Bài 1안녕하세요?
Xin chào?
Bài 2방에 책상이 있어요
Trong phòng có cái bàn
Bài 3한국어를 배워요
Học tiếng Hàn
Bài 4라흐만 씨가 식당에 가요
Anh 라흐만 đi đến nhà hàng
Bài 5오늘은 5월 5일이에요
Hôm nay là ngày 5 tháng 5
Bài 69시부터 6시까지 일해요
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ
Bài 7김치찌개 하나 주세요
Cho tôi một phần 김치찌개
Bài 8칫솔하고 치약을 삽니다
Mua bàn chải và kem đánh răng
Bài 9지난 주말에 친구를 만났어요
Cuối tuần trước tôi đã gặp bạn
Bài 10아버지는 요리를 잘하세요
Bố nấu ăn giỏi
Bài 11어버이날에 부모님께 꽃을 드려요
Vào Ngày của Cha Mẹ, tặng hoa cho bố mẹ
Bài 12이번 휴가에 뭐 할 거예요?
Kỳ nghỉ lần này bạn sẽ làm gì?
Bài 13버스로 공항에 가요
Tôi đi sân bay bằng xe buýt
Bài 14저녁 7시에 만날까요?
7 giờ tối mình gặp nhau nhé?
Bài 15오늘 날씨가 정말 덥네요
Hôm nay trời nóng thật đấy.
Bài 16배가 아파서 병원에 가요
Vì đau bụng nên tôi đi bệnh viện
Bài 17사진을 찍지 마세요
Xin đừng chụp ảnh
Bài 18한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요
Cuộc sống ở Hàn Quốc tuy hơi vất vả nhưng thú vị
Bài 1제 고향은 경치가 아름다운 곳이에요
Quê tôi là nơi có phong cảnh tuyệt đẹp
Bài 2쓰레기는 내가 버릴게요
Rác để tôi đi đổ cho
Bài 3이걸로 한번 입어 보세요
Bạn thử mặc cái này xem sao
Bài 4지금 통화할 수 있어요?
Bây giờ bạn nói chuyện điện thoại được không?
Bài 5많이 아프면 이 약을 드세요
Nếu đau nhiều thì hãy uống thuốc này
Bài 6맛있는 음식을 먹을 때 행복해요
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi được ăn món ngon
Bài 7집들이니까 세제나 휴지를 가져갈게요
Vì là tiệc tân gia nên mình sẽ mang theo bột giặt hoặc giấy vệ sinh.
Bài 89월부터 한국어 수업을 듣기로 했어요
Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ tháng 9
Bài 9근처에 자주 가는 식당이 있어요
Gần đây có một quán ăn mà tôi hay đến
Bài 10시청 옆에 있는데 가까워요
Ngân hàng ở cạnh tòa thị chính, gần đây thôi.
Bài 11보름달을 보면서 소원을 빌어요
Vừa ngắm trăng rằm vừa cầu nguyện điều ước
Bài 12실수를 자주 하는 편이에요
Tôi hay mắc lỗi
Bài 13소포를 보내려고 하는데요
Tôi muốn gửi bưu phẩm ạ
Bài 14비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요?
Tôi muốn xin gia hạn visa thì phải làm thế nào?
Bài 15무역 회사에서 번역 일을 하고 있어요
Tôi đang làm công việc biên dịch ở một công ty thương mại.
Bài 16그 행사에는 가족이나 친구를 데려가도 되거든요
Sự kiện đó được phép dẫn theo gia đình hoặc bạn bè mà.
Bài 17잠을 푹 자면 좋겠어요
Tôi mong được ngủ thật ngon
Bài 18이 수업을 신청하는 게 어때요?
Bạn đăng ký lớp học này thì sao?
Bài 1대인 관계
Quan hệ giao tiếp
Bài 2성격
Tính cách
Bài 3지역 복지 서비스
Dịch vụ phúc lợi địa phương
Bài 4교환과 환불
Đổi hàng và hoàn tiền
Bài 5소비와 절약
Tiêu dùng và tiết kiệm
Bài 6주거 환경
Môi trường nhà ở
Bài 7문화생활
Đời sống văn hóa
Bài 8음식과 요리
Món ăn và cách nấu
Bài 9고장과 수리
Hỏng hóc và sửa chữa
Bài 10취업
Tìm việc làm
Bài 11부동산
Bất động sản
Bài 12전통 명절
Ngày lễ truyền thống
Bài 13직장 생활
Cuộc sống nơi công sở
Bài 14인터넷과 스마트폰
Internet và điện thoại thông minh
Bài 15고민과 상담
Nỗi lo và tư vấn
Bài 16기후와 날씨
Khí hậu và thời tiết
Bài 1한국 생활 적응
Thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc
Bài 2가족의 변화
Sự thay đổi của gia đình
Bài 3생활 속의 과학
Khoa học trong đời sống
Bài 4한국의 의례
Nghi lễ ở Hàn Quốc
Bài 5문화유산
Di sản văn hóa
Bài 6국제화 시대
Thời đại quốc tế hóa
Bài 7현대인의 질병
Bệnh tật của con người hiện đại
Bài 8정보화 사회
Xã hội thông tin
Bài 9사건과 사고
Sự cố và tai nạn
Bài 10언어생활
Đời sống ngôn ngữ
Bài 11교육 제도
Chế độ giáo dục
Bài 12선거와 투표
Bầu cử và bỏ phiếu
Bài 13환경 보호
Bảo vệ môi trường
Bài 14생활과 경제
Đời sống và kinh tế
Bài 15법과 질서
Pháp luật và trật tự
Bài 16이민 생활
Cuộc sống nhập cư
- Bài 1
한국의 상징
Biểu tượng của Hàn Quốc
- Bài 2
가족
Gia đình
- Bài 3
일터
Nơi làm việc
- Bài 4
교통과 통신
Giao thông và thông tin liên lạc
- Bài 5
주거
Nhà ở
- Bài 6
도시와 농촌
Thành thị và nông thôn
- Bài 7
복지
Phúc lợi
- Bài 8
의료와 안전
Y tế và an toàn
- Bài 9
보육 제도
Chế độ chăm sóc trẻ em
- Bài 10
초·중등 교육
Giáo dục tiểu học và trung học
- Bài 11
고등 교육과 입시
Giáo dục đại học và kỳ thi tuyển sinh
- Bài 12
평생 교육
Giáo dục suốt đời
- Bài 13
전통 가치
Giá trị truyền thống
- Bài 14
전통 의식주
Ăn, mặc, ở truyền thống
- Bài 15
의례
Nghi lễ
- Bài 16
명절
Ngày lễ truyền thống
- Bài 17
종교
Tôn giáo
- Bài 18
대중문화
Văn hóa đại chúng
- Bài 19
여가문화
Văn hóa giải trí
- Bài 20
한국의 민주 정치
Nền chính trị dân chủ của Hàn Quốc
- Bài 21
입법부
Cơ quan lập pháp
- Bài 22
행정부
Cơ quan hành pháp
- Bài 23
사법부
Cơ quan tư pháp
- Bài 24
선거와 지방자치
Bầu cử và chính quyền địa phương tự quản
- Bài 25
일상생활과 경제 활동
Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế
- Bài 26
경제 성장
Tăng trưởng kinh tế
- Bài 27
장보기와 소비자 보호
Đi chợ và bảo vệ người tiêu dùng
- Bài 28
금융기관 이용하기
Sử dụng các tổ chức tài chính
- Bài 29
취업하기
Tìm việc làm
- Bài 30
외국인과 법
Người nước ngoài và pháp luật
- Bài 31
한국 체류와 법
Cư trú tại Hàn Quốc và pháp luật
- Bài 32
한국 국적과 법
Quốc tịch Hàn Quốc và pháp luật
- Bài 33
가족과 법
Gia đình và pháp luật
- Bài 34
재산과 법
Tài sản và pháp luật
- Bài 35
생활 법률
Pháp luật trong đời sống
- Bài 36
범죄와 법
Tội phạm và pháp luật
- Bài 37
권리 보호와 법
Bảo vệ quyền lợi và pháp luật
- Bài 38
고조선의 건국
Sự thành lập Gojoseon
- Bài 39
삼국 시대와 남북국 시대
Thời Tam Quốc và thời Nam-Bắc Quốc
- Bài 40
고려 시대
Thời kỳ 고려
- Bài 41
조선의 건국과 발전
Sự thành lập và phát triển của 조선
- Bài 42
일제 강점과 독립운동
Sự đô hộ của Nhật Bản và phong trào độc lập
- Bài 43
한국의 역사 인물
Nhân vật lịch sử Hàn Quốc
- Bài 44
한국의 문화유산
Di sản văn hóa của Hàn Quốc
- Bài 45
한국의 기후와 지형
Khí hậu và địa hình của Hàn Quốc
- Bài 46
수도권
Khu vực thủ đô
- Bài 47
충청 지역
Khu vực Chungcheong
- Bài 48
전라 지역
Khu vực Jeolla
- Bài 49
경상 지역
Khu vực Gyeongsang
- Bài 50
강원, 제주 지역
Khu vực 강원, 제주




