Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp KIIP

Ngữ pháp Lớp 1

36 điểm ngữ pháp

Bài 1

이에요/예요

사람, 사물 이름을 말할 때 사용해요.

Được sử dụng khi nói tên người hoặc tên đồ vật.

Cách dùng

Gắn sau danh từ, dùng khi nói tên của người hoặc đồ vật. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì gắn '이에요' (ví dụ: 후엔 → 후엔이에요), nếu không có patchim thì gắn '예요' (ví dụ: 안젤라 → 안젤라예요). Trong câu hỏi, thêm dấu hỏi ở cuối và dùng dưới dạng '~이에요?/예요?'.

Ví dụ

가: 라흐만이에요? 나: 아니요, 잠시드예요.

가: Có phải là 라흐만 không? 나: Không, là 잠시드.

'라흐만이에요?' là câu hỏi đối phương 'Có phải là 라흐만 không?', còn '아니요, 잠시드예요.' là câu trả lời 'Không, (tôi) là 잠시드.' Tên '라흐만' có patchim (phụ âm cuối) nên gắn 'इेयो' thành '라흐만이에요'; '잠시드' tuy có patchim nhưng theo cách ghi trong ví dụ được dùng là '잠시드예요', và với tên không có patchim thì gắn '예요'.

은/는

이름이나 직업 등을 소개할 때 사용해요.

Dùng khi giới thiệu tên hoặc nghề nghiệp v.v.

Cách dùng

Là trợ từ gắn sau danh từ để chỉ chủ đề của câu, dùng khi giới thiệu tên hoặc nghề nghiệp v.v. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì gắn '은' (ví dụ: 직업은, 이름은), nếu không có patchim thì gắn '는' (ví dụ: 저는, 안젤라는).

Ví dụ

가: 고천 씨는 주부예요? 나: 네, 저는 주부예요.

가: Chị 고천 là nội trợ phải không? 나: Vâng, tôi là nội trợ.

'고천 씨는 주부예요?' là câu hỏi 'Chị 고천 có phải là nội trợ không?', còn '네, 저는 주부예요.' là câu trả lời 'Vâng, tôi là nội trợ.' '고천 씨' và '저' đều là danh từ không có patchim nên gắn '는' và được dùng dưới dạng '고천 씨는', '저는'.

Bài 2

이/가

문장의 주어를 나타낼 때 사용해요.

Dùng để chỉ chủ ngữ của câu.

Cách dùng

'이/가' là trợ từ chủ ngữ gắn sau danh từ để biểu thị danh từ đó là chủ ngữ của câu. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '이' (ví dụ: 책상이, 가방이), nếu không có patchim thì dùng '가' (ví dụ: 지도가, 의자가).

Ví dụ

가: 컴퓨터가 있어요? 나: 네, 컴퓨터가 있어요.

가: Có máy tính không? 나: Vâng, có máy tính.

'컴퓨터가 있어요?' là câu hỏi về việc có máy tính hay không, còn '네, 컴퓨터가 있어요.' là câu trả lời khẳng định cho câu hỏi đó. Vì danh từ '컴퓨터' không có patchim nên gắn trợ từ chủ ngữ '가' thành '컴퓨터가' để biểu thị chủ ngữ của câu.

에 있어요

사람이나 사물이 어디에 있는지 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói người hoặc đồ vật ở đâu.

Cách dùng

Gắn '에 있어요' sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị người hoặc đồ vật có ở địa điểm đó. Bất kể danh từ có patchim hay không, đều luôn dùng dưới dạng '에 있어요'; câu hỏi thì lên giọng ở cuối và nói thành '에 있어요?'.

Ví dụ

가: 시계가 방에 있어요? 나: 네, 방에 있어요.

가: Đồng hồ có ở trong phòng không? 나: Vâng, có ở trong phòng.

Đoạn hội thoại này hỏi 'Đồng hồ có ở trong phòng không?' và trả lời 'Vâng, có ở trong phòng.' Gắn trợ từ '에' vào danh từ chỉ địa điểm '방' và dùng '있어요' để diễn tả vị trí của đồng hồ.

Bài 3

동/형

-어요

동사, 형용사 뒤에 붙어 문장의 끝(종결)을 나타내요.

Gắn sau động từ, tính từ để biểu thị sự kết thúc câu (đuôi kết thúc câu).

Cách dùng

Là đuôi kết thúc câu gắn sau gốc động từ hoặc tính từ để kết thúc câu. Nếu nguyên âm cuối của gốc là 'ㅏ, ㅗ' thì gắn '-아요', các nguyên âm khác thì gắn '-어요', còn '하다' đổi thành '해요'. Ngoài ra, cần chú ý các biến đổi bất quy tắc như '예쁘다 → 예뻐요', '춥다 → 추워요'.

Ví dụ

가: 사과가 싸요? 나: 아니요, 사과가 비싸요.

가: Táo rẻ không? 나: Không, táo đắt.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 'Giá táo có rẻ không?' và trả lời 'Không, đắt.' Gắn '-아요' vào gốc của các tính từ '싸다' và '비싸다' thành '싸요', '비싸요', và biểu thị sự kết thúc của câu.

을/를

명사에 붙어 문장에서 목적어임을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi gắn vào danh từ để biểu thị danh từ đó là tân ngữ (bổ ngữ trực tiếp) trong câu.

Cách dùng

'을/를' là trợ từ gắn sau danh từ để chỉ rằng danh từ đó là tân ngữ của câu. Nếu danh từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '을' (ví dụ: 책을, 옷을), nếu không có 받침 thì dùng '를' (ví dụ: 사과를, 영화를).

Ví dụ

가: 무엇을 마셔요? 나: 주스를 마셔요.

가: Bạn uống gì vậy? 나: Tôi uống nước trái cây.

'무엇을 마셔요?' là câu hỏi 'thứ đang uống là gì', còn '주스를 마셔요.' là câu trả lời rằng 'đối tượng được uống là nước trái cây'. '무엇' có 받침 (phụ âm cuối) nên gắn '을', còn '주스' không có 받침 nên gắn '를'; cả hai từ đều cho thấy đó là tân ngữ của động từ '마시다' (uống).

Bài 4

에 가다

어떤 장소로 이동함을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm nào đó.

Cách dùng

'에 가다' được dùng bằng cách gắn trợ từ '에' vào sau danh từ chỉ địa điểm, kết hợp với động từ chỉ sự di chuyển '가다' (đi) hoặc '오다' (đến). Bất kể danh từ có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta đều gắn '에' nguyên dạng vào sau danh từ, và dùng khi muốn diễn tả nơi mình di chuyển đến.

Ví dụ

가: 이링 씨, 지금 집에 가요? 나: 네, 집에 가요.

가: 이링 ơi, bây giờ bạn về nhà à? 나: Vâng, tôi về nhà.

'이링 씨, 지금 집에 가요?' là câu hỏi đối phương có phải đang về nhà không, còn '네, 집에 가요.' là câu trả lời xác nhận điều đó. Sau danh từ chỉ địa điểm '집' (nhà), người ta gắn trợ từ '에' rồi dùng động từ '가다' (đi) để diễn tả nơi mà mình đang di chuyển đến.

에서

어떤 행위나 동작이 이루어지는 장소를 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi chỉ địa điểm mà một hành động hoặc động tác nào đó được thực hiện.

Cách dùng

'에서' gắn vào sau danh từ chỉ địa điểm để diễn tả rằng một hành động hoặc động tác nào đó được thực hiện tại địa điểm đó. Bất kể danh từ có 받침 (phụ âm cuối) hay không, luôn dùng nguyên dạng '에서'. Ví dụ: 시장 → 시장에서, 학교 → 학교에서.

Ví dụ

가: 이링 씨는 뭐 해요? 나: 카페에서 차를 마셔요.

가: 이링 đang làm gì vậy? 나: Tôi đang uống trà ở quán cà phê.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 이링 đang làm gì, và câu trả lời là đang uống trà tại địa điểm là quán cà phê. Trợ từ '에서' được gắn vào danh từ chỉ địa điểm '카페' (quán cà phê) để chỉ nơi diễn ra hành động 'uống trà'.

Bài 5

날짜와 요일, 시간 뒤에 사용해요.

Được dùng sau ngày tháng, thứ trong tuần và thời gian.

Cách dùng

'에' là trợ từ gắn sau danh từ, được dùng dưới dạng '~에' khi gắn vào sau danh từ chỉ thời điểm như ngày tháng, thứ trong tuần, thời gian. Hình thức của trợ từ này không thay đổi dù danh từ có 받침 (phụ âm cuối) hay không. Ví dụ: '8월 15일 → 8월 15일에', '화요일 → 화요일에', '주말 → 주말에'.

Ví dụ

가: 언제 고향에 가요? 나: 2월 16일에 가요.

가: Khi nào bạn về quê? 나: Tôi về vào ngày 16 tháng 2.

'언제 고향에 가요?' là câu hỏi về thời điểm về quê, và câu trả lời '2월 16일에 가요.' nói ra ngày cụ thể. Sau ngày tháng '2월 16일' (ngày 16 tháng 2), trợ từ chỉ thời gian '에' được gắn vào để diễn tả thời điểm tương ứng với 'khi nào'.

이/가 아니에요

주어의 내용이나 어떤 사실을 부정할 때 사용해요.

Được dùng khi phủ định nội dung của chủ ngữ hoặc một sự thật nào đó.

Cách dùng

'이/가 아니에요' gắn sau danh từ và được dùng khi phủ định một sự thật nào đó hoặc nội dung của chủ ngữ. Nếu danh từ phía trước có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '이 아니에요' (ví dụ: 일요일이 아니에요), nếu không có 받침 thì dùng '가 아니에요' (ví dụ: 어제가 아니에요).

Ví dụ

가: 라흐만 씨 기숙사가 3층이에요? 나: 아니요, 3층이 아니에요. 4층이에요.

가: Ký túc xá của 라흐만 ở tầng 3 phải không? 나: Không, không phải tầng 3. Là tầng 4.

Đây là đoạn hội thoại hỏi ký túc xá của 라흐만 có phải ở tầng 3 không, và câu trả lời phủ định rằng không phải tầng 3 mà là tầng 4. Vì '3층' là danh từ có 받침 (phụ âm cuối) nên phía sau gắn '이 아니에요', tạo thành dạng '3층이 아니에요' để phủ định sự thật.

Bài 6

부터 ~ 까지

시간을 나타내는 말 뒤에 사용해요. 시작 시간과 끝나는 시간을 말할 때 사용해요.

Được dùng sau các từ chỉ thời gian. Dùng khi muốn nói thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc.

Cách dùng

Cấu trúc này được gắn sau danh từ chỉ thời gian hoặc thứ tự. '부터' được gắn sau danh từ chỉ điểm bắt đầu, còn '까지' được gắn sau danh từ chỉ điểm kết thúc; hình thức không thay đổi dù danh từ có hay không có patchim (phụ âm cuối). Khi dùng kết hợp hai trợ từ này theo dạng 'danh từ부터 danh từ까지', ta diễn tả được một khoảng thời gian hoặc phạm vi.

Ví dụ

가: 언제 한국어 수업이 있어요? 나: 월요일부터 금요일까지 한국어 수업이 있어요.

가: Khi nào bạn có lớp học tiếng Hàn? 나: Tôi có lớp học tiếng Hàn từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi khi nào có lớp học tiếng Hàn, và 나 trả lời rằng lớp bắt đầu vào thứ Hai và kết thúc vào thứ Sáu. Người nói gắn '부터' vào thời điểm bắt đầu '월요일' (thứ Hai) và '까지' vào thời điểm kết thúc '금요일' (thứ Sáu) để diễn tả khoảng thời gian diễn ra lớp học.

동/형

어떤 행동이나 상태를 부정할 때 사용해요.

Được sử dụng khi muốn phủ định một hành động hoặc trạng thái nào đó.

Cách dùng

'안' được đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định hành động hoặc trạng thái đó. Với động từ và tính từ thông thường, dùng theo dạng '안 + động từ/tính từ' (ví dụ: 안 먹다, 안 작다). Còn với động từ dạng 'danh từ + 하다', ta đặt '안' vào giữa danh từ và 하다, tạo thành 'danh từ + 안 하다' (ví dụ: 출근 안 하다 - không đi làm).

Ví dụ

가: 아나이스 씨, 아침을 먹어요? 나: 아니요, 아침을 안 먹어요.

가: Anh 아나이스, anh có ăn sáng không? 나: Không, tôi không ăn sáng.

Đây là đoạn hội thoại trả lời câu hỏi 'Bạn có ăn sáng không?' bằng 'Không, tôi không ăn sáng'. Người nói gắn từ phủ định '안' trước động từ '먹다' (ăn) để tạo thành '안 먹어요', nhằm phủ định hành động.

Bài 7

-고 싶다

어떤 행동을 하기 원함을 나타낼 때 사용해요.

Được sử dụng khi muốn diễn tả mong muốn làm một hành động nào đó.

Cách dùng

Gắn '-고 싶다' vào sau gốc động từ để diễn tả mong muốn của người nói về việc thực hiện một hành động nào đó. '-고 싶다' được dùng giống nhau bất kể có patchim hay không. Tuy nhiên, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba (người đó, bạn của tôi v.v.), ta phải đổi sang dạng '-고 싶어 하다'.

Ví dụ

가: 오늘 뭐 하고 싶어요? 나: 쇼핑을 하고 싶어요.

가: Hôm nay bạn muốn làm gì? 나: Tôi muốn đi mua sắm.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 'Hôm nay bạn muốn làm gì?' và trả lời 'Tôi muốn đi mua sắm.'. Người nói gắn '-고 싶다' vào gốc động từ '하-' của '하다' để diễn tả hành động mà mình mong muốn thực hiện (đi mua sắm).

-으세요

다른 사람에게 무엇을 하라고 시킬 때 사용해요.

Được sử dụng khi yêu cầu hay sai bảo người khác làm việc gì đó.

Cách dùng

Được gắn vào gốc động từ để ra lệnh hoặc đề nghị người khác một cách lịch sự. Nếu gốc động từ có patchim thì gắn '-으세요' (앉다→앉으세요, 읽다→읽으세요); nếu không có patchim thì gắn '-세요' (가다→가세요, 보다→보세요). Với các động từ bất quy tắc 'ㄷ', âm 'ㄷ' sẽ chuyển thành 'ㄹ' (듣다→들으세요).

Ví dụ

가: 오늘 7시에 전화하세요. 나: 네, 알겠습니다.

가: Hôm nay hãy gọi điện cho tôi lúc 7 giờ nhé. 나: Vâng, tôi đã hiểu rồi.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người nói yêu cầu đối phương gọi điện vào 7 giờ hôm nay, và đối phương trả lời rằng đã hiểu. Vì gốc động từ '전화하-' của '전화하다' không có patchim nên ta gắn '-세요' vào, tạo thành '전화하세요'.

Bài 8

하고

사람이나 물건을 나열할 때 사용해요.

Được sử dụng khi liệt kê người hoặc đồ vật.

Cách dùng

'하고' là một trợ từ được gắn sau danh từ để liệt kê hai hay nhiều người hoặc sự vật. Hình thức luôn là '하고' bất kể danh từ phía trước có patchim hay không. Ví dụ: 빵하고 우유 (bánh mì và sữa), 커피하고 케이크 (cà phê và bánh ngọt).

Ví dụ

가: 주스 한 병하고 녹차 세 잔 주세요. 나: 네, 잠시만 기다려 주세요.

가: Cho tôi một chai nước ép và ba cốc trà xanh. 나: Vâng, xin quý khách đợi một lát.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khách hàng gọi một chai nước ép và ba cốc trà xanh với nhân viên, còn nhân viên đáp lại xin chờ một lát. Người nói gắn '하고' sau danh từ '병' (chai) để liệt kê cùng với '녹차 세 잔' (ba cốc trà xanh), gọi đặt hai món cùng lúc.

동/형

-습니다, -습니까?

격식적인 상황에서 정중하게 설명하거나 질문할 때 사용해요.

Được sử dụng khi giải thích hoặc đặt câu hỏi một cách lịch sự trong những tình huống trang trọng.

Cách dùng

Được gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để tạo thành câu trần thuật và câu nghi vấn ở thể trang trọng. Nếu gốc từ có phụ âm cuối (받침) thì gắn '-습니다, -습니까?', nếu không có phụ âm cuối thì gắn '-ㅂ니다, -ㅂ니까?'. Với gốc từ kết thúc bằng phụ âm cuối 'ㄹ', ta bỏ 'ㄹ' rồi gắn '-ㅂ니다, -ㅂ니까?' (ví dụ: 살다 → 삽니다). Sau danh từ thì dùng dạng '명사+입니다/입니까?'.

Ví dụ

가: 어느 컴퓨터가 좋습니까? 나: 이 컴퓨터가 좋습니다. 그리고 쌉니다.

가: Máy tính nào tốt ạ? 나: Máy tính này tốt ạ. Và rẻ nữa.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người hỏi dùng cách nói trang trọng 'Máy tính nào tốt ạ?' và người kia trả lời lịch sự 'Máy tính này tốt ạ. Và rẻ nữa.'. Tính từ '좋다' có gốc '좋-' kết thúc bằng phụ âm cuối (받침) nên kết hợp với '-습니다/-습니까?' thành '좋습니다, 좋습니까?'. Còn '싸다' không có phụ âm cuối nên kết hợp với '-ㅂ니다' thành '쌉니다'.

Bài 9

동/형

-었-

과거에 일어난 일이나 과거의 상태를 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nói về một việc đã xảy ra trong quá khứ hoặc trạng thái trong quá khứ.

Cách dùng

Gắn sau gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả sự việc hay trạng thái trong quá khứ. Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-았-' (ví dụ: 만나다 → 만났다, 보다 → 봤다), nếu là nguyên âm khác thì dùng '-었-' (ví dụ: 먹다 → 먹었다, 마시다 → 마셨다), còn động từ '하다' thì biến đổi thành '-했-' (ví dụ: 일하다 → 일했다, 공부하다 → 공부했다).

Ví dụ

가: 오늘 아침을 먹었어요? 나: 아니요, 안 먹었어요.

가: Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa? 나: Chưa, tôi chưa ăn.

'오늘 아침을 먹었어요?' là câu hỏi đối phương đã ăn sáng hay chưa, còn '아니요, 안 먹었어요.' là câu trả lời rằng đã không ăn. Gốc '먹-' của động từ '먹다' có nguyên âm 'ㅓ' nên kết hợp với thì quá khứ '-었-' để tạo thành dạng '먹었어요'.

어떤 것에 더 추가하여 말할 때 사용해요.

Được dùng khi muốn bổ sung thêm điều gì đó vào nội dung đã nói.

Cách dùng

'도' là trợ từ gắn sau danh từ, được dùng khi bổ sung thêm điều gì đó vào nội dung đã nói trước đó. Bất kể có phụ âm cuối (받침) hay không, ta đều chỉ cần gắn '도' sau danh từ (ví dụ: 운동도, 노래도).

Ví dụ

가: 무슨 운동을 좋아해요? 나: 저는 수영을 좋아해요. 축구도 좋아해요.

가: Bạn thích môn thể thao nào? 나: Tôi thích bơi lội. Tôi cũng thích bóng đá nữa.

Đây là đoạn hội thoại khi đối phương hỏi thích môn thể thao nào, người trả lời nói rằng mình thích bơi và còn thích thêm cả bóng đá. Với nghĩa thêm 'bóng đá' ngoài 'bơi lội' đã nói, ta gắn '도' sau danh từ '축구' để diễn đạt thành '축구도'.

Bài 10

동/형

-으시-

주어의 행위나 상태를 높여 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nói một cách kính trọng về hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Cách dùng

Được gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ. Nếu gốc từ kết thúc bằng phụ âm cuối (받침) thì gắn '-으시-' (ví dụ: 읽다 → 읽으시다), nếu không có phụ âm cuối thì gắn '-시-' (ví dụ: 가다 → 가시다). Với các vị từ bất quy tắc 'ㄷ' thì 'ㄷ' biến đổi thành 'ㄹ' (ví dụ: 듣다 → 들으시다).

Ví dụ

가: 할아버지가 뭐 하세요? 나: 텔레비전을 보세요.

가: Ông đang làm gì vậy ạ? 나: Ông đang xem tivi.

Đây là đoạn hội thoại trong đó hỏi 'Ông đang làm gì ạ?' và trả lời 'Ông đang xem tivi.'. Vì chủ ngữ là ông – đối tượng cần được kính trọng – nên các động từ '하다', '보다' được kết hợp với '-시-' biểu thị sự tôn kính, tạo thành dạng '하세요', '보세요'.

동/형

-지만

앞의 내용과 반대되는 뒤의 내용을 연결해서 말할 때 사용해요.

Được dùng để nối nội dung phía sau mang ý nghĩa trái ngược với nội dung phía trước.

Cách dùng

Gắn '-지만' vào gốc động từ hoặc tính từ để thể hiện nội dung trước và sau trái ngược hoặc tương phản với nhau. Bất kể có phụ âm cuối (받침) hay không, ta đều gắn '-지만' trực tiếp vào gốc từ (ví dụ: 먹다 → 먹지만, 크다 → 크지만), còn sau danh từ thì dùng dạng '명사+이지만/지만' (có phụ âm cuối thì dùng '이지만', không có thì dùng '지만').

Ví dụ

가: 라민 씨, 주말에도 수업이 있어요? 나: 아니요, 평일에는 수업이 있지만 주말에는 없어요.

가: Anh Ramin ơi, cuối tuần anh cũng có lớp học à? 나: Không, ngày thường thì có lớp nhưng cuối tuần thì không có.

Đây là đoạn hội thoại hỏi anh Ramin cuối tuần có lớp học không, và trả lời rằng ngày thường thì có lớp nhưng ngược lại cuối tuần thì không có. Bằng cách gắn '-지만' vào gốc '있-' của động từ '있다' để tạo thành '있지만', câu nối nội dung phía trước (ngày thường có lớp) với nội dung phía sau trái ngược (cuối tuần thì không có).

Bài 11

에게/한테/께

행위의 영향을 받는 대상임을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động.

Cách dùng

Gắn sau danh từ để chỉ đối tượng nhận tác động của hành động. Với người hoặc động vật thông thường thì dùng '에게' (văn viết) hoặc '한테' (văn nói), còn với đối tượng cần kính trọng như người trên thì dùng dạng kính ngữ '께'. Hình thức không thay đổi dù danh từ có 받침 (phụ âm cuối) hay không.

Ví dụ

가: 아버지께 생신 선물 보냈어요? 나: 네, 옷을 보냈어요.

가: Anh/chị đã gửi quà sinh nhật cho bố chưa? 나: Vâng, tôi đã gửi quần áo.

Đoạn hội thoại này hỏi rằng đã gửi quà sinh nhật cho bố chưa, và trả lời rằng đã gửi quần áo. Đối tượng nhận quà là 'bố', vì bố là người cần được kính trọng nên thay vì dùng '에게/한테', người ta gắn dạng kính ngữ '께' để diễn đạt thành '아버지께'.

-어 주다

다른 사람을 위해서 어떤 행동을 할 때 사용해요.

Dùng khi làm một hành động nào đó vì người khác.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả việc làm một hành động nào đó vì người khác. Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là ㅏ hoặc ㅗ thì dùng '-아 주다', còn lại dùng '-어 주다'; động từ '하다' chuyển thành '해 주다'.

Ví dụ

가: 잠시드 씨, 창문을 좀 닫아 주세요. 나: 네, 알겠습니다.

가: 잠시드 ơi, làm ơn đóng cửa sổ giúp tôi nhé. 나: Vâng, tôi hiểu rồi.

Đây là đoạn hội thoại nhờ 잠시드 đóng cửa sổ giúp. Động từ '닫다' có 어간 (gốc động từ) '닫-' chứa nguyên âm ㅏ nên gắn '-아 주다' thành '닫아 주다', rồi thêm '-세요' mang nghĩa nhờ vả, tạo thành '닫아 주세요'.

Bài 12

-을 거예요

미래의 일이나 계획을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói về việc hoặc kế hoạch trong tương lai.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để diễn tả việc hoặc kế hoạch trong tương lai. Nếu gốc động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-을 거예요' (ví dụ: 먹다 → 먹을 거예요), nếu không có 받침 hoặc 받침 là ㄹ thì dùng '-ㄹ 거예요' (ví dụ: 가다 → 갈 거예요, 만들다 → 만들 거예요). Động từ bất quy tắc 'ㄷ' biến đổi như '듣다 → 들을 거예요'.

Ví dụ

가: 저녁에 뭐 먹을 거예요? 나: 김치찌개를 먹을 거예요.

가: Buổi tối bạn sẽ ăn gì? 나: Tôi sẽ ăn canh kimchi.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 'Buổi tối bạn dự định ăn gì?' và trả lời 'Tôi định ăn canh kimchi'. Động từ '먹다' có 어간 (gốc động từ) '먹-' có 받침 (phụ âm cuối) nên gắn '-을 거예요' thành '먹을 거예요' để diễn tả kế hoạch trong tương lai.

동/형

-고(나열)

두 가지 이상의 일을 연결해서 말할 때 사용해요.

Dùng khi nối hai sự việc trở lên lại với nhau.

Cách dùng

Gắn '-고' vào gốc động từ hoặc tính từ để liệt kê hai hành động hoặc trạng thái trở lên. Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, chỉ cần gắn '-고' trực tiếp vào gốc (ví dụ: 먹다→먹고, 가다→가고, 크다→크고, 맛있다→맛있고). Thì hoặc kính ngữ thường được thể hiện ở vế sau.

Ví dụ

가: 주말에 보통 뭐 해요? 나: 저는 장도 보고 운동도 해요.

가: Cuối tuần bạn thường làm gì? 나: Tôi vừa đi chợ vừa tập thể dục.

Khi 가 hỏi 'Cuối tuần bạn thường làm gì?', 나 trả lời '저는 장도 보고 운동도 해요.' bằng cách nối hai hoạt động lại với nhau. Động từ '보다' có 어간 (gốc động từ) '보-' gắn thêm vĩ tố liên kết '-고' thành '보고', rồi nối tiếp với '운동도 해요' để liệt kê hai việc.

Bài 13

으로(수단)

이동의 교통수단을 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói về phương tiện di chuyển.

Cách dùng

Gắn sau danh từ chỉ phương tiện giao thông để diễn tả phương tiện di chuyển. Nếu danh từ không có 받침 (phụ âm cuối) hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '로' (ví dụ: 버스로, 지하철로), nếu có 받침 thì dùng '으로' (ví dụ: 여객선으로).

Ví dụ

가: 라민 씨, 학교에 어떻게 와요? 나: 자전거로 와요.

가: 라민 ơi, bạn đến trường bằng gì? 나: Tôi đến bằng xe đạp.

Đây là đoạn hội thoại hỏi 라민 đến trường bằng cách nào và trả lời 'Tôi đi bằng xe đạp'. Danh từ '자전거' chỉ phương tiện giao thông không có 받침 (phụ âm cuối) nên gắn '로' thành '자전거로' để chỉ phương tiện di chuyển.

-으러 가다/오다

이동의 목적을 나타낼 때 사용해요.

Dùng để diễn tả mục đích của việc di chuyển.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ để thể hiện mục đích của hành động di chuyển, và phía sau thường đi kèm các động từ chuyển động như '가다, 오다, 다니다'. Nếu gốc động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-으러 가다/오다' (ví dụ: 받다 → 받으러 가다), còn khi không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì dùng '-러 가다/오다' (ví dụ: 타다 → 타러 가다, 만들다 → 만들러 가다).

Ví dụ

가: 라흐만 씨, 한국에 왜 왔어요? 나: 일하러 왔어요.

가: Anh 라흐만, anh đến Hàn Quốc để làm gì vậy? 나: Tôi đến để làm việc.

Đây là đoạn hội thoại trả lời cho câu hỏi 'Anh 라흐만, anh đã đến Hàn Quốc vì sao?' bằng câu 'Tôi đến để làm việc.'. Vì gốc động từ '일하-' của '일하다' không có 받침 (phụ âm cuối), nên kết hợp với '-러 가다/오다' thành '일하러 왔어요', thể hiện mục đích của việc di chuyển (đến) là 'để làm việc'.

Bài 14

-을까요?

상대방의 생각, 의견을 묻거나 제안할 때 사용해요.

Được dùng khi muốn hỏi ý kiến, suy nghĩ của đối phương hoặc khi đưa ra đề nghị.

Cách dùng

Gắn vào gốc động từ và được dùng khi đề nghị hoặc hỏi ý kiến đối phương. Nếu gốc động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì dùng '-을까요?', không có 받침 thì dùng '-ㄹ까요?'. Tuy nhiên, với động từ kết thúc bằng 받침 'ㄹ' (ví dụ: 만들다) thì lược bỏ 'ㄹ' và gắn '-ㄹ까요?', chia thành '만들까요?'.

Ví dụ

가: 후엔 씨, 오늘 같이 저녁 먹을까요? 나: 네, 좋아요. 같이 먹어요.

가: 후엔 ơi, hôm nay chúng ta cùng ăn tối nhé? 나: Vâng, được đấy. Cùng ăn nhé.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người nói đề nghị 'cùng ăn tối hôm nay' và hỏi ý kiến đối phương, còn đối phương đồng ý và trả lời 'cùng ăn nhé'. Vì gốc động từ '먹-' của '먹다' có 받침 (phụ âm cuối) nên kết hợp với '-을까요?' thành '먹을까요?'.

행동을 할 능력이 없거나 가능성이 없을 때 사용해요.

Được dùng khi không có khả năng hoặc không có điều kiện để thực hiện hành động.

Cách dùng

'못' được đặt trước động từ để thể hiện rằng không có khả năng thực hiện hành động đó hoặc do hoàn cảnh mà không thể làm được. Dùng theo cấu trúc '못 + động từ', còn với những động từ có dạng 'danh từ + 하다' như '운전하다' thì đặt '못' vào giữa danh từ và '하다', viết thành '운전 못 하다'.

Ví dụ

가: 라흐만 씨, 어제 등산 갔어요? 나: 아니요, 일했어요. 그래서 못 갔어요.

가: Anh 라흐만, hôm qua anh có đi leo núi không? 나: Không, tôi đã làm việc. Vì vậy tôi đã không thể đi được.

Đây là đoạn hội thoại trả lời cho câu hỏi 'hôm qua có đi leo núi không' rằng vì phải làm việc nên không thể đi được. Trước động từ '가다' đặt '못' để dùng dưới dạng '못 갔어요', thể hiện rằng đã không có khả năng hoặc điều kiện để đi leo núi.

Bài 15

동/형

-네요

새롭게 알게 된 사실에 대해 자신의 느낌이나 생각을 표현할 때 사용해요.

Được dùng khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân về một sự việc mới được biết đến.

Cách dùng

Gắn '-네요' vào sau gốc động từ hoặc tính từ để sử dụng. Cách kết hợp giống nhau bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, nhưng nếu gốc kết thúc bằng 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사네요, 멀다 → 머네요). Sau danh từ thì gắn '이네요' (ví dụ: 학생이네요, 커피네요), dùng để thể hiện sự cảm thán hoặc cảm xúc về một điều mới được biết.

Ví dụ

가: 이 잡채 좀 드세요. 제가 만들었어요. 나: 와! 정말 맛있네요.

가: Mời bạn ăn thử món japchae này. Tôi tự làm đấy. 나: Ồ! Ngon thật đấy nhỉ.

Đây là đoạn hội thoại thể hiện cảm nhận mới mẻ rằng món japchae do đối phương tự làm rất ngon sau khi nếm thử. Gắn '-네요' vào gốc tính từ '맛있-' của '맛있다' để tạo thành '맛있네요', thể hiện sự cảm thán và cảm xúc về một điều mới được biết.

보다

앞의 것이 비교 대상임을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi muốn biểu thị rằng đối tượng phía trước là đối tượng được đem ra so sánh.

Cách dùng

'보다' là trợ từ được gắn sau danh từ để thể hiện rằng danh từ đó là tiêu chuẩn hoặc đối tượng của sự so sánh. Có thể gắn '보다' trực tiếp vào danh từ mà không phụ thuộc vào việc có 받침 (phụ âm cuối) hay không (ví dụ: 작년보다, 러시아보다), và phía sau thường đi kèm các từ thể hiện kết quả so sánh cùng với '더', '잘', v.v.

Ví dụ

가: 시간이 늦었네요. 택시를 탈까요? 나: 아니요, 지금은 택시보다 지하철이 더 빨라요.

가: Đã muộn rồi nhỉ. Chúng ta đi taxi nhé? 나: Không, bây giờ tàu điện ngầm nhanh hơn taxi đấy.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người nói đề nghị đi taxi vì đã muộn, nhưng đối phương trả lời rằng so với taxi thì bây giờ tàu điện ngầm nhanh hơn. Sau danh từ '택시' gắn '보다' để lấy '택시' làm đối tượng so sánh, thể hiện ý nghĩa rằng '지하철' (tàu điện ngầm) nhanh hơn so với cái đó.

Bài 16

동/형

-어서

앞의 내용이 뒤의 내용의 이유가 될 때 사용해요.

Được dùng khi nội dung phía trước là lý do của nội dung phía sau.

Cách dùng

Cấu trúc này gắn vào gốc của động từ hoặc tính từ, thể hiện vế trước là lý do hoặc nguyên nhân của vế sau. Nếu nguyên âm của gốc từ là ㅏ, ㅗ thì dùng '-아서', các nguyên âm khác thì dùng '-어서', còn động từ·tính từ kết thúc bằng '-하다' sẽ thành '-해서'. Tuy nhiên, cần lưu ý các trường hợp chia bất quy tắc như '아프다' (rụng 'ㅡ').

Ví dụ

가: 그 드라마를 자주 봐요? 나: 네, 재미있어서 자주 봐요.

가: Bạn có hay xem bộ phim truyền hình đó không? 나: Vâng, vì hay nên tôi xem thường xuyên.

Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi 'Bạn có hay xem bộ phim đó không?' và 나 trả lời 'Vì hay nên tôi hay xem'. Tính từ '재미있다' có gốc là '재미있-', khi gắn thêm '-어서' sẽ thành '재미있어서', diễn tả lý do của việc thường xuyên xem phim.

-는 것

동사를 주어나 목적어 등으로 사용하기 위해서 명사로 만들 때 사용해요.

Dùng khi biến động từ thành danh từ để có thể sử dụng nó làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Cách dùng

'-는 것' là cấu trúc gắn sau gốc động từ để biến động từ đó thành dạng danh từ. Không phụ thuộc vào việc có hay không có patchim, '-는 것' đều được gắn như nhau vào mọi gốc động từ (ví dụ: 먹다 → 먹는 것, 가다 → 가는 것), và có thể dùng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ

가: 잠시드 씨, 노래방에 안 가요? 나: 네, 저는 노래 부르는 것을 안 좋아해요.

가: 잠시드 ơi, bạn không đi karaoke à? 나: Vâng, tôi không thích hát.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi '잠시드 ơi, bạn không đi karaoke à?', người kia trả lời 'Vâng, tôi không thích hát.'. Động từ '부르다' được gắn thêm '-는 것' để trở thành '부르는 것' và được dùng làm tân ngữ. Nghĩa là '-는 것' được kết hợp để dùng động từ như một danh từ.

Bài 17

으로(방향)

이동의 목적지나 방향을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi thể hiện điểm đến hoặc hướng di chuyển.

Cách dùng

Được gắn sau danh từ chỉ phương hướng hoặc điểm đến của sự di chuyển. Nếu danh từ có patchim thì dùng '으로' (ví dụ: 공원 → 공원으로), nếu không có patchim hoặc patchim là 'ㄹ' thì dùng '로' (ví dụ: 아래 → 아래로, 교실 → 교실로).

Ví dụ

가: 수영반 등록은 어디에서 해요? 나: 저기 사무실에서 해요. 왼쪽으로 가세요.

가: Đăng ký lớp bơi ở đâu vậy? 나: Đăng ký ở văn phòng đằng kia. Hãy đi về phía bên trái.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi đăng ký lớp bơi ở đâu, người kia trả lời rằng đăng ký ở văn phòng và chỉ hướng đi đến văn phòng. Danh từ chỉ phương hướng '왼쪽' được gắn '으로' tạo thành '왼쪽으로', biểu thị hướng di chuyển.

-지 마세요

듣는 사람에게 어떤 행동을 금지시킬 때 사용해요.

Dùng khi cấm người nghe thực hiện một hành động nào đó.

Cách dùng

Dùng bằng cách gắn '-지 마세요' vào gốc động từ để cấm người nghe thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự. Bất kể có hay không có patchim, '-지 마세요' đều được gắn giống nhau vào mọi gốc động từ (ví dụ: 먹다→먹지 마세요, 타다→타지 마세요), và dạng thân mật hơn là '-지 마'.

Ví dụ

가: 버스 정류장에서 담배를 피우지 마세요. 나: 아, 죄송합니다.

가: Xin đừng hút thuốc ở trạm xe buýt. 나: À, tôi xin lỗi.

Đây là cách diễn đạt cấm hành vi hút thuốc tại trạm xe buýt, và người đối diện đáp lại bằng lời xin lỗi. Gốc '피우-' của động từ '피우다' được gắn '-지 마세요' để diễn đạt nghĩa cấm một cách lịch sự, yêu cầu không làm hành động nào đó.

Bài 18

동/형

-지요?

이미 알고 있는 것을 다시 확인할 때 사용해요.

Dùng khi xác nhận lại điều mà mình đã biết.

Cách dùng

'-지요?' được gắn vào gốc của động từ hoặc tính từ mà không phụ thuộc vào việc có hay không có patchim. Dùng khi người nói xác nhận lại hoặc tìm sự đồng tình từ người nghe về một sự việc mà mình đã biết. Sau danh từ thì gắn '이지요?', nếu không có patchim thì cũng có thể dùng dạng '명사+지요?' (ví dụ: 회사원이지요?, 학교지요?).

Ví dụ

가: 우리 토요일에 만나지요? 나: 네, 맞아요.

가: Thứ Bảy chúng ta gặp nhau nhỉ? 나: Vâng, đúng rồi.

Đây là đoạn hội thoại xác nhận lại việc đã hẹn gặp vào thứ Bảy. Gốc '만나-' của động từ '만나다' được gắn '-지요?' thành '만나지요?', được dùng với ý nghĩa người nói xác nhận lại với người nghe về cuộc hẹn mà mình đã biết.

동/형

-는데(대조)

앞의 내용과 다른 사실, 행동을 연결해서 말할 때 사용해요.

Dùng khi nối và nói về sự việc, hành động khác (trái ngược) với nội dung ở vế trước.

Cách dùng

Với gốc động từ thì gắn '-는데' (ví dụ: 먹다→먹는데, 가다→가는데). Với gốc tính từ, nếu có patchim (phụ âm cuối) thì gắn '-은데' (작다→작은데), nếu không có patchim thì gắn '-ㄴ데' (크다→큰데). Trường hợp patchim là 'ㄹ' thì lược bỏ 'ㄹ' rồi chia (살다→사는데, 멀다→먼데). Sau danh từ thì dùng dạng 'danh từ + 인데' (학생→학생인데).

Ví dụ

가: 요즘 날씨가 쌀쌀하지요? 나: 네, 낮에는 더운데 아침저녁에는 쌀쌀해요.

가: Dạo này thời tiết se lạnh nhỉ? nà: Vâng, ban ngày thì nóng nhưng sáng và tối thì se lạnh.

Đoạn hội thoại này nói về thời tiết dạo gần đây, diễn tả việc thời tiết ban ngày và thời tiết sáng tối khác nhau. Khi gắn '-은데' vào gốc '덥-' của tính từ '덥다', do biến đổi bất quy tắc 'ㅂ' nên trở thành '더운데', qua đó đối chiếu giữa thời tiết nóng ban ngày và thời tiết se lạnh vào sáng tối.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay