Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp Lớp 2

36 điểm ngữ pháp

Bài 1

이라고 하다

물건이나 사람의 이름을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói tên của đồ vật hoặc người.

Cách dùng

Gắn sau danh từ, dùng khi giới thiệu hoặc nói tên của sự vật hay người. Nếu danh từ có 받침 (phụ âm cuối) thì gắn '이라고 하다' (ví dụ: 감 → 감이라고 하다), nếu không có 받침 thì gắn '라고 하다' (ví dụ: 프린터 → 프린터라고 하다).

Ví dụ

가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요? 나: 한국말로 '프린터'라고 해요.

가: Cái này tiếng Hàn gọi là gì? 나: Tiếng Hàn gọi là '프린터' (máy in).

Đoạn hội thoại này hỏi và trả lời về tên tiếng Hàn của một đồ vật. Khi được hỏi 'Cái này tiếng Hàn gọi là gì?', người kia trả lời 'Tiếng Hàn gọi là 프린터'. Vì '프린터' là danh từ không có 받침 (phụ âm cuối), nên không dùng '이라고' mà gắn '라고 해요'.

-은

형용사 뒤에 붙어 뒤에 오는 명사를 꾸미고, 명사의 특징이나 상태를 나타내요.

Gắn sau tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, thể hiện đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ.

Cách dùng

Gắn vào 어간 (gốc) của tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Nếu gốc từ có 받침 thì gắn '-은' (ví dụ: 높다 → 높은), không có 받침 thì gắn '-ㄴ' (ví dụ: 비싸다 → 비싼). Tính từ kết thúc bằng '있다/없다' thì gắn '-는' (ví dụ: 맛있다 → 맛있는). Tính từ bất quy tắc 'ㅂ' chia như: 가깝다 → 가까운.

Ví dụ

가: 그 가게에 왜 자주 가요? 나: 싸고 예쁜 옷이 많아요.

가: Tại sao bạn hay đến cửa hàng đó vậy? 나: Ở đó có nhiều quần áo rẻ và đẹp.

Đây là đoạn hội thoại khi được hỏi 'Tại sao bạn hay đến cửa hàng đó?' thì trả lời 'Ở đó có nhiều quần áo rẻ và đẹp.', nghĩa là vì cửa hàng đó có nhiều quần áo giá rẻ và đẹp nên hay đến. Tính từ '예쁘다' có 어간 (gốc từ) là '예쁘-' không có 받침 nên gắn '-ㄴ' thành '예쁜', bổ nghĩa cho danh từ '옷' (quần áo) phía sau.

Bài 2

-을게요

미래에 어떤 일을 할 것을 약속할 때, 의지를 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi hứa sẽ làm việc gì đó trong tương lai hoặc thể hiện ý chí của người nói.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để thể hiện ý chí hoặc lời hứa của người nói. Nếu gốc động từ có 받침 thì gắn '-을게요' (ví dụ: 먹다 → 먹을게요), không có 받침 thì gắn '-ㄹ게요' (ví dụ: 청소하다 → 청소할게요). Động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' rồi gắn '-ㄹ게요' (ví dụ: 만들다 → 만들게요).

Ví dụ

가: 잠시드 씨, 오늘 지각했어요. 나: 죄송합니다. 다음부터 일찍 올게요.

가: 잠시드 ơi, hôm nay bạn đã đi muộn đấy. 나: Em xin lỗi. Lần sau em sẽ đến sớm ạ.

Trong đoạn hội thoại này, 잠시드 xin lỗi vì hôm nay đến muộn và hứa từ nay sẽ đến sớm. Động từ '오다' có 어간 (gốc) là '오-' được gắn '-ㄹ게요' thành '올게요', thể hiện ý chí và lời hứa của người nói rằng sẽ đến sớm từ giờ trở đi.

-은 다음에

어떤 행위를 먼저 한 후에 뒤의 행위를 함을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi diễn tả việc làm hành động phía trước trước, rồi sau đó làm hành động phía sau.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ, thể hiện việc làm hành động phía sau sau khi hành động phía trước đã kết thúc. Nếu gốc động từ có 받침 thì dùng '-은 다음에' (먹다 → 먹은 다음에), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄴ 다음에' (청소하다 → 청소한 다음에, 만들다 → 만든 다음에).

Ví dụ

가: 어제 저녁에 좀 쉬었어요? 나: 네, 숙제를 한 다음에 좀 쉬었어요.

가: Tối qua bạn có nghỉ ngơi chút nào không? 나: Có, mình làm bài tập xong rồi nghỉ một chút.

Đoạn hội thoại này hỏi tối qua có nghỉ ngơi không, và trả lời rằng đã làm xong bài tập rồi mới nghỉ. Động từ '하다' có gốc là '하' được gắn '-ㄴ 다음에' thành '한 다음에', thể hiện hành động làm bài tập diễn ra trước hành động nghỉ ngơi.

Bài 3

이나

선택할 수 있는 두 가지 이상을 말할 때 사용해요.

Dùng khi đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn có thể chọn.

Cách dùng

'이나/나' gắn sau danh từ, dùng khi liệt kê hai hay nhiều lựa chọn. Nếu danh từ có 받침 thì dùng '이나' (ví dụ: 옷이나, 가방이나), nếu không có 받침 thì dùng '나' (ví dụ: 커피나, 운동화나).

Ví dụ

가: 저는 매운 음식을 잘 못 먹어요. 나: 그럼 삼계탕이나 칼국수를 드세요.

가: Em không ăn được đồ cay lắm. 나: Vậy thì em ăn 삼계탕 (gà hầm sâm) hoặc 칼국수 (mì dao) đi.

Đoạn hội thoại này: một người nói rằng không ăn được đồ cay, người còn lại khuyên ăn 삼계탕 hoặc 칼국수. Vì '삼계탕' là danh từ có 받침 nên gắn '이나' thành '삼계탕이나', thể hiện có thể lựa chọn giữa hai món ăn.

-어 보다

경험을 말할 때나 권유할 때 사용해요.

Dùng khi nói về kinh nghiệm đã trải qua hoặc khi khuyên ai đó thử làm việc gì.

Cách dùng

Gắn vào thân động từ để diễn tả việc thử làm một hành động nào đó hoặc một việc đã từng trải qua. Nếu nguyên âm của thân động từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 보다' (ví dụ: 찾아 보다, 살아 보다), nguyên âm khác thì dùng '-어 보다' (ví dụ: 입어 보다, 써 보다), với động từ '하다' thì kết hợp thành '-해 보다' (ví dụ: 공부해 보다, 일해 보다).

Ví dụ

가: 제주도 가 봤어요? 나: 네, 작년 여름에 가 봤어요.

가: Bạn đã đến đảo Jeju chưa? 나: Vâng, mùa hè năm ngoái tôi đã đến rồi.

Đoạn hội thoại này hỏi xem đối phương đã từng đến đảo Jeju chưa, và người trả lời nói rằng mùa hè năm ngoái đã từng đến. Thân động từ '가-' của '가다' kết hợp với '-아 보다' thành '가 보다', và để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, được chia thành '가 봤어요'.

Bài 4

-을 수 있다/없다

어떤 상황이나 일이 가능하거나 어떤 일을 할 수 있는 능력이 있음을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi diễn tả một tình huống hay sự việc nào đó có khả năng xảy ra, hoặc người nói có năng lực làm việc đó.

Cách dùng

Gắn vào thân động từ để diễn tả khả năng hoặc năng lực. Nếu thân động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-을 수 있다/없다', nếu không có 받침 thì dùng '-ㄹ 수 있다/없다'. Tuy nhiên, với động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' (ví dụ: 만들다), ta giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '-ㄹ 수 있다/없다' thành '만들 수 있다'.

Ví dụ

가: 거기 이주민 센터죠? 주말에도 상담을 받을 수 있어요? 나: 네, 상담을 받을 수 있어요.

가: Đó là Trung tâm Người nhập cư phải không ạ? Cuối tuần có thể được tư vấn không ạ? 나: Vâng, bạn có thể được tư vấn ạ.

Đây là đoạn hội thoại trong đó '가' gọi điện đến Trung tâm Người nhập cư hỏi xem cuối tuần có được tư vấn không, và '나' trả lời là có thể. Thân động từ '받-' của '받다' có 받침 (phụ âm cuối) nên kết hợp với '-을 수 있어요' thành '받을 수 있어요', diễn tả rằng việc tư vấn là có thể.

반말

생각이나 사실을 듣는 사람에게 친근하게 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói chuyện một cách thân mật với người nghe để truyền đạt suy nghĩ hoặc sự thật.

Cách dùng

반말 (nói thân mật) được tạo bằng cách gắn '-아/어/해' vào thân động từ/tính từ, là dạng đã lược bỏ '요' từ dạng kính ngữ '-아요/어요/해요'. Nếu nguyên âm của thân từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아', còn lại dùng '-어', động từ '하다' thì chia thành '-해'. Chỉ sử dụng giữa những người thân thiết như bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn, không dùng với người trên.

Ví dụ

가: 라민, 그럼 이만 끊을게. 다음에 또 통화해. 나: 응, 그래.

가: 라민 ơi, vậy mình cúp máy nhé. Lần sau gọi lại nha. 나: Ừ, được rồi.

Đây là đoạn hội thoại kết thúc cuộc điện thoại với 라민, người nói nói rằng 'bây giờ mình cúp máy nhé, lần sau gọi lại nhé' và đối phương đáp lại 'ừ, được rồi'. Vì là quan hệ thân thiết nên sử dụng dạng nói thân mật bằng cách bỏ đuôi kính ngữ '-요', dùng '통화해' thay vì '통화해요', và '응, 그래' thay vì '네'.

Bài 5

동/형

-으면

앞 내용이 뒤 내용의 조건이나 가정이 될 때 사용해요.

Dùng khi nội dung phía trước trở thành điều kiện hoặc giả định cho nội dung phía sau.

Cách dùng

Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả điều kiện hoặc giả định. Nếu thân từ có 받침 thì dùng '-으면' (먹다→먹으면, 있다→있으면), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-면' (가다→가면, 다치다→다치면). Trường hợp bất quy tắc 'ㄹ' thì giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '-면' (만들다→만들면).

Ví dụ

가: 가족들이 한국에 오면 뭐 하고 싶어요? 나: 같이 제주도에 가고 싶어요.

가: Khi gia đình bạn đến Hàn Quốc, bạn muốn làm gì? 나: Tôi muốn cùng họ đi đảo Jeju.

Đây là đoạn hội thoại giả định tình huống gia đình đến thăm Hàn Quốc, hỏi muốn làm gì, và trả lời là muốn cùng đi đảo Jeju. Thân động từ '오-' của '오다' không có 받침 nên gắn '-면' thành '오면', diễn tả điều kiện/giả định cho nội dung phía sau.

-어서(순차)

서로 관련이 있는 두 행동이 시간적으로 이어서 일어남을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói về việc hai hành động có liên quan đến nhau xảy ra nối tiếp theo trình tự thời gian.

Cách dùng

Gắn vào thân động từ để diễn tả hành động phía trước xảy ra rồi tiếp nối bằng hành động phía sau có liên quan. Nếu nguyên âm cuối của thân từ là ㅏ, ㅗ thì dùng '-아서', nguyên âm khác thì dùng '-어서', động từ kết thúc bằng '하다' thì kết hợp thành '-해서' (ví dụ: 오다→와서, 만들다→만들어서, 공부하다→공부해서).

Ví dụ

가: 제이슨 씨, 점심 먹었어요? 나: 네, 편의점에서 도시락을 사서 먹었어요.

가: 제이슨 ơi, bạn ăn trưa chưa? 나: Rồi, mình đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi và ăn.

Đoạn hội thoại này có nội dung trả lời cho câu hỏi đã ăn trưa chưa, rằng đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi rồi ăn. Thân động từ '사-' của '사다' kết hợp với '-아서' thành '사서', diễn tả hành động mua cơm hộp và hành động ăn nối tiếp nhau theo trình tự thời gian.

Bài 6

동/형

-겠-

다른 사람의 일이나 상황을 추측할 때 사용해요.

Dùng khi suy đoán về việc hay tình huống của người khác.

Cách dùng

Gắn '-겠-' vào gốc của động từ hoặc tính từ để suy đoán về việc hay tình huống của người khác. Bất kể có patchim (phụ âm cuối) hay không, đều gắn trực tiếp vào gốc từ, và sau đó kết hợp với đuôi kết thúc như '-어요/습니다'. Ví dụ: 좋다→좋겠어요, 춥다→춥겠어요, 오다→오겠어요, 아프다→아프겠어요.

Ví dụ

가: 어제 밤 11시까지 일했어요. 나: 많이 피곤하겠어요.

가: Hôm qua tôi làm việc đến 11 giờ đêm. 나: Chắc bạn mệt lắm nhỉ.

Khi 가 nói rằng đã làm việc đến 11 giờ đêm hôm qua, 나 nghe tình huống đó và suy đoán rằng đối phương chắc rất mệt nên nói '피곤하겠어요'. Đây là hình thức gắn '-겠-' (biểu thị sự suy đoán) vào gốc '피곤하-' của tính từ '피곤하다', kết hợp với đuôi kết thúc '-어요'.

동/형

-을 때

어떤 행위나 상황이 일어난 순간이나 동안을 나타내요.

Diễn tả khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian một hành động hay tình huống nào đó xảy ra.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian một hành động hay tình huống xảy ra. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-을 때' (ví dụ: 먹다 → 먹을 때), nếu không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 때' (ví dụ: 가다 → 갈 때, 힘들다 → 힘들 때). Khi diễn tả việc trong quá khứ thì dùng '-었을 때'.

Ví dụ

가: 언제 부모님이 많이 생각나요? 나: 아플 때 부모님이 생각나요.

가: Khi nào bạn nhớ bố mẹ nhiều nhất? 나: Khi bị ốm thì tôi nhớ bố mẹ.

Đây là đoạn hội thoại trả lời câu hỏi 'Khi nào bạn nhớ bố mẹ nhiều nhất?' bằng 'Khi bị ốm thì tôi nhớ bố mẹ.' Tức là vào khoảnh khắc hoặc trong lúc cơ thể bị ốm thì nhớ đến bố mẹ. Gốc '아프-' của tính từ '아프다' không có patchim nên gắn '-ㄹ 때' thành '아플 때'.

Bài 7

-을래요?

구어에서, 다른 사람의 의견을 물을 때 사용해요.

Trong văn nói, dùng khi hỏi ý kiến của người khác.

Cách dùng

Đây là cách diễn đạt trong văn nói, gắn vào gốc động từ để hỏi ý định của đối phương. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-을래요?', nếu không có patchim hoặc có patchim ㄹ thì dùng '-ㄹ래요?'. Tuy nhiên, với những động từ kết thúc bằng patchim ㄹ như '만들다' thì ㄹ không bị lược bỏ mà thành '만들래요?'.

Ví dụ

가: 주말에 같이 밥 먹을래요? 나: 미안해요. 약속이 있어서 못 가요.

가: Cuối tuần này chúng ta cùng đi ăn nhé? 나: Xin lỗi. Tôi có hẹn nên không đi được.

Đây là đoạn hội thoại hỏi ý đối phương 'cuối tuần có cùng ăn cơm không' và đối phương từ chối vì đã có hẹn nên không thể đi. Gốc '먹-' của động từ '먹다' có patchim nên gắn '-을래요?' thành '먹을래요?'.

동/형

-으니까

어떤 일의 이유나 원인을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói về lý do hoặc nguyên nhân của một việc nào đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả lý do hay nguyên nhân. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-으니까', nếu không có patchim hoặc có patchim ㄹ thì dùng '-니까', và trong trường hợp có patchim ㄹ thì ㄹ bị lược bỏ (ví dụ: 힘들다 → 힘드니까). Sau danh từ thì viết theo dạng '명사+이니까'.

Ví dụ

가: 날씨가 좋으니까 산책하러 나갈까요? 나: 지금은 좀 더우니까 이따가 갑시다.

가: Thời tiết đẹp nên chúng ta ra ngoài đi dạo nhé? 나: Bây giờ hơi nóng nên lát nữa hãy đi.

Đây là đoạn hội thoại 가 đề nghị 'vì thời tiết đẹp nên ra ngoài đi dạo', còn 나 trả lời 'vì bây giờ nóng nên lát nữa hãy đi'. Gốc '좋-' của '좋다' có patchim nên gắn '-으니까' thành '좋으니까'; '덥다' là động từ biến đổi bất quy tắc ㅂ nên thành '더우-' rồi gắn '-니까' thành '더우니까', mỗi câu thể hiện một lý do riêng.

Bài 8

-기 전에

앞 행동보다 뒤 행동이 먼저 일어남을 나타내요.

Diễn tả hành động phía sau xảy ra trước hành động phía trước.

Cách dùng

'-기 전에' gắn vào gốc động từ để diễn tả hành động phía sau xảy ra trước hành động phía trước về mặt thời gian. Bất kể có patchim hay không, đều gắn '-기 전에' trực tiếp vào gốc động từ (ví dụ: 오다 → 오기 전에, 먹다 → 먹기 전에, 만들다 → 만들기 전에), và sau danh từ thì chỉ dùng '전에'.

Ví dụ

가: 갑자기 일이 생겨서 약속 시간에 조금 늦을 거예요. 나: 그럼 출발하기 전에 전화 주세요.

가: Tôi đột nhiên có việc nên sẽ đến trễ hẹn một chút. 나: Vậy trước khi xuất phát hãy gọi điện cho tôi nhé.

Khi 가 nói rằng đột nhiên có việc nên có thể đến trễ hẹn, 나 đang nhờ hãy gọi điện trước khi thực hiện hành động xuất phát. Gắn '-기 전에' vào gốc '출발하-' của động từ '출발하다' thành '출발하기 전에', và điều này thể hiện rằng hành động gọi điện phải xảy ra trước hành động xuất phát.

-기로 하다

계획하거나 결정한 일을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói về việc đã lên kế hoạch hoặc đã quyết định.

Cách dùng

Gắn '-기로 하다' vào gốc động từ để thể hiện kế hoạch hoặc quyết định. Bất kể có patchim (phụ âm cuối) hay không, '-기로 하다' đều được gắn giống nhau vào mọi gốc động từ (ví dụ: 가다 → 가기로 하다, 먹다 → 먹기로 하다). Khi nói về việc đã được quyết định, thường dùng dạng quá khứ '-기로 했어요'.

Ví dụ

가: 다음 주부터 휴가지요? 어디 가세요? 나: 이번에는 아이들과 바다로 가기로 했어요.

가: Từ tuần sau là kỳ nghỉ phải không? Bạn đi đâu vậy? 나: Lần này tôi đã quyết định đi biển cùng các con.

Đây là đoạn hội thoại hỏi rằng sẽ đi đâu khi kỳ nghỉ bắt đầu từ tuần sau, và trả lời rằng lần này đã quyết định đi biển cùng các con. Gắn '-기로 하다' vào gốc động từ '가-' của 'gada' (đi) để tạo thành dạng '가기로 했어요', thể hiện kế hoạch đã được quyết định.

Bài 9

동/형

-을 것 같다

어떤 일에 대한 추측을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi thể hiện sự suy đoán về một việc nào đó.

Cách dùng

Gắn vào sau gốc động từ hoặc tính từ để thể hiện sự suy đoán. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-을 것 같다' (ví dụ: 먹다 → 먹을 것 같다); nếu không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 것 같다' (ví dụ: 짜다 → 짤 것 같다, 달다 → 달 것 같다).

Ví dụ

가: 저 가방 좀 보세요. 예쁘죠? 나: 네, 정말 예쁘네요. 그런데 좀 비쌀 것 같아요.

가: Hãy nhìn chiếc túi kia đi. Đẹp nhỉ? 나: Vâng, đẹp thật. Nhưng có vẻ hơi đắt.

Đây là đoạn hội thoại trong đó một người nhìn chiếc túi và khen đẹp, còn người kia suy đoán rằng giá có lẽ sẽ đắt. Vì gốc tính từ '비싸-' của '비싸다' (đắt) không có patchim, nên gắn '-ㄹ 것 같다' để tạo thành '비쌀 것 같아요'.

-는

뒤에 오는 명사를 수식하며, 현재 일어나는 동작을 말할 때 사용해요.

Bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau và dùng khi nói về hành động đang diễn ra ở hiện tại.

Cách dùng

Gắn '-는' vào sau gốc động từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, thể hiện hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Bất kể có patchim hay không, đều dùng '-는' (ví dụ: 먹다 → 먹는, 사다 → 사는, 하다 → 하는). Với động từ kết thúc bằng patchim 'ㄹ', 'ㄹ' sẽ bị lược bỏ (ví dụ: 만들다 → 만드는).

Ví dụ

가: 어떤 음식을 좋아해요? 나: 제가 좋아하는 음식은 불고기예요.

가: Bạn thích món ăn nào? 나: Món ăn tôi thích là 불고기.

Đây là đoạn hội thoại trả lời câu hỏi 'Bạn thích món ăn nào?' bằng câu 'Món ăn tôi thích là bulgogi'. '-는' được gắn vào gốc động từ '좋아하-' của '좋아하다' (thích) để bổ nghĩa cho danh từ '음식' (món ăn) đứng phía sau, mang ý nghĩa là món ăn đang được yêu thích ở hiện tại.

Bài 10

동/형

-는데

뒤에 이어지는 내용에 대한 배경이나 상황을 설명할 때 사용해요.

Dùng khi giải thích bối cảnh hoặc tình huống liên quan đến nội dung nối tiếp phía sau.

Cách dùng

Với gốc động từ, gắn '-는데' (ví dụ: 먹다 → 먹는데, 가다 → 가는데). Với gốc tính từ, nếu có patchim thì gắn '-은데' (많다 → 많은데, 좋다 → 좋은데), nếu không có patchim thì gắn '-ㄴ데' (크다 → 큰데, 유명하다 → 유명한데). Sau danh từ, dùng dưới dạng 'danh từ + 인데'.

Ví dụ

버스를 기다리는데 버스가 안 와요.

Tôi đang đợi xe buýt nhưng xe buýt không đến.

Câu này có nghĩa là 'Đang trong tình huống chờ xe buýt nhưng xe buýt không đến'. '-는데' kết hợp với gốc động từ '기다리-' của '기다리다' (chờ), giải thích bối cảnh cho tình huống nối tiếp phía sau (xe buýt không đến).

동/형

-기 때문에

앞 내용이 뒤 내용의 이유임을 나타내요.

Thể hiện nội dung phía trước là lý do của nội dung phía sau.

Cách dùng

'-기 때문에' được gắn vào gốc động từ hoặc tính từ, thể hiện rằng nội dung phía trước là lý do hoặc nguyên nhân của nội dung phía sau. Bất kể có patchim hay không, '-기 때문에' đều được gắn nguyên vào gốc từ (ví dụ: 먹다 → 먹기 때문에, 크다 → 크기 때문에). Sau danh từ, dùng '때문에'.

Ví dụ

가: 라면을 자주 먹어요? 나: 네, 싸고 맛있기 때문에 자주 먹어요.

가: Bạn có hay ăn mì ramyeon không? 나: Vâng, vì rẻ và ngon nên tôi hay ăn.

Đây là đoạn hội thoại trả lời câu hỏi 'Bạn có hay ăn mì ramyeon không?' bằng câu 'Vì rẻ và ngon nên hay ăn'. Gắn '-기 때문에' vào gốc tính từ '맛있-' của '맛있다' (ngon) để tạo thành dạng '맛있기 때문에', thể hiện lý do hay ăn.

Bài 11

-게

뒤에 오는 내용의 '정도, 방법' 등을 보충해서 말할 때 사용해요.

Dùng khi muốn bổ sung thêm về 'mức độ, cách thức' v.v. cho nội dung đứng sau.

Cách dùng

'-게' là đuôi từ dạng trạng từ, gắn vào gốc tính từ để bổ sung mức độ hay cách thức cho động từ đứng sau. Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta đều gắn '-게' trực tiếp vào gốc tính từ. Ví dụ: '작다 → 작게', '예쁘다 → 예쁘게', '따뜻하다 → 따뜻하게'.

Ví dụ

가: 머리를 어떻게 해 드릴까요? 나: 날씨가 더우니까 좀 짧게 잘라 주세요.

가: Quý khách muốn cắt tóc như thế nào ạ? 나: Thời tiết nóng nên hãy cắt cho tôi hơi ngắn một chút.

Đây là đoạn hội thoại giữa khách hàng được hỏi muốn cắt tóc thế nào tại tiệm làm tóc và yêu cầu cắt ngắn vì thời tiết nóng. '-게' được gắn vào gốc '짧-' của tính từ '짧다' tạo thành '짧게', bổ sung và làm rõ mức độ cho động từ '자르다' đứng sau.

-으면서

두 가지 이상의 행동이 동시에 일어남을 나타내요.

Diễn tả hai hành động trở lên xảy ra cùng lúc.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Nếu gốc có 받침 thì dùng '-으면서' (ví dụ: 먹다 → 먹으면서, 읽다 → 읽으면서), nếu không có 받침 hoặc 받침 là 'ㄹ' thì dùng '-면서' (ví dụ: 오다 → 오면서, 만나다 → 만나면서). Tuy nhiên, với động từ bất quy tắc 'ㄷ' như '듣다' thì biến đổi thành '들으면서'.

Ví dụ

가: 어제 친구를 초대해서 뭐 했어요? 나: 고향 음식을 먹으면서 이야기를 했어요.

가: Hôm qua bạn mời bạn bè đến rồi làm gì vậy? 나: Chúng tôi vừa ăn món ăn quê hương vừa trò chuyện.

Đây là câu trả lời cho câu hỏi hôm qua mời bạn đến đã làm gì, cho thấy hành động ăn món ăn quê hương và hành động trò chuyện diễn ra cùng lúc. Vì gốc '먹-' của động từ '먹다' có 받침 nên gắn '-으면서' thành '먹으면서'.

Bài 12

-은 적이 있다

과거 사건이나 경험을 이야기할 때 사용해요.

Dùng khi nói về một sự việc hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ. Nếu gốc có 받침 thì dùng '-은 적이 있다' (ví dụ: 먹다 → 먹은 적이 있다), nếu không có 받침 hoặc 받침 là 'ㄹ' thì dùng '-ㄴ 적이 있다' (ví dụ: 가다 → 간 적이 있다). Với động từ bất quy tắc ㄷ thì gốc biến đổi như '걷다 → 걸은 적이 있다'.

Ví dụ

가: 미호 씨, 비빔밥 먹어 봤어요? 나: 네, 먹은 적이 있어요.

가: 미호 ơi, bạn đã thử ăn 비빔밥 chưa? 나: Vâng, tôi đã từng ăn rồi.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 미호 đã có kinh nghiệm ăn 비빔밥 hay chưa và 미호 trả lời rằng đã từng ăn. Vì gốc '먹-' của động từ '먹다' có 받침 nên gắn '-은 적이 있다' thành '먹은 적이 있다' để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ.

동/형

-는 편이다

어떤 일에 대해 대체로 어떤 쪽에 가깝다고 평가할 때 사용해요.

Dùng khi đánh giá một sự việc nào đó nói chung là thiên về một bên nào đó.

Cách dùng

Với gốc động từ thì gắn '-는 편이다', với gốc tính từ thì nếu có 받침 gắn '-은 편이다', nếu không có 받침 hoặc 받침 là 'ㄹ' thì gắn '-ㄴ 편이다'. Dùng khi đánh giá rằng nói chung có xu hướng như vậy hơn là khẳng định một sự thật một cách dứt khoát.

Ví dụ

가: 기숙사 방에 가 봤어요? 커요? 나: 네, 지난번 방보다 큰 편이에요.

가: Bạn đã đến phòng ký túc xá rồi chứ? Phòng có rộng không? 나: Vâng, phòng này thuộc loại rộng hơn so với phòng lần trước.

Đoạn hội thoại này là nội dung hỏi đáp về kích thước phòng ký túc xá, mang nghĩa 'so với phòng lần trước thì nói chung thuộc loại to hơn'. Vì gốc '크-' của tính từ '크다' không có 받침 nên kết hợp với '-ㄴ 편이다' tạo thành '큰 편이에요'.

Bài 13

-으려고 하다

어떤 일을 할 마음이 있음을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi diễn tả có ý định làm một việc gì đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả ý định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động nào đó. Nếu gốc động từ có 받침 thì dùng '-으려고 하다' (ví dụ: 먹다 → 먹으려고 하다, 읽다 → 읽으려고 하다), nếu không có 받침 hoặc 받침 là 'ㄹ' thì dùng '-려고 하다' (ví dụ: 가다 → 가려고 하다, 만들다 → 만들려고 하다).

Ví dụ

가: 누구한테 편지를 쓰려고 해요? 나: 부모님께 쓰려고 해요.

가: Bạn định viết thư cho ai vậy? 나: Tôi định viết cho bố mẹ.

Đoạn hội thoại này là nội dung hỏi 'Bạn định viết thư cho ai?' và trả lời 'Tôi định viết cho bố mẹ.'. Vì gốc '쓰-' của động từ '쓰다' không có 받침 nên gắn '-려고 하다' thành '쓰려고 해요', diễn tả ý định hay kế hoạch viết thư.

-어야 되다

어떤 행위를 해야 할 의무가 있거나 필요가 있음을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải thực hiện một hành động. Nếu nguyên âm cuối của gốc là ㅏ, ㅗ thì dùng '-아야 되다' (ví dụ: 찾아야 되다); nếu là các nguyên âm khác thì dùng '-어야 되다' (ví dụ: 읽어야 되다, 만들어야 되다); động từ '하다' chia thành '해야 되다' (ví dụ: 일해야 되다, 서명해야 되다).

Ví dụ

가: 회사에 몇 시까지 가야 돼요? 나: 아홉 시까지 가야 돼요.

가: Phải đến công ty trước mấy giờ ạ? 나: Phải đến trước 9 giờ.

Đây là đoạn hội thoại hỏi và đáp về giờ phải đi làm ở công ty, thể hiện rằng 'việc đến công ty trước 9 giờ là điều cần thiết/nghĩa vụ'. Gốc động từ '가-' của '가다' kết hợp với '-아야 되다' tạo thành '가야 되다'; vì nguyên âm cuối của gốc là 'ㅏ' nên chọn dạng '-아야 되다'.

Bài 14

-어도 되다

어떤 행위나 상태를 허락하거나 허용함을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi cho phép hoặc chấp nhận một hành động hay trạng thái nào đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả sự cho phép hoặc chấp nhận một hành động/trạng thái. Nếu nguyên âm cuối của gốc là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아도 되다'; nguyên âm khác dùng '-어도 되다'; động từ '하다' chia thành '해도 되다'. Khi trả lời mang nghĩa phủ định (không cho phép) thì dùng '-(으)면 안 되다'.

Ví dụ

가: 이 옷 입어 봐도 돼요? 나: 네, 입어 보세요.

가: Tôi mặc thử bộ quần áo này được không ạ? 나: Vâng, mời chị mặc thử.

Đây là đoạn hội thoại xin phép 'mặc thử bộ quần áo này có được không' và đối phương đồng ý. Gốc động từ '입-' của '입다' kết hợp với '-어도 되다' tạo thành '입어도 되다'; ở đây kết hợp với '입어 보다' để dùng thành '입어 봐도 돼요?'.

-으려면

어떤 일을 이루기 위한 조건을 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nói về điều kiện để đạt được hay thực hiện một việc nào đó.

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ để diễn tả điều kiện hoặc ý định nhằm thực hiện một việc nào đó. Nếu gốc có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-으려면' (먹다 → 먹으려면, 읽다 → 읽으려면); nếu không có 받침 thì dùng '-려면' (가다 → 가려면). Với động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì giữ nguyên 'ㄹ' và gắn '-려면' (만들다 → 만들려면).

Ví dụ

가: 시청에 가려면 어떻게 해야 돼요? 나: 100번 버스를 타세요.

가: Muốn đến tòa thị chính thì phải làm thế nào ạ? 나: Hãy đi xe buýt số 100.

Câu ví dụ là đoạn hội thoại hỏi 'nếu muốn đến tòa thị chính thì phải làm thế nào' và trả lời 'hãy đi xe buýt số 100'. Vì gốc động từ '가-' của '가다' không có 받침 (phụ âm cuối) nên gắn '-려면' thành '가려면', trở thành cách diễn đạt hỏi về điều kiện (cách thức) để đạt được việc đến tòa thị chính.

Bài 15

-고 있다

동작의 진행을 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nói về sự tiếp diễn của một hành động.

Cách dùng

Gắn '-고 있다' vào gốc động từ để diễn tả một hành động nào đó đang diễn ra ở hiện tại. Không phân biệt có hay không có 받침 (phụ âm cuối), cứ gắn '-고 있다' vào gốc động từ (ví dụ: 찾다 → 찾고 있다, 살다 → 살고 있다); ở thể trang trọng dùng '-고 있습니다', ở thể thân mật-lịch sự dùng '-고 있어요'.

Ví dụ

가: 한국에서 무슨 일을 하세요? 나: 저는 무역 회사에서 번역 일을 하고 있어요.

가: Ở Hàn Quốc anh/chị làm công việc gì ạ? 나: Tôi đang làm công việc biên dịch tại một công ty thương mại.

Đây là đoạn hội thoại trong đó trước câu hỏi "Ở Hàn Quốc anh/chị làm công việc gì?", người nói trả lời "Tôi đang làm công việc biên dịch tại một công ty thương mại", thể hiện rằng hiện tại đang thực hiện công việc biên dịch ở công ty thương mại. Gốc động từ '하-' của '하다' kết hợp với '-고 있다' tạo thành '하고 있어요', diễn tả rằng hành động đó đang diễn ra ở hiện tại.

-은

뒤에 오는 명사를 수식하며 과거에 일어난 동작을 말할 때 사용해요.

Được dùng khi bổ nghĩa cho danh từ đứng sau và diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau và diễn tả hành động trong quá khứ. Nếu gốc có 받침 (phụ âm cuối) thì gắn '-은' (먹다 → 먹은); nếu không có 받침 thì gắn '-ㄴ' (가다 → 간). Với động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ và gắn '-ㄴ' (만들다 → 만든).

Ví dụ

가: 히에우 씨, 아까 도착한 택배를 저쪽으로 옮겨 주세요. 나: 네, 알겠습니다.

가: Anh Hiếu ơi, hãy chuyển giúp tôi gói hàng vừa mới đến lúc nãy sang bên kia nhé. 나: Vâng, tôi hiểu rồi ạ.

Trong đoạn hội thoại này, người nói nhờ anh Hiếu chuyển gói hàng vừa mới đến lúc nãy sang bên kia. Gốc '도착하-' của '도착하다' kết hợp với '-ㄴ' tạo thành '도착한', bổ nghĩa cho danh từ '택배' đứng sau và diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Bài 16

-을

뒤에 오는 명사를 수식하며 미래에 일어날 상황이나 추측, 예정, 의도 등을 나타낼 때 사용해요.

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau, diễn tả tình huống sẽ xảy ra trong tương lai, sự suy đoán, dự định hoặc ý định.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả việc sẽ xảy ra trong tương lai, dự định, suy đoán hoặc ý định. Nếu gốc động từ có patchim thì dùng '-을' (ví dụ: 먹다→먹을, 찍다→찍을), nếu không có patchim hoặc có patchim ㄹ thì gắn '-ㄹ' (ví dụ: 가다→갈, 보내다→보낼).

Ví dụ

가: 다음 학기에도 한국어 수업을 들을 계획이에요? 나: 네, 신청하려고 해요.

가: Học kỳ tới bạn cũng có kế hoạch học lớp tiếng Hàn không? 나: Vâng, tôi định sẽ đăng ký.

Đoạn hội thoại này có nội dung hỏi xem học kỳ tới có dự định học lớp tiếng Hàn không, và trả lời rằng có kế hoạch như vậy. Gốc động từ '듣-' của '듣다' kết hợp với đuôi định ngữ '-을' biểu thị tương lai/dự định, trở thành '들을' (bất quy tắc ㄷ), và bổ nghĩa cho danh từ '계획' đứng phía sau.

동/형

-거든요(이유)

구어에서 이유나 사실을 간단하게 말할 때 사용해요.

Dùng trong văn nói khi muốn nói ngắn gọn về lý do hoặc một sự thật.

Cách dùng

Gắn '-거든요' vào gốc động từ hoặc tính từ, hình thức giữ nguyên bất kể có patchim hay không (ví dụ: 먹다 → 먹거든요, 가다 → 가거든요, 크다 → 크거든요). Chủ yếu dùng trong văn nói khi muốn nhẹ nhàng giải thích một lý do hay sự thật mà người nghe chưa biết.

Ví dụ

가: 왜 계단으로 올라가요? 나: 오늘 엘리베이터 정기 점검을 해서 엘리베이터를 이용할 수 없거든요.

가: Sao bạn lại đi cầu thang bộ vậy? 나: Hôm nay thang máy đang được kiểm tra định kỳ nên không sử dụng được.

Ý nghĩa của đoạn hội thoại là giải thích lý do cho câu hỏi 'Sao bạn lại đi cầu thang bộ?' bằng việc nói 'Hôm nay không thể sử dụng thang máy vì đang được kiểm tra định kỳ'. Ở đây, gốc '없-' của '없다' kết hợp với '-거든요' thành '없거든요', giải thích ngắn gọn lý do đi thang bộ bằng văn nói.

Bài 17

동/형

-으면 좋겠다

희망을 말할 때 사용해요.

Dùng khi muốn nói về điều mong muốn, hy vọng.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để thể hiện điều mong muốn, hy vọng của người nói. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-으면 좋겠다' (먹다 → 먹으면 좋겠다, 작다 → 작으면 좋겠다), nếu không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ' thì dùng '-면 좋겠다' (가다 → 가면 좋겠다, 건강하다 → 건강하면 좋겠다).

Ví dụ

가: 주말에 한국어능력시험 보지요? 나: 네, 맞아요. 이번에는 꼭 합격하면 좋겠어요.

가: Cuối tuần này bạn thi năng lực tiếng Hàn đúng không? 나: Vâng, đúng rồi. Lần này em mong là nhất định sẽ đậu.

Đây là đoạn hội thoại xác nhận việc thi năng lực tiếng Hàn vào cuối tuần và bày tỏ hy vọng lần này nhất định sẽ đậu. Vì gốc '합격하-' của động từ '합격하다' không có patchim nên gắn '-면 좋겠다' và được sử dụng dưới dạng '합격하면 좋겠어요'.

어디에 좋은지 나쁜지를 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói cái gì đó tốt hay không tốt cho điều gì.

Cách dùng

Gắn '에' vào sau danh từ để thể hiện điều gì đó tốt hay không tốt cho cái gì. Hình thức giữ nguyên bất kể có patchim hay không (눈 → 눈에, 감기 → 감기에), và phía sau thường đi kèm các biểu hiện như '좋다, 좋지 않다, 나쁘다'. Tuy nhiên, khi danh từ là người thì dùng '에게' thay cho '에'.

Ví dụ

가: 요즘 계속 피곤한 것 같아요. 나: 그러세요? 그럼 귤을 드세요. 귤은 피로 회복에 좋아요.

가: Dạo này tôi cứ thấy mệt mỏi mãi. 나: Vậy à? Vậy bạn hãy ăn quýt đi. Quýt rất tốt cho việc hồi phục sức khỏe đấy.

Đây là đoạn hội thoại khuyên người đang mệt mỏi liên tục nên ăn quýt vì quýt giúp hồi phục sức khỏe. Gắn '에' vào sau danh từ '피로 회복' để thể hiện quýt tốt cho điều gì (cái gì).

Bài 18

-는 게 어때요?

권유하거나 조언을 할 때 사용해요.

Dùng khi đề nghị hoặc đưa ra lời khuyên.

Cách dùng

Gắn '-는 게 어때요?' vào sau gốc động từ, dùng khi đề nghị hoặc đưa ra lời khuyên cho đối phương về một hành động nào đó. Bất kể có patchim hay không, đều kết hợp '-는 게 어때요?' với gốc động từ; với những động từ kết thúc bằng patchim 'ㄹ' như '만들다' thì 'ㄹ' bị lược bỏ và chia thành '만드는 게 어때요?'.

Ví dụ

가: 윗집 아이들이 너무 뛰어서 잠을 잘 수가 없어요. 나: 윗집에 한번 이야기하는 게 어때요?

가: Bọn trẻ nhà tầng trên chạy nhảy nhiều quá nên tôi không ngủ được. 나: Bạn thử nói chuyện với nhà tầng trên một lần xem sao?

Đây là đoạn hội thoại đề nghị thử trực tiếp nói chuyện với nhà tầng trên về nỗi phiền lòng rằng bọn trẻ nhà tầng trên ồn ào khiến không thể ngủ. Gắn '-는 게 어때요?' vào gốc '이야기하-' của động từ '이야기하다' để khuyến nghị đối phương một hành động.

-어 보이다

사람이나 사물의 상황을 보고 짐작이나 느낌을 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nhìn vào tình trạng của người hoặc sự vật rồi nói lên sự phỏng đoán hay cảm nhận của mình.

Cách dùng

Gắn vào gốc tính từ để diễn tả sự phỏng đoán hoặc cảm nhận khi nhìn vẻ bề ngoài của một đối tượng nào đó. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là ㅏ hoặc ㅗ thì dùng '-아 보이다' (ví dụ: 높다 → 높아 보이다), nếu là nguyên âm khác thì dùng '-어 보이다' (ví dụ: 적다 → 적어 보이다), còn các tính từ có '-하다' thì chia thành '-해 보이다' (ví dụ: 피곤하다 → 피곤해 보이다).

Ví dụ

가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 맛있어 보여요.

가: Món ăn này tôi đã tự làm đấy. 나: Trông có vẻ rất ngon.

Đây là đoạn hội thoại trong đó '가' cho xem món ăn mình đã làm, còn '나' nhìn món ăn rồi nói lên cảm nhận, phỏng đoán của mình. Tính từ '맛있다' có gốc là '맛있-', kết hợp với '-어 보이다' tạo thành '맛있어 보여요', diễn tả cảm nhận rằng nhìn vẻ ngoài của món ăn thì có vẻ ngon.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay