Lớp 2 · Bài 4

지금 통화할 수 있어요?

Bây giờ bạn có thể nói chuyện điện thoại được không?

지금 통화할 수 있어요?

Bây giờ bạn có thể nói chuyện điện thoại được không?

이 사람들은 지금 무엇을 해요?

Những người này bây giờ đang làm gì?

여러분은 누구에게 전화를 자주 해요?

Các bạn thường gọi điện thoại cho ai?

p. 44

어휘와 문법 1

Từ vựng và ngữ pháp 1

휴대 전화로 지금 뭘 해요?

Bây giờ bạn đang làm gì bằng điện thoại di động?

  • 전화를 걸다

    gọi điện thoại

  • 전화를 받다

    nghe điện thoại

  • 전화를 끊다

    cúp máy

  • 문자를 보내다

    gửi tin nhắn

  • 문자를 받다

    nhận tin nhắn

  • 문자를 지우다

    xóa tin nhắn

  • 전화를 바꾸다

    chuyển máy điện thoại

  • 국제 전화를 하다

    gọi điện thoại quốc tế

  • 영상 통화를 하다

    gọi video

여러분은 전화를 자주 해요? 이야기해 보세요.

Các bạn có thường gọi điện thoại không? Hãy thử nói chuyện nhé.

Q: 누구에게 문자를 자주 보내요?

Bạn thường gửi tin nhắn cho ai?

A: 저는 친구에게 문자를 자주 보내요.

Tôi thường gửi tin nhắn cho bạn bè.

  1. 누구에게 문자를 자주 보내요?

    Bạn thường nhắn tin cho ai?

  2. 누구와 영상 통화를 자주 해요?

    Bạn thường gọi video với ai?

  3. 국제 전화를 자주 해요?

    Bạn có thường gọi điện thoại quốc tế không?

문법

Ngữ pháp
p. 45

동-을 수 있다/없다

Động từ - có thể/không thể

어떤 상황이나 일이 가능하거나 어떤 일을 할 수 있는 능력이 있음을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi muốn nói rằng một tình huống hay việc nào đó có thể xảy ra, hoặc ai đó có khả năng làm một việc gì đó.

팀장님, 지금 통화할 수 있어요?

Trưởng nhóm, bây giờ anh/chị có thể nghe điện thoại được không?

네, 괜찮아요.

Vâng, được ạ.

-을 수 있다/없다

어떤 상황이나 일이 가능하거나 어떤 일을 할 수 있는 능력이 있음을 나타낼 때 사용해요.

Dùng khi muốn nói rằng một tình huống hay việc nào đó có thể xảy ra, hoặc ai đó có khả năng làm một việc gì đó.

거기 이주민 센터죠? 주말에도 상담을 받을 수 있어요?

Đó có phải là Trung tâm người nhập cư không ạ? Cuối tuần tôi cũng có thể nhận tư vấn được không?

네, 상담을 받을 수 있어요.

Vâng, anh/chị có thể nhận tư vấn được ạ.

  • 내일은 일이 있어서 한국어 센터에 갈 수 없어요.

    Ngày mai tôi có việc nên không thể đến Trung tâm tiếng Hàn được.

  • 저는 한국 음식을 만들 수 있어요.

    Tôi có thể nấu món Hàn được.

먹다-> 먹을 수 있어요
받다-> 받을 수 있어요
가다-> 갈 수 있어요
만들다-> 만들 수 있어요
1

무엇을 할 수 있어요? 무엇을 할 수 없어요? 이야기해 보세요.

Bạn có thể làm gì? Bạn không thể làm gì? Hãy thử nói nhé.

Q: 이링 씨, 한국어로 문자를 보낼 수 있어요?

이링, bạn có thể nhắn tin bằng tiếng Hàn không?

A: 네, 한국어로 문자를 보낼 수 있어요.

Vâng, tôi có thể nhắn tin bằng tiếng Hàn.

  1. 보기

    한국어로 문자를 보내다

    nhắn tin bằng tiếng Hàn

    이링: ○

    이링: ○

    라민: ×

    라민: ×

  2. 1)

    기숙사에서 요리하다

    nấu ăn ở ký túc xá

    이링: ○

    이링: ○

    라민: ×

    라민: ×

  3. 2)

    지금 전화를 받다

    nghe điện thoại bây giờ

    이링: ×

    이링: ×

    라민: ○

    라민: ○

  4. 3)

    한국 음식을 만들다

    Làm món ăn Hàn Quốc

    이링: ○

    이링: ○

    라민: ○

    라민: ○

2

여러분은 무엇을 할 수 있어요? 무엇을 할 수 없어요?

Các bạn có thể làm gì? Các bạn không thể làm gì?

  1. 운동

    Thể thao

    저는 수영을 할 수 있어요.

    Tôi có thể bơi.

  2. 요리

    Nấu ăn

  3. 외국어

    Ngoại ngữ

    저는 자전거를 탈 수 없어요.

    Tôi không thể đi xe đạp.

p. 46

어휘와 문법 2

Từ vựng và ngữ pháp 2

여러분은 전화를 자주 해요? 다음 표현을 사용해서 말해 보세요.

Các bạn có thường gọi điện thoại không? Hãy dùng các cách diễn đạt sau để nói thử nhé.

여러분은 다음 상황에서 어떻게 해요? 이야기해 보세요.

Các bạn sẽ làm gì trong các tình huống sau? Hãy cùng nói chuyện nhé.

Q: 친구가 통화 중이에요. 어떻게 해요?

Bạn đang bận máy. Bạn sẽ làm gì?

A: 조금 후에 다시 전화를 걸어요.

Một lát nữa tôi gọi lại.

  1. 친구가 통화 중이에요.

    Bạn đang bận máy.

  2. 전화 벨소리가 시끄러워요.

    Nhạc chuông điện thoại ồn quá.

  3. 친구에게 문자 메시지 답장이 없어요.

    Bạn tôi không trả lời tin nhắn.

p. 47

반말

Lối nói thân mật

아나이스, 나 안젤라야.

Anais, mình là 안젤라 đây.

응, 안젤라. 그런데 무슨 일이야?

Ừ, 안젤라. Nhưng có chuyện gì vậy?

반말

생각이나 사실을 듣는 사람에게 친근하게 말할 때 사용해요.

Dùng khi nói một cách thân mật với người nghe về suy nghĩ hoặc sự việc.

라민, 그럼 이만 끊을게. 다음에 또 통화해.

라민, vậy mình cúp máy nhé. Lần sau lại gọi điện nói chuyện nhé.

응, 그래.

Ừ, vậy nhé.

주말에 시간 있어?

Cuối tuần cậu có thời gian không?

아니. 약속이 있어.

Không. Mình có hẹn rồi.

  • 이따가 같이 쇼핑하러 갈 거야.

    Lát nữa mình sẽ đi mua sắm cùng nhau.

받다-> 받아
좋다-> 좋아
먹다-> 먹어
예쁘다-> 예뻐
전화하다-> 전화해
운동하다-> 운동해
1

다음 대화를 보고 반말로 바꿔 보세요.

Hãy xem đoạn hội thoại sau và đổi sang lối nói thân mật.

Q: 방학에 뭐 해요?

Kỳ nghỉ cậu làm gì?

A: 여행 가.

Đi du lịch.

  1. 1)

    전화번호가 몇 번이에요?

    Số điện thoại của cậu là số mấy?

    010-1234-5678이에요.

    Là 010-1234-5678.

  2. 2)

    안젤라 씨한테 문자를 보냈어요?

    Cậu đã nhắn tin cho 안젤라 chưa?

    네, 그런데 아직 답장이 없어요.

    Ừ, nhưng vẫn chưa có trả lời.

  3. 3)

    수업 후에 뭐 할 거예요?

    Sau giờ học cậu sẽ làm gì?

    시내에 갈 거예요.

    Mình sẽ đi vào trung tâm thành phố.

2

친구와 반말로 이야기해 보세요.

Hãy nói chuyện với bạn bằng lối nói thân mật.

  1. 지난 주말 이야기

    Câu chuyện cuối tuần trước

  2. 하루 일과

    Sinh hoạt hằng ngày

  3. 휴가 계획

    Kế hoạch nghỉ phép

말하기

Nói
p. 48

말하기와 듣기

Nói và nghe

1

선생님과 통화하고 싶어서 전화를 걸었어요. 다음과 같이 이야기해 보세요.

Tôi gọi điện vì muốn nói chuyện với thầy/cô. Hãy thử nói chuyện như sau.

직원

여보세요. 다문화 센터입니다.

A lô. Đây là Trung tâm Đa văn hóa.

라흐만

안녕하세요? 저는 라흐만이라고 하는데요. 정아라 선생님 좀 바꿔 주세요.

Xin chào ạ. Tôi tên là Rahman. Làm ơn cho tôi gặp cô 정아라.

직원

정아라 선생님은 지금 자리에 안 계세요. 그런데 무슨 일이에요?

Hiện giờ cô 정아라 không có ở chỗ làm. Nhưng có việc gì vậy ạ?

라흐만

오늘 수업에 갈 수 없어서 전화했어요.

Tôi gọi điện vì hôm nay không thể đến lớp.

직원

그럼 제가 말씀 전해 드릴게요.

Vậy tôi sẽ nhắn lại giúp cho ạ.

  1. 1)

    다문화 센터

    Trung tâm Đa văn hóa

    정아라 선생님

    cô 정아라

    수업에 못 가다

    không thể đến lớp

  2. 2)

    한국 전자

    Công ty Điện tử Hàn Quốc

    팀장님

    trưởng nhóm

    회사에 못 가다

    không thể đến công ty

2

여러분은 내일 한국어 수업에 갈 수 없어요. 선생님께 전화로 이야기해 보세요.

Ngày mai các bạn không thể đến lớp tiếng Hàn. Hãy thử gọi điện nói với thầy/cô.

라민 씨와 아나이스 씨가 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.

라민 và Anaïs đang nói chuyện. Hãy nghe kỹ rồi trả lời.

라민(남)

여보세요?

A lô?

아나이스(여)

라민, 지금 어디야?

라민, bây giờ cậu đang ở đâu?

라민(남)

나 지금 버스 안이야. 그런데 길이 많이 막혀.

Tớ đang ở trên xe buýt. Nhưng đường tắc lắm.

아나이스(여)

그럼 모임에 언제 올 수 있어? 다른 유학생 친구들 다 왔어.

Vậy khi nào cậu có thể đến buổi gặp mặt? Các bạn du học sinh khác đều đến rồi.

라민(남)

미안해. 많이 늦을 거야. 나 기다리지 말고 먼저 먹어.

Xin lỗi. Tớ sẽ đến muộn nhiều đấy. Đừng đợi tớ, cứ ăn trước đi.

아나이스(여)

응, 알았어. 이따 다시 전화해.

Ừ, biết rồi. Lát nữa gọi lại nhé.

  1. 1)

    두 사람은 오늘 무슨 약속이 있어요?

    Hôm nay hai người có hẹn gì?

  2. 2)

    라민 씨는 아나이스 씨에게 어떻게 연락했어요?

    라민 đã liên lạc với Anaïs như thế nào?

p. 49

읽기와 쓰기

Đọc và viết

1

다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.

Hãy đọc bài sau và trả lời câu hỏi.

이링

안젤라, 오늘 한국어 수업에 왜 안 왔어? 혹시 무슨 일이 있어? 걱정이 돼서 연락했어.

안젤라, hôm nay sao cậu không đến lớp tiếng Hàn? Có chuyện gì à? Tớ lo nên liên lạc với cậu.

안젤라

아, 아니. 고향에서 부모님이 오셔서 못 갔어. 지금 시내에서 구경하고 있어.

À, không. Bố mẹ mình từ quê sang nên mình không đi được. Bây giờ mình đang tham quan trong trung tâm thành phố.

이링

그렇구나. 부모님과 즐거운 시간 보내. 그런데 다음 시간에 시험이 있어. 알지?

Vậy à. Chúc cậu có thời gian vui vẻ với bố mẹ nhé. À mà tiết sau có kiểm tra đấy. Cậu biết chứ?

안젤라

아, 맞다! 시험이 있지? 이따가 전화할게. 시험 범위 좀 알려 줘.

À, đúng rồi! Có kiểm tra nhỉ? Lát nữa mình sẽ gọi điện cho cậu. Cho mình biết phạm vi kiểm tra nhé.

  1. 1)

    이링은 왜 안젤라에게 문자를 보냈어요?

    Vì sao 이링 đã nhắn tin cho 안젤라?

이 메시지의 내용과 같으면 ○, 다르면 × 하세요.

Nếu nội dung giống với tin nhắn này thì đánh dấu ○, nếu khác thì đánh dấu ×.

  1. 이링은 오늘 학교에 안 갔어요. ( )

    Hôm nay 이링 đã không đến trường. ( )

    ( O / X )
  2. 안젤라는 지금 부모님을 만났어요. ( )

    Bây giờ 안젤라 đã gặp bố mẹ. ( )

    ( O / X )
  3. 안젤라는 이따가 이링에게 전화를 할 거예요. ( )

    Lát nữa 안젤라 sẽ gọi điện cho 이링. ( )

    ( O / X )
  1. 3)

    안젤라는 이링에게 무엇을 물어볼 거예요?

    안젤라 sẽ hỏi 이링 điều gì?

2

친구에게 부탁하는 메시지를 써 보세요.

Hãy thử viết một tin nhắn nhờ bạn giúp đỡ.

2

친구에게 부탁하는 메시지를 써 보세요.

Hãy thử viết một tin nhắn nhờ bạn giúp đỡ.

  1. 무슨 일이 생겼어요?

    Đã xảy ra chuyện gì?

  2. 친구에게 무엇을 부탁할 거예요?

    Bạn sẽ nhờ bạn mình việc gì?

  3. 반말로 쓰세요.

    Hãy viết bằng lối nói thân mật.

친구

Bạn

문화와 정보

Văn hoá & Thông tin
p. 50

문화와 정보

Văn hóa và thông tin

한국 생활에 도움이 되는 스마트폰 앱(App)

Ứng dụng điện thoại thông minh (App) hữu ích cho cuộc sống ở Hàn Quốc

한국 생활에 도움이 되는 스마트폰 앱(App)

Ứng dụng điện thoại thông minh (App) hữu ích cho cuộc sống ở Hàn Quốc

스마트폰 앱(App)에는 유용한 것들이 많습니다. 여러분은 명함 앱을 사용해 봤습니까? 휴대 전화 카메라로 명함을 찍으면 명함의 이름, 이메일 주소, 전화번호가 자동으로 입력됩니다.

Trong các ứng dụng điện thoại thông minh (App) có nhiều ứng dụng hữu ích. Các bạn đã từng sử dụng ứng dụng danh thiếp chưa? Nếu chụp danh thiếp bằng camera điện thoại di động, tên, địa chỉ email và số điện thoại trên danh thiếp sẽ được nhập tự động.

다음으로, ‘구해줘’ 앱이 있습니다. 어두운 밤길, 등산이나 낚시 등의 야외 활동 중 위험한 상황에서 112나 119로 전화하지 않아도 됩니다. 위험할 때 이 앱으로 자신의 위치를 문자나 채팅으로 알립니다. 그러면 빨리 도움을 받을 수 있습니다.

Tiếp theo là ứng dụng ‘Cứu tôi với’. Khi gặp tình huống nguy hiểm trên đường tối vào ban đêm, hoặc trong lúc hoạt động ngoài trời như leo núi, câu cá, v.v., bạn không cần phải gọi đến 112 hay 119. Khi nguy hiểm, ứng dụng này sẽ báo vị trí của bạn bằng tin nhắn hoặc trò chuyện. Như vậy bạn có thể nhanh chóng nhận được sự giúp đỡ.

  1. 1)

    명함 앱에는 무슨 정보가 있어요?

    Trong ứng dụng danh thiếp có những thông tin gì?

  2. 2)

    ‘구해줘’ 앱은 언제 사용해요?

    Bạn sử dụng ứng dụng ‘Cứu tôi với’ khi nào?

  3. 3)

    여러분이 알고 있는 스마트폰 앱을 소개해 보세요.

    Hãy giới thiệu một ứng dụng điện thoại thông minh mà các bạn biết.

p. 51
  • 전화를 걸다

    gọi điện thoại

  • 전화를 받다

    nghe điện thoại

  • 전화를 끊다

    cúp máy

  • 문자를 보내다

    gửi tin nhắn

  • 문자를 받다

    nhận tin nhắn

  • 문자를 지우다

    xóa tin nhắn

  • 전화를 바꾸다

    chuyển máy điện thoại

  • 국제 전화를 하다

    gọi điện thoại quốc tế

  • 영상 통화를 하다

    gọi video

  • 여보세요?

    A lô?

  • 전화를 잘못 걸었어요

    Tôi gọi nhầm số rồi.

  • 통화 중이에요

    Đang bận máy.

  • 매너 모드로 하세요/진동으로 하세요

    Hãy để chế độ im lặng / Hãy để chế độ rung.

  • 휴대 전화 배터리가 없어요

    Điện thoại di động hết pin rồi.

  • 답장이 없어요

    Không có tin nhắn trả lời.

  • 전화번호가 몇 번이에요?

    Số điện thoại là số mấy?

  • 전화 왔어요

    Có điện thoại gọi đến.

  • 지금 안 계세요

    Bây giờ anh/chị ấy không có ở đây.

  • 혹시

    có lẽ / xin hỏi

  • 걱정이 되다

    trở nên lo lắng

  • 구경하다

    tham quan, ngắm xem

  • 시험 범위

    phạm vi ôn thi

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay