Lớp 5 · Bài 36
범죄와 법
Tội phạm và pháp luật
읽기
Đọc한국에서 형법은 어떤 기능을 할까?
Ở Hàn Quốc, luật hình sự có chức năng gì?
형법의 의미
Ý nghĩa của luật hình sự
사회질서를 유지하고 사람들의 자유와 권리를 보호하기 위해서는 사람들의 나쁜 행동을 막고 처벌할 필요가 있다. 이때 기준이 되는 것이 바로 형법이다. 형법은 사람들에게 큰 피해를 주고 사회에 위협이 되는 행위를 범죄로 규정하고, 범죄를 저지른 사람들에 대한 형벌을 정해 놓았다.
Để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ tự do, quyền lợi của con người, cần ngăn chặn và xử phạt những hành vi xấu. Khi đó, chuẩn mực làm căn cứ chính là luật hình sự. Luật hình sự quy định những hành vi gây thiệt hại lớn cho người khác và đe dọa xã hội là tội phạm, đồng thời quy định hình phạt đối với những người phạm tội.
형법 조항 — 범죄 내용 — 형벌 내용
Điều khoản trong Bộ luật Hình sự — Nội dung tội phạm — Nội dung hình phạt
제250조 — 사람을 살해한 자는 — 사형에 처할 수 있다.
Điều 250 — Người giết người — Có thể bị xử tử hình.
제260조 — 사람의 신체에 대하여 폭행을 가한 자는 — 벌금형에 처할 수 있다.
Điều 260 — Người có hành vi bạo hành thân thể người khác — Có thể bị phạt tiền.
제329조 — 타인의 재물을 절취한 자는 — 징역형에 처할 수 있다.
Điều 329 — Người lấy trộm tài sản của người khác — Có thể bị phạt tù.
죄형법정주의
Nguyên tắc pháp định về tội phạm và hình phạt
죄형법정주의는 어떤 행위가 범죄인지, 그 범죄에 대해 어떤 처벌을 할 것인지를 미리 법으로 정해 두어야 한다는 원칙이다. 이를 통해 사람들은 우리 사회에서 하지 말아야 할 범죄 행위를 미리 알고 적절하게 행동할 수 있다. 또한 범죄를 저지른 사람이라도 필요 이상의 지나친 형벌을 받지 않고 법에 정해진 만큼의 형벌을 받게 된다.
Nguyên tắc pháp định tội danh và hình phạt là nguyên tắc cho rằng hành vi nào là tội phạm và sẽ bị xử phạt như thế nào phải được quy định trước trong luật. Nhờ đó, mọi người có thể biết trước những hành vi phạm tội không được làm trong xã hội chúng ta và cư xử cho phù hợp. Ngoài ra, ngay cả người phạm tội cũng không bị nhận hình phạt quá mức cần thiết mà chỉ chịu hình phạt đúng như luật đã quy định.
알아두면 좋아요
점점 늘어나는 사이버 범죄
Tội phạm mạng ngày càng gia tăng
인터넷과 같은 정보통신망을 통해 이뤄지는 범죄를 사이버 범죄라고 한다. 2019년 경찰청 자료에 따르면 하루 평균 400건이 넘는 사이버 범죄가 발생하고 있다. 범죄 유형으로는 인터넷 사기(68%), 사이버 명예훼손이나 모욕(10.1%), 사이버 저작권침해(6.1%) 등이 있다. 사이버 범죄의 피해자가 되지 않기 위해서는 출처 불명의 파일이나 이메일, 문자메시지는 절대 클릭하지 않도록 하며, 스마트폰에 미확인 앱을 깔지 않는 것이 좋다. 또한 경찰청의 '사이버캅' 앱을 확인하면 상대방의 전화번호나 계좌번호가 사기로 신고된 이력을 조회할 수 있다.
Các hành vi phạm tội được thực hiện qua mạng thông tin truyền thông như Internet được gọi là tội phạm mạng. Theo số liệu của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia năm 2019, trung bình mỗi ngày xảy ra hơn 400 vụ tội phạm mạng. Các loại tội phạm gồm có lừa đảo trên Internet (68%), bôi nhọ danh dự hoặc xúc phạm trên mạng (10,1%), xâm phạm bản quyền trên mạng (6,1%), v.v. Để không trở thành nạn nhân của tội phạm mạng, tuyệt đối không nhấp vào các tệp, email hay tin nhắn không rõ nguồn gốc, và tốt nhất không cài đặt các ứng dụng chưa được xác minh trên điện thoại thông minh. Ngoài ra, nếu kiểm tra ứng dụng '사이버캅' của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia, bạn có thể tra cứu xem số điện thoại hoặc số tài khoản của đối phương đã từng bị tố cáo là lừa đảo hay chưa.
어휘
Từ vựng
범죄
Tội phạm
사회의 안전과 질서를 해치는 반사회적 행위로 법에 규정되어 있음
Hành vi chống đối xã hội, gây hại đến sự an toàn và trật tự của xã hội, được quy định trong pháp luật
형벌
Hình phạt
범죄를 저지른 사람에게 국가가 부과하는 처벌
Sự trừng phạt do nhà nước áp dụng đối với người phạm tội
사형
Tử hình
범죄를 저지른 사람의 생명을 빼앗는 형벌
Hình phạt tước đi mạng sống của người phạm tội
벌금형
Hình phạt tiền
범죄를 저지른 사람의 일부 재산을 빼앗는 형벌
Hình phạt tước đi một phần tài sản của người phạm tội
절취
Trộm cắp
몰래 훔쳐감
Lén lấy trộm
징역형
Hình phạt tù có lao động
일정 기간 동안 교도소에 갇혀 있는 형벌
Hình phạt bị giam trong trại giam trong một khoảng thời gian nhất định
형법은 사람들에게 큰 피해를 주고 사회에 위협이 되는 행위를 ( )로 규정하고 그러한 행위를 한 사람들에 대한 ( )을 정해 놓았다.
Luật hình sự quy định những hành vi gây thiệt hại lớn cho người khác và đe dọa xã hội là ( ), đồng thời đặt ra ( ) đối với những người thực hiện các hành vi đó.
( )는 어떤 행위가 범죄인지, 그 범죄에 대해 어떤 처벌을 할 것인지를 미리 법으로 정해 두어야 한다는 원칙이다.
( ) là nguyên tắc cho rằng phải quy định trước bằng pháp luật hành vi nào là tội phạm và sẽ xử phạt như thế nào đối với tội phạm đó.
형법의 의미와 죄형 법정주의에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa của luật hình sự và nguyên tắc không có tội, không có hình phạt nếu không có luật quy định.
범죄를 막기 위해 경찰과 검찰은 어떤 일을 할까?
Để ngăn chặn tội phạm, cảnh sát và viện kiểm sát làm những việc gì?
법을 집행하는 기관
Cơ quan thi hành pháp luật
법에 따라 범죄 행위를 예방하고 수사하며 사회질서를 유지하는 국가기관을 법집행기관이라고 한다. 법집행기관은 범죄 피해를 입은 사람들의 신고를 받고 범죄 용의자를 조사하며 체포하기도 한다. 이와 같은 과정을 통해, 누군가가 법을 위반한 사실이 있었는지를 밝혀내는 일이 바로 법집행기관의 역할이다. 한국에서는 경찰과 검찰이 대표적인 법집행기관이다.
Theo quy định của pháp luật, cơ quan nhà nước có nhiệm vụ phòng ngừa và điều tra hành vi phạm tội, đồng thời duy trì trật tự xã hội được gọi là cơ quan thực thi pháp luật. Cơ quan thực thi pháp luật tiếp nhận tố giác của những người bị thiệt hại do tội phạm, điều tra người bị nghi phạm và cũng có thể bắt giữ họ. Thông qua những quá trình như vậy, việc làm rõ liệu có ai đó đã vi phạm pháp luật hay không chính là vai trò của cơ quan thực thi pháp luật. Ở Hàn Quốc, cảnh sát và viện kiểm sát là những cơ quan thực thi pháp luật tiêu biểu.
경찰의 역할
Vai trò của cảnh sát
다른 사람으로부터 피해를 입었거나 범죄 사실을 알게 되었을 때는 경찰에 연락해야 한다. 경찰은 국민의 생명과 신체, 재산을 보호하는 일, 범죄를 예방하고 수사하는 일, 교통 단속, 음주운전 단속 등을 통해 공공질서를 지키는 일을 한다. 지역마다 경찰서와 지구대가 있어서 시민이 직접 찾아가 도움을 요청할 수 있다. 또한, 국번 없이 112에 전화하여 경찰의 도움을 받을 수도 있다.
Khi bị người khác gây thiệt hại hoặc biết về một vụ phạm tội, cần liên lạc với cảnh sát. Cảnh sát làm nhiệm vụ bảo vệ tính mạng, thân thể và tài sản của người dân; phòng ngừa và điều tra tội phạm; giữ gìn trật tự công cộng thông qua việc kiểm soát giao thông, kiểm tra lái xe khi uống rượu bia, v.v. Ở mỗi khu vực đều có sở cảnh sát và đồn cảnh sát địa phương, nên người dân có thể trực tiếp đến để yêu cầu giúp đỡ. Ngoài ra, cũng có thể gọi 112 không cần mã vùng để được cảnh sát hỗ trợ.
검찰의 역할
Vai trò của viện kiểm sát
검찰은 범죄를 수사하고 범죄와 관련한 증거를 모아서 법원에 재판을 청구한다. 일반적인 범죄의 경우 한국에서는 경찰이나 검찰 모두 수사할 수 있지만 최종적으로 범죄가 된다고 판단하여 재판에 넘길 수 있는 권한은 검찰이 갖고 있다. 검찰 내에서 범죄 관련 업무를 담당하고 책임지는 역할을 하는 사람을 검사라고 한다. 검사는 형사 재판에 직접 참여하여 범죄자의 범죄 사실을 증명하고 범죄자에 대한 형벌을 법원에 청구하는 역할을 한다.
Viện kiểm sát điều tra tội phạm, thu thập chứng cứ liên quan đến tội phạm và đề nghị tòa án đưa vụ án ra xét xử. Đối với các tội phạm thông thường, ở Hàn Quốc cả cảnh sát và viện kiểm sát đều có thể điều tra, nhưng quyền quyết định cuối cùng rằng hành vi đó cấu thành tội phạm và chuyển vụ án ra tòa thuộc về viện kiểm sát. Người phụ trách và chịu trách nhiệm về các công việc liên quan đến tội phạm trong viện kiểm sát được gọi là công tố viên. Công tố viên trực tiếp tham gia phiên tòa hình sự, chứng minh hành vi phạm tội của người phạm tội và đề nghị tòa án áp dụng hình phạt đối với người đó.
알아두면 좋아요
고위공직자 범죄수사처(공수처)가 새로 만들어졌어요
Cơ quan Điều tra tội phạm của quan chức cấp cao (공수처) đã được thành lập mới.
2019년 12월 30일 고위 공직자의 범죄를 수사하는 기관을 새로 만드는 법(공수처법)이 국회를 통과했다. 이전까지 한국에서 범죄자를 재판에 넘길 수 있는 권한인 기소권은 검찰이 가지고 있었다. 그런데 공수처법으로 인해 고위 공무원과 그 가족의 범죄 행위에 대해서는 고위공직자 범죄수사처(약칭: 공수처)가 수사할 수 있게 되었다. 판사나 검사, 높은 직급의 경찰 등이 기소 대상이 될 경우에는 공수처가 기소도 할 수 있게 되었다. 공수처가 정치적 중립성을 유지하면서 한국의 법질서 확립에 도움이 되도록 하기 위해서는 지속적인 관심과 노력이 필요하다.
Ngày 30 tháng 12 năm 2019, Quốc hội đã thông qua luật thành lập mới một cơ quan điều tra tội phạm của quan chức cấp cao (공수처법). Trước đó, ở Hàn Quốc, quyền truy tố, tức quyền đưa người phạm tội ra xét xử, thuộc về Viện Kiểm sát. Tuy nhiên, nhờ công수처법, Cơ quan Điều tra tội phạm quan chức cấp cao (viết tắt: 공수처) có thể điều tra các hành vi phạm tội của công chức cấp cao và gia đình họ. Trong trường hợp đối tượng bị truy tố là thẩm phán, công tố viên hoặc cảnh sát cấp cao, công수처 cũng có thể thực hiện việc truy tố. Để công수처 duy trì được tính trung lập về chính trị và góp phần thiết lập trật tự pháp luật ở Hàn Quốc, cần có sự quan tâm và nỗ lực liên tục.
어휘
Từ vựng
수사
Điều tra
범죄가 발생한 것으로 여겨질 때 범인과 증거를 찾고 수집함
Việc tìm kiếm và thu thập chứng cứ, truy tìm thủ phạm khi được cho là đã xảy ra tội phạm
범죄 용의자
Nghi phạm phạm tội
범죄 혐의가 뚜렷하지는 않으나 가능성이 있어서 조사 대상이 된 사람
Người bị đưa vào diện điều tra vì có khả năng liên quan đến tội phạm, dù chưa có dấu hiệu phạm tội rõ ràng
단속
Kiểm tra, xử lý vi phạm
법을 어겼는지를 살피는 것
Việc xem xét có vi phạm pháp luật hay không
지구대
Đồn cảnh sát khu vực
각 지역의 파출소 3~4개를 하나로 묶어서 지역 내 범죄를 해결할 수 있도록 한 것
Đơn vị gộp 3–4 đồn cảnh sát nhỏ trong từng khu vực để giải quyết tội phạm tại địa phương
청구
Yêu cầu
어떤 일을 해 달라고 요청하는 것
Việc đề nghị ai đó làm một việc nào đó
법에 따라 범죄 행위를 예방하고 수사하며 사회질서를 유지하는 국가기관을 ( )이라고 한다.
Theo pháp luật, cơ quan nhà nước có nhiệm vụ phòng ngừa và điều tra hành vi phạm tội, đồng thời duy trì trật tự xã hội được gọi là ( ).
( )은 국민의 생명과 신체, 재산을 보호하는 일, 범죄를 예방하고 수사하는 일, 교통 단속, 음주운전 단속 등을 실시한다.
( ) thực hiện các công việc như bảo vệ tính mạng, thân thể và tài sản của người dân, phòng ngừa và điều tra tội phạm, kiểm soát giao thông, xử lý lái xe khi uống rượu bia, v.v.
국번 없이 ( )에 전화하면 경찰의 도움을 받을 수 있다.
Nếu gọi đến số ( ) không cần mã vùng, bạn có thể nhận được sự trợ giúp của cảnh sát.
범죄에 대한 수사 이후 최종적으로 재판에 넘길 수 있는 권한은 ( )이 가지고 있다.
Sau khi điều tra tội phạm, quyền quyết định cuối cùng việc có đưa ra xét xử hay không thuộc về ( ).
검사는 ( ) 재판에 직접 참여한다.
Công tố viên trực tiếp tham gia phiên tòa ( ).
법집행기관으로서 경찰과 검찰의 역할을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích vai trò của cảnh sát và viện kiểm sát với tư cách là cơ quan thực thi pháp luật.