-느라고
앞 내용이 뒤 내용의 이유나 원인이 됨을 나타낸다.
Diễn tả nội dung phía trước trở thành lý do hoặc nguyên nhân cho nội dung phía sau.
Gắn vào gốc động từ để diễn tả hành động phía trước là lý do hoặc nguyên nhân của kết quả phía sau (thường là tình huống tiêu cực hoặc khó khăn). '-느라고' được gắn vào gốc động từ bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, và động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사느라고).
가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요.
가: Hôm qua chuyển nhà mệt lắm phải không? 나: Vâng. Nhưng may là các bạn đã giúp đỡ rất nhiều.
Đây là đoạn hội thoại hỏi rằng hôm qua có mệt vì việc chuyển nhà không, và trả lời rằng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè nên đã làm xong tốt đẹp. '-느라고' được gắn vào gốc động từ '이사하-' của '이사하다' để diễn tả lý do của sự mệt mỏi chính là việc chuyển nhà.