Lớp 5 · Bài 18

대중문화

Văn hóa đại chúng

읽기

Đọc

한국에는 어떤 대중문화가 있을까?

Ở Hàn Quốc có những loại hình văn hóa đại chúng nào?

대중문화의 의미와 대중 매체와의 관계

Ý nghĩa của văn hóa đại chúng và mối quan hệ với phương tiện truyền thông đại chúng

많은 사람이 즐기고 누리는 문화를 대중문화라고 한다. 대중문화에는 드라마, 영화, 노래, 공연, 전시, 스포츠 경기, 게임 등이 있다. 또한 사람들의 옷이나 머리 모양 등과 같은 일상생활에서 볼 수 있는 유행도 여기에 포함된다.

Văn hóa được nhiều người yêu thích và cùng hưởng thụ được gọi là văn hóa đại chúng. Văn hóa đại chúng bao gồm phim truyền hình, phim điện ảnh, bài hát, biểu diễn, triển lãm, các trận đấu thể thao, trò chơi, v.v. Ngoài ra, những xu hướng có thể thấy trong đời sống hằng ngày như trang phục hay kiểu tóc của mọi người cũng được tính vào đây.

한국의 대중문화는 특히 대중 매체와 관련이 깊다. TV, 라디오, 책, 신문은 물론 스마트폰을 기반으로 하는 SNS 등과 같은 대중 매체의 발달로 자신이 좋아하는 대중문화를 쉽게 접할 수 있고 많은 사람들과 공유하기도 한다.

Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc đặc biệt có mối liên hệ mật thiết với các phương tiện truyền thông đại chúng. Nhờ sự phát triển của các phương tiện truyền thông đại chúng như TV, radio, sách, báo, cũng như SNS dựa trên điện thoại thông minh, người ta có thể dễ dàng tiếp cận những loại hình văn hóa đại chúng mình yêu thích và chia sẻ với nhiều người.

한국의 대중문화

Văn hóa đại chúng Hàn Quốc

한국인은 드라마를 즐겨 본다. 매일 아침과 저녁, 밤 시간에 방송되는 드라마 수가 수십 편에 이른다. 사극, 로맨스, 스릴러 등 장르도 다양하다. 시청자들은 배우의 대사나 옷에도 관심을 많이 갖는데 이는 금방 유행되기도 한다.

Người Hàn Quốc rất thích xem phim truyền hình. Mỗi ngày, số lượng phim truyền hình được phát sóng vào buổi sáng, buổi tối và ban đêm lên đến hàng chục bộ. Thể loại cũng rất đa dạng như phim cổ trang, tình cảm, ly kỳ. Khán giả cũng rất quan tâm đến lời thoại và trang phục của diễn viên, và những điều này đôi khi nhanh chóng trở thành trào lưu.

한국인은 음악과 노래도 좋아한다. 특히, 많은 사람들이 즐겨 듣거나 부를 수 있도록 만들어진 노래인 '가요'를 즐겨 듣는다. 가요에는 발라드, 댄스, R&B, 힙합, 트로트 등 다양한 장르가 있으며, 특정한 시기에 인기를 끄는 '유행가'도 자주 등장한다.

Người Hàn Quốc cũng thích âm nhạc và ca hát. Đặc biệt, họ thường thích nghe '가요', tức là những bài hát được sáng tác để nhiều người có thể dễ dàng nghe và hát theo. 가요 có nhiều thể loại đa dạng như ballad, dance, R&B, hip-hop, trot..., và cũng thường xuất hiện những '유행가', tức là các bài hát thịnh hành trong một thời điểm nhất định.

영화도 한국의 중요한 대중문화 중 하나이다. 2000년대 무렵에 멀티플렉스 형태의 영화관 이 늘어나면서 관객 수가 급격히 성장하였다. 2018년 기준으로 한국에는 영화관이 약 500여 개 있으며, 연간 영화관 관객 수는 2억 1639만 명으로 전 세계 5위에 해당한다. 또한 한국에서 제작한 영화는 한국뿐 아니라 해외 여러 나라에서 상영되고 있다.

Điện ảnh cũng là một trong những loại hình văn hóa đại chúng quan trọng của Hàn Quốc. Vào khoảng những năm 2000, khi số rạp chiếu phim kiểu multiplex tăng lên, lượng khán giả đã tăng trưởng nhanh chóng. Tính đến năm 2018, ở Hàn Quốc có khoảng hơn 500 rạp chiếu phim, và số lượt khán giả đến rạp hằng năm là 216,39 triệu lượt, đứng thứ 5 trên thế giới. Ngoài ra, các bộ phim được sản xuất tại Hàn Quốc không chỉ được trình chiếu trong nước mà còn ở nhiều quốc gia khác trên thế giới.

스포츠에서는 프로 야구와 프로 축구, 프로 농구와 프로 배구가 인기가 높다. 야구와 축구는 봄부터 가을, 농구와 배구는 가을부터 봄까지 경기가 진행된다.

Trong thể thao, bóng chày chuyên nghiệp, bóng đá chuyên nghiệp, bóng rổ chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp rất được yêu thích. Các trận bóng chày và bóng đá diễn ra từ mùa xuân đến mùa thu, còn bóng rổ và bóng chuyền diễn ra từ mùa thu đến mùa xuân.

알아두면 좋아요

한국의 '방' 문화를 즐겨보셨나요?

Bạn đã từng trải nghiệm văn hóa “방” của Hàn Quốc chưa?

한국에는 독특한 '방' 문화가 있다. 길거리를 걷다 보면 노래방, PC방, 찜질방, 만화방 등을 쉽게 발견할 수 있다. 특히, PC방은 1990년대 후반 이후 인터넷이 보급되면서 널리 퍼지게 되었다. PC방에서는 주로 게임을 많이 하는데 최근에는 게임도 하나의 대중문화로 자리 잡으면서 '스포츠'로 불리고 있다. 또한 전통 온돌문화를 느낄 수 있는 찜질방 역시 친구나 동료, 기족들과 함께 많이 찾는다. 최근에는 기술이 발전함에 따라 실내 스크린을 활용한 야구장이나 골프연습장을 방문하는 사람들도 늘어나고 있다. 그리고 다른 나라에도 이러한 독특한 '방' 문화가 자주 소개되어 한국을 찾는 외국인에게도 중요한 여행 코스가 되고 있다.

Ở Hàn Quốc có một nét văn hóa “방” rất độc đáo. Khi đi trên phố, bạn có thể dễ dàng bắt gặp 노래방, PC방, 찜질방, 만화방, v.v. Đặc biệt, PC방 bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi từ cuối thập niên 1990, khi Internet được đưa vào sử dụng rộng rãi. Ở PC방, mọi người chủ yếu chơi game; gần đây, game cũng đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng và được gọi là “thể thao”. Ngoài ra, 찜질방, nơi có thể cảm nhận văn hóa ondol truyền thống, cũng là địa điểm được nhiều người đến cùng bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình. Gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ, ngày càng có nhiều người đến các sân bóng chày hoặc sân tập golf sử dụng màn hình trong nhà. Văn hóa “방” độc đáo này cũng thường được giới thiệu ở các nước khác và đang trở thành một điểm đến quan trọng trong hành trình du lịch của người nước ngoài khi đến Hàn Quốc.

어휘

Từ vựng

  • 대중 매체

    Phương tiện truyền thông đại chúng

    불특정의 많은 사람들에 대량의 정보를 전달하는 매체로 텔레비전, 신문, 라디오, 인터넷 등을 말함

    Là phương tiện truyền tải lượng lớn thông tin đến nhiều người không xác định, như truyền hình, báo chí, radio, Internet, v.v.

  • SNS

    SNS

    Social Network Service의 약자로 특정한 관심이나 활동을 공유하는 사람들 사이의 관계망 올 구축해 주는 온라인 서비스

    Viết tắt của Social Network Service, là dịch vụ trực tuyến giúp xây dựng mạng lưới quan hệ giữa những người cùng chia sẻ mối quan tâm hoặc hoạt động nhất định

  • 사극

    Phim cổ trang

    역사 또는 역사 인물을 소재로 한 드라마

    Phim truyền hình lấy đề tài lịch sử hoặc nhân vật lịch sử

  • 멀티플렉스(MULTIPLEX)

    Rạp chiếu phim đa phòng chiếu(MULTIPLEX)

    두 개 이상의 스크린을 가진 영화관

    Rạp chiếu phim có từ hai màn hình chiếu trở lên

많은 사람들이 즐기고 누리는 문화를( )라고 한다.

Nền văn hóa được nhiều người yêu thích và hưởng thụ được gọi là ( ).

한국 가요 중 특정한 시기에 인기를 끄는 노래를( )라고 한다.

Trong các bài hát Hàn Quốc, những bài hát được yêu thích vào một thời điểm nhất định được gọi là ( ).

한국의 스포츠 중에서 대표적으로 인기 있는 종목은( ),( ), 프로 농구, 프로 배구이다.

Trong các môn thể thao ở Hàn Quốc, những môn tiêu biểu được yêu thích là ( ), ( ), bóng rổ chuyên nghiệp và bóng chuyền chuyên nghiệp.

한국의 대중문화 종류와 특징을 설명할 수 있다.

Có thể giải thích các loại hình và đặc điểm của văn hóa đại chúng Hàn Quốc.

세계인이 좋아하는 한국 대중문화에는 무엇이 있을까?

Những loại văn hóa đại chúng Hàn Quốc nào được người trên thế giới yêu thích?

한류의 시작

Sự khởi đầu của làn sóng Hàn Quốc

'한국' 하면 어떤 것이 떠오르는지에 대한 질문에 외국인들은 주로 드라마, K-POP, 한국 음식이라고 답했다. 2000년 전후, 한국의 영화와 드라마가 아시아 여러 나라로 수출되면서 한국의 대중문화와 연예인에 대한 관심이 높아지게 되었다. 이렇게 한국의 대중문화가 여러 나라로 확산되면서 대중적 인기를 끌게 된 현상을 한류(韓流, Korean wave)라고 한다.

Khi được hỏi nhắc đến “한국” thì nghĩ đến điều gì, người nước ngoài thường trả lời là phim truyền hình, K-POP và món ăn Hàn Quốc. Khoảng những năm 2000, khi phim điện ảnh và phim truyền hình Hàn Quốc được xuất khẩu sang nhiều nước châu Á, sự quan tâm dành cho văn hóa đại chúng và nghệ sĩ Hàn Quốc cũng tăng lên. Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc lan rộng ra nhiều nước và trở nên được yêu thích như vậy được gọi là 한류(韓流, Korean wave).

세계인들이 좋아하는 한국 대중문화

Văn hóa đại chúng Hàn Quốc được người trên khắp thế giới yêu thích

한국 가수들이 해외로 진출하면서 K-POP(케이팝)의 성장도 눈에 띈다. K-POP의 인기 요인으로는 가수들의 매력적인 외모와 스타일, 따라 부르기에 신나는 가사와 리듬, 뛰어난 춤 실력을 뽑을 수 있다. K-POP의 인기는 한국에 대한 흥미와 호기심으로 이어지면서 한국어와 한국문화를 배우는 외국인이 늘어나고 있다.

Khi các ca sĩ Hàn Quốc vươn ra thị trường nước ngoài, sự phát triển của K-POP(케이팝) cũng trở nên rất nổi bật. Những yếu tố tạo nên sức hút của K-POP có thể kể đến là ngoại hình và phong cách cuốn hút của ca sĩ, ca từ và giai điệu sôi động khiến người nghe muốn hát theo, cùng khả năng vũ đạo xuất sắc. Sự nổi tiếng của K-POP làm tăng sự quan tâm và tò mò về Hàn Quốc, từ đó ngày càng có nhiều người nước ngoài học tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc.

한편, 비빔밥, 김치, 떡볶이, 삼겹살, 불고기 등 여러 종류의 특색 있는 한국 음식에 대해서도 외국인들은 큰 관심을 보이고 있다. 한국 음식은 줄여서 '한식'이라고 부르는데, 외국인 관광객을 대상으로 전통 시장에서 한식을 맛보거나 한식 요리 만들기를 직접 체험해 볼 수 있는 프로그램도 인기를 끌고 있다.

Mặt khác, người nước ngoài cũng rất quan tâm đến nhiều món ăn Hàn Quốc đặc sắc như 비빔밥, 김치, 떡볶이, 삼겹살, 불고기, v.v. Ẩm thực Hàn Quốc được gọi tắt là ‘한식’, và các chương trình dành cho du khách nước ngoài như nếm thử 한식 ở chợ truyền thống hoặc trực tiếp trải nghiệm làm món 한식 cũng đang rất được yêu thích.

또한 한국의 스타들이 하는 화장법이나 패션 등을 좋아하는 사람들이 늘어나고 있다. 이는 'K-BEAUTY'와 'K-FASHION' 등 새로운 한류의 유형으로 주목 받고 있다.

Ngoài ra, ngày càng có nhiều người yêu thích cách trang điểm hay phong cách thời trang của các ngôi sao Hàn Quốc. Điều này đang thu hút sự chú ý như những hình thức Hallyu mới, chẳng hạn như ‘K-BEAUTY’ và ‘K-FASHION’.

그 밖에 태권도를 중심으로 한 한국의 스포츠와 독창적이고 다양한 장르의 영화도 꾸준한 관심을 받고 있다. 특히, 최근에 여러 한국 영화들이 주요 국제 영화제에서 수상함으로써 작품성도 인정받고 있다. 또한 드라마뿐 아니라 한국의 예능 프로그램 형식이 해외로 수출되었고, 현지 환경에 맞게 리메이크되어 큰 호평을 받고 있다.

Ngoài ra, các môn thể thao của Hàn Quốc, tiêu biểu là 태권도, cùng với những bộ phim thuộc nhiều thể loại đa dạng và độc đáo cũng liên tục nhận được sự quan tâm. Đặc biệt, gần đây nhiều bộ phim Hàn Quốc đã giành giải tại các liên hoan phim quốc tế lớn, qua đó được công nhận về giá trị nghệ thuật. Bên cạnh phim truyền hình, các format chương trình giải trí của Hàn Quốc cũng đã được xuất khẩu ra nước ngoài, được làm lại cho phù hợp với môi trường địa phương và nhận được nhiều lời khen ngợi.

알아두면 좋아요

제92회 아카데미 영화제 작품상 등 4관왕을 수상한 영화 '기생충'

Bộ phim “기생충” giành 4 giải thưởng, trong đó có giải Phim hay nhất tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 92

봉준호 감독, 송강호 주연의 한국 영화 '기생충'이 제72회 칸 영화제 최고상인 황금종려상에 이어 제92회 아카데미 영화제에서 작품상, 감독상, 각본상, 국제영화상 등 4개 부분에서 수상하였다. 영화 '기생충'은 부자 가족과 가난한 가족의 이야기를 담고 있으며, 작품성과 대중성, 예술성을 골고루 갖추었다는 평가를 받았다. 한편, 미국 골든글로브 시상식에서 외국어영화상을 받은 봉준호 감독의 "1인치 정도 되는 자막의 장벽을 넘으면 여러분이 훨씬 더 많은 영화를 볼 수 있으며, 영화는 모두 연결돼 있다"라는 수상 소감은 세계 많은 사람들에게 큰 감동을 전해 주었다.

Bộ phim Hàn Quốc “Ký sinh trùng”, do đạo diễn 봉준호 thực hiện và 송강호 đóng chính, sau khi giành giải Cành cọ vàng, giải thưởng cao nhất tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 72, đã tiếp tục đoạt 4 giải tại Lễ trao giải Oscar lần thứ 92, gồm Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất, Kịch bản gốc xuất sắc nhất và Phim quốc tế xuất sắc nhất. Phim “Ký sinh trùng” kể câu chuyện về một gia đình giàu có và một gia đình nghèo, đồng thời được đánh giá là tác phẩm hội tụ hài hòa cả giá trị nghệ thuật, sức hút đại chúng và chất lượng điện ảnh. Bên cạnh đó, phát biểu nhận giải của đạo diễn 봉준호 khi nhận giải Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất tại Lễ trao giải Quả cầu vàng của Mỹ: “Nếu vượt qua rào cản phụ đề chỉ khoảng 1 inch, các bạn sẽ được xem nhiều bộ phim hơn rất nhiều, và mọi bộ phim đều có sự kết nối với nhau”, đã mang lại niềm xúc động lớn cho rất nhiều người trên thế giới.

어휘

Từ vựng

  • 한류

    Làn sóng Hàn Quốc

    한국의 대중문화, 즉 한국에서 제작된 드라마, 영화, 방송, 음악, 옷, 음식, 패션 등이 해외에서 널리 소비되는 문화적 현상

    Hiện tượng văn hóa trong đó văn hóa đại chúng Hàn Quốc, tức là phim truyền hình, phim điện ảnh, chương trình phát sóng, âm nhạc, trang phục, ẩm thực, thời trang... được sản xuất ở Hàn Quốc, được tiêu thụ rộng rãi ở nước ngoài

  • 예능 프로그램

    Chương trình giải trí

    오락적인 내용으로 재미와 웃음을 주는 방송프로그램

    Chương trình phát sóng có nội dung giải trí, mang lại niềm vui và tiếng cười

드라마, 영화, 방송, 음악, 옷 등 한국의 대중문화가 세계 여러 나라로 확산되어 대중적 인기를 얻게 된 현상을 ( )라고 한다.

Hiện tượng văn hóa đại chúng Hàn Quốc như phim truyền hình, phim điện ảnh, chương trình phát sóng, âm nhạc, quần áo, v.v. lan rộng ra nhiều nước trên thế giới và trở nên được ưa chuộng được gọi là ( ).

한국의 가수들이 해외로 진출하면서( )이 크게 성장하고 있다.

Khi các ca sĩ Hàn Quốc tiến ra thị trường nước ngoài, ( ) đang phát triển mạnh mẽ.

세계인이 좋아하는 한국 대중문화를 설명할 수 있다.

Có thể giải thích về văn hóa đại chúng Hàn Quốc được người dân trên thế giới yêu thích.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay