Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp Lớp 3

32 điểm ngữ pháp

Bài 1

동/형

-고 해서

앞 내용이 뒤 내용의 이유 중 하나임을 나타낸다.

Dùng để diễn tả nội dung phía trước là một trong những lý do của nội dung phía sau.

Cách dùng

Gắn '-고 해서' vào gốc của động từ hoặc tính từ để diễn tả nội dung phía trước là một trong nhiều lý do dẫn đến nội dung phía sau. Bất kể có patchim hay không, đều kết hợp trực tiếp với gốc; sau danh từ thì dùng theo dạng 'danh từ + 이고 해서'.

Ví dụ

가: 점심시간인데 식사하러 안 가세요? 나: 조금 전에 샌드위치도 먹고 해서 그냥 사무실에 있으려고요.

가: Đến giờ ăn trưa rồi mà anh không đi ăn ạ? 나: Lúc nãy tôi cũng đã ăn sandwich rồi và vài lý do khác nữa nên định cứ ở lại văn phòng thôi.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người được hỏi có đi ăn trưa không đã trả lời rằng việc vừa ăn sandwich lúc nãy là một trong những lý do khiến mình muốn ở lại văn phòng. Người nói gắn '-고 해서' vào gốc động từ '먹-' của '먹다' tạo thành '먹고 해서', dùng khi muốn nêu một trong nhiều lý do.

동/형

-으면 되다

앞 내용이 어떤 일을 충족하는 조건임을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả nội dung phía trước là điều kiện đủ để thỏa mãn một việc nào đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả việc chỉ cần thỏa mãn một điều kiện nào đó là đủ hoặc không có vấn đề gì. Nếu gốc có patchim thì dùng '-으면 되다' (ví dụ: 찾다 → 찾으면 되다), nếu không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ' thì dùng '-면 되다' (ví dụ: 가다 → 가면 되다, 알다 → 알면 되다). Sau danh từ dùng dạng 'danh từ + 이면 되다'.

Ví dụ

가: 찾으시는 휴대 전화 있으세요? 나: 기능이 다양하고 속도가 빠르면 돼요.

가: Anh đang tìm loại điện thoại như thế nào ạ? 나: Chỉ cần nhiều chức năng và tốc độ nhanh là được.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi đang tìm điện thoại như thế nào, khách trả lời rằng chỉ cần loại có nhiều chức năng và tốc độ nhanh là đủ. Vì gốc '빠르-' của tính từ '빠르다' không có patchim nên kết hợp với '-면 되다' thành '빠르면 돼요', mang ý nghĩa chỉ cần thỏa mãn điều kiện đó là hài lòng.

Bài 2

-어지다

상태의 변화를 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả sự thay đổi của trạng thái.

Cách dùng

Gắn vào gốc tính từ để diễn tả sự biến đổi sang một trạng thái nào đó. Nếu nguyên âm của âm tiết cuối trong gốc là 'ㅏ, ㅗ' thì gắn '-아지다', các nguyên âm khác thì gắn '-어지다', còn tính từ '-하다' thì biến thành dạng '-해지다' (ví dụ: 비싸다 → 비싸지다, 길다 → 길어지다, 친하다 → 친해지다).

Ví dụ

가: 아이 성격이 어때요? 나: 태권도를 배운 후부터 많이 활발해졌어요.

가: Tính cách của con anh/chị thế nào? 나: Từ khi học Taekwondo, cháu trở nên năng động hẳn lên.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi tính cách của con thế nào, người mẹ/cha trả lời rằng từ sau khi học Taekwondo, tính cách của con đã thay đổi trở nên năng động hơn nhiều. Gắn '-아/어지다' vào gốc '활발하-' của tính từ '활발하다' tạo thành '활발해지다', và được chia thành '활발해졌어요' để diễn tả sự thay đổi trạng thái trong quá khứ.

동/형

-는 대신(에)

앞선 행동에 대한 보상이나 대체를 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả sự bù đắp hoặc thay thế cho hành động đã nêu phía trước.

Cách dùng

Với gốc động từ thì gắn '-는 대신에'; với gốc tính từ, nếu có patchim thì gắn '-은 대신에', không có patchim thì gắn '-ㄴ 대신에' (ví dụ: 먹다 → 먹는 대신에, 많다 → 많은 대신에, 싸다 → 싼 대신에). Trường hợp kết thúc bằng patchim 'ㄹ' như '만들다, 힘들다' thì 'ㄹ' bị lược bỏ, thành '만드는 대신에, 힘든 대신에'. Dùng khi thay thế hành động/trạng thái phía trước bằng một thứ khác hoặc diễn tả sự bù đắp cho điều đó.

Ví dụ

가: 우리 아이는 간단한 숙제도 시간이 오래 걸려요. 나: 시간이 오래 걸리는 대신에 실수가 없으니까 걱정하지 마세요.

가: Con tôi làm cả bài tập đơn giản cũng mất rất nhiều thời gian. 나: Mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót, nên anh/chị đừng lo lắng.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được nghe nói con mất nhiều thời gian để làm bài tập, người kia đáp lại rằng mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót nên đừng lo. Gắn '-는 대신에' vào gốc '걸리-' của động từ '걸리다' để diễn tả ý nghĩa bù đắp, thay thế nhược điểm 'mất thời gian' bằng ưu điểm 'không có sai sót'.

Bài 3

동/형

-는지 알다/모르다

어떠한 정보에 대해 알거나 모르고 있음을 말할 때 사용한다.

Dùng khi nói rằng mình biết hay không biết về một thông tin nào đó.

Cách dùng

Với gốc động từ thì gắn '-는지 알다/모르다'; với gốc tính từ, nếu có patchim thì dùng '-은지 알다/모르다', không có patchim thì dùng '-ㄴ지 알다/모르다'. Trường hợp là danh từ thì dùng dạng 'danh từ + 인지 알다', và khi nói về điều mình không biết thì dùng '-는지/은지 모르다'.

Ví dụ

가: 문화 체육 센터에서 무엇을 배우는지 알아요? 나: 네, 제과 제빵하고 한식 조리를 배울 수 있어요.

가: Anh/chị có biết ở Trung tâm Văn hóa Thể thao người ta học những gì không? 나: Có, ở đó có thể học làm bánh và nấu món Hàn.

Đây là đoạn hội thoại hỏi và đáp về việc có thể học những gì ở Trung tâm Văn hóa Thể thao. Gắn '-는지 알다' vào gốc '배우-' của động từ '배우다' tạo thành dạng '배우는지 알아요?', dùng để hỏi xem người kia có biết về một thông tin nào đó (học cái gì) hay không.

-다가

어떠한 행위나 상태가 중단되고 다른 것으로 전환됨을 나타낸다.

Diễn tả việc một hành động hay trạng thái đang diễn ra thì bị ngừng lại và chuyển sang một việc khác.

Cách dùng

Gắn vào sau gốc động từ để diễn tả việc đang thực hiện một hành động nào đó thì ngừng lại và chuyển sang một hành động hoặc trạng thái khác. Không phụ thuộc vào việc có patchim (phụ âm cuối) hay không, '-다가' được gắn trực tiếp vào gốc động từ (가다 → 가다가, 먹다 → 먹다가, 청소하다 → 청소하다가), và trong hội thoại hằng ngày đôi khi được rút gọn thành '-다'.

Ví dụ

가: 요즘도 외국인 인력 지원 센터에서 구직 상담을 받으세요? 나: 아니요. 지난달까지 구직 상담을 받다가 얼마 전에 취직해서 지금은 받지 않아요.

가: Dạo này anh vẫn đang được tư vấn tìm việc ở Trung tâm Hỗ trợ Nhân lực Người nước ngoài chứ? 나: Không ạ. Tôi được tư vấn tìm việc đến tháng trước, nhưng cách đây không lâu đã tìm được việc nên giờ không nhận tư vấn nữa.

Đây là đoạn hội thoại trả lời cho câu hỏi dạo này có còn nhận tư vấn tìm việc không, người trả lời nói rằng đã nhận tư vấn cho đến tháng trước nhưng vì mới xin được việc nên hiện không nhận nữa. Bằng cách gắn '-다가' vào gốc động từ '받-' của '받다' để tạo thành '받다가', câu này thể hiện việc hành động nhận tư vấn tìm việc đã bị ngừng lại và chuyển sang một tình huống khác là việc đi làm.

Bài 4

-을 만하다

어떤 행동을 하는 것이 가능함을 의미하거나 그 행동이 가치가 있음을 나타낸다.

Diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó là có thể, hoặc cho thấy hành động đó là đáng làm, có giá trị.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc giá trị đáng làm của hành động đó. Nếu gốc động từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '-을 만하다' (ví dụ: 먹다 → 먹을 만하다, 읽다 → 읽을 만하다); nếu không có patchim hoặc patchim là 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 만하다' (ví dụ: 보다 → 볼 만하다, 가다 → 갈 만하다).

Ví dụ

가: 사회통합프로그램 3단계 공부가 어때요? 나: 2단계보다 어렵지만 공부할 만해요.

가: Việc học chương trình Hội nhập xã hội giai đoạn 3 thế nào ạ? 나: Khó hơn giai đoạn 2 nhưng vẫn học được.

Đoạn hội thoại này hỏi việc học chương trình Hội nhập xã hội giai đoạn 3 thế nào, và trả lời rằng tuy khó hơn giai đoạn 2 nhưng vẫn đáng học. Gốc động từ '공부하-' của '공부하다' không có patchim nên kết hợp với '-ㄹ 만하다' tạo thành '공부할 만해요', thể hiện việc học là hoàn toàn có thể và đáng giá.

동/형

-어 가지고

주로 구어에서 앞 내용이 뒤 내용의 방법, 원인, 이유를 나타낼 때 사용한다.

Chủ yếu được sử dụng trong văn nói khi nội dung phía trước thể hiện phương pháp, nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau.

Cách dùng

Gắn vào sau gốc động từ hoặc tính từ, và biến đổi theo nguyên âm của gốc: nếu nguyên âm là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 가지고', các nguyên âm khác thì dùng '-어 가지고', còn từ kết thúc bằng '하다' thì dùng '-해 가지고'. Chủ yếu được dùng trong văn nói để thể hiện nội dung phía trước là phương pháp, nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau.

Ví dụ

가: 왜 지난주 회식에 안 왔어요? 나: 고향 친구가 와 가지고 집에 일찍 갔어요.

가: Sao tuần trước anh không đến buổi liên hoan công ty? 나: Bạn ở quê lên chơi nên tôi phải về nhà sớm.

Đây là đoạn hội thoại khi được hỏi lý do không đến được buổi liên hoan công ty tuần trước, người trả lời nói rằng bạn ở quê lên chơi nên đã về nhà sớm. Gốc động từ '오-' của '오다' kết hợp với '-아 가지고' tạo thành '와 가지고', thể hiện nội dung phía trước (bạn đến chơi) là nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau (về nhà sớm).

Bài 5

이나/밖에

수량이 예상보다 크거나 많음, 예상보다 작거나 적음을 나타낸다.

Diễn tả số lượng lớn hoặc nhiều hơn so với dự kiến, hoặc nhỏ hơn, ít hơn so với dự kiến.

Cách dùng

'이나' và '밖에' đều là tiểu từ gắn sau danh từ biểu thị số lượng. '이나' được gắn dưới dạng '이나' sau danh từ có patchim và '나' sau danh từ không có patchim để diễn tả số lượng nhiều hơn so với dự kiến. '밖에' được gắn sau danh từ không phụ thuộc vào việc có patchim hay không, và bắt buộc phải dùng cùng các cách diễn đạt phủ định như '안', '못', '없다' phía sau để diễn tả số lượng ít hơn so với dự kiến.

Ví dụ

가: 노트북을 사용할 때 자꾸 화면이 꺼져요. 나: 산 지 1년밖에 안 됐는데 벌써 고장 난 거예요?

가: Khi tôi dùng máy tính xách tay thì màn hình cứ tự tắt. 나: Mới mua được có 1 năm thôi mà đã hỏng rồi sao?

가 nói rằng màn hình laptop hay bị tắt, còn 나 nhấn mạnh rằng khoảng thời gian 1 năm kể từ khi mua là ngắn hơn so với dự kiến và bày tỏ sự ngạc nhiên trước việc nó đã hỏng. Ở đây, '밖에' được gắn sau danh từ '1년' và sử dụng cùng cách diễn đạt phủ định '안 됐다' phía sau để diễn tả số lượng ít hơn so với dự kiến.

동/형

-는다고 하다

주로 다른 사람에게서 들은 내용을 전달할 때 사용한다.

Chủ yếu được sử dụng khi truyền đạt lại nội dung mà mình đã nghe được từ người khác.

Cách dùng

Với gốc động từ, nếu có patchim thì dùng '-는다고 하다', nếu không có patchim thì dùng '-ㄴ다고 하다'; với gốc tính từ thì dùng '-다고 하다'. Sau danh từ thì dùng dưới dạng 'danh từ + (이)라고 하다'. Cấu trúc này được sử dụng khi truyền đạt lại nội dung đã nghe được từ người khác.

Ví dụ

가: 물건을 사기 전에 인터넷으로 가격 비교를 하는 게 좋다고 해요. 나: 그래요? 그럼 아이 장난감 가격을 검색해 봐야겠어요.

가: Nghe nói trước khi mua đồ thì nên so sánh giá trên mạng cho tốt. 나: Vậy à? Vậy thì tôi phải tìm giá đồ chơi cho con thử xem.

Đây là đoạn hội thoại truyền đạt lại cho đối phương lời của người khác rằng 'trước khi mua đồ thì nên so sánh giá trên mạng'. Gốc tính từ '좋다' kết hợp với '-다고 해요' tạo thành '좋다고 해요', truyền đạt lại nội dung đã nghe được.

Bài 6

피동

다른 힘에 의해 이루어지는 일을 나타낸다.

Diễn tả việc xảy ra do tác động của một lực/yếu tố khác.

Cách dùng

Thể bị động diễn tả việc chủ ngữ chịu một hành động nào đó do tác động của lực khác, và được tạo ra bằng cách gắn các hậu tố bị động '-이-, -히-, -리-, -기-' vào thân (어간) của một số ngoại động từ. Vì hậu tố kết hợp khác nhau tùy theo động từ (ví dụ: 보이다, 잡히다, 열리다, 끊기다) nên cần học thuộc xem mỗi động từ kết hợp với hậu tố nào để sử dụng.

Ví dụ

가: 왜 이렇게 늦었어요? 무슨 일이 있었어요? 나: 퇴근 시간이라서 길이 많이 막혔어요.

가: Sao anh đến muộn vậy? Có chuyện gì xảy ra sao? 나: Vì đang là giờ tan tầm nên đường bị tắc nhiều lắm.

Đây là đoạn hội thoại mà đáp lại câu hỏi vì sao đến muộn, người trả lời nói rằng vì đang là giờ tan tầm nên đường bị tắc nhiều. Động từ '막다' kết hợp với hậu tố bị động '-히-' trở thành '막히다', và vì đường không tự di chuyển mà bị tắc do yếu tố khác (các xe cộ) nên đã sử dụng hình thức bị động.

-자고 하다

다른 사람에게서 들은 권유나 제안 내용을 전달할 때 사용한다.

Được sử dụng khi truyền đạt lại nội dung khuyên nhủ hoặc đề nghị mà mình đã nghe từ người khác.

Cách dùng

Được sử dụng khi truyền đạt gián tiếp lời khuyên nhủ hoặc đề nghị của người khác bằng cách gắn '-자고 하다' vào thân động từ. Không phân biệt có 받침 (phụ âm cuối) hay không, gắn '-자고 하다' vào mọi thân động từ (ví dụ: 먹다 → 먹자고 하다, 가다 → 가자고 하다), và dạng phủ định dùng '-지 말자고 하다'.

Ví dụ

가: 아까 과장님이 뭐라고 하셨어요? 나: 내일 다시 회의하자고 하셨어요.

가: Lúc nãy trưởng phòng đã nói gì vậy? 나: Trưởng phòng bảo là ngày mai hãy họp lại.

Câu ví dụ là đoạn hội thoại hỏi lúc nãy trưởng phòng đã nói gì và truyền đạt lại đề nghị rằng ngày mai sẽ họp lại. Thân của động từ '회의하다' là '회의하-' kết hợp với '-자고 하다' trở thành '회의하자고 하셨어요', truyền đạt lại nội dung mà trưởng phòng đã đề nghị cho người khác.

Bài 7

동/형

동-으라고 하다, 동/형-냐고 하다

다른 사람에게서 들은 명령/질문의 내용을 전달할 때 사용한다.

Được sử dụng khi truyền đạt lại nội dung mệnh lệnh/câu hỏi mà mình đã nghe từ người khác.

Cách dùng

Khi truyền đạt mệnh lệnh, nếu thân động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì gắn '-으라고 하다', nếu không có 받침 thì gắn '-라고 하다'. Khi truyền đạt câu hỏi, gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ, dùng được bất kể có 받침 hay không. Khi truyền đạt mệnh lệnh phủ định thì dùng '동-지 말라고 하다'.

Ví dụ

가: 한국 친구들이 처음 만나면 어떤 질문을 자주 해요? 나: 한국어를 얼마나 공부했냐고 해요.

가: Khi mới gặp lần đầu, các bạn người Hàn thường hỏi câu hỏi gì? 나: Họ hỏi là đã học tiếng Hàn được bao lâu rồi.

Đây là đoạn hội thoại hỏi khi mới gặp lần đầu các bạn người Hàn thường hỏi câu gì, và trả lời rằng họ thường nghe được câu hỏi 'Anh/chị đã học tiếng Hàn bao lâu rồi?'. Dạng quá khứ '공부했-' của động từ '공부하다' kết hợp với '-냐고 해요' dùng để truyền đạt nội dung câu hỏi, giúp truyền đạt gián tiếp câu hỏi mà người khác đã hỏi.

만큼

앞에 있는 명사와 비교할 때 그 정도가 비슷함을 나타낸다.

Diễn tả mức độ tương đương khi so sánh với danh từ đứng phía trước.

Cách dùng

Là trợ từ gắn sau danh từ để diễn tả mức độ tương đương khi so sánh với danh từ đứng trước. Không phân biệt có 받침 hay không, gắn '만큼' trực tiếp vào danh từ để sử dụng (ví dụ: 기대 → 기대만큼, 이것 → 이것만큼).

Ví dụ

가: 요즘 무료 공연도 괜찮네요. 나: 맞아요. 잘 찾아보면 무료 공연도 유료 공연만큼 좋은 게 많아요.

가: Dạo này các buổi biểu diễn miễn phí cũng khá hay nhỉ. 나: Đúng vậy. Nếu chịu khó tìm kiếm thì có nhiều buổi biểu diễn miễn phí cũng hay không kém các buổi biểu diễn có thu phí.

Đây là đoạn hội thoại trong đó đáp lại lời nhận xét rằng dạo này biểu diễn miễn phí cũng hay, người trả lời nói rằng nếu tìm kỹ thì có nhiều buổi biểu diễn miễn phí hay không kém các buổi biểu diễn có thu phí. Gắn '만큼' vào danh từ làm đối tượng so sánh '유료 공연' (biểu diễn có thu phí) để diễn tả mức độ hay của biểu diễn miễn phí tương đương với biểu diễn có thu phí.

Bài 8

사동①

다른 사람이나 동물에게 어떤 행동을 하게 함을 나타낸다.

Diễn tả việc khiến người khác hoặc động vật thực hiện một hành động nào đó.

Cách dùng

Động từ sai khiến được tạo ra bằng cách gắn các hậu tố sai khiến '-이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -추-' vào thân động từ. Hậu tố nào được gắn đã được quy định sẵn theo từng động từ nên phải học thuộc (ví dụ: 먹다 → 먹이다, 입다 → 입히다, 살다 → 살리다, 신다 → 신기다, 타다 → 태우다, 맞다 → 맞추다), và động từ sai khiến mang ý nghĩa chủ ngữ khiến người khác hoặc động vật thực hiện hành động đó.

Ví dụ

가: 아기랑 같이 산책하러 갈까요? 나: 네. 날씨가 좀 추우니까 옷을 따뜻하게 입히세요.

가: Chúng ta cùng đi dạo với em bé nhé? 나: Vâng. Trời hơi lạnh nên anh hãy mặc đồ ấm cho bé nhé.

Đây là đoạn hội thoại trong tình huống đề nghị cùng đi dạo với em bé, khuyên rằng vì trời lạnh nên hãy mặc đồ ấm cho bé. Thân của động từ '입다' là '입-' kết hợp với hậu tố sai khiến '-히-' trở thành '입히다' (mặc quần áo cho người khác), và kết hợp thêm với '-(으)세요' để dùng ở dạng '입히세요'.

사동②

사람이나 사물이 어떤 작용이나 행동을 하게 함을 나타낸다.

Diễn tả việc làm cho người hoặc vật thực hiện một tác động hay hành động nào đó.

Cách dùng

Gắn các hậu tố sai khiến '-이-, -히-, -기-, -우-, -추-' vào gốc động từ để tạo thành động từ sai khiến. Ví dụ: '끓다→끓이다' (sôi → đun sôi), '넓다→넓히다' (rộng → mở rộng), '남다→남기다' (còn lại → để lại), '깨다→깨우다' (tỉnh → đánh thức), '낮다→낮추다' (thấp → hạ thấp). Hậu tố phù hợp được lựa chọn tùy theo phụ âm cuối (받침) hoặc hình thái của gốc từ, và biểu thị việc chủ ngữ làm cho đối tượng khác thực hiện một hành động hay rơi vào một trạng thái nào đó.

Ví dụ

가: 남은 고기는 어떻게 할까요? 나: 냉동실에 넣어서 얼리세요.

가: Phần thịt còn lại thì làm thế nào ạ? 나: Hãy cho vào ngăn đá để đông lại.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người hỏi muốn biết cách xử lý phần thịt còn lại, và người trả lời nói hãy cho vào ngăn đá để làm cho thịt đông lại. Động từ '얼다' (đông lại) được gắn thêm hậu tố sai khiến '-리-' để trở thành '얼리다' (làm cho đông lại), kết hợp với đuôi đề nghị/mệnh lệnh '-세요' tạo thành dạng '얼리세요'.

Bài 9

동/형

-어서 그런지

명확히 말하기 어려운 이유를 추측하여 말할 때 사용한다.

Được dùng khi muốn nói ra một lý do không rõ ràng dưới dạng phỏng đoán.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để phỏng đoán lý do của một kết quả nào đó. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아서 그런지', nguyên âm khác thì dùng '-어서 그런지', còn các từ kết thúc bằng '하다' thì dùng '-해서 그런지'. Sau danh từ thì sử dụng dạng '명사+이어서/여서 그런지'.

Ví dụ

가: 왜 그래요, 어디 아파요? 나: 딱딱한 걸 계속 씹어서 그런지 이가 아프네요.

가: Sao vậy, bạn bị đau ở đâu à? 나: Có lẽ vì cứ nhai đồ cứng nên răng tôi đau.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người nói 가 hỏi đối phương có bị đau ở đâu không, và người nói 나 phỏng đoán rằng có lẽ do nhai đồ cứng liên tục nên bị đau răng. Gốc động từ '씹-' của '씹다' (nhai) kết hợp với '-어서 그런지' tạo thành '씹어서 그런지', dùng để phỏng đoán lý do không rõ ràng của việc bị đau răng.

동/형

동-나요?, 형-은가요?

상대방에게 질문할 때에 사용하는 말로 부드럽고 친근한 느낌을 준다.

Là cách diễn đạt dùng khi đặt câu hỏi với đối phương, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và thân thiện.

Cách dùng

Với gốc động từ, bất kể có phụ âm cuối (받침) hay không đều gắn '-나요?' (ví dụ: 켜다→켜나요?, 새다→새나요?). Với gốc tính từ, nếu có 받침 thì gắn '-은가요?' (많다→많은가요?), nếu không có 받침 thì gắn '-ㄴ가요?' (크다→큰가요?). Sau danh từ thì gắn '-인가요?' vào '이다' để sử dụng.

Ví dụ

가: 이번 주말에 사용해야 하는데 고치는 데 얼마나 걸리나요? 나: 이틀 정도 걸립니다.

가: Cuối tuần này tôi cần dùng đến nó, sửa thì mất bao lâu vậy ạ? 나: Mất khoảng hai ngày ạ.

Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi mất bao lâu để sửa máy tính xách tay vì cuối tuần cần dùng, và 나 trả lời mất khoảng hai ngày. Gốc động từ '걸리-' của '걸리다' (mất - thời gian) kết hợp với '-나요?' để tạo thành '걸리나요?', là cách hỏi nhẹ nhàng, mềm mại.

Bài 10

-기 위해서

앞의 내용이 뒤 행동의 목적이나 의도임을 나타낸다.

Diễn tả nội dung phía trước là mục đích hoặc ý định của hành động phía sau.

Cách dùng

Gắn '-기 위해서' vào gốc động từ để diễn tả mục đích hoặc ý định của hành động phía sau. Bất kể có 받침 hay không, đều kết hợp trực tiếp với gốc động từ (ví dụ: 배우다 → 배우기 위해서, 읽다 → 읽기 위해서); '위해서' cũng có thể rút gọn thành '위해'. Sau danh từ thì dùng dạng '을/를 위해서'.

Ví dụ

가: 쓰레기를 줄이기 위해 어떤 노력을 해야 합니까? 나: 우선 일회용품의 사용을 줄여야 할 것입니다.

가: Để giảm rác thải thì cần phải nỗ lực như thế nào? 나: Trước hết, chúng ta phải giảm việc sử dụng đồ dùng một lần.

Câu ví dụ là đoạn hội thoại hỏi 'phải nỗ lực như thế nào để đạt mục đích giảm rác thải' và trả lời rằng 'phải giảm việc sử dụng đồ dùng một lần'. Gốc động từ '줄이-' của '줄이다' (giảm) kết hợp với '-기 위해(서)' để diễn tả mục đích của hành động phía sau (việc nỗ lực) là 'giảm rác thải'.

-어 놓다

어떤 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타낸다.

Diễn tả việc kết thúc một hành động nào đó và duy trì kết quả của hành động đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả việc duy trì trạng thái kết quả sau khi hoàn thành một hành động nào đó. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì chia thành '-아 놓다' (ví dụ: 사 놓다, 찾아 놓다); nếu là nguyên âm khác thì chia thành '-어 놓다' (ví dụ: 써 놓다, 만들어 놓다); động từ '-하다' thì chia thành '-해 놓다' (ví dụ: 준비해 놓다, 연락해 놓다).

Ví dụ

가: 그 회사에 지원하려고 하는데 뭘 준비해야 돼요? 나: 이력서나 지원서가 필요해요. 미리 이력서를 써 놓는 것이 좋을 거예요.

가: Tôi định nộp đơn vào công ty đó, vậy cần chuẩn bị những gì? 나: Cần sơ yếu lý lịch và đơn xin việc. Tốt nhất là nên viết sẵn sơ yếu lý lịch trước.

Đây là đoạn hội thoại hỏi cần chuẩn bị gì để nộp đơn vào một công ty và trả lời rằng nên viết sẵn sơ yếu lý lịch từ trước. Gốc động từ '쓰-' của '쓰다' (viết) kết hợp với '-어 놓다' tạo thành '써 놓다', mang ý nghĩa viết sẵn sơ yếu lý lịch trước và duy trì trạng thái đó.

Bài 11

동/형

-는 데다가

어떤 동작이나 상태와 비슷한 다른 동작이나 상태가 더해짐을 나타낼 때 사용한다.

Được dùng khi diễn tả một hành động hoặc trạng thái khác tương tự được thêm vào hành động hoặc trạng thái nào đó.

Cách dùng

Được gắn vào gốc của động từ và tính từ, diễn tả nội dung tương tự được thêm vào nội dung phía trước. Với gốc động từ dùng '-는 데다가' (ví dụ: 먹는 데다가, 가는 데다가), với gốc tính từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-은 데다가' (ví dụ: 작은 데다가), không có 받침 thì dùng '-ㄴ 데다가' (ví dụ: 비싼 데다가). Trường hợp kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' sẽ bị lược bỏ, chia thành '만드는 데다가', '먼 데다가', còn sau danh từ thì dùng '인 데다가'.

Ví dụ

가: 집 좀 보러 왔는데요. 나: 이 집은 어떠세요? 교통도 편리한 데다가 주변에 편의 시설도 많아요.

가: Tôi đến để xem nhà ạ. 나: Căn nhà này thế nào ạ? Giao thông thuận tiện, lại còn có nhiều tiện ích xung quanh nữa.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khách đến xem nhà, và người môi giới giới thiệu rằng căn nhà này không những giao thông thuận tiện mà còn có nhiều tiện ích xung quanh. Tính từ '편리하다' được gắn '-ㄴ 데다가' vào gốc từ để trở thành '편리한 데다가', diễn tả việc thêm một ưu điểm khác (có nhiều tiện ích) vào ưu điểm là giao thông thuận tiện.

동/형

-는다

주로 신문, 책 등 객관적인 글에서 현재의 사실을 서술할 때 사용한다.

Chủ yếu được dùng khi tường thuật một sự thật ở hiện tại trong các bài viết mang tính khách quan như báo, sách,...

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ; nếu có 받침 thì dùng '-는다', nếu không có 받침 thì dùng '-ㄴ다' (ví dụ: 읽다→읽는다, 보다→본다). Tính từ và '있다/없다' giữ nguyên dạng cơ bản '-다', còn danh từ dùng dạng 'danh từ+(이)다'. Các động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다→산다).

Ví dụ

사람들은 시설이 좋고 교통이 편리한 집을 선호한다.

Mọi người ưa thích những căn nhà có cơ sở vật chất tốt và giao thông thuận tiện.

Câu này có nghĩa là 'mọi người thích hơn những căn nhà có cơ sở vật chất tốt và giao thông thuận tiện'. Vì gốc động từ '선호하-' của '선호하다' không có 받침 nên kết hợp với '-ㄴ다' thành dạng '선호한다' để tường thuật một sự thật khách quan.

Bài 12

동/형

-아도

앞의 행동이나 상태와 관계없이 뒤의 상황이 있음을 나타낸다.

Diễn tả việc tình huống ở vế sau vẫn xảy ra bất kể hành động hay trạng thái ở vế trước.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ, diễn tả việc vế sau vẫn xảy ra bất kể tình huống ở vế trước. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아도', các nguyên âm khác thì dùng '-어도', còn từ kết thúc bằng '하다' thì trở thành '-해도'.

Ví dụ

가: 비가 오면 이번 행사가 취소됩니까? 나: 아닙니다. 비가 와도 행사는 진행됩니다.

가: Nếu trời mưa thì sự kiện lần này có bị hủy không ạ? 나: Không ạ. Dù trời có mưa thì sự kiện vẫn sẽ được tiến hành.

Câu này có nghĩa là 'dù trời có mưa, sự kiện vẫn được tiến hành theo dự kiến'. Gốc '오-' của động từ '오다' kết hợp với '-아도' thành '와도', diễn tả việc tình huống ở vế sau (sự kiện tiến hành) vẫn xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi tình huống ở vế trước (trời mưa).

-게 되다

외부의 영향으로 어떤 결과가 생기거나, 상황(상태)이 변하는 것을 나타낸다.

Diễn tả việc một kết quả nào đó nảy sinh hoặc tình huống (trạng thái) thay đổi do ảnh hưởng từ bên ngoài.

Cách dùng

Gắn '-게 되다' vào sau gốc động từ để sử dụng. Nó kết hợp giống nhau với mọi gốc động từ bất kể có 받침 hay không (ví dụ: 먹다 → 먹게 되다, 가다 → 가게 되다), diễn tả việc đi đến một kết quả nào đó do ảnh hưởng từ bên ngoài hoặc do sự thay đổi của tình huống, không liên quan đến ý chí của chủ ngữ.

Ví dụ

가: 제이슨 씨, 왜 짐을 싸고 있어요? 이사 가요? 나: 네. 싸고 좋은 집을 구해서 이사 가게 됐어요.

가: Anh 제이슨 ơi, sao anh đang đóng gói đồ vậy? Anh chuyển nhà à? 나: Vâng. Tôi tìm được căn nhà vừa rẻ vừa tốt nên rốt cuộc cũng chuyển nhà.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi lý do đang đóng gói đồ, 제이슨 trả lời rằng do tìm được căn nhà vừa rẻ vừa tốt nên chuyển nhà. Gốc '가-' của động từ '가다' kết hợp với '-게 되다' thành '가게 되다', diễn tả việc kết quả là chuyển nhà đã xảy ra do tình huống bên ngoài (tìm được nhà tốt) chứ không phải do ý chí của bản thân.

Bài 13

-게 하다

다른 사람에게 어떤 일을 하게 하거나 시킬 때 사용한다.

Được dùng khi khiến hoặc sai bảo người khác làm việc gì đó.

Cách dùng

'-게 하다' được gắn vào gốc động từ để diễn tả việc sai bảo hoặc cho phép người khác thực hiện một hành động nào đó. Bất kể có 받침 hay không, ta gắn '-게 하다' trực tiếp vào gốc động từ (ví dụ: 먹다 → 먹게 하다, 작성하다 → 작성하게 하다), và cũng có thể nói thay bằng '시키다'.

Ví dụ

가: 이 약을 식후에 아이에게 먹게 하세요. 나: 네, 선생님. 식후 30분에 먹이면 되죠?

가: Hãy cho cháu uống thuốc này sau bữa ăn. 나: Vâng, thưa bác sĩ. Cho uống sau bữa ăn 30 phút là được phải không ạ?

Đoạn hội thoại này có nội dung bác sĩ (hoặc dược sĩ) chỉ dẫn cho người giám hộ cho trẻ uống thuốc, và người giám hộ xác nhận lại điều đó. Gốc '먹-' của động từ '먹다' kết hợp với '-게 하다' thành '먹게 하다', mang ý nghĩa là người nói không trực tiếp uống thuốc mà bảo người khác (đứa trẻ) uống thuốc.

-어 가다

어떤 행동이나 상태가 계속 변화하거나 진행되고 있음을 나타낸다.

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp tục thay đổi hoặc tiến triển.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp tục diễn ra hoặc thay đổi. Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 가다', các nguyên âm khác dùng '-어 가다', còn động từ kết thúc bằng '하다' thì kết hợp thành dạng '-해 가다'.

Ví dụ

가: 안젤라 씨, 서류 번역 아직 멀었어요? 나: 이제 거의 다 끝나 가요.

가: 안젤라 ơi, việc dịch tài liệu còn lâu nữa không? 나: Bây giờ thì sắp xong rồi.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 안젤라 xem việc dịch tài liệu có còn nhiều không, và đáp lại rằng bây giờ gần như sắp hoàn thành. Gốc động từ '끝나-' của '끝나다' kết hợp với '-아 가다' để tạo thành '끝나 가요', diễn tả việc dịch đang tiếp tục tiến triển hướng tới sự hoàn thành.

Bài 14

동/형

-잖아요

듣는 사람도 알고 있다고 생각하는 일에 대해서 이야기하거나 어떤 사실을 확인할 때 사용한다.

Dùng khi nói về một sự việc mà người nghe cũng được cho là đã biết, hoặc khi xác nhận một sự thật nào đó.

Cách dùng

Được dùng bằng cách gắn '-잖아요' vào gốc động từ hoặc tính từ, kết hợp như nhau bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không. Khi nói về sự việc trong quá khứ thì dùng dạng '-었/았잖아요', và được dùng khi nhắc nhở hoặc xác nhận một sự thật mà người nghe được cho là cũng đã biết.

Ví dụ

가: 와, 사진이 정말 잘 나왔네요. 나: 최신 스마트폰으로 찍었잖아요.

가: Ồ, ảnh chụp đẹp thật đấy. 나: Vì chụp bằng điện thoại thông minh đời mới nhất mà.

Đây là đoạn hội thoại đáp lại lời khen ảnh đẹp với ý nghĩa 'vì chụp bằng điện thoại thông minh đời mới nhất nên đương nhiên là đẹp rồi'. '-잖아요' được gắn vào gốc động từ ở thì quá khứ '찍었-' của '찍다', dùng như cách diễn đạt để nhắc lại hoặc xác nhận một sự thật mà đối phương vốn đã biết hoặc có thể đoán được.

동/형

-어야

앞에 오는 내용이 뒤 내용의 필수 조건이 될 때 사용한다.

Dùng khi nội dung phía trước là điều kiện bắt buộc cho nội dung phía sau.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để biểu thị nội dung phía trước là điều kiện bắt buộc cho nội dung phía sau. Nếu nguyên âm cuối của gốc là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아야', các nguyên âm khác dùng '-어야', còn động từ và tính từ kết thúc bằng '하다' thì biến đổi thành '해야'.

Ví dụ

가: 중학생은 혼자 스마트폰을 개통할 수 없어요? 나: 네, 보호자가 있어야 가능해요.

가: Học sinh trung học cơ sở không thể tự mình đăng ký mở thuê bao điện thoại sao? 나: Vâng, phải có người giám hộ thì mới được.

Đây là đoạn hội thoại hỏi học sinh trung học cơ sở có thể tự mình đăng ký mở thuê bao điện thoại không, và đáp lại rằng chỉ khi có người giám hộ đi cùng thì mới có thể mở được. Gốc động từ '있-' của '있다' kết hợp với '-어야' tạo thành '있어야', biểu thị rằng 'có người giám hộ' là điều kiện bắt buộc để 'có thể mở thuê bao'.

Bài 15

-으려던 참이다

말하는 사람이 가까운 미래에 어떤 일을 하려는 생각을 갖고 있었음을 나타낸다.

Biểu thị rằng người nói đã có ý định làm một việc gì đó trong tương lai gần.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để biểu thị rằng người nói đã có ý định làm một hành động nào đó trong tương lai gần. Nếu gốc động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-으려던 참이다' (ví dụ: 먹다 → 먹으려던 참이다), nếu không có 받침 hoặc 받침 là 'ㄹ' thì dùng '-려던 참이다' (ví dụ: 출발하다 → 출발하려던 참이다, 열다 → 열려던 참이다).

Ví dụ

가: 점심 안 드실래요? 저는 지금 먹으려고요. 나: 같이 먹어요. 저도 마침 점심 먹으려던 참이었는데 잘됐네요.

가: Bạn không ăn trưa à? Tôi đang định ăn đây. 나: Cùng ăn nhé. Tôi cũng vừa đang định ăn trưa thì hay quá.

Đây là đoạn hội thoại khi 가 đề nghị cùng ăn trưa, thì 나 đáp lại rằng mình cũng đang định ăn trưa. Vì gốc động từ '먹-' của '먹다' có 받침 (phụ âm cuối) nên kết hợp với '-으려던 참이다' thành dạng '먹으려던 참이었는데', diễn tả rằng người nói vốn đã có ý định ăn trưa ngay sau đó.

-자마자

앞의 동작이 이루어지고 난 후에 잇따라 뒤의 사건이나 동작이 일어남을 나타낸다.

Diễn tả rằng ngay sau khi hành động phía trước xảy ra, thì sự việc hoặc hành động phía sau xảy ra liền tiếp theo.

Cách dùng

'-자마자' gắn vào gốc động từ để biểu thị rằng ngay sau khi hành động phía trước kết thúc thì hành động hoặc sự việc phía sau xảy ra liền ngay sau đó. Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, đều gắn '-자마자' nguyên dạng vào tất cả các gốc động từ (ví dụ: 눕다 → 눕자마자, 외우다 → 외우자마자).

Ví dụ

가: 졸업하면 뭐 할 거예요? 나: 네, 졸업하자마자 일단 귀국해야 할 것 같아요.

가: Sau khi tốt nghiệp bạn sẽ làm gì? 나: Vâng, có lẽ ngay sau khi tốt nghiệp tôi sẽ phải về nước trước đã.

Ý nghĩa của đoạn hội thoại là 'có kế hoạch về nước ngay sau khi tốt nghiệp'. Gốc động từ '졸업하-' của '졸업하다' kết hợp với '-자마자' để tạo thành '졸업하자마자', diễn tả nghĩa là ngay sau khi hành động tốt nghiệp kết thúc thì lập tức về nước.

Bài 16

동/형

-을 텐데

어떤 내용에 대한 말하는 사람의 추측을 나타낸다.

Diễn tả sự suy đoán của người nói về một nội dung nào đó.

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả sự suy đoán của người nói. Nếu gốc từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-을 텐데', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 텐데' (ví dụ: 먹다 → 먹을 텐데, 오다 → 올 텐데, 불다 → 불 텐데).

Ví dụ

가: 이번에 토픽 시험 보지요? 나: 네. 잘 봐야 할 텐데 걱정이에요.

가: Lần này bạn thi TOPIK đúng không? 나: Vâng. Tôi phải thi cho tốt mới được nên đang lo lắm.

Đây là đoạn hội thoại hỏi xem lần này có thi TOPIK không, và trả lời rằng vì phải thi cho tốt nên thấy lo. '-ㄹ 텐데' gắn vào gốc động từ '하' của '하다' tạo thành '할 텐데', thể hiện sự suy đoán và mong muốn của người nói rằng cần phải thi tốt.

-어 있다

어떤 일이 끝난 후에 그 상태가 지속됨을 나타낸다.

Diễn tả trạng thái vẫn tiếp tục duy trì sau khi một hành động nào đó đã kết thúc.

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ để diễn tả trạng thái kết quả vẫn được duy trì sau khi một động tác nào đó đã kết thúc. Nếu nguyên âm của âm tiết cuối ở gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 있다', các nguyên âm khác dùng '-어 있다', còn động từ '하다' được chia thành '-해 있다'. Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với nội động từ và không dùng với ngoại động từ.

Ví dụ

가: 누가 안젤라 씨예요? 나: 저기 과장님 옆에 앉아 있는 사람이에요.

가: Ai là 안젤라 vậy? 나: Là người đang ngồi bên cạnh trưởng phòng ở đằng kia đó.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 안젤라 là ai, và trả lời rằng đó là người đang ở trong trạng thái ngồi cạnh trưởng phòng. '-아 있다' kết hợp với gốc động từ '앉-' của '앉다' tạo thành '앉아 있다', thể hiện rằng sau khi hành động ngồi xuống đã kết thúc thì trạng thái đang ngồi vẫn được duy trì.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay