Lớp 1 · Bài 7
김치찌개 하나 주세요
Cho tôi một phần 김치찌개
김치찌개 하나 주세요
Cho tôi một phần 김치찌개
여기는 어디예요?
Đây là đâu?
여러분은 어느 식당에 자주 가요?
Mọi người thường hay đến nhà hàng nào?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
무슨 음식이 있어요?
Có những món ăn gì?
한식집
Quán ăn Hàn Quốc
삼계탕
삼계탕 (gà hầm sâm)
삼겹살
삼겹살 (thịt ba chỉ nướng)
비빔밥
비빔밥 (cơm trộn)
불고기
불고기 (thịt bò xào)
김치찌개
김치찌개 (canh kim chi)
된장찌개
된장찌개 (canh tương đậu)
분식집
Quán ăn vặt
김밥
김밥 (cơm cuộn rong biển)
떡볶이
떡볶이 (bánh gạo cay)
순대
순대 (dồi Hàn Quốc)
라면
라면 (mì ramyeon)
일식집
Quán ăn Nhật
생선회
Gỏi cá sống
초밥
Sushi
우동
Udon
돈가스
Cơm cốt lết (donkatsu)
중국집
Quán ăn Trung Hoa
짜장면
Mì tương đen (짜장면)
짬뽕
Mì hải sản cay (짬뽕)
만두
Há cảo / sủi cảo (만두)
탕수육
Thịt heo chua ngọt (탕수육)
이탈리아 식당
Nhà hàng Ý
피자
Pizza
햄버거
Hamburger
스파게티
Mì Ý (spaghetti)
샐러드
Salad
여러분은 무슨 음식을 좋아해요? 무슨 음식을 안 좋아해요? 친구와 이야기해 보세요.
Các bạn thích món ăn gì? Không thích món ăn gì? Hãy cùng trò chuyện với bạn bè nhé.
무슨 음식을 좋아하세요?
Bạn thích món ăn gì?
저는 떡볶이를 좋아하세요.
Tôi thích 떡볶이.
질문 Câu hỏi | 나 Tôi | 친구 1 Bạn 1 | 친구 2 Bạn 2 |
|---|---|---|---|
- 1
무슨 음식을 좋아해요?
Bạn thích món ăn gì?
- 2
무슨 음식을 안 좋아해요?
Bạn không thích món ăn gì?
문법
Ngữ pháp동-고 싶다
Động từ -고 싶다
-고 싶다
어떤 행동을 하기 원함을 나타낼 때 사용해요.
Dùng khi muốn thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó.
가
오늘 뭐 하고 싶어요?
Hôm nay bạn muốn làm gì?
나
쇼핑을 하고 싶어요.
Tôi muốn đi mua sắm.
저는 가족을 만나고 싶어요.
Tôi muốn gặp gia đình.
| 먹다 | -> 먹고 싶다 |
| 입다 | -> 입고 싶다 |
| 가다 | -> 가고 싶다 |
| 만나다 | -> 만나고 싶다 |
라민 씨
뭐 먹고 싶어요?
Bạn muốn ăn gì?
저는 냉면을 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn 냉면.
뭐 하고 싶어요? 이야기해 보세요.
Bạn muốn làm gì? Hãy thử nói chuyện nhé.
Q: 제이슨 씨, 무엇을 하고 싶어요?
제이슨 ơi, bạn muốn làm gì?
A: 저는 바다에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi biển.
- 보기
제이슨, 바다에 가다
제이슨, đi biển
- 1)
이링, 쉬다
이링, nghỉ ngơi
- 2)
후엔, 고향 음식을 먹다
후엔, ăn món ăn quê hương
- 3)
박민수, 집에 일찍 가다
박민수, về nhà sớm
여러분은 지금 뭐 하고 싶어요? 친구하고 이야기해 보세요.
Bây giờ các bạn muốn làm gì? Hãy thử nói chuyện với bạn của mình nhé.
Q: 지금 뭐 하고 싶어요?
Bây giờ bạn muốn làm gì?
A: 저는 집에 가고 싶어요.
Tôi muốn về nhà.
저는 고향 음식을 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn món ăn quê hương.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
식당에 뭐가 있어요? 사람들이 뭐 해요?
Trong nhà hàng có gì? Mọi người đang làm gì?
기다리다
đợi
주문하다
gọi món
메뉴
thực đơn
반찬
món ăn kèm
숟가락
thìa
젓가락
đũa
그릇
bát
이름을 쓰세요.
Hãy viết tên.
반찬 좀 더 주세요.
Cho thêm một ít món ăn kèm ạ.
불고기 3인분 주세요.
Cho 3 suất 불고기 ạ.
물 좀 주세요.
Cho xin một chút nước ạ.
문법
Ngữ pháp동-으세요
Động từ -으세요
다른 사람에게 무엇을 하라고 시킬 때 사용해요.
Dùng khi yêu cầu/bảo người khác làm gì đó.
-으세요
다른 사람에게 무엇을 하라고 시킬 때 사용해요.
Dùng khi yêu cầu/bảo người khác làm gì đó.
가
오늘 7시에 전화하세요.
Hôm nay 7 giờ hãy gọi điện nhé.
나
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi biết rồi.
가
영화가 7시에 시작해요. 빨리 오세요.
Phim bắt đầu lúc 7 giờ. Hãy đến nhanh lên nhé.
-으세요
-으세요
앉다 → 앉으세요
앉다 → 앉으세요
읽다 → 읽으세요
읽다 → 읽으세요
듣다 → 들으세요
듣다 → 들으세요
-세요
-세요
가다 → 가세요
가다 → 가세요
보다 → 보세요
보다 → 보세요
| 앉다 | -> 앉으세요 |
| 읽다 | -> 읽으세요 |
| 듣다 | -> 들으세요 |
| 가다 | -> 가세요 |
| 보다 | -> 보세요 |
여러분, 앉으세요.
Các bạn ơi, mời ngồi.
네.
Vâng.
선생님이 수업 시간에 무슨 말을 많이 해요?
Trong giờ học, giáo viên thường nói những câu gì?
Q: 이야기하다
nói chuyện
A: 이야기하세요.
Hãy nói chuyện đi.
- 1)
공책에 쓰다
viết vào vở
- 2)
책을 읽다
đọc sách
- 3)
잘 듣다
lắng nghe kỹ
식당에서 음식을 주문해 보세요.
Hãy thử gọi món ăn ở nhà hàng nhé.
Q: 짜장면 하나 주세요.
Cho tôi một tô mì 짜장면.
A: 네, 잠깐만 기다리세요.
Vâng, xin vui lòng đợi một chút.
- 1)
중국집
quán ăn Trung Hoa
- 2)
한식집
quán ăn Hàn Quốc
- 3)
일식집
quán ăn Nhật Bản
- 4)
분식집
quán ăn vặt
말하기와 듣기
Nói và nghe
잠시드 씨와 라흐만 씨가 식당에서 주문해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
잠시드 và 라흐만 gọi món ở quán ăn. Hãy thử nói chuyện như sau.
잠시드
저는 된장찌개를 먹고 싶어요. 라흐만 씨는요?
Tôi muốn ăn 된장찌개. Còn 라흐만 thì sao?
라흐만
저는 김치찌개를 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn 김치찌개.
잠시드
여기요, 김치찌개 하나, 된장찌개 하나 주세요.
Anh ơi, cho một 김치찌개 và một 된장찌개 ạ.
- 1)
된장찌개
된장찌개
김치찌개
김치찌개
- 2)
삼계탕
삼계탕
비빔밥
비빔밥
여러분은 식당에서 뭘 먹고 싶어요? 친구와 이야기해 보세요.
Các bạn muốn ăn gì ở quán ăn? Hãy thử nói chuyện với bạn bè.
뭘 먹고 싶어요?
Bạn muốn ăn gì?
글쎄요, 저는 ~
Để xem nào, tôi thì ~
두 사람이 식당에서 음식을 주문해요. 잘 듣고 답해 보세요.
Hai người đang gọi món ở quán ăn. Hãy nghe kỹ và trả lời.
- 1)
두 사람은 어느 식당에 있어요?
Hai người đang ở quán ăn nào?
□ 한식집
□ Quán ăn Hàn Quốc
□ 중국집
□ Quán ăn Trung Quốc
□ 분식집
□ Quán ăn vặt
□ 일식집
□ Quán ăn Nhật
- 2)
안젤라 씨는 된장찌개를 먹고 싶어 해요?
안젤라 có muốn ăn 된장찌개 không?
- 3)
두 사람은 무엇을 주문해요?
Hai người gọi món gì?
드미트리(남)
여기요, 메뉴판 좀 주세요.
Anh ơi, cho xin thực đơn ạ.
직원(여)
메뉴판 여기 있습니다, 손님.
Thực đơn đây ạ, thưa quý khách.
드미트리(남)
안젤라 씨, 뭐 먹고 싶어요?
안젤라 ơi, bạn muốn ăn gì?
안젤라(여)
글쎄요. 뭐가 맛있어요? 된장찌개는 매워요?
Để xem nào. Món nào ngon vậy? 된장찌개 có cay không?
드미트리(남)
네, 조금 매워요.
Có, hơi cay một chút.
안젤라(여)
그럼 저는 불고기 먹고 싶어요.
Vậy thì tôi muốn ăn 불고기.
드미트리(남)
여기요, 비빔밥 하나하고 불고기 하나 주세요.
Cho tôi một phần 비빔밥 và một phần 불고기 nhé.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음은 식당의 메뉴판이에요. 잘 읽고 질문에 답해 보세요.
Dưới đây là thực đơn của một nhà hàng. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.
김밥마을
김밥마을
김밥 2,000원
김밥 2.000 won
치즈김밥 2,500원
치즈김밥 2.500 won
라면 3,000원
라면 3.000 won
순대 3,500원
순대 3.500 won
떡볶이 3,000원
떡볶이 3.000 won
어묵 3,000원
어묵 3.000 won
복성루
복성루
짜장면 5,000원
짜장면 5.000 won
쟁반 짜장면 8,000원
쟁반 짜장면 8.000 won
짬뽕 6,000원
짬뽕 6.000 won
볶음밥 6,500원
볶음밥 6.500 won
탕수육 12,000원
탕수육 12.000 won
만두 5,500원
만두 5.500 won
피자리아
피자리아
콤비네이션 피자 16,000원
Pizza thập cẩm 16.000 won
샐러드 9,500원
Salad 9.500 won
해물 스파게티 13,000원
Mì Ý hải sản 13.000 won
크림 스파게티 13,000원
Mì Ý kem 13.000 won
콜라 2,500원
Coca 2.500 won
SPECIAL MENU
SPECIAL MENU
런치 세트 19,000원
Set ăn trưa 19.000 won
- 1)
김밥마을에 뭐가 있어요?
Ở 김밥마을 có món gì?
- 2)
탕수육을 먹고 싶어요. 어느 식당에 가요?
Tôi muốn ăn thịt heo chua ngọt. Đi nhà hàng nào đây?
- 3)
여러분은 뭐 먹고 싶어요? 주문해 보세요.
Các bạn muốn ăn gì? Hãy thử gọi món xem.
여러분은 어느 식당에 가고 싶어요? 뭐 먹고 싶어요? 써 보세요.
Các bạn muốn đến nhà hàng nào? Muốn ăn gì? Hãy thử viết ra nhé.
저는 을/를 좋아해요. 그리고 을/를 좋아해요. Tôi thích 을/를. Và tôi cũng thích 을/를. | 오늘 고 싶어요. 그리고 고 싶어요. Hôm nay tôi muốn 고 싶어요. Và tôi cũng muốn 고 싶어요. |
|---|---|
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국의 식사 예절
Phép tắc ăn uống của Hàn Quốc
한국의 식사 예절
Phép tắc ăn uống của Hàn Quốc
한국의 식사 예절을 알아볼까요? 한국에서는 밥그릇, 국그릇을 들지 않아요. 그릇을 식탁 위에 놓고 음식을 먹어요. 그리고 숟가락과 젓가락으로 음식을 먹어요. 어른이 먼저 수저를 들어요. 그 후에 나이가 적은 사람, 아이들이 식사를 시작해요. 어른, 직장 상사와 술을 마실 때 고개를 돌리고 술을 마셔요.
Chúng ta cùng tìm hiểu phép tắc ăn uống của Hàn Quốc nhé. Ở Hàn Quốc, người ta không bưng bát cơm hay bát canh lên. Bát được đặt trên bàn ăn và ăn như vậy. Ngoài ra, người ta ăn bằng thìa và đũa. Người lớn cầm thìa đũa trước. Sau đó, những người ít tuổi hơn và trẻ em mới bắt đầu ăn. Khi uống rượu với người lớn hay cấp trên ở nơi làm việc, phải quay mặt đi rồi mới uống.
- 1)
무엇으로 음식을 먹어요?
Người ta dùng gì để ăn?
- 2)
어른, 직장 상사와 술을 마실 때 어떻게 해요?
Khi uống rượu với người lớn hay cấp trên ở nơi làm việc thì phải làm thế nào?
- 3)
한국의 식사 예절은 여러분 고향의 식사 예절과 무엇이 달라요?
Phép tắc ăn uống của Hàn Quốc khác gì so với phép tắc ăn uống ở quê hương các bạn?
어른 먼저!
Người lớn trước!
한국에서는 밥그릇, 국그릇을 들지 않아요.
Ở Hàn Quốc, người ta không bưng bát cơm, bát canh lên.
다음을 듣고 따라 읽으세요.
Hãy nghe và đọc theo.
다음을 듣고 연습해 보세요.
Hãy nghe và luyện tập theo.
분식집
Quán ăn vặt
김밥
김밥 (cơm cuộn rong biển)
떡볶이
떡볶이 (bánh gạo cay)
순대
순대 (dồi Hàn Quốc)
라면
mì ramyeon
한식집
Quán ăn Hàn Quốc
삼계탕
삼계탕 (gà hầm sâm)
불고기
불고기 (thịt bò nướng)
삼겹살
thịt ba chỉ nướng
김치찌개
canh kim chi
비빔밥
cơm trộn
된장찌개
canh tương đậu
일식집
Quán ăn Nhật
생선회
gỏi cá sống
초밥
sushi
우동
mì udon
돈가스
cơm thịt heo chiên xù
중국집
Quán ăn Trung Quốc
짜장면
mì tương đen
짬뽕
mì hải sản cay
만두
há cảo
탕수육
thịt heo chua ngọt
이탈리아 식당
Nhà hàng Ý
피자
pizza
햄버거
hamburger
스파게티
mì Ý
샐러드
salad
기다리다
chờ
반찬
món ăn kèm
숟가락
thìa
젓가락
đũa
그릇
bát
주문하다
gọi món
메뉴
thực đơn
이름을 쓰세요
Hãy viết tên
반찬 좀 더 주세요
Cho thêm món ăn kèm với ạ
불고기 3인분 주세요
Cho 3 phần 불고기 ạ
물 좀 주세요
Cho xin chút nước ạ