Lớp 2 · Bài 9
근처에 자주 가는 식당이 있어요
Gần đây có một nhà hàng tôi thường hay đến
근처에 자주 가는 식당이 있어요
Gần đây có một nhà hàng tôi thường hay đến
이 식당에 사람들이 왜 이렇게 많을까요?
Tại sao nhà hàng này lại đông người như vậy nhỉ?
여러분은 어떤 식당에 자주 가요? 왜 그 식당에 자주 가요?
Các bạn thường đến nhà hàng như thế nào? Vì sao các bạn thường đến nhà hàng đó?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
이 음식들을 먹어 봤어요? 맛이 어때요?
Bạn đã ăn thử những món này chưa? Vị thế nào?
재료가 신선하다
Nguyên liệu tươi
국물이 시원하다
Nước dùng thanh mát
달다
ngọt
쓰다
đắng
시다
chua
짜다
mặn
매콤하다
cay nhẹ
짭짤하다
mằn mặn
싱겁다
nhạt
조미료가 들어가다
có cho gia vị/phụ gia
달콤하다
ngọt dịu
새콤하다
chua dịu
이 음식들은 맛이 어때요?
Những món ăn này có vị thế nào?
매콤하고 짭짤했어요.
Vị cay cay và mằn mặn.
문법
Ngữ pháp-을 것 같다
어떤 일에 대한 추측을 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi diễn tả sự suy đoán về một việc nào đó.
이 음식 먹어 봤어요?
Bạn đã ăn thử món này chưa?
아니요, 그런데 아주 매울 것 같아요.
Chưa, nhưng có vẻ sẽ rất cay.
가: 저 가방 좀 보세요. 예쁘죠?
A: Bạn nhìn cái túi kia xem. Đẹp nhỉ?
나: 네, 정말 예쁘네요. 그런데 좀 비쌀 것 같아요.
B: Vâng, đẹp thật đấy. Nhưng có vẻ sẽ hơi đắt.
구름이 많이 끼었네요. 곧 비가 올 것 같아요.
Mây kéo đến nhiều quá. Có vẻ trời sắp mưa.
동생이 이 선물을 받으면 아주 좋아할 것 같아요.
Nếu em nhận được món quà này thì có vẻ em sẽ rất thích.
| 먹다 | -> 먹을 것 같다 |
| 맵다 | -> 매울 것 같다 |
| 짜다 | -> 짤 것 같다 |
| 달다 | -> 달 것 같다 |
그림을 보고 이야기해 보세요.
Hãy nhìn tranh và thử nói chuyện.
Q: 이 식당에 자리가 있을 것 같아요?
Bạn nghĩ nhà hàng này có chỗ ngồi không?
A: 손님이 많아서 자리가 없을 것 같아요.
Vì có nhiều khách nên có vẻ sẽ không có chỗ.
- 보기
이 식당에 자리가 있다
Nhà hàng này có chỗ ngồi
손님이 많아서 자리가 없다
Vì có nhiều khách nên không có chỗ
- 1)
여자 친구가 선물을 좋아하다
Bạn gái thích món quà
꽃이 예뻐서 좋아하다
Vì hoa đẹp nên thích
- 2)
약속 시간에 도착할 수 있다
Có thể đến đúng giờ hẹn
길이 막혀서 좀 늦다
Vì tắc đường nên hơi muộn
- 3)
아이가 자전거를 잘 타다
Đứa trẻ đi xe đạp giỏi
아빠가 안 잡아 줘서 넘어지다
Vì bố không giữ giúp nên bị ngã
다음에 대해 친구들과 함께 말해 보세요.
Hãy cùng bạn bè nói về những nội dung sau.
Q: 내일 날씨가 어떨 것 같아요?
Bạn nghĩ thời tiết ngày mai sẽ thế nào?
A: 내일은 비가 올 것 같아요.
Ngày mai có vẻ trời sẽ mưa.
내일 날씨
Thời tiết ngày mai
3단계 수업
Lớp học giai đoạn 3
1년 후의 모습
Hình ảnh của bản thân sau 1 năm
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
이 식당은 어떤 특징이 있어요?
Nhà hàng này có đặc điểm gì?
맛집으로 유명하다
Nổi tiếng là quán ăn ngon
자리가 없다
Không còn chỗ ngồi
줄을 서다
Xếp hàng
밑반찬이 많이 나오다
Có nhiều món ăn kèm được dọn ra
서비스가 좋다
Dịch vụ tốt
양이 많다
Khẩu phần nhiều
분위기가 좋다
Không gian/không khí tốt
칸막이가 있다
Có vách ngăn
여러분은 외식할 때 어떤 식당에 자주 가요? 왜 거기에 자주 가요?
Khi đi ăn ngoài, các bạn thường đến nhà hàng như thế nào? Vì sao các bạn thường đến đó?
집 근처에 있는 식당에 자주 가요. 양도 많고 맛집으로 유명해서 자주 가요.
Tôi thường đến nhà hàng gần nhà. Vì khẩu phần nhiều và nổi tiếng là quán ăn ngon nên tôi thường đến đó.
문법
Ngữ pháp동-는
Động từ -는
-는
뒤에 오는 명사를 수식하며, 현재 일어나는 동작을 말할 때 사용해요.
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau và nói về hành động đang xảy ra ở hiện tại.
와, 식당 앞에 줄 서서 기다리는 사람들이 많네요.
Ồ, trước nhà hàng có nhiều người đang xếp hàng chờ nhỉ.
네, 유명한 식당이어서 항상 손님들이 많아요.
Vâng, vì là nhà hàng nổi tiếng nên lúc nào cũng đông khách.
가: 어떤 음식을 좋아해요?
A: Bạn thích món ăn nào?
나: 제가 좋아하는 음식은 불고기예요.
B: Món ăn tôi thích là bulgogi.
저기 큰 소리로 웃는 사람은 누구예요?
Người đang cười to ở đằng kia là ai vậy?
제가 사는 곳은 인천이에요.
Nơi tôi sống là Incheon.
| 먹다 | -> 먹는 |
| 사다 | -> 사는 |
| 하다 | -> 하는 |
| 만들다 | -> 만드는 |
친구가 뭘 하고 있어요? 친구를 찾아 보세요.
Bạn của bạn đang làm gì? Hãy tìm bạn đó.
Q: 제이슨 씨가 누구예요?
Anh Jason là ai vậy?
A: 저쪽에서 물을 마시는 사람이 제이슨 씨예요.
Người đang uống nước ở phía kia là anh Jason.
보기
Ví dụ
제이슨
제이슨
아나이스
아나이스
이림
이림
라흐만
라흐만
후엔
후엔
히에우
히에우
친구들에게 물어보세요.
Hãy hỏi các bạn của mình.
좋아하는 음식이 뭐예요?
Món ăn bạn thích là gì?
자주 가는 식당이 있어요?
Bạn có quán ăn nào thường đến không?
지금 사는 곳이 어디예요?
Nơi bạn đang sống hiện nay là ở đâu?
지금 하는 일이 뭐예요?
Công việc bạn đang làm hiện nay là gì?
말하기와 듣기
Nói và nghe
회식 장소를 찾고 있어요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
Bạn đang tìm địa điểm liên hoan. Hãy thử nói chuyện như sau.
아나이스
잠시드 씨, 우리 반 회식을 어디에서 하는 게 좋을까요?
잠시드, buổi liên hoan của lớp chúng ta nên tổ chức ở đâu thì 좋을까요?
잠시드
이 근처에 제가 자주 가는 식당이 있어요. 거기 갈래요?
Gần đây có quán ăn tôi thường đến. Chúng ta đến đó nhé?
아나이스
거기는 어떤 곳이에요?
Đó là nơi như thế nào?
잠시드
재료도 신선하고 양도 많아요. 그래서 손님이 항상 많아요. 인터넷 검색하면 나와요. 여기 보세요.
Nguyên liệu cũng tươi và phần ăn cũng nhiều. Vì vậy lúc nào cũng đông khách. Tìm trên Internet là ra. Xem ở đây này.
아나이스
와, 여기 정말 맛있을 것 같아요. 여기로 가요.
Wow, chỗ này trông có vẻ rất ngon. Chúng ta đến đây đi.
- 1)
우리 반 회식
buổi liên hoan của lớp chúng ta
자주 가다, 식당
thường đến, quán ăn
재료가 신선하고 양이 많다
nguyên liệu tươi và phần ăn nhiều
- 2)
고향 사람 모임
buổi gặp mặt những người cùng quê
좋아하다, 카페
thích, quán cà phê
분위기가 좋고 커피 맛도 좋다
không khí dễ chịu và cà phê cũng ngon
한국어 교실의 친구들과 회식을 할 거예요. 어떤 곳으로 갈 거예요? 이야기해 보세요.
Bạn sẽ liên hoan với các bạn trong lớp tiếng Hàn. Bạn sẽ đi đến nơi như thế nào? Hãy cùng nói chuyện.
어디에서 회식을 할까요?
Chúng ta sẽ ăn liên hoan ở đâu nhỉ?
학교 근처의 맛집으로 가요.
Hãy đi đến quán ngon gần trường nhé.
라흐만 씨와 이링 씨가 같이 밥을 먹으러 갈 거예요. 잘 듣고 답해 보세요.
Anh/chị 라흐만 và anh/chị 이링 sẽ cùng đi ăn. Hãy nghe kỹ rồi trả lời câu hỏi.
이링(여)
라흐만 씨 같이 밥 먹고 집에 갈래요?
Anh 라흐만, mình cùng ăn cơm rồi về nhà nhé?
라흐만(남)
좋아요. 학교 앞 중식당 어때요?
Được đấy. Nhà hàng Trung Hoa trước cổng trường thì sao?
이링(여)
음…… 거기는 며칠 전에도 갔으니까 버스 정류장 앞에 있는 분식집에 갑시다.
Ừm…… chỗ đó mấy ngày trước cũng đã đi rồi, nên mình đi quán ăn nhẹ trước trạm xe buýt nhé.
라흐만(남)
그 식당 괜찮아요? 한 번도 안 가 봤어요.
Quán đó được không? Tôi chưa từng đến lần nào.
이링(여)
밑반찬도 많이 나오고 음식에 조미료도 안 넣어요. 맛집으로도 유명하고요.
Món ăn kèm cũng được dọn ra nhiều, và đồ ăn không cho gia vị hóa học. Quán cũng nổi tiếng là quán ngon nữa.
라흐만(남)
좋아요. 거기 가서 먹어요. 그런데 지금 점심시간이어서 자리가 없을 것 같아요. 빨리 갑시다.
Được. Mình đến đó ăn nhé. Nhưng bây giờ là giờ ăn trưa nên có lẽ sẽ không còn chỗ. Đi nhanh thôi.
- 1)
두 사람은 어느 식당에 갈 거예요?
Hai người sẽ đi đến quán ăn nào?
두 사람이 가는 식당 설명으로 맞으면 O, 틀리면 X 하세요.
Nếu phần mô tả về quán ăn hai người sẽ đến là đúng thì đánh dấu O, sai thì đánh dấu X.
- ①( O / X )
버스 정류장 앞에 있어요. ( )
Quán ở trước trạm xe buýt. ( )
- ②( O / X )
밑반찬이 많이 나와요. ( )
Có nhiều món ăn kèm được dọn ra. ( )
- ③( O / X )
항상 자리가 없어요. ( )
Lúc nào cũng không có chỗ trống. ( )
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc bài viết sau rồi trả lời câu hỏi.
오늘 고향 친구가 우리 집에 놀러 와서 외식을 하기로 했습니다. 우리는 먼저 스마트폰으로 검색해 봤습니다. 그리고 맛집으로 유명한 근처 식당을 찾아갔습니다. 식당은 손님이 많아서 자리가 없었습니다. 줄을 서서 기다리는 사람도 몇 명 있었습니다. 우리도 20분 정도 기다린 다음에 들어갔습니다. 음식이 다 맛있을 것 같아서 메뉴 세 개를 시켰습니다. 처음에는 많을 것 같았지만 우리는 다 먹을 수 있었습니다.
Hôm nay một người bạn ở quê đến nhà tôi chơi nên chúng tôi quyết định đi ăn ngoài. Trước tiên, chúng tôi tìm kiếm bằng điện thoại thông minh. Sau đó, chúng tôi tìm đến một nhà hàng gần đó nổi tiếng là quán ngon. Nhà hàng có nhiều khách nên không còn chỗ. Cũng có vài người đang xếp hàng chờ. Chúng tôi cũng đợi khoảng 20 phút rồi mới vào. Món nào trông cũng có vẻ ngon nên chúng tôi gọi ba món. Lúc đầu tưởng là nhiều, nhưng chúng tôi đã ăn hết được.
- 1)
이 사람은 누구와 식당에 갔어요?
Người này đã đi đến nhà hàng với ai?
- 2)
식당은 어떤 곳이에요?
Nhà hàng đó là nơi như thế nào?
- 3)
음식을 몇 개 주문했어요? 그 음식들을 남겼어요?
Đã gọi mấy món ăn? Có để thừa những món đó không?
여러분이 자주 가는 맛집을 소개해 보세요.
Hãy giới thiệu một quán ngon mà các bạn thường đến.
- ●
어떤 식당이에요?
Đó là quán ăn như thế nào?
- ●
자주 가는 이유가 뭐예요?
Lý do bạn thường đến là gì?
- ●
그 식당 음식 맛이 어때요?
Hương vị món ăn của quán đó thế nào?
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국의 배달 앱(App)
Ứng dụng giao đồ ăn của Hàn Quốc (App)
한국 사람들은 음식을 배달시킬 때 배달 앱(App)을 자주 이용합니다. 배달 앱으로 주문할 때는 먼저 앱을 열고 음식 종류와 식당을 선택합니다. 음식 종류와 식당을 선택하면 식당 메뉴를 볼 수 있습니다. 다음으로 먹고 싶은 음식을 선택합니다. 그 후에 ‘주문하기’를 누르고 주소, 전화번호를 쓴 다음에 계산합니다. 계산은 앱에서 카드로 하거나 배달 직원이 왔을 때 현금으로 할 수 있습니다. 배달 앱을 이용하면 아주 편리합니다.
Người Hàn Quốc thường sử dụng ứng dụng giao đồ ăn (App) khi đặt món ăn giao tận nơi. Khi đặt qua ứng dụng, trước tiên họ mở ứng dụng rồi chọn loại món ăn và nhà hàng. Sau khi chọn loại món ăn và nhà hàng, có thể xem thực đơn của nhà hàng. Tiếp theo, họ chọn món mình muốn ăn. Sau đó nhấn ‘Đặt hàng’, viết địa chỉ, số điện thoại rồi thanh toán. Việc thanh toán có thể thực hiện bằng thẻ trên ứng dụng hoặc trả tiền mặt khi nhân viên giao hàng đến. Sử dụng ứng dụng giao đồ ăn rất tiện lợi.
- 1)
한국 사람들은 어떻게 음식을 배달시켜요?
Người Hàn Quốc đặt đồ ăn giao tận nơi bằng cách nào?
- 2)
배달 앱을 이용하면 계산은 어떻게 해요?
Nếu sử dụng ứng dụng giao đồ ăn thì thanh toán như thế nào?
- 3)
여러분 고향에서는 어떤 방법으로 음식을 배달시켜요?
Ở quê hương của các bạn, người ta đặt đồ ăn giao tận nơi bằng cách nào?
듣기
Nghe재료가 신선하다
nguyên liệu tươi
국물이 시원하다
nước dùng thanh mát
달다
ngọt
쓰다
đắng
시다
chua
짜다
mặn
매콤하다
cay nhẹ, cay vừa
짭짤하다
mằn mặn, đậm đà
싱겁다
nhạt
조미료가 들어가다
có cho gia vị/bột nêm
달콤하다
ngọt ngào
새콤하다
chua dịu
자리가 없다
không còn chỗ ngồi
맛집으로 유명하다
nổi tiếng là quán ngon
줄을 서다
xếp hàng
양이 많다
Khẩu phần nhiều
밑반찬이 많이 나오다
Có nhiều món ăn kèm được dọn ra
분위기가 좋다
Không khí dễ chịu
서비스가 좋다
Dịch vụ tốt
칸막이가 있다
Có vách ngăn
찾아가다
Tìm đến