Step-by-step Guide

Cách nộp chứng chỉ TOPIK để xếp lớp tiếng Hàn hội nhập xã hội KIIP (사회통합프로그램)

Quy trình nộp chứng chỉ TOPIK để chuyển đổi cấp độ KIIP. Chuẩn bị giấy tờ và gửi email đến cục xuất nhập cảnh theo khu vực.

Cập nhật: 30/07/20258 phút đọcHướng dẫn KIIP

Nếu bạn đã có chứng chỉ TOPIK, bạn có thể sử dụng nó để rút ngắn thời gian học trong chương trình KIIP bằng cách chuyển đổi trực tiếp sang cấp độ tương ứng. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và nhanh chóng tiến tới lớp 5 để hoàn thành chương trình. Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách nộp chứng chỉ TOPIK để xếp lớp KIIP.

Lợi ích khi sử dụng chứng chỉ TOPIK

  • Rút ngắn thời gian học: Không cần học từ đầu, nhảy thẳng vào cấp độ phù hợp
  • Tiết kiệm công sức: Bỏ qua các lớp bạn đã có trình độ
  • Nhanh chóng hoàn thành: Sớm đạt được lớp 5 để hưởng lợi ích về visa

Bảng quy đổi TOPIK sang KIIP

Chứng chỉ TOPIK được quy đổi sang cấp độ KIIP như sau:

Chứng chỉ TOPIKTương đương KIIPGhi chú
TOPIK 2KIIP cấp 3Bỏ qua cấp 1 và 2
TOPIK 3KIIP cấp 4Bỏ qua cấp 1, 2 và 3
TOPIK 4, 5 hoặc 6KIIP cấp 5Học trực tiếp lớp 5 (hiểu biết xã hội)

Lưu ý

Chứng chỉ TOPIK phải còn hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày thi.

Quy trình nộp chứng chỉ TOPIK

1

Tạo tài khoản KIIP

Nếu chưa có tài khoản Socinet, hãy xem hướng dẫn tạo tài khoản để đăng ký.

2

Chuẩn bị hồ sơ

Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

1. Thẻ đăng ký người nước ngoài

  • Chụp ảnh hoặc scan mặt trướcmặt sau
  • Ảnh rõ ràng, không bị mờ hay che khuất

Thẻ đăng ký người nước ngoài

2. Giấy chứng nhận điểm thi TOPIK

Lấy giấy chứng nhận từ trang www.topik.go.kr:

  • Đăng nhập vào tài khoản TOPIK
  • Vào mục "성적증명서" (Giấy chứng nhận điểm)
  • Tải về file PDF hoặc chụp ảnh màn hình

Trang chứng nhận điểm TOPIK

Giấy chứng nhận điểm TOPIK

Lưu ý: Giấy chứng nhận phải:

  • Còn hiệu lực (trong vòng 2 năm)
  • Hiển thị rõ họ tên, số CMT, cấp độ TOPIK
  • Có thông tin đầy đủ, không bị cắt xén

3. Đơn xin liên kết KIIP

Tải mẫu đơn tại đây: Download mẫu đơn

Bạn có thể:

  • In ra và điền tay
  • Điền trực tiếp trên máy tính/điện thoại rồi in

Mẫu đơn xin liên kết KIIP

Thông tin cần điền:

  • Họ tên (한글 이름)
  • Số thẻ ngoại kiều (외국인등록번호)
  • Địa chỉ (주소)
  • Số điện thoại (전화번호)
  • Thông tin TOPIK: kỳ thi, điểm số, cấp độ
  • Ngày đăng ký và chữ ký
3

Xác định địa chỉ email gửi hồ sơ

Tìm địa chỉ email của cục xuất nhập cảnh quản lý khu vực cư trú của bạn:

Danh sách email cục xuất nhập cảnh

Cơ quan xuất nhập cảnhĐịa chỉSố điện thoạiEmail
서울출입국·외국인청 (Seoul)(08013) 서울특별시 양천구 목동동로 151, 3층02-2650-6217kiipseoul@korea.kr
서울남부출입국·외국인사무소 (Seoul Nam)(07799) 서울특별시 강서구 마곡서1로 48, 3층02-6980-4802kiipseoulsouth@korea.kr
부산출입국·외국인청 (Busan)(48940) 부산광역시 중구 충장대로 22-1051-461-3084kiipbusan@korea.kr
인천출입국·외국인청 (Incheon)(22306) 인천광역시 중구 서해대로 393, 3층032-890-6411kiipincheon@korea.kr
수원출입국·외국인청 (Suwon)(16705) 경기도 수원시 영통구 반달로 39031-695-3821suwonimmigration@korea.kr
제주출입국·외국인청 (Jeju)(63150) 제주특별자치도 제주시 용담로 3064-741-5447jejuimmigration@korea.kr
안산출입국·외국인사무소 (Ansan)(15458) 경기도 안산시 단원구 광덕4로 88031-364-5767kiipansan@korea.kr
대구출입국·외국인사무소 (Daegu)(41069) 대구광역시 동구 이노밸리로 345053-980-3558kiipdaegu@korea.kr
대전출입국·외국인사무소 (Daejeon)(34812) 대전광역시 중구 목중로 26번길 7042-220-2190kiipdaejeon@korea.kr
여수출입국·외국인사무소 (Yeosu)(59638) 전남 여수시 무선로 265061-689-5516yeosuimmigration@korea.kr
양주출입국·외국인사무소 (Yangju)(11443) 경기도 양주시 평화로1475번길 23, 3층031-828-9487kiipyangju@korea.kr
울산출입국·외국인사무소 (Ulsan)(44691) 울산광역시 남구 돋질로 86(달동), 2층052-279-8029ulsankiip@korea.kr
광주출입국·외국인사무소 (Gwangju)(61969) 광주광역시 서구 상무대로 911번길 22062-605-5210kiipgwangju@korea.kr
창원출입국·외국인사무소 (Changwon)(51716) 경남 창원시 마산합포구 제2부두로 30055-981-6021kiipchangwon@korea.kr
춘천출입국·외국인사무소 (Chuncheon)(24408) 강원도 춘천시 동내면 사암길 12033-269-3215kiipchuncheon@korea.kr
청주출입국·외국인사무소 (Cheongju)(28365) 충북 청주시 흥덕구 비하로 12번길 52043-235-4905kiipcheongju@korea.kr
전주출입국·외국인사무소 (Jeonju)(54903) 전북 전주시 덕진구 동부대로 857063-249-8603kiipjeonju@korea.kr

Cách tìm:

  1. Vào trang Socinet
  2. Tìm mục "지역별 출입국 외국인관청" (Cơ quan xuất nhập cảnh theo khu vực)
  3. Chọn khu vực theo địa chỉ trên thẻ ngoại kiều của bạn
  4. Ghi lại địa chỉ email
4

Soạn và gửi email

TOPIK 평가 사회통합프로그램 연계 신청 서류 제출Email mẫu

안녕하세요.

저는 [Tên của bạn không dấu]입니다.

TOPIK 평가를 사회통합프로그램 연계로 전환하고자 아래 서류를 첨부하여 제출드립니다.

첨부 서류

- 외국인등록증
- TOPIK 성적증명서
- 사회통합프로그램 연계신청서

첨부파일 확인 후, 추가로 필요한 서류나 문의사항이 있으시면 회신 부탁드립니다.

감사합니다.

[Tên của bạn không dấu]

File đính kèm

  • Thẻ ngoại kiều (mặt trước và sau)
  • Giấy chứng nhận TOPIK
  • Đơn xin liên kết đã điền đầy đủ
5

Chờ kết quả

  • Thời gian xử lý thông thường: 1-2 ngày làm việc
  • Thời gian tối đa: 1 tuần

Nếu sau 1 tuần chưa có phản hồi

  • Gọi tổng đài 1345 để kiểm tra
  • Liên hệ trực tiếp với cục xuất nhập cảnh đã gửi email
  • Kiểm tra lại email spam/junk

Khi nhận được phê duyệt

  • Đăng nhập vào Socinet để kiểm tra cấp độ đã cập nhật
  • Đăng ký lớp học tương ứng với cấp độ mới

Lưu ý quan trọng

Điều kiện chứng chỉ TOPIK

  • Phải còn hiệu lực (trong vòng 2 năm)
  • Thông tin trên TOPIK phải khớp với thẻ ngoại kiều
  • Là bản chính hoặc bản sao có công chứng

Kiểm tra thông tin

Trước khi gửi, hãy kiểm tra:

  • Tất cả file ảnh rõ ràng, không bị mờ
  • Thông tin trên đơn điền đầy đủ và chính xác
  • Địa chỉ email gửi đúng với khu vực cư trú

Sau khi được phê duyệt

  • Không cần thi đầu vào KIIP
  • Được xếp thẳng vào cấp độ tương ứng
  • Có thể đăng ký lớp ngay khi có lớp mở

Câu hỏi thường gặp

TOPIK 1 có được chuyển đổi không?

Không, TOPIK 1 không đủ điều kiện chuyển đổi. Bạn cần thi đầu vào KIIP.

Nếu TOPIK hết hạn thì sao?

Chứng chỉ TOPIK chỉ có giá trị 2 năm. Nếu hết hạn, bạn cần thi lại TOPIK hoặc thi đầu vào KIIP.

Có mất phí khi nộp chứng chỉ TOPIK không?

Không, việc chuyển đổi hoàn toàn miễn phí.

Có cần nộp bản giấy không?

Không, chỉ cần gửi email với file đính kèm là đủ.

Kết luận

Sử dụng chứng chỉ TOPIK để chuyển đổi sang KIIP là cách tốt nhất để:

  • Tiết kiệm thời gian học
  • Nhanh chóng đạt được mục tiêu visa
  • Tận dụng trình độ tiếng Hàn hiện có

Hãy chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và gửi email ngay hôm nay để bắt đầu hành trình KIIP của bạn!