Lớp 2 · Bài 17
잠을 푹 자면 좋겠어요
Tôi mong được ngủ thật ngon
잠을 푹 자면 좋겠어요
Tôi mong được ngủ thật ngon
이 사람들은 건강을 위해서 뭘 해요?
Những người này làm gì để giữ gìn sức khỏe?
여러분은 건강을 위해서 뭘 해요?
Các bạn làm gì để giữ gìn sức khỏe?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
여러분의 건강은 어때요? 보통 어떻게 생활해요?
Sức khỏe của bạn thế nào? Bạn thường sinh hoạt ra sao?
잠을 충분히 자다
Ngủ đủ giấc
음식을 골고루 먹다
Ăn uống đa dạng các loại thực phẩm
식사를 규칙적으로 하다
Ăn uống đúng giờ giấc
운동을 꾸준히 하다
Tập thể dục đều đặn
잠이 부족하다
Thiếu ngủ
편식이 심하다
Kén ăn nghiêm trọng
식사가 불규칙하다
Ăn uống thất thường
운동을 거의 하지 않다
Hầu như không tập thể dục
저는 건강한 편이에요. 운동을 꾸준히 하거든요.
Tôi thuộc dạng khỏe mạnh. Vì tôi tập thể dục đều đặn mà.
건강한 생활 습관에는 또 무엇이 있어요? 이야기해 보세요.
Thói quen sinh hoạt lành mạnh còn có những gì nữa? Hãy thử nói chuyện xem.
일찍 자고 일찍 일어나는 게 좋아요.
Ngủ sớm và dậy sớm là tốt.
문법
Ngữ pháp동 형 -으면 좋겠다
Động từ, Tính từ -으면 좋겠다
희망을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về mong ước.
이 옷은 어떠세요?
Bộ đồ này thế nào ạ?
디자인은 마음에 드는데 조금 작으면 좋겠어요.
Kiểu dáng thì tôi thích, nhưng giá mà nhỏ hơn một chút thì hay quá.
-으면 좋겠다
희망을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về điều mình mong muốn.
가
주말에 한국어능력시험 보지요?
Cuối tuần này bạn thi năng lực tiếng Hàn đúng không?
나
네, 맞아요. 이번에는 꼭 합격하면 좋겠어요.
Vâng, đúng rồi. Lần này mong là sẽ đậu.
이번 여름에 고향에 갔다 오면 좋겠어요.
Mùa hè này giá mà được về thăm quê thì tốt quá.
비자를 연장할 수 있으면 좋겠어요.
Giá mà được gia hạn visa thì tốt quá.
| 먹다 | -> 먹으면 좋겠다 |
| 작다 | -> 작으면 좋겠다 |
| 가다 | -> 가면 좋겠다 |
| 건강하다 | -> 건강하면 좋겠다 |
가족들이 무엇을 하면 좋겠어요?
Bạn mong các thành viên trong gia đình làm gì?
Q: 딸 - 일찍 일어나다
Con gái - dậy sớm
A: 우리 딸이 일찍 일어나면 좋겠어요.
Tôi mong con gái mình dậy sớm.
- 1)
남편 - 아침을 꼭 먹다
Chồng - nhất định phải ăn sáng
- 2)
딸 - 게임을 덜 하다
Con gái - chơi game ít lại
- 3)
남편 - 술을 덜 마시다
Chồng - uống rượu ít lại
여러분은 올해 꼭 하고 싶은 일이 있어요? 친구와 이야기해 보세요.
Các bạn có việc gì nhất định muốn làm trong năm nay không? Hãy nói chuyện với bạn bè nhé.
Q:
A: 저는 올해 한국어능력시험 3급에 합격하면 좋겠어요.
Năm nay tôi mong sẽ đậu được cấp 3 kỳ thi năng lực tiếng Hàn.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
지금 괜찮아요? 어디가 안 좋아요?
Bây giờ bạn ổn không? Bạn bị khó chịu ở đâu vậy?
안색이 안 좋다
sắc mặt không tốt
힘(기운)이 없다
không có sức (mệt mỏi)
입맛이 없다
không thấy ngon miệng
어지럽다
chóng mặt
얼굴에 뭐가 나다
nổi mụn trên mặt
열이 나다
bị sốt
소화가 안 되다
khó tiêu
몸살이 나다
bị cảm mệt mỏi toàn thân
저는 소화가 안 돼요. 요즘 계속 그러네요.
Tôi bị khó tiêu. Dạo này cứ bị như vậy hoài.
여러분은 피곤할 때 어디가 안 좋아요?
Khi mệt mỏi thì mọi người thấy chỗ nào không khỏe?
저는 피곤할 때 어지러워요.
Khi mệt mỏi tôi bị chóng mặt.
문법
Ngữ pháp에
어디에 좋은지 나쁜지를 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói cái gì đó tốt hay không tốt cho chỗ nào.
이링
이링 씨, 당근을 잘 먹네요. 당근을 좋아하세요?
이링 ơi, bạn ăn cà rốt giỏi quá. Bạn thích cà rốt à?
당근은 눈에 좋아요. 그래서 많이 먹으려고 해요.
Cà rốt tốt cho mắt. Nên tôi cố gắng ăn nhiều.
가: 요즘 계속 피곤한 것 같아요.
가: Dạo này hình như tôi cứ thấy mệt mỏi liên tục.
나: 그러세요? 그럼 귤을 드세요. 귤은 피로 회복에 좋아요.
나: Vậy à? Vậy thì hãy ăn quýt đi. Quýt tốt cho việc hồi phục sức khỏe.
감기에 비타민 시(C)가 좋아요.
Vitamin C tốt cho bệnh cảm.
담배는 건강에 좋지 않아요. 담배를 끊으세요.
Thuốc lá không tốt cho sức khỏe. Hãy bỏ thuốc lá đi.
| 눈 | -> 눈에 |
| 건강 | -> 건강에 |
| 감기 | -> 감기에 |
| 소화 | -> 소화에 |
다음은 어디에 좋을까요? 어디에 안 좋을까요? 이야기해 보세요.
Những thứ sau đây tốt cho chỗ nào? Không tốt cho chỗ nào? Hãy thử nói chuyện xem.
Q: 사과 / 소화 ○
táo / tiêu hóa ○
A: 사과는 소화에 좋아요.
Táo tốt cho tiêu hóa.
- 1)
충분한 잠
Ngủ đủ giấc
피부 ○
da ○
- 2)
따뜻한 차
Trà ấm
감기 ○
Cảm cúm ○
- 3)
짠 음식
Đồ ăn mặn
건강 X
Sức khỏe X
여러분은 건강을 위해서 자주 먹는 음식이 있어요? 그 음식은 어디에 좋아요?
Các bạn có món ăn nào thường ăn để giữ gìn sức khỏe không? Món đó tốt cho bộ phận nào?
Q:
A: 저는 아침마다 사과를 하나 먹어요. 사과는 피부에도 좋고 소화에도 좋거든요.
Mỗi sáng tôi đều ăn một quả táo. Vì táo vừa tốt cho da vừa tốt cho tiêu hóa.
말하기와 듣기
Nói và nghe
아나이스 씨와 제이슨 씨가 건강에 대해 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
아나이스 và 제이슨 đang nói chuyện về sức khỏe. Hãy thử nói chuyện như sau.
아나이스
제이슨 씨, 무슨 일 있어요? 안색이 안 좋아요.
제이슨 ơi, có chuyện gì vậy? Sắc mặt bạn không tốt lắm.
제이슨
요즘 밤에 잘 못 자요. 잠을 충분히 자면 좋겠어요.
Dạo này tôi ngủ không ngon vào ban đêm. Tôi mong là có thể ngủ đủ giấc.
아나이스
그러면 자기 전에 따뜻한 물로 샤워를 해 보세요. 불면증에 좋거든요.
Vậy thì trước khi đi ngủ bạn hãy thử tắm bằng nước ấm xem. Nó tốt cho chứng mất ngủ đấy.
제이슨
그래요? 오늘부터 한번 해 봐야겠어요.
Vậy à? Từ hôm nay tôi phải thử mới được.
아나이스
며칠 해 보면 괜찮아질 거예요.
Thử vài ngày là sẽ đỡ thôi.
제이슨
알려 줘서 고마워요.
Cảm ơn bạn đã chỉ cho tôi.
- 1)
밤에 잘 못 자다, 잠을 충분히 자다
ngủ không ngon vào ban đêm, ngủ đủ giấc
자기 전에 따뜻한 물로 샤워를 하다, 불면증에 좋다
tắm bằng nước ấm trước khi đi ngủ, tốt cho chứng mất ngủ
- 2)
소화가 안 되다, 속이 좀 편안해지다
bị khó tiêu, bụng dạ dễ chịu hơn một chút
아침에 사과를 먹다, 소화에 좋다
ăn táo vào buổi sáng, tốt cho tiêu hóa
몸이 안 좋을 때 여러분은 어떻게 해요? 여러분만의 특별한 방법에 대해 이야기해 보세요.
Khi cơ thể không khỏe các bạn thường làm gì? Hãy chia sẻ về cách đặc biệt của riêng mình.
여자가 라디오에서 건강 고민을 이야기하고 있어요. 잘 듣고 답해 보세요.
Một người phụ nữ đang nói về nỗi lo sức khỏe trên đài phát thanh. Hãy nghe kỹ và trả lời.
청취자(여)
안녕하세요? 서울에 사는 주부입니다. 저는 요즘 소화가 너무 안 돼서 걱정이에요.
Xin chào. Tôi là một bà nội trợ sống ở 서울. Dạo này tôi rất lo vì bị khó tiêu.
전문가(남)
네, 보통 운동을 자주 하십니까?
Vâng, bình thường chị có hay tập thể dục không?
청취자(여)
자주 하지 않지만 일주일에 한 번 2시간 정도 걸어요.
Tôi không tập thường xuyên, nhưng mỗi tuần đi bộ một lần khoảng 2 tiếng.
전문가(남)
밤에 빵이나 과자 같은 간식을 드십니까?
Buổi tối chị có ăn các món ăn vặt như bánh mì hay bánh kẹo không?
청취자(여)
네, 11시쯤 되면 배가 고파서 자주 먹게 돼요.
Vâng, khoảng 11 giờ là tôi đói bụng nên hay ăn lắm.
전문가(남)
그렇군요. 밤에 뭘 드시면 소화에 안 좋습니다. 그러니까 될 수 있으면 안 드시는 게 좋고요. 또 운동은 한 번에 많이 하는 것보다 자주 하는 것이 중요합니다. 또 물을 많이 드시면 좋겠습니다.
Ra vậy. Ăn vào ban đêm thì không tốt cho tiêu hóa đâu. Vì vậy nếu có thể thì đừng ăn là tốt nhất. Và việc tập thể dục thì tập thường xuyên còn quan trọng hơn là tập nhiều trong một lần. Ngoài ra, bạn nên uống nhiều nước nhé.
- 1)
여자는 무엇에 대해 걱정해요?
Người phụ nữ đang lo lắng về điều gì?
남자가 알려 준 방법으로 맞는 것은 ○, 틀린 것은 × 하세요.
Hãy đánh dấu ○ vào phương pháp đúng mà người đàn ông đã chỉ, và × vào phương pháp sai.
- ①( O / X )
간식을 조금만 드세요. ( )
Chỉ ăn ít đồ ăn vặt thôi. ( )
- ②( O / X )
운동을 더 자주 하세요. ( )
Hãy tập thể dục thường xuyên hơn. ( )
- ③( O / X )
물을 많이 드세요. ( )
Hãy uống nhiều nước. ( )
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
〈일상생활 속 건강한 생활 습관〉
〈Thói quen sống lành mạnh trong sinh hoạt hằng ngày〉
첫째, 충분히 잠자기
Thứ nhất, ngủ đủ giấc
충분히 잠을 자려면 먼저 커피를 많이 마시지 않아야 됩니다. 또 침대에 누워서 휴대 전화를 많이 보면 안 됩니다. 자기 전에 따뜻한 물로 샤워하고 마음이 편해지는 음악을 들으면 푹 잘 수 있습니다. 따뜻한 우유를 한 잔 마시는 것도 좋습니다.
Để ngủ đủ giấc, trước hết bạn không nên uống nhiều cà phê. Ngoài ra, không nên nằm trên giường xem điện thoại di động quá nhiều. Trước khi ngủ, nếu tắm bằng nước ấm và nghe nhạc nhẹ nhàng giúp tâm trạng thoải mái thì bạn có thể ngủ ngon. Uống một ly sữa ấm cũng rất tốt.
둘째, 일상생활에서 운동하기
Thứ hai, vận động trong sinh hoạt hằng ngày
가까운 거리는 걸어서 갑니다. 엘리베이터와 에스컬레이터보다는 계단을 이용합시다. 생활 속의 가벼운 운동은 건강에 매우 좋습니다.
Với những quãng đường gần thì hãy đi bộ. Thay vì đi thang máy hay thang cuốn, chúng ta hãy đi cầu thang bộ. Những bài vận động nhẹ trong sinh hoạt rất tốt cho sức khỏe.
셋째, 건강에 좋은 음식 먹기
Thứ ba, ăn những món tốt cho sức khỏe
짠 음식이나 단 음식 등을 많이 먹지 않습니다. 몸에 좋지 않기 때문입니다. 채소와 과일을 많이 먹습니다. 당근은 눈 건강에 좋고, 오렌지나 귤은 피로 회복에 좋습니다.
Không nên ăn nhiều đồ mặn hay đồ ngọt. Vì chúng không tốt cho cơ thể. Hãy ăn nhiều rau và trái cây. Cà rốt tốt cho mắt, còn cam hay quýt thì giúp hồi phục sức khỏe khi mệt mỏi.
- 1)
건강한 생활 습관이 아닌 것은 뭐예요? ① 푹 자기 ② 자주 운동하기 ③ 편식하기 ④ 야채 많이 먹기
Điều nào không phải là thói quen sống lành mạnh? ① Ngủ ngon giấc ② Tập thể dục thường xuyên ③ Ăn uống kén chọn ④ Ăn nhiều rau
- 2)
자기 전에 무엇을 하면 쉽게 잘 수 있어요?
Làm gì trước khi ngủ thì có thể dễ ngủ?
- 3)
다음 중 건강에 좋지 않은 음식은 뭐예요? 모두 고르세요. ① 짠 것 ② 매운 것 ③ 단 것 ④ 쓴 것
Trong các món sau, món nào không tốt cho sức khỏe? Hãy chọn tất cả. ① Đồ mặn ② Đồ cay ③ Đồ ngọt ④ Đồ đắng
여러분만의 건강한 생활 습관과 이유를 써 보세요.
Hãy viết về thói quen sống lành mạnh của riêng bạn và lý do.
〈나만의 건강한 생활 습관〉 〈Thói quen sống lành mạnh của riêng tôi〉 | 첫째, Thứ nhất, | 둘째, Thứ hai, | 셋째, Thứ ba, |
|---|---|---|---|
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
민간요법
Bài thuốc dân gian
민간요법
Bài thuốc dân gian
한국에서는 옛날부터 몸이 아플 때 병원에 가거나 약을 먹지 않고 병을 고치는 방법들이 전해지고 있습니다. 예를 들어 소화가 되지 않을 때 어머니들은 아픈 아이의 배를 손으로 쓸어 주었습니다. 이렇게 아픈 배를 낫게 하는 어머니의 손을 ‘약손’이라고 불렀습니다. 기침이 심할 때는 배를 끓여서 먹으면 기침이 사라지고, 술을 많이 마신 다음 날에는 콩나물국을 먹으면 술이 잘 깹니다. 이러한 민간요법은 과학적인 근거가 없는 것도 있지만 어떤 방법은 의학적으로 그 효과가 입증되어 지금까지 사랑받고 있습니다.
Ở Hàn Quốc, từ xa xưa đã có những phương pháp chữa bệnh được lưu truyền mà không cần đến bệnh viện hay uống thuốc khi bị ốm. Ví dụ, khi bị khó tiêu, các bà mẹ thường lấy tay xoa bụng cho con. Bàn tay của người mẹ làm dịu cơn đau bụng như vậy được gọi là '약손' (bàn tay thuốc). Khi ho nặng, nếu đun lê ăn thì cơn ho sẽ biến mất, còn ngày hôm sau khi uống nhiều rượu, ăn canh giá đỗ sẽ giúp giã rượu tốt. Những bài thuốc dân gian này tuy có một số không có cơ sở khoa học, nhưng cũng có những phương pháp đã được chứng minh hiệu quả về mặt y học và đến nay vẫn được yêu thích.
- 1)
한국의 민간요법에는 어떤 방법이 있어요?
Các bài thuốc dân gian của Hàn Quốc có những phương pháp nào?
- 2)
이러한 민간요법은 모두 과학적인 방법이에요?
Tất cả những bài thuốc dân gian này đều là phương pháp khoa học sao?
- 3)
여러분 고향에는 어떤 민간요법이 있어요?
Ở quê hương các bạn có những bài thuốc dân gian nào?
잠을 충분히 자다
Ngủ đủ giấc
음식을 골고루 먹다
Ăn uống đa dạng các loại thực phẩm
식사를 규칙적으로 하다
Ăn uống đúng giờ giấc
운동을 꾸준히 하다
Tập thể dục đều đặn
잠이 부족하다
Thiếu ngủ
편식이 심하다
Kén ăn nặng
식사가 불규칙하다
Ăn uống không đều đặn
운동을 거의 하지 않다
Hầu như không tập thể dục
안색이 안 좋다
Sắc mặt không tốt
힘(기운)이 없다
Không có sức (không có sinh lực)
입맛이 없다
Không có cảm giác thèm ăn
어지럽다
Chóng mặt
얼굴에 뭐가 나다
Nổi mụn trên mặt
열이 나다
Bị sốt
소화가 안 되다
Bị khó tiêu
몸살이 나다
Bị cảm mỏi người
불면증
Chứng mất ngủ