Lớp 1 · Bài 18
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요
Cuộc sống ở Hàn Quốc hơi vất vả nhưng thú vị
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요
Cuộc sống ở Hàn Quốc hơi vất vả nhưng thú vị
이 사람들은 한국에서 어떻게 지내고 있어요?
Những người này đang sống ở Hàn Quốc như thế nào?
여러분은 한국 생활이 어때요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc của các bạn thế nào?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
여러분은 한국 생활에 대해서 무엇을 알아요?
Các bạn biết gì về cuộc sống ở Hàn Quốc?
교통
Giao thông
교통
Giao thông
대중교통 수단을 이용하기 편하다
Thuận tiện khi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng
택시 잡기가 쉽다
Dễ bắt taxi
교통 카드를 이용하다
Sử dụng thẻ giao thông
고등학교
Trường trung học phổ thông
고등학교
Trường trung học phổ thông
2월에 졸업하다
Tốt nghiệp vào tháng 2
3월에 입학하다
Nhập học vào tháng 3
여름과 겨울에 방학이 있다
Có kỳ nghỉ vào mùa hè và mùa đông
병원
Bệnh viện
병원
Bệnh viện
외국인 등록증이 필요하다
Cần có thẻ đăng ký người nước ngoài
건강 보험이 되다
Được áp dụng bảo hiểm y tế
12시부터 1시까지 점심시간이다
Giờ ăn trưa từ 12 giờ đến 1 giờ
여러분이 한국 생활에 대해 아는 것을 이야기해 보세요.
Các bạn hãy thử nói về những điều mình biết về cuộc sống ở Hàn Quốc.
문법
Ngữ pháp동형-지요?
Đồng hình -지요?
-지요?
이미 알고 있는 것을 다시 확인할 때 사용해요.
Dùng khi xác nhận lại điều mình đã biết.
가
우리 토요일에 만나지요?
Thứ Bảy chúng ta gặp nhau chứ?
나
네, 맞아요.
Vâng, đúng vậy.
가
단풍이 아름답지요?
Lá phong đẹp nhỉ?
나
네, 정말 아름답네요.
Vâng, đẹp thật đấy.
| 먹다 | -> 먹지요? |
| 좋다 | -> 좋지요? |
| 가다 | -> 가지요? |
| 예쁘다 | -> 예쁘지요? |
라민 씨, 오늘 날씨가 많이 덥지요?
Anh/chị 라민, hôm nay thời tiết nóng lắm nhỉ?
네, 정말 더워요.
Vâng, nóng thật đấy.
후엔이 병원에 전화했어요. 무엇을 확인해요? 이야기해 보세요.
후엔 đã gọi điện đến bệnh viện. Cô ấy xác nhận điều gì? Hãy thử nói xem.
Q: 여보세요, 거기 대한병원이지요?
A lô, ở đó là Bệnh viện Daehan đúng không ạ?
A: 네, 맞습니다.
Vâng, đúng vậy ạ.
- 보기
대한병원이다
Là Bệnh viện Daehan
- 1)
예약을 받다
Nhận đặt lịch hẹn
- 2)
건강 보험이 되다
Được áp dụng bảo hiểm y tế
- 3)
6시까지 진료하다
Khám bệnh đến 6 giờ
여러분도 친구에 대해 아는 것을 확인해 보세요.
Các bạn cũng hãy thử xác nhận những điều mình biết về bạn bè.
Q: 아나이스 씨는 대학원에 다니지요?
Chị 아나이스 đang học cao học đúng không?
A: 네, 대학원에 다녀요.
Vâng, tôi đang học cao học.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
동네에 뭐가 있어요? 그곳은 어떤 특징이 있어요?
Trong khu phố của bạn có gì? Nơi đó có đặc điểm gì?
24시간 배달이 되다
có giao hàng 24 giờ
4시까지 문을 열다
mở cửa đến 4 giờ
쓰레기봉투를 팔다
bán túi đựng rác
자전거 도로
đường dành cho xe đạp
약을 팔다
bán thuốc
버스 전용 차로
làn đường dành riêng cho xe buýt
주말에 문을 닫다
đóng cửa vào cuối tuần
팥빙수를 팔다
bán patbingsu (đá bào đậu đỏ)
여러분의 동네에 뭐가 있어요? 그곳은 어떤 특징이 있어요? 이야기해 보세요.
Trong khu phố của các bạn có gì? Nơi đó có đặc điểm gì? Hãy cùng nói chuyện xem.
우리 동네 은행은 주말에 문을 열어요.
Ngân hàng ở khu phố chúng tôi mở cửa vào cuối tuần.
문법
Ngữ pháp동 형 -는데(대조)
Động từ/Tính từ -는데 (đối lập)
-는데(대조)
앞의 내용과 다른 사실, 행동을 연결해서 말할 때 사용해요.
Dùng khi nối và nói về một sự thật hoặc hành động khác với nội dung phía trước.
가
요즘 날씨가 쌀쌀하지요?
Dạo này thời tiết hơi se lạnh nhỉ?
나
네, 낮에는 더운데 아침저녁에는 쌀쌀해요.
Vâng, ban ngày thì nóng nhưng sáng và tối thì se lạnh.
가
밤 12시에 지하철은 다니는데 버스는 안 다녀요.
Lúc 12 giờ đêm, tàu điện ngầm thì có chạy nhưng xe buýt thì không chạy.
| 먹다 | -> 먹는데 |
| 가다 | -> 가는데 |
| 살다 | -> 사는데 |
| 작다 | -> 작은데 |
| 좋다 | -> 좋은데 |
| 크다 | -> 큰데 |
| 멀다 | -> 먼데 |
안젤라 씨는 한국 생활이 어때요?
안젤라, cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
조금 힘든데 재미있어요.
Hơi vất vả nhưng thú vị.
한국과 여러분의 고향은 뭐가 달라요?
Hàn Quốc và quê hương của các bạn khác nhau ở điểm nào?
한국과 여러분의 고향은 뭐가 달라요?
Hàn Quốc và quê hương của các bạn khác nhau ở điểm nào?
Q: 제이슨 씨, 한국과 제이슨 씨 고향은 뭐가 달라요?
제이슨, Hàn Quốc và quê của 제이슨 khác nhau ở điểm nào?
A: 한국에는 산이 많은데 제 고향에는 산이 적어요.
Ở Hàn Quốc có nhiều núi, nhưng ở quê tôi có ít núi.
- 보기
제이슨
Jason
한국에 산이 많다
Ở Hàn Quốc có nhiều núi
고향에 산이 적다
Ở quê hương có ít núi
- 1)
라민
Ramin
한국은 눈이 오다
Ở Hàn Quốc có tuyết rơi
고향은 눈이 안 오다
Ở quê hương không có tuyết rơi
- 2)
후엔
후엔
한국은 24시간 배달이 되다
Ở Hàn Quốc có dịch vụ giao hàng 24 giờ
고향은 24시간 배달이 안 되다
Ở quê hương không có dịch vụ giao hàng 24 giờ
- 3)
잠시드
잠시드
한국에 버스 전용 차로가 있다
Ở Hàn Quốc có làn đường dành riêng cho xe buýt
고향에 버스 전용 차로가 없다
Ở quê hương không có làn đường dành riêng cho xe buýt
한국과 여러분 고향은 뭐가 달라요? 이야기해 보세요.
Hàn Quốc và quê hương của các bạn khác nhau ở điểm nào? Hãy cùng nói thử nhé.
말하기와 듣기
Nói và nghe
잠시드 씨와 라흐만 씨가 집에서 전화해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
잠시드 và Rahman đang nói chuyện điện thoại ở nhà. Hãy thử nói chuyện như sau.
잠시드
여보세요? 라흐만 씨, 약국은 밤에 문을 닫지요?
A lô? Anh Rahman, hiệu thuốc buổi tối đóng cửa, đúng không?
라흐만
네. 그런데 왜요?
Vâng. Nhưng sao vậy?
잠시드
배가 아파서요.
Vì tôi bị đau bụng.
라흐만
그럼 편의점에 가세요. 약국은 밤에 문을 닫는데 편의점은 안 닫아요.
Vậy hãy đến cửa hàng tiện lợi nhé. Hiệu thuốc buổi tối thì đóng cửa, nhưng cửa hàng tiện lợi thì không đóng cửa.
잠시드
그렇군요. 정말 고마워요.
À ra vậy. Cảm ơn anh nhiều lắm.
- 1)
약국은 밤에 문을 닫다
Hiệu thuốc buổi tối đóng cửa
배가 아프다
Bị đau bụng
편의점은 안 닫다
Cửa hàng tiện lợi không đóng cửa
- 2)
우체국은 일요일에 쉬다
Bưu điện nghỉ vào Chủ nhật
택배를 보내고 싶다
Muốn gửi bưu phẩm
편의점은 안 쉬다
Cửa hàng tiện lợi không nghỉ
여러분도 한국 생활에 대해 알고 싶은 것을 친구에게 물어보세요.
Các bạn cũng hãy hỏi bạn bè về những điều mình muốn biết trong cuộc sống ở Hàn Quốc nhé.
후엔 씨와 민수 씨가 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.
후엔 và 민수 đang nói chuyện. Hãy nghe kỹ rồi thử trả lời nhé.
후엔(여)
여보, 오늘 일 안 하지요? 같이 마트에 장 보러 가요.
Anh à, hôm nay anh không đi làm đúng không? Mình cùng đi siêu thị mua đồ nhé.
민수(남)
오늘 마트는 문을 안 열어요.
Hôm nay siêu thị không mở cửa đâu.
후엔(여)
지난주 일요일에는 문을 열었는데 오늘은 안 열어요?
Chủ nhật tuần trước siêu thị có mở cửa mà, hôm nay lại không mở ạ?
민수(남)
한 달에 두 번, 둘째 주하고 넷째 주 일요일은 쉬어요.
Mỗi tháng nghỉ hai lần, vào Chủ nhật tuần thứ hai và tuần thứ tư.
후엔(여)
그래요? 그럼 오늘은 집 근처 가게로 가요.
Vậy à? Thế hôm nay mình đến cửa hàng gần nhà đi.
- 1)
마트는 언제 쉬어요? 모두 고르세요. ① 첫째 주 일요일 ② 둘째 주 일요일 ③ 셋째 주 일요일 ④ 넷째 주 일요일
Siêu thị nghỉ khi nào? Hãy chọn tất cả đáp án đúng. ① Chủ nhật tuần thứ nhất ② Chủ nhật tuần thứ hai ③ Chủ nhật tuần thứ ba ④ Chủ nhật tuần thứ tư
- 2)
후엔 씨는 오늘 어디에서 물건을 살 거예요?
Hôm nay 후엔 sẽ mua đồ ở đâu?
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc bài sau rồi trả lời câu hỏi.
안녕하세요. 제 이름은 고천입니다. 저는 한국 사람과 결혼해서 한국에 왔습니다. 저는 남편과 한국어로 말합니다. 그래서 한국어 말하기는 쉬운데 쓰기는 어렵습니다. 저는 평일에는 아이들에게 중국어를 가르칩니다. 그리고 주말에는 한국어도 공부하고 한국 요리도 배웁니다. 아직 한국 생활에 익숙하지 않아서 힘듭니다. 하지만 즐겁습니다. 여러분은 한국 생활이 어떻습니까?
Xin chào. Tên tôi là 고천. Tôi kết hôn với người Hàn Quốc nên đã đến Hàn Quốc. Tôi nói chuyện với chồng bằng tiếng Hàn. Vì vậy, nói tiếng Hàn thì dễ nhưng viết thì khó. Ngày thường, tôi dạy tiếng Trung cho trẻ em. Cuối tuần, tôi vừa học tiếng Hàn vừa học nấu món Hàn. Vì chưa quen với cuộc sống ở Hàn Quốc nên tôi thấy vất vả. Nhưng tôi thấy vui. Còn các bạn, cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
- 1)
고천 씨의 남편은 어느 나라 사람입니까?
Chồng của 고천 là người nước nào?
- 2)
고천 씨는 요즘 무엇을 안 합니까?
Dạo này 고천 không làm việc gì?
- ①
중국어를 가르칩니다.
Dạy tiếng Trung.
- ②
한국 요리를 배웁니다.
Học nấu món Hàn.
- ③
한국어를 공부합니다.
Học tiếng Hàn.
- ④
한국 회사에 다닙니다.
Làm việc ở công ty Hàn Quốc.
맞으면 O, 틀리면 X 하세요.
Nếu đúng hãy đánh dấu O, nếu sai hãy đánh dấu X.
- ①( O / X )
고천 씨는 한국어 쓰기가 쉽습니다. ( )
Đối với 고천, viết tiếng Hàn là dễ. ( )
- ②( O / X )
고천 씨는 한국 생활에 익숙합니다. ( )
고천 đã quen với cuộc sống ở Hàn Quốc. ( )
여러분의 한국 생활은 어때요? 한국 생활에 대해 써 보세요.
Cuộc sống ở Hàn Quốc của các bạn thế nào? Hãy viết về cuộc sống ở Hàn Quốc của mình.
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국어 줄임말
Từ viết tắt trong tiếng Hàn
한국어 줄임말
Từ viết tắt trong tiếng Hàn
“아주머니, 여기 물냉 하나, 비냉 하나 주세요!” 여러분은 식당에서 이런 말을 들었습니까? ‘물냉’은 ‘물냉면’, ‘비냉’은 ‘비빔냉면’을 의미합니다. 한국 사람들은 어떤 단어를 짧게 말합니다. ‘뚝불’는 ‘뚝배기 불고기’, ‘치맥’은 ‘치킨과 맥주’를 의미합니다. 음식 이름만이 아니라 다른 단어도 짧게 말합니다. ‘아르바이트’는 ‘알바’, ‘셀프 카메라’는 ‘셀카’입니다. 줄임말은 짧고 간편해서 좋은데 가끔 의미를 몰라서 불편하기도 합니다.
“Cô ơi, cho cháu một phần mulnaeng, một phần binaeng nhé!” Các bạn đã từng nghe cách nói như thế này ở nhà hàng chưa? ‘물냉’ có nghĩa là ‘mì lạnh nước’ (물냉면), còn ‘비냉’ có nghĩa là ‘mì lạnh trộn’ (비빔냉면). Người Hàn Quốc thường nói ngắn một số từ. ‘뚝불’ có nghĩa là ‘bulgogi trong nồi đất’ (뚝배기 불고기), ‘치맥’ có nghĩa là ‘gà rán và bia’ (치킨과 맥주). Không chỉ tên món ăn mà các từ khác cũng được nói ngắn lại. ‘아르바이트’ được rút gọn thành ‘알바’, ‘셀프 카메라’ thành ‘셀카’. Từ viết tắt thì ngắn gọn và tiện lợi nên rất hay, nhưng đôi khi vì không biết nghĩa nên cũng gây bất tiện.
- 1)
‘물냉’, ‘비냉’은 무엇을 의미해요?
‘물냉’, ‘비냉’ có nghĩa là gì?
- 2)
줄임말은 왜 불편해요?
Vì sao từ viết tắt lại gây bất tiện?
- 3)
여러분이 알고 있는 줄임말에는 어떤 것이 있어요?
Các bạn biết những từ viết tắt nào?
아주머니, 여기 물냉 하나, 비냉 하나 주세요!
Cô ơi, cho cháu một phần mulnaeng, một phần binaeng nhé!
오늘 치맥 어때?
Hôm nay ăn gà rán uống bia nhé?
발음
Phát âm
배운 어휘 확인
Kiểm tra từ vựng đã học
대중교통 수단을 이용하다
sử dụng phương tiện giao thông công cộng
편하다
tiện lợi, thoải mái
택시를 잡다
bắt taxi
교통 카드
thẻ giao thông
졸업하다
tốt nghiệp
입학하다
nhập học
방학이 있다
có kỳ nghỉ
외국인 등록증이 필요하다
cần thẻ đăng ký người nước ngoài
건강 보험이 되다
được áp dụng bảo hiểm y tế
점심시간
giờ ăn trưa
의식주
ăn, mặc, ở
24시간 배달이 되다
giao hàng 24 giờ
쓰레기봉투를 팔다
bán túi đựng rác
문을 열다
mở cửa
문을 닫다
đóng cửa
약을 팔다
bán thuốc
버스 전용 차로
làn đường dành riêng cho xe buýt
자전거 도로
đường dành cho xe đạp
팥빙수
patbingsu, đá bào đậu đỏ
결혼하다
kết hôn
평일
ngày thường
중국어
tiếng Trung
익숙하다
quen thuộc