Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp Lớp 4

32 điểm ngữ pháp

Bài 1

-느라고

앞 내용이 뒤 내용의 이유나 원인이 됨을 나타낸다.

Diễn tả nội dung phía trước trở thành lý do hoặc nguyên nhân cho nội dung phía sau.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả hành động phía trước là lý do hoặc nguyên nhân của kết quả phía sau (thường là tình huống tiêu cực hoặc khó khăn). '-느라고' được gắn vào gốc động từ bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, và động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사느라고).

Ví dụ

가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요.

가: Hôm qua chuyển nhà mệt lắm phải không? 나: Vâng. Nhưng may là các bạn đã giúp đỡ rất nhiều.

Đây là đoạn hội thoại hỏi rằng hôm qua có mệt vì việc chuyển nhà không, và trả lời rằng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè nên đã làm xong tốt đẹp. '-느라고' được gắn vào gốc động từ '이사하-' của '이사하다' để diễn tả lý do của sự mệt mỏi chính là việc chuyển nhà.

동/형

-을수록

앞 내용의 상황이나 정도가 더 심해질 경우 뒤 내용의 결과나 상황도 그에 따라 더하거나 덜하게 됨을 나타낸다.

Diễn tả khi tình huống hoặc mức độ ở vế trước càng tăng thì kết quả hoặc tình huống ở vế sau cũng tăng hoặc giảm theo đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả khi mức độ phía trước càng tăng thì kết quả phía sau cũng tăng hoặc giảm theo. Nếu gốc từ có 받침 thì dùng '-을수록' (ví dụ: 읽다 → 읽을수록, 짧다 → 짧을수록), nếu không có 받침 hoặc kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ수록' (ví dụ: 사귀다 → 사귈수록, 살다 → 살수록). Ngoài ra cũng thường được dùng dưới dạng '-으면 -을수록'.

Ví dụ

가: 이거 더 끓일까요? 나: 네, 조금 더 끓이세요. 미역국은 오래 끓일수록 더 맛있어요.

가: Cái này có nên đun thêm không? 나: Vâng, đun thêm một chút nữa đi. Canh rong biển càng đun lâu càng ngon.

Có nghĩa là canh rong biển càng đun lâu thì vị càng ngon hơn. '-ㄹ수록' kết hợp với gốc động từ '끓이-' của '끓이다' tạo thành '끓일수록', diễn tả rằng mức độ ở vế trước (việc đun lâu) càng tăng thì kết quả ở vế sau (việc trở nên ngon) cũng càng tăng theo.

Bài 2

동/형

-을 뿐만 아니라

어떤 사실에 더하여 다른 상황도 있음을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả ngoài một sự thật nào đó còn có thêm tình huống khác nữa.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ, dùng khi muốn nói thêm một sự thật khác vào sự thật ở vế trước. Nếu gốc từ có 받침 thì dùng '-을 뿐만 아니라', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 뿐만 아니라'. Động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì lược bỏ 'ㄹ' rồi gắn '-ㄹ 뿐만 아니라' (ví dụ: 살다 → 살 뿐만 아니라).

Ví dụ

가: 부모님 모시고 식사하려고 하는데 분위기 괜찮은 식당을 알아요? 나: 시청 옆에 있는 식당이 분위기가 좋을 뿐만 아니라 음식도 맛있어요.

가: Tôi định mời bố mẹ đi ăn, bạn có biết nhà hàng nào không khí ổn không? 나: Nhà hàng bên cạnh tòa thị chính không chỉ có không khí tốt mà đồ ăn cũng rất ngon.

Đây là đoạn hội thoại trong đó, đối với câu hỏi về nhà hàng để dùng bữa cùng bố mẹ, người kia trả lời rằng nhà hàng cạnh tòa thị chính không chỉ có không khí tốt mà đồ ăn cũng ngon. Vì gốc tính từ '좋-' của '좋다' có 받침 nên '-을 뿐만 아니라' được kết hợp để tạo thành '좋을 뿐만 아니라', và người nói đang bổ sung thêm sự thật 'đồ ăn cũng ngon' vào sự thật 'không khí tốt'.

동/형

-을 수밖에 없다

다른 방법이나 다른 가능성이 없음을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả không có phương pháp hay khả năng nào khác.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả không có phương pháp hay khả năng nào khác ngoài cách làm như vậy. Nếu gốc từ có 받침 thì dùng '-을 수밖에 없다', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 수밖에 없다'. Động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' (ví dụ: 살다) thì 'ㄹ' bị lược bỏ, tạo thành dạng '살 수밖에 없다'.

Ví dụ

가: 지난주 수업에 왜 안 왔어요? 나: 갑자기 출장을 가게 돼서 수업에 빠질 수밖에 없었어요.

가: Sao tuần trước bạn không đến lớp? 나: Tôi đột nhiên phải đi công tác nên không còn cách nào khác ngoài việc nghỉ học.

Có nghĩa là khi được hỏi lý do tuần trước không đến lớp, người kia trả lời rằng vì đột nhiên có chuyến công tác nên không còn cách nào khác đành phải nghỉ học. Vì gốc động từ '빠지-' của '빠지다' không có 받침 nên '-ㄹ 수밖에 없다' được gắn vào tạo thành '빠질 수밖에 없었어요', diễn tả rằng do tình huống bất khả kháng là chuyến công tác, không có lựa chọn nào khác ngoài việc nghỉ học.

Bài 3

동/형

-는 줄 알다

어떤 사실을 그러한 것으로 알고 있음을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả rằng đang biết hoặc nghĩ một sự thật nào đó là như thế.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ và tính từ để diễn tả việc đang biết một sự thật nào đó là như vậy. Với động từ dùng '-는 줄 알다' (ví dụ: 먹는 줄 알았어요), với tính từ nếu có 받침 thì dùng '-은 줄 알다' (작은 줄 알았어요), không có 받침 thì dùng '-ㄴ 줄 알다' (싼 줄 알았어요), và 받침 'ㄹ' bị lược bỏ (만들다→만드는, 가깝다→가까운). Khi là danh từ thì dùng '명사+인 줄 알다'.

Ví dụ

가: 젊어 보여서 저보다 나이가 적은 줄 알았어요. 나: 네, 가끔 그런 이야기를 들어요.

가: Trông trẻ quá nên tôi đã tưởng bạn ít tuổi hơn tôi. 나: Vâng, thỉnh thoảng tôi cũng nghe người ta nói vậy.

Có nghĩa là vì đối phương trông trẻ nên người nói đã hiểu nhầm rằng đối phương ít tuổi hơn mình. '-은 줄 알았어요' kết hợp với tính từ '적다' để diễn tả việc đã nghĩ/biết một sự thật nào đó (việc ít tuổi) là đúng như vậy.

-곤 하다

같은 상황이나 행위가 반복됨을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả một tình huống hoặc hành động giống nhau được lặp đi lặp lại.

Cách dùng

'-곤 하다' được gắn sau gốc động từ để diễn tả một tình huống hoặc hành động được lặp đi lặp lại. Bất kể có patchim hay không, '-곤 하다' được gắn trực tiếp vào gốc động từ (ví dụ: 먹다 → 먹곤 하다, 보다 → 보곤 하다), và khi muốn nói về hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ thì dùng dạng '-곤 했다'.

Ví dụ

가: 고향 집에 자주 전화하는 편이에요? 나: 예전에는 시간 날 때마다 전화하곤 했는데 요즘에는 바빠서 잘 못 해요.

가: Bạn có hay gọi điện về nhà ở quê không? 나: Trước đây hễ có thời gian là mình hay gọi điện, nhưng dạo này bận quá nên ít gọi được.

가 hỏi đối phương có thường xuyên gọi điện về nhà ở quê không, và 나 trả lời rằng trước đây hễ có thời gian là gọi điện thường xuyên nhưng dạo này bận nên ít gọi được. '-곤 하다' được gắn vào gốc '전화하-' của động từ '전화하다' tạo thành '전화하곤 했다', diễn tả việc hành động (gọi điện) đã được lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Bài 4

동/형

-더니

과거에 관찰해서 알게 된 사실에 이어진 행동이나 상황을 나타낸다.

Diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra tiếp theo sau một sự việc mà người nói đã quan sát và biết được trong quá khứ.

Cách dùng

Dùng bằng cách gắn '-더니' vào gốc động từ hoặc tính từ. Hình thức không thay đổi dù có patchim hay không, và được dùng khi nối một hành động, tình huống xảy ra tiếp theo, hoặc kết quả do điều đó gây ra, sau một sự việc mà người nói đã trực tiếp quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Ví dụ

슬기는 갑자기 밥을 많이 먹더니 배탈이 났다.

슬기 bỗng nhiên ăn rất nhiều cơm rồi sau đó bị đau bụng.

Câu này có nghĩa là sau khi 슬기 đột nhiên ăn rất nhiều cơm thì kết quả là bị đau bụng. '-더니' được gắn vào gốc '먹-' của động từ '먹다', diễn tả tình huống kết quả (bị đau bụng) xảy ra tiếp sau sự việc mà người nói đã quan sát trong quá khứ (việc ăn nhiều).

동/형

-은 나머지

앞의 상태나 행동의 결과로 뒤의 내용이 일어났음을 말할 때 사용한다.

Dùng khi muốn nói rằng nội dung phía sau đã xảy ra do kết quả của trạng thái hoặc hành động phía trước.

Cách dùng

Được gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả việc do trạng thái hay hành động phía trước quá mức nên kết quả là sự việc phía sau xảy ra. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-은 나머지' (ví dụ: 받다 → 받은 나머지), nếu không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ' thì dùng '-ㄴ 나머지' (ví dụ: 놀라다 → 놀란 나머지, 힘들다 → 힘든 나머지).

Ví dụ

가: 면접시험은 잘 보고 왔어요? 나: 아니요. 너무 긴장한 나머지 아무것도 생각나지 않았어요

가: Bạn đi phỏng vấn về có tốt không? 나: Không. Mình căng thẳng quá nên chẳng nhớ ra được gì cả.

Đoạn hội thoại này nói về việc trả lời câu hỏi 'phỏng vấn có tốt không' rằng do quá căng thẳng nên kết quả là không nhớ ra được gì cả. '-ㄴ 나머지' kết hợp với gốc '긴장하-' của động từ '긴장하다' thành '긴장한 나머지', diễn tả việc sự căng thẳng quá mức là nguyên nhân dẫn đến kết quả không nghĩ ra được điều gì.

Bài 5

동/형

얼마나 -는지 모르다

어떤 사실이나 생각, 느낌이 매우 그렇다고 강조해서 말할 때 사용한다.

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự thật, suy nghĩ hoặc cảm xúc nào đó ở mức độ rất lớn.

Cách dùng

Với gốc động từ thì gắn '-는지 모르다', với gốc tính từ nếu có patchim thì gắn '-은지 모르다', nếu không có patchim thì gắn '-ㄴ지 모르다'. Gốc từ kết thúc bằng patchim 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사는지 모르다), tính từ bất quy tắc 'ㅂ' thì 'ㅂ' biến thành '우' (ví dụ: 미끄럽다 → 미끄러운지 모르다). Khi dùng cùng với '얼마나' phía trước, cấu trúc này nhấn mạnh rằng mức độ là rất lớn.

Ví dụ

가: 한글이 과학적인 글자예요? 나: 네, 얼마나 과학적으로 만들어졌는지 몰라요.

가: Hangeul có phải là chữ viết khoa học không? 나: Vâng, nó được tạo ra một cách khoa học không thể nào tả xiết.

Đoạn hội thoại này có nội dung là trả lời nhấn mạnh 'Vâng, nó thực sự được tạo ra một cách khoa học' cho câu hỏi 'Hangeul có phải là chữ viết khoa học không?'. Gốc của động từ '만들어지다' kết hợp với '-었-' rồi thêm '-는지 모르다' thành dạng '얼마나 ~했는지 모르다' để nhấn mạnh rằng mức độ đó là rất lớn.

동/형

-든지

어떤 것을 선택해도 관계없음을 말할 때 나타낸다.

Dùng để diễn tả rằng dù chọn cái nào cũng không thành vấn đề.

Cách dùng

Được dùng bằng cách gắn '-든지' vào gốc động từ hoặc tính từ, và kết hợp như nhau bất kể có patchim hay không. Thường được dùng khi liệt kê hai lựa chọn trở lên và diễn tả rằng dù chọn cái nào trong số đó cũng không thành vấn đề (ví dụ: 가든지 오든지, 크든지 작든지).

Ví dụ

가: 고향에 돌아가도 계속 연락하고 지내요. 나: 물론이지요. 이메일을 하든지 에스엔에스(SNS)로 메시지를 보내든지 할게요.

가: Dù có về quê thì cũng cứ tiếp tục liên lạc nhé. 나: Tất nhiên rồi. Mình sẽ liên lạc, dù là gửi email hay nhắn tin qua SNS.

Đây là đoạn hội thoại nói rằng sẽ tiếp tục liên lạc qua lại ngay cả khi đã về quê. '-든지' được gắn vào gốc của '하다' và '보내다' để diễn tả ý nghĩa rằng dù chọn phương thức nào — gửi email hay nhắn tin qua SNS — cũng sẽ liên lạc, không thành vấn đề.

Bài 6

동/형

-던

과거의 반복된 사건이나 행위, 상태를 회상하거나 과거 행위가 현재까지 지속되지 않음을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi hồi tưởng lại một sự việc, hành động hay trạng thái đã lặp đi lặp lại trong quá khứ, hoặc để diễn tả rằng hành động trong quá khứ đã không còn tiếp tục đến hiện tại.

Cách dùng

Gắn '-던' vào gốc của động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Không phụ thuộc vào việc có hay không có 받침, nó kết hợp trực tiếp vào gốc từ (ví dụ: 가다→가던, 먹다→먹던, 크다→크던, 친절하다→친절하던), được dùng khi hồi tưởng lại hành động hay trạng thái đã lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ, hoặc khi diễn tả rằng hành động đó đã bị gián đoạn chứ chưa hoàn tất.

Ví dụ

가: 못 보던 가방이네요. 새로 샀어요? 나: 아니요. 언니가 쓰던 가방이에요.

가: Cái túi này tôi chưa từng thấy nhỉ. Bạn mới mua à? 나: Không. Đây là cái túi mà chị tôi đã dùng trước đây.

Đoạn hội thoại này nói về việc hỏi một chiếc túi trông như túi mới, và câu trả lời là thật ra đó là chiếc túi mà chị gái đã dùng từ trước. Gắn '-던' vào gốc động từ '보-' của '보다' thành '보던', và gắn '-던' vào gốc '쓰-' của '쓰다' thành '쓰던', nhằm hồi tưởng lại trải nghiệm đã từng nhìn thấy hoặc sử dụng trong quá khứ và cho thấy hành động đó đã từng diễn ra liên tục.

동/형

-을 정도로

뒤에 오는 행동이나 상태가 앞말과 비슷한 정도임을 나타낸다.

Diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái phía sau ở mức độ tương đương với điều được nói ở vế trước.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả một cách hình tượng mức độ của trạng thái hay hành động phía sau. Nếu gốc từ có 받침 thì dùng '-을 정도로' (ví dụ: 먹다 → 먹을 정도로, 읽다 → 읽을 정도로), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 정도로' (ví dụ: 아프다 → 아플 정도로, 살다 → 살 정도로).

Ví dụ

가: 어제 늦게 퇴근했어요? 피곤해 보이네요. 나: 요즘 일이 많아서 아침에 못 일어날 정도로 피곤해요.

가: Hôm qua bạn tan làm muộn à? Trông có vẻ mệt lắm. 나: Dạo này nhiều việc quá nên tôi mệt đến mức buổi sáng không dậy nổi.

Trong đoạn hội thoại, '나' đang nói rằng vì quá nhiều việc nên mệt đến mức buổi sáng khó mà dậy nổi. Vì gốc '일어나-' của động từ '일어나다' không có 받침 nên kết hợp với '-ㄹ 정도로' thành '일어날 정도로', diễn đạt ý rằng mức độ của '피곤하다' phía sau nghiêm trọng đến mức 'buổi sáng không dậy nổi'.

Bài 7

-되

앞 내용을 인정하면서도 그에 대한 조건이나 예외 등이 있음을 나타낸다.

Diễn tả rằng tuy thừa nhận nội dung phía trước nhưng có kèm theo điều kiện hay ngoại lệ đối với điều đó.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả rằng tuy thừa nhận hoặc cho phép hành động hay sự việc phía trước nhưng vẫn có điều kiện, ràng buộc hay ngoại lệ kèm theo. Không phụ thuộc vào việc có hay không có 받침, gắn '-되' trực tiếp vào gốc động từ (ví dụ: 먹다→먹되, 가다→가되, 하다→하되, 살다→살되).

Ví dụ

가: 쉬는 시간에 밖에 다녀와도 돼요? 나: 밖에 다녀오되 늦지 않도록 하세요.

가: Trong giờ nghỉ tôi có thể ra ngoài rồi vào lại được không ạ? 나: Bạn cứ ra ngoài rồi vào, nhưng nhớ đừng về muộn nhé.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi rằng có thể ra ngoài rồi quay lại trong giờ nghỉ hay không, người trả lời cho phép việc ra ngoài nhưng kèm điều kiện là không được muộn. Gắn '-되' vào gốc '다녀오-' của động từ '다녀오다' thành '다녀오되', vừa thừa nhận hành động phía trước vừa đưa ra điều kiện phía sau (không được muộn).

-었더니

과거에 직접 관찰하거나 경험한 사실에 대한 결과를 나타낸다.

Diễn tả kết quả của một sự việc mà người nói đã trực tiếp quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Cách dùng

'-었더니' gắn vào gốc động từ để diễn tả kết quả của việc mà người nói đã trực tiếp quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-았더니', các nguyên âm khác thì dùng '-었더니', còn động từ 'hada' thì chia thành '-했더니' (ví dụ: 받다→받았더니, 먹다→먹었더니, 주문하다→주문했더니).

Ví dụ

가: 한국어 실력이 많이 늘었네요. 나: 매일 한국 드라마를 봤더니 한국어 실력이 좋아졌어요.

가: Năng lực tiếng Hàn của bạn tiến bộ nhiều quá nhỉ. 나: Tôi đã xem phim truyền hình Hàn Quốc mỗi ngày nên năng lực tiếng Hàn đã khá lên.

Trong đoạn hội thoại này, '가' nói rằng năng lực tiếng Hàn của đối phương đã tiến bộ nhiều, còn '나' trả lời rằng nhờ xem phim Hàn mỗi ngày mà năng lực tiếng Hàn đã tốt lên. Gốc động từ '보다' kết hợp với '-았더니' biểu thị quá khứ thành '봤더니', diễn tả rằng hành động mà bản thân đã trực tiếp trải nghiệm trong quá khứ (việc xem phim) dẫn đến kết quả ở hiện tại (năng lực được cải thiện).

Bài 8

동/형

-는다면서요?

다른 사람에게 들은 내용을 상대방에게 확인하듯이 물을 때 사용한다.

Dùng khi muốn xác nhận lại với đối phương về một nội dung mà mình đã nghe từ người khác.

Cách dùng

Nếu gốc động từ có 받침 thì gắn '-는다면서요?', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-ㄴ다면서요?' (lúc này 'ㄹ' bị lược bỏ), còn với gốc tính từ thì gắn '-다면서요?'. Sau danh từ thì dùng dạng 'danh từ + (이)라면서요?'. Mẫu này được dùng khi muốn hỏi để xác nhận với đối phương về sự việc đã nghe từ người khác.

Ví dụ

가: 후엔 씨가 이번에 TOPIK 4급 시험에 합격했다면서요? 나: 네, 정말 열심히 공부했거든요.

가: Nghe nói 후엔 lần này đã đỗ kỳ thi TOPIK cấp 4 phải không? 나: Vâng, vì bạn ấy đã học rất chăm chỉ mà.

Đây là tình huống '가' nghe từ người khác rằng 후엔 đã đỗ kỳ thi TOPIK cấp 4 và đang hỏi để xác nhận xem điều đó có đúng hay không. Dạng quá khứ của động từ '합격하다' kết hợp với '-다면서요?' thành '합격했다면서요?', mang nghĩa xác nhận lại với đối phương về thông tin đã nghe được.

-을 겸 -을 겸

어떤 행동을 하는 목적이 두 가지 이상일 때 사용한다.

Dùng khi mục đích của một hành động có từ hai lý do trở lên.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả rằng mục đích thực hiện một hành động có từ hai lý do trở lên. Nếu gốc động từ có phụ âm cuối (받침) thì dùng '-을 겸' (ví dụ: 먹다 → 먹을 겸), nếu không có phụ âm cuối hoặc có phụ âm cuối là 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 겸' (ví dụ: 보다 → 볼 겸, 만들다 → 만들 겸). Động từ bất quy tắc 'ㄷ' được chia như '걷다 → 걸을 겸'.

Ví dụ

가: 안젤라 씨는 시간이 나면 보통 뭘 해요? 나: 저는 운동도 할 겸 스트레스도 풀 겸 자전거 타는 것을 좋아해요.

가: 안젤라, khi có thời gian thì bạn thường làm gì? 나: Mình thích đi xe đạp, vừa để tập thể dục vừa để giải tỏa căng thẳng.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi 안젤라 thường làm gì khi có thời gian, cô ấy trả lời rằng đi xe đạp vì hai mục đích: vừa tập thể dục vừa giải tỏa căng thẳng. '-을 겸' được gắn vào gốc của động từ '하다' và '풀다' thành '할 겸', '풀 겸'. Việc lặp lại hai lần như vậy cho thấy mục đích đi xe đạp có hai lý do.

Bài 9

-을 뻔하다

그 일이 일어나지 않았지만 거의 일어날 것 같은 상황까지 갔음을 나타낸다.

Diễn tả rằng sự việc đó đã không xảy ra nhưng suýt nữa thì xảy ra.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả tình huống một việc gì đó suýt xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra. Nếu gốc động từ có 받침 thì dùng '-을 뻔하다' (ví dụ: 죽다 → 죽을 뻔하다), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 뻔하다' (ví dụ: 다치다 → 다칠 뻔하다, 울다 → 울 뻔하다). Thường được dùng ở dạng quá khứ '-을/ㄹ 뻔했다'.

Ví dụ

가: 밖에 눈이 와서 길이 많이 미끄럽지요? 나: 네, 너무 미끄러워서 저도 넘어질 뻔했어요.

가: Bên ngoài tuyết rơi nên đường rất trơn phải không? 나: Vâng, đường trơn quá nên tôi cũng suýt bị ngã.

Ý nghĩa của đoạn hội thoại là: khi được hỏi 'Bên ngoài tuyết rơi nên đường trơn phải không?', người trả lời rằng 'Vâng, trơn quá nên tôi cũng suýt nữa thì ngã'. '-ㄹ 뻔하다' được gắn vào gốc '넘어지-' của động từ '넘어지다' thành '넘어질 뻔했어요', diễn tả rằng thực tế đã không ngã nhưng tình huống suýt nữa thì ngã.

으로 인해

뒤에 나오는 일의 원인을 나타낸다. 주로 격식적인 상황에서 사용한다.

Diễn tả nguyên nhân của sự việc được nói đến phía sau. Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng.

Cách dùng

Gắn sau danh từ để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc, chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng như bản tin hoặc thông báo. Nếu danh từ có 받침 thì dùng '으로 인해', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '로 인해'.

Ví dụ

가: 오늘 비행기가 출발할 수 있나요? 나: 태풍으로 인해 비행기 출발이 지연되고 있습니다.

가: Hôm nay máy bay có thể khởi hành được không? 나: Do bão nên việc khởi hành của máy bay đang bị hoãn.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi hôm nay máy bay có thể khởi hành được không, người trả lời rằng do nguyên nhân là bão nên việc khởi hành của máy bay đang bị trễ. Vì danh từ '태풍' có 받침 nên được kết hợp với '으로 인해', thể hiện một cách trang trọng rằng nguyên nhân của việc máy bay bị trễ là cơn bão.

Bài 10

-고 말다

의도하지 않은 어떤 일이 결국 일어났음을 나타낸다.

Diễn tả rằng một việc không có ý định cuối cùng đã xảy ra.

Cách dùng

Được dùng bằng cách gắn '-고 말다' vào gốc động từ, kết hợp giống nhau bất kể có 받침 hay không. Dùng khi diễn tả việc người nói không có ý định hoặc không mong muốn nhưng cuối cùng việc đó đã xảy ra mất rồi, và thường được dùng ở dạng quá khứ '-고 말았다'.

Ví dụ

가: 어젯밤에 축구 경기 보느라고 잠을 잘 못 잤어요. 나: 저도 보려고 했는데 너무 피곤해서 잠이 들고 말았어요.

가: Tối qua tôi mải xem bóng đá nên ngủ không ngon. 나: Tôi cũng định xem nhưng mệt quá nên cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất.

Đây là đoạn hội thoại khi 가 nói rằng tối qua mải xem bóng đá nên ngủ không ngon, 나 đáp rằng mình cũng định xem nhưng vì quá mệt nên cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất. '-고 말다' được gắn vào gốc '들-' của động từ '들다' thành '들고 말았어요', diễn tả kết quả là dù không có ý định đi ngủ nhưng cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất.

동/형

-는 척하다

앞말이 뜻하는 행동이나 상태를 거짓으로 그럴듯하게 꾸밀 때 사용한다.

Dùng khi giả vờ thể hiện hành động hoặc trạng thái mà vế trước nói đến một cách giống như thật.

Cách dùng

Được gắn vào gốc động từ và tính từ. Với gốc động từ thì gắn '-는 척하다' (ví dụ: 지키는 척하다); với gốc tính từ, nếu có 받침 thì gắn '-은 척하다' (ví dụ: 많은 척하다), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-ㄴ 척하다' (ví dụ: 예쁜 척하다). Động từ có 받침 'ㄹ' như '알다' sẽ lược bỏ 'ㄹ' thành '아는 척하다'.

Ví dụ

가: 친구들 모임에 잘 다녀왔어요? 나: 안 갔어요. 나가기 싫어서 바쁜 척했어요.

가: Bạn đã đi gặp bạn bè về vui chứ? 나: Mình không đi. Vì không muốn ra ngoài nên mình đã giả vờ bận.

Đoạn hội thoại này có nghĩa là khi bạn hỏi có đi gặp bạn bè về vui không, thực ra người nói đã không đi mà vì không muốn ra ngoài nên đã giả vờ bận để từ chối. Vì gốc '바쁘-' của tính từ '바쁘다' không có 받침 nên kết hợp với '-ㄴ 척하다' thành '바쁜 척했어요', diễn tả việc thực ra không bận nhưng đã hành động như thể đang bận.

Bài 11

조차

그 상황의 이상의 것이 더해짐을 나타낼 때 사용한다.

Dùng để diễn tả việc có thêm điều gì đó vượt quá mức của tình huống đó.

Cách dùng

Được gắn sau danh từ để diễn tả nghĩa 'bao gồm cả điều đó', thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó lan tới cả những điều khó dự đoán hoặc được coi là tối thiểu. Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta gắn nguyên '조차' sau danh từ, và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống tiêu cực.

Ví dụ

가: 팀장님이 저한테 화가 많이 나신 것 같아요. 저하고 눈조차 안 마주치세요. 나: 오해하시는 거 아니에요? 제가 볼 때는 아닌 것 같은데요.

가: Hình như trưởng nhóm rất giận tôi. Anh ấy thậm chí còn không nhìn vào mắt tôi nữa. 나: Bạn không hiểu lầm chứ? Theo tôi thấy thì không phải vậy đâu.

Đây là tình huống nói rằng trưởng nhóm giận mình đến mức thậm chí không nhìn vào mắt mình. Với ý nghĩa rằng ngay cả hành động tối thiểu được mong đợi cơ bản là 'nhìn vào mắt' cũng không làm, người nói thêm '조차' sau danh từ '눈' để nhấn mạnh rằng ngay cả điều đó cũng không được bao gồm.

동/형

-기 마련이다

그러한 일이 있는 것이 당연함을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả việc một sự việc nào đó xảy ra là điều đương nhiên.

Cách dùng

Được sử dụng bằng cách gắn '-기 마련이다' vào gốc của động từ hoặc tính từ, hình thức giống nhau bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không. Dùng khi diễn tả rằng một tình huống hoặc kết quả nào đó nói chung đương nhiên xảy ra. Ví dụ: '살다 → 살기 마련이다', '크다 → 크기 마련이다'.

Ví dụ

가: 예전에는 한국 음식을 못 먹었는데 요즘에는 매운 한국 음식도 잘 먹어요. 나: 그 나라에서 오래 살면 그곳 음식에 익숙해지기 마련이에요.

가: Trước đây tôi không ăn được món Hàn, nhưng dạo này tôi ăn cả món Hàn cay rất ngon. 나: Sống lâu ở một nước nào đó thì việc quen với món ăn ở nơi đó là chuyện đương nhiên thôi.

Đây là đoạn hội thoại mà khi người kia nói rằng trước đây không ăn được món Hàn nhưng giờ đã ăn được cả món cay, người trả lời rằng việc quen với món ăn của một nước khi sống lâu ở đó là điều đương nhiên. Bằng cách gắn '-기 마련이에요' vào gốc động từ '익숙해지다', câu này diễn tả rằng việc đó là tự nhiên và đương nhiên.

Bài 12

동/형

동-나 보다, 형-은가 보다

말하는 사람의 추측을 나타낸다.

Diễn tả sự suy đoán của người nói.

Cách dùng

Gắn '-나 보다' vào gốc động từ, và gắn '-은가 보다' vào gốc tính từ khi có 받침 (phụ âm cuối), hoặc '-ㄴ가 보다' khi không có 받침 hoặc kết thúc bằng 받침 ㄹ, để diễn tả sự suy đoán của người nói. Động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' sẽ bị lược bỏ (ví dụ: 만들다 → 만드나 보다), và trong trường hợp danh từ thì dùng '명사인가 보다'.

Ví dụ

가: 와, 박수 소리가 큰데요. 나: 네, 지금 연설을 마친 후보자를 지지하는 사람이 많은가 봐요.

가: Ồ, tiếng vỗ tay to quá nhỉ. 나: Vâng, có lẽ có nhiều người ủng hộ ứng cử viên vừa kết thúc bài diễn thuyết.

Đây là đoạn hội thoại mà khi thấy tiếng vỗ tay lớn, người nói suy đoán rằng có lẽ có nhiều người ủng hộ ứng cử viên vừa kết thúc bài diễn thuyết. Tính từ '많다' với gốc '많-' kết hợp với '-은가 보다' tạo thành dạng '많은가 봐요' để diễn tả sự suy đoán.

이야말로

강조하여 확인하는 뜻을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả ý nghĩa xác nhận một cách nhấn mạnh.

Cách dùng

Gắn vào sau danh từ để diễn tả ý nghĩa nhấn mạnh hoặc xác nhận đối tượng đó. Sau danh từ có 받침 (phụ âm cuối) dùng '이야말로', sau danh từ không có 받침 dùng '야말로'. Ví dụ: 지금 → 지금이야말로, 투표 → 투표야말로.

Ví dụ

가: 시 의원 선거 공약 중에 외국인 관련 공약도 있다면서요? 나: 네, 저도 봤어요. 그 공약이야말로 우리가 바라던 거예요.

가: Nghe nói trong các cam kết tranh cử của nghị viên thành phố có cả cam kết liên quan đến người nước ngoài phải không? 나: Vâng, tôi cũng đã thấy. Chính cam kết đó mới là điều chúng ta đã mong đợi.

Đây là đoạn hội thoại xác nhận sự thật rằng có cam kết liên quan đến người nước ngoài trong các cam kết tranh cử của nghị viên thành phố, đồng thời nhấn mạnh rằng chính cam kết đó là điều mà mình mong đợi. '이야말로' được gắn vào sau danh từ có 받침 là '공약' để diễn tả ý nghĩa đặc biệt nhấn mạnh và xác nhận cam kết đó.

Bài 13

-는 한

앞에 오는 말이 뒤의 행동이나 상태에 대한 조건을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi vế trước diễn tả điều kiện cho hành động hoặc trạng thái ở vế sau.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả điều kiện cho hành động hoặc trạng thái ở vế sau. Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta gắn '-는 한' vào gốc động từ, và động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사는 한). Dạng phủ định được dùng dưới hình thức '-지 않는 한'.

Ví dụ

가: 사람들이 차량 2부제를 잘 지킬까요? 나: 환경 오염의 심각성을 아는 한 모두 열심히 참여할 거예요.

가: Liệu mọi người có tuân thủ tốt chế độ luân phiên xe 2 ngày không nhỉ? 나: Một khi mọi người còn biết được mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm môi trường thì sẽ đều tích cực tham gia thôi.

Đoạn hội thoại này là nội dung trả lời cho câu hỏi liệu mọi người có tuân thủ tốt chế độ luân phiên xe 2 ngày không, rằng nếu biết được ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đến mức nào thì mọi người sẽ đều tích cực tham gia. Khi gốc '알-' của động từ '알다' kết hợp với '-는 한' thì 'ㄹ' bị lược bỏ, tạo thành dạng '아는 한', và điều này diễn tả rằng việc 'biết được mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm môi trường' là điều kiện cho kết quả 'sẽ tích cực tham gia' ở phía sau.

-도록

뒤에 나오는 행동의 목적을 나타낼 때 사용한다.

Được dùng khi diễn tả mục đích của hành động đứng phía sau.

Cách dùng

Gắn '-도록' vào gốc động từ để thể hiện mục đích hoặc kết quả của hành động phía sau. Bất kể có patchim (phụ âm cuối) hay không đều dùng '-도록' giống nhau (ví dụ: 가다→가도록, 먹다→먹도록, 하다→하도록), và ở dạng phủ định có thể dùng dưới dạng '-지 않도록'.

Ví dụ

가: 남은 음식은 어디에 보관할까요? 나: 상하지 않도록 냉장고에 넣어 두세요.

가: Thức ăn còn lại nên bảo quản ở đâu nhỉ? 나: Hãy cho vào tủ lạnh để khỏi bị hỏng nhé.

Đây là đoạn hội thoại hỏi về cách bảo quản thức ăn còn dư, và trả lời rằng hãy cho vào tủ lạnh để thức ăn không bị hỏng. '-도록' được gắn vào gốc của dạng phủ định '상하지 않다' của động từ '상하다', thể hiện mục đích (làm cho không bị hỏng) của hành động đứng sau là '냉장고에 넣어 두다' (cho vào tủ lạnh).

Bài 14

동/형

-으므로

앞 내용에 대한 근거나 이유를 나타낼 때 사용한다. 주로 뉴스, 회의, 발표 등 공식적인 상황에 어울린다.

Được dùng khi nêu căn cứ hoặc lý do cho nội dung phía trước. Chủ yếu phù hợp với những tình huống mang tính trang trọng như tin tức, cuộc họp, buổi phát biểu, v.v.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để thể hiện rằng nội dung phía trước là căn cứ hoặc lý do cho nội dung phía sau. Nếu gốc từ có patchim thì dùng '-으므로' (읽으므로, 높으므로), nếu không có patchim hoặc patchim 'ㄹ' thì dùng '-므로' (오므로, 내리므로), và sau danh từ thì dùng dưới dạng '명+이므로'.

Ví dụ

가: 예정된 시간이 되었으므로 바로 회의를 시작하겠습니다. 나: 네, 그럼 제가 먼저 보고를 드려도 될까요?

가: Đã đến giờ dự định nên chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp ngay. 나: Vâng, vậy tôi có thể báo cáo trước được không ạ?

Câu này có nghĩa là vì đã đến giờ dự định nên sẽ bắt đầu cuộc họp ngay, và đối phương đang hỏi xem mình có thể báo cáo trước hay không. Vì dạng quá khứ '되었-' của động từ '되다' có patchim nên kết hợp với '-으므로' thành dạng '되었으므로', dùng để trình bày một cách trang trọng căn cứ của việc bắt đầu cuộc họp (đã đến giờ).

은/는커녕

앞의 내용은 물론이고 그것보다 못한 것도 부정할 때 사용한다.

Được dùng khi phủ định cả nội dung phía trước lẫn những điều còn kém hơn nội dung đó.

Cách dùng

Gắn sau danh từ để thể hiện việc phủ định cả nội dung phía trước lẫn những điều kém hơn hay cơ bản hơn nội dung đó. Nếu danh từ có patchim thì dùng '은커녕', không có patchim thì dùng '는커녕', và phía sau thường đi kèm với '도, 조차' cùng với các biểu hiện mang tính phủ định.

Ví dụ

가: 회사에서 보너스 좀 받았어요? 나: 아니요, 보너스는커녕 아직 월급도 안 받았어요.

가: Ở công ty bạn có được nhận tiền thưởng không? 나: Không, đừng nói đến tiền thưởng, lương tháng tôi còn chưa nhận được nữa.

Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi có nhận được tiền thưởng ở công ty không, còn 나 trả lời rằng đừng nói đến tiền thưởng, ngay cả lương tháng cũng chưa nhận được. Vì danh từ '보너스' không có patchim nên gắn '는커녕' thành '보너스는커녕', mang ý nghĩa phủ định mạnh rằng tiền thưởng thì đương nhiên không nhận được, mà ngay cả thứ cơ bản hơn là lương cũng không nhận được.

Bài 15

-다시피

듣는 사람이 이미 알거나 지각하고 있는 것임을 나타낸다.

Diễn tả điều mà người nghe đã biết hoặc đã nhận thức được.

Cách dùng

'-다시피' gắn vào gốc động từ để thể hiện sự việc mà người nghe đã biết hoặc đã nhận thức được. Chủ yếu được dùng với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như '알다, 보다, 듣다, 말하다', và kết hợp trực tiếp vào gốc động từ bất kể có patchim hay không (ví dụ: 듣다→듣다시피, 보다→보다시피, 알다→알다시피).

Ví dụ

가: 아나이스 씨, 시험 기간이라서 바쁘지요? 나: 네. 알랭 씨도 알다시피 요즘 제가 시간이 없네요.

가: 아나이스 ơi, vì đang trong kỳ thi nên bận lắm phải không? 나: Vâng. Như 알랭 cũng biết đấy, dạo này tôi không có thời gian.

Trong đoạn hội thoại, '나' đang nói chuyện dựa trên tiền đề là sự việc mà đối phương 알랭 đã biết, tức là việc mình đang bận vì là kỳ thi. '-다시피' được gắn vào gốc '알-' của động từ '알다' để mang nghĩa 'như bạn đã biết'.

-는 법이다

앞의 상태나 행동이 당연하거나 이미 그렇게 정해진 것임을 나타낸다.

Diễn tả việc trạng thái hoặc hành động phía trước là điều đương nhiên hoặc đã được định sẵn như vậy.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả việc một sự việc hay trạng thái nào đó là đương nhiên hoặc đã được định sẵn như vậy. Bất kể có patchim hay không đều gắn '-는 법이다' vào gốc động từ để sử dụng, và với những động từ kết thúc bằng patchim 'ㄹ' như '알다' thì 'ㄹ' bị lược bỏ, được chia thành dạng '아는 법이다'.

Ví dụ

가: 대한민국 국민에게는 기본적인 권리와 의무가 있습니다. 나: 네. 권리를 누리면 동시에 의무도 다해야 되는 법입니다.

가: Người dân Đại Hàn Dân Quốc có những quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản. 나: Vâng. Đã hưởng quyền lợi thì đồng thời cũng phải làm tròn nghĩa vụ, đó là lẽ đương nhiên.

Đây là đoạn hội thoại mang ý nghĩa rằng người dân Đại Hàn Dân Quốc có cả quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản đi cùng nhau, và đã hưởng quyền lợi bao nhiêu thì đương nhiên cũng phải làm tròn nghĩa vụ bấy nhiêu. '-는 법이다' kết hợp với gốc '되-' của động từ '되다' thành dạng '되는 법입니다', nhấn mạnh rằng việc làm tròn nghĩa vụ là điều đương nhiên.

Bài 16

동/형

-을지도 모르다

확실하지 않은 내용을 추측하거나 짐작하여 말할 때 사용한다.

Được dùng khi nói về một nội dung chưa chắc chắn bằng cách suy đoán hoặc phỏng đoán.

Cách dùng

Gắn vào gốc của động từ hoặc tính từ để biểu thị sự suy đoán hoặc khả năng về một việc nào đó. Nếu gốc động từ/tính từ có phụ âm cuối (받침) thì dùng '-을지도 모르다' (ví dụ: 겪다 → 겪을지도 모르다), nếu không có phụ âm cuối hoặc có phụ âm cuối là 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ지도 모르다' (ví dụ: 오다 → 올지도 모르다, 힘들다 → 힘들지도 모르다).

Ví dụ

가: 휴대 전화가 또 고장이 났어요. 나: 수리비가 더 많이 들지도 모르니까 이번에 새 걸로 하나 사세요.

가: Điện thoại di động lại bị hỏng rồi. 나: Có thể tiền sửa còn tốn hơn đấy, nên lần này bạn hãy mua một cái mới đi.

Đây là đoạn hội thoại trong tình huống điện thoại di động bị hỏng, người nói suy đoán khả năng tiền sửa sẽ tốn nhiều và khuyên mua điện thoại mới. Động từ '들다' có gốc '들-' kết hợp với '-ㄹ지도 모르다' tạo thành dạng '들지도 모르니까', thể hiện việc người nói đang suy đoán khả năng không chắc chắn rằng chi phí sửa chữa có thể tốn nhiều.

치고

앞의 말 전체가 예외 없음을 나타내거나 그중 예외적임을 나타낼 때 사용한다.

Được dùng để biểu thị rằng toàn bộ điều được nói đến phía trước không có ngoại lệ, hoặc ngược lại, đó là một trường hợp ngoại lệ trong số đó.

Cách dùng

'치고' là trợ từ gắn sau danh từ, kết hợp trực tiếp với danh từ mà không phụ thuộc vào việc có phụ âm cuối (받침) hay không (ví dụ: 외국인 → 외국인치고, 아이 → 아이치고). Được dùng để biểu thị rằng toàn bộ danh từ phía trước đều như vậy không có ngoại lệ, hoặc biểu thị một trường hợp ngoại lệ lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường.

Ví dụ

가: 면접이 벌써 끝났어요? 더 오래 걸릴 줄 알았는데요. 나: 그러게요. 중요한 면접치고 빨리 끝난 편이에요.

가: Buổi phỏng vấn đã kết thúc rồi sao? Tôi tưởng sẽ mất nhiều thời gian hơn chứ. 나: Đúng vậy. So với một buổi phỏng vấn quan trọng thì kết thúc khá nhanh đấy.

Đây là đoạn hội thoại về tình huống buổi phỏng vấn kết thúc nhanh hơn dự đoán, mang ý nghĩa rằng nếu là một buổi phỏng vấn quan trọng thì thường mất nhiều thời gian, nhưng lần phỏng vấn này lại kết thúc nhanh một cách ngoại lệ. Danh từ '면접' kết hợp với '치고' để thể hiện đây là một trường hợp ngoại lệ, lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường của một buổi phỏng vấn quan trọng.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay