Lớp 5 · Bài 2
가족
Gia đình
읽기
Đọc한국의 가족은 어떤 특징을 가지고 있을까?
Gia đình Hàn Quốc có những đặc điểm gì?
가족 형태의 변화
Sự thay đổi về hình thái gia đình
한국에서 결혼은 보통 30세 전후에 많이 하는 편인데, 최근 들어 30대 중후반 정도에 하는 경우가 늘어나 결혼하는 연령이 점점 높아지고 있다. 과거에는 결혼 후에도 부모와 같이 사는 자녀가 많아 조부모, 부모, 자녀 등 여러 세대의 가족이 같이 모여 사는 확대가족 형태가 일반적이었다. 그러나 산업화와 함께 큰 도시에 학교와 회사 등이 많이 생기면서 공부나 취업을 위해 부모와 떨어져 생활하는 자녀들이 증가하였다. 이와 함께 결혼한 자녀가 부모와 함께 사는 경우가 크게 줄면서, 부모와 미혼 자녀가 함께 사는 핵가족의 모습을 주로 볼 수 있다. 또한 공부나 일 등을 하는 과정에서 결혼을 하지 않거나, 결혼을 하더라도 자녀를 낳지 않고 살겠다는 사람들이 늘어나면서 1인 가구나 부부만 사는 비율이 증가하고 있다.
Ở Hàn Quốc, người ta thường kết hôn vào khoảng trước sau 30 tuổi, nhưng gần đây số trường hợp kết hôn vào khoảng giữa đến cuối tuổi 30 đang tăng lên, nên độ tuổi kết hôn ngày càng cao. Trước đây, ngay cả sau khi kết hôn, nhiều con cái vẫn sống cùng cha mẹ, nên hình thức gia đình mở rộng, trong đó nhiều thế hệ như ông bà, cha mẹ, con cái cùng sống chung, là phổ biến. Tuy nhiên, cùng với quá trình công nghiệp hóa, nhiều trường học và công ty được thành lập ở các thành phố lớn, khiến số con cái sống xa cha mẹ để học tập hoặc đi làm tăng lên. Đồng thời, số trường hợp con cái đã kết hôn sống cùng cha mẹ giảm mạnh, nên hiện nay thường thấy hình thức gia đình hạt nhân, trong đó cha mẹ sống cùng con cái chưa kết hôn. Ngoài ra, trong quá trình học tập hoặc làm việc, ngày càng có nhiều người không kết hôn, hoặc dù kết hôn cũng muốn sống mà không sinh con, nên tỷ lệ hộ gia đình một người và các cặp vợ chồng sống riêng chỉ có hai người đang tăng lên.
가족 문화의 특징
Đặc điểm của văn hóa gia đình
한국인은 개인의 행복뿐만 아니라 가족 간의 유대관계를 중요하게 생각한다. 그래서 명절, 조상의 제삿날, 가족(부모)의 생일, 어버이날 등이 되면 멀리 떨어져 있던 가족들도 한자리에 모이는 경우가 많다. 전통적인 한국의 가족은 유교, 효 사상 등의 영향으로 가족 구성원 간의 서열이나 역할을 명확하게 나누었다. 그러나 사회 변동과 함께 가족 형태와 가치관이 달라지면서 가족 구성원의 역할과 가족 문화에도 변화가 생겼다. 예를 들어, 가족의 중요한 일을 남자 어른 혼자 결정하지 않고 가족 구성원이 함께 의논하여 결정하거나, 집안일이나 육아에 부부가 함께 참여하는 모습 등이 늘어나고 있다. 또한, 명절이나 생일에 가족이 한 집에 모이는 대신 가족 여행을 가는 경우도 많아지고 있다.
Người Hàn Quốc coi trọng không chỉ hạnh phúc cá nhân mà cả mối gắn kết giữa các thành viên trong gia đình. Vì vậy, vào các dịp như lễ tết, ngày giỗ tổ tiên, sinh nhật của gia đình (cha mẹ), Ngày Cha Mẹ, những người thân sống xa nhau cũng thường tụ họp lại một nơi. Gia đình truyền thống Hàn Quốc, do ảnh hưởng của Nho giáo và tư tưởng hiếu đạo, thường phân chia rõ thứ bậc và vai trò giữa các thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, cùng với sự biến đổi xã hội, hình thái gia đình và quan niệm giá trị thay đổi, nên vai trò của các thành viên và văn hóa gia đình cũng có nhiều thay đổi. Ví dụ, ngày càng có nhiều trường hợp những việc quan trọng của gia đình không do một mình người đàn ông lớn tuổi quyết định, mà các thành viên cùng bàn bạc rồi quyết định; hoặc vợ chồng cùng tham gia việc nhà và chăm sóc con cái. Ngoài ra, thay vì cả gia đình tụ họp tại một nhà vào dịp lễ tết hay sinh nhật, cũng ngày càng có nhiều gia đình đi du lịch cùng nhau.
알아두면 좋아요
1인 가구 증가로 어떤 변화가 나타나고 있을까?
Sự gia tăng hộ gia đình một người đang tạo ra những thay đổi gì?
요즘 '1인분 반찬, '한끼' 같은 소포장 상품, 소형가전 등 1인 가구를 겨냥한 제품이 계속 등장하고 있다. 결혼 시기가 늦춰지고 이혼을 증가, 고령화 현상 등이 나타나면서 1인 가구의 비중이 30%가 넘었는데 이로 인해 주택, 식품, 가전제품 등 산업 전반에 큰 변화가 일어나고 있다. 작은 크기의 집을 찾는 사람이 늘고 있고 대형마트나 편의점에서는 혼자서 간단히 먹을 수 있는 간편식 매출이 급증하였다. 작은 크기의 가전 제품도 많아졌을 뿐 아니라, 가전제품 사는 것 자체를 번거로워 하는 1인 가구를 위해 가전제품을 빌려주는 서비스도 늘어나고 있다.
Gần đây, các sản phẩm nhắm đến hộ gia đình một người như đồ ăn kèm đóng gói nhỏ kiểu “một phần ăn”, “một bữa”, hay đồ điện gia dụng cỡ nhỏ liên tục xuất hiện. Khi thời điểm kết hôn bị lùi lại, số vụ ly hôn tăng và hiện tượng già hóa dân số xuất hiện, tỷ trọng hộ gia đình một người đã vượt quá 30%; vì vậy, những thay đổi lớn đang diễn ra trong toàn bộ các ngành như nhà ở, thực phẩm, đồ điện gia dụng. Số người tìm nhà có diện tích nhỏ đang tăng, và tại các siêu thị lớn hoặc cửa hàng tiện lợi, doanh thu các loại đồ ăn tiện lợi có thể ăn đơn giản một mình đã tăng vọt. Không chỉ có nhiều đồ điện gia dụng cỡ nhỏ hơn, mà các dịch vụ cho thuê đồ điện gia dụng dành cho hộ gia đình một người, những người thấy việc mua đồ gia dụng là phiền phức, cũng đang tăng lên.
어휘
Từ vựng
연령
Độ tuổi
나이
Tuổi
산업화
Công nghiệp hóa
생산 활동의 분업화(일을 나누어서 함)와 기계화(기계사용)로 제조(제품 생산)와 서비스 산업의 비율이 높아지는 현상
Hiện tượng tỷ trọng ngành sản xuất chế tạo (sản xuất sản phẩm) và ngành dịch vụ tăng lên nhờ sự phân công lao động trong hoạt động sản xuất (chia việc ra làm) và cơ giới hóa (sử dụng máy móc)
유대관계
Mối quan hệ gắn kết
둘 이상을 서로 연결하거나 결합하는 관계
Mối quan hệ kết nối hoặc liên kết hai hay nhiều bên với nhau
제삿날
Ngày giỗ
조상이 돌아가신 날을 기억하며 음식을 차려 조상에게 드리는 날
Ngày tưởng nhớ ngày tổ tiên qua đời, chuẩn bị đồ ăn và dâng lên tổ tiên
유교
Nho giáo
공자에게서 비롯된 중국의 사상으로 중국·한국·일본 등에 많은 영향을 미친
Tư tưởng Trung Quốc bắt nguồn từ Khổng Tử, có ảnh hưởng lớn đến Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, v.v.
효 사상
Tư tưởng hiếu đạo
자식이 부모를 잘 섬기는 것을 중요하게 생각하는 것
Việc coi trọng chuyện con cái phụng dưỡng và kính trọng cha mẹ
과거에는 결혼 후에도 부모와 같이 사는 경우가 많아 여러 세대의 가족이 같이 모여 사는 ( )형태가 많았다.
Trước đây, sau khi kết hôn vẫn có nhiều trường hợp sống cùng cha mẹ, nên hình thức ( ) trong đó nhiều thế hệ gia đình cùng sống chung là phổ biến.
( )이후로 ( )나 ( )을 위해 부모와 떨어져 생활하는 자녀들이 많아졌으며, 결혼한 이후에 부모와 함께 사는 경우도 크게 줄어 요즘은 대부분 ( )형태가 많다.
Sau ( ), số con cái sống xa cha mẹ để ( ) hoặc ( ) đã tăng lên; đồng thời, số trường hợp sống cùng cha mẹ sau khi kết hôn cũng giảm mạnh, nên ngày nay phần lớn là hình thức ( ).
한국 가족 형태의 변화와 가족 문화의 특징을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích sự thay đổi về hình thái gia đình Hàn Quốc và đặc điểm của văn hóa gia đình.
한국의 가족과 친척은 서로를 어떻게 부를까?
Gia đình và họ hàng ở Hàn Quốc gọi nhau như thế nào?
가족 관계 호칭
Cách xưng hô trong quan hệ gia đình
한국에서는 가족 관계에서 서로를 부르는 호칭이 있다. 부부 간에는 주로 '여보', '당신'이라고 부르거나 아이가 있을 경우 아이의 이름을 사용하여 '○○아빠', '○○엄마'라고 부르기도 한다. 배우자의 부모님은 '아버님', '어머님'이라고 부르는데, 다른 사람 앞에서 배우자의 부모님을 지칭할 때는 아내는 남편의 부모님을 '시아버지', '시어머니'라고 하고 남편은 아내의 부모님을 '장인어른', '장모님'이라고 부른다. 남편의 부모는 아직 아이를 낳지 않은 며느리를 보통 '(새)아가'라고 부른다. 아이를 낳고 나면 며느리를 '어멈아', 아들을 '애비야'라고도 부른다. 아내의 부모는 사위를 부를 때 사위의 성을 앞에 붙여서 '서방'이라고 부른다. 예를 들어, 사위가 박 씨이면, '박서방'이라고 한다. 최근에는 양성평등의 정신을 더욱 잘 실현하기 위해 아내의 가족과 남편의 가족에 대한 호칭 구분을 없애자는 제안이 나오고 있다.
Ở Hàn Quốc, trong quan hệ gia đình có những cách xưng hô dùng để gọi nhau. Giữa vợ chồng, người ta thường gọi nhau là “yeobo”, “dangsin”, hoặc nếu có con thì dùng tên của con để gọi là “bố của ○○”, “mẹ của ○○”. Cha mẹ của người bạn đời được gọi là “abeonim”, “eomeonim”; khi nhắc đến cha mẹ của người bạn đời trước mặt người khác, người vợ gọi cha mẹ của chồng là “bố chồng”, “mẹ chồng”, còn người chồng gọi cha mẹ của vợ là “bố vợ”, “mẹ vợ”. Cha mẹ của chồng thường gọi con dâu chưa sinh con là “(con dâu) à” hoặc “con à”. Sau khi con dâu sinh con, họ cũng có thể gọi con dâu là “mẹ thằng bé/con bé à”, gọi con trai là “bố thằng bé/con bé à”. Khi cha mẹ của vợ gọi con rể, họ gắn họ của con rể ở phía trước rồi gọi là “seobang”. Ví dụ, nếu con rể họ Park thì gọi là “Park seobang”. Gần đây, để thực hiện tốt hơn tinh thần bình đẳng giới, đã có đề xuất xóa bỏ sự phân biệt trong cách xưng hô đối với gia đình bên vợ và gia đình bên chồng.
친척 관계 촌수
Số “chon” trong quan hệ họ hàng
한국에서는 가족과 친척 관계를 '촌수'로 표시한다. 남편과 아내는 동일한 위치에 있다고 보기 때문에 촌수를 따지지 않는다. 부모와 자녀는 1촌, 형제자매는 2촌이다. 내가 결혼을 해서 자녀를 낳았다면, 나의 남동생과 내 자녀는 3촌이 된다. 나의 남동생의 자녀와 내 자녀는 4촌이 된다. 일반적으로 남편이나 아내의 형제자매에게서 태어난 자녀와 내 자녀의 관계를 '사촌'이라고 부른다. 남편의 남자 형제 자녀와는 '친사촌', 남편의 여자 형제 자녀와는 '고종사촌', 아내의 남자 형제 자녀와는 '외사촌', 아내의 여자 형제 자녀와는 '이종사촌'이라고 부른다.
Ở Hàn Quốc, quan hệ gia đình và họ hàng được biểu thị bằng “chon” (mức độ thân thuộc). Vì chồng và vợ được xem là ở cùng một vị trí nên không tính chon giữa hai người. Cha mẹ và con cái là 1 chon, anh chị em ruột là 2 chon. Nếu tôi kết hôn và sinh con, thì em trai tôi và con tôi là quan hệ 3 chon. Con của em trai tôi và con tôi là 4 chon. Nói chung, quan hệ giữa con tôi và con sinh ra từ anh chị em của chồng hoặc vợ được gọi là “anh/chị/em họ”. Con của anh/em trai bên chồng gọi là “anh/chị/em họ nội”; con của chị/em gái bên chồng gọi là “anh/chị/em họ cô”; con của anh/em trai bên vợ gọi là “anh/chị/em họ ngoại”; con của chị/em gái bên vợ gọi là “anh/chị/em họ dì”.
알아두면 좋아요
남편의 가족을 부를 때와 아내의 가족을 부를 때 호칭이 달라요 > 남편이 아내의 가족을 부를때
Cách xưng hô khi gọi gia đình bên chồng và khi gọi gia đình bên vợ thì khác nhau > Khi người chồng gọi gia đình của vợ
아버지: 장인어른, 아버님
Bố: bố vợ, thưa bố
어머니: 장모님, 어머님
Mẹ: mẹ vợ, thưa mẹ
오빠: 형님, 처남 (자신보다 어릴 경우)
Anh trai: anh vợ; em vợ (nếu nhỏ tuổi hơn mình)
오빠의 아내: 아주머니
Vợ của anh trai: chị dâu bên vợ
언니: 처형
Chị gái: chị vợ
언니의 남편: 형님, 동서 (자신보다 어릴 경우)
Chồng của chị gái: anh rể bên vợ; em rể bên vợ (nếu nhỏ tuổi hơn mình)
남동생: 처남
Em trai: em vợ
남동생의 아내: 처남댁
Vợ của em trai: em dâu bên vợ
여동생: 처제
Em gái: em vợ
여동생의 남편: 동서, O서방
Chồng của em gái: em rể bên vợ, chồng của ○○
아내가 남편의 가족을 부를때
Khi người vợ gọi gia đình của chồng
아버지: 아버님
Bố: thưa bố
어머니: 어머님
Mẹ: thưa mẹ
형: 아주버님
Anh trai: anh chồng
형의 아내: 형님
Vợ của anh trai: chị dâu bên chồng
누나: 형님
Chị gái: chị chồng
누나의 남편: 시매부 또는 고모부
Chồng của chị gái: anh rể bên chồng hoặc dượng
남동생: 도련님
Em trai: em chồng
남동생의 아내: 동서
Vợ của em trai: em dâu bên chồng
여동생: 아가씨
Em gái: em chồng
여동생의 남편: 시매부 또는 고모부
Chồng của em gái: em rể bên chồng hoặc dượng
어휘
Từ vựng
호칭
Cách xưng hô
서로 부름
Cách gọi nhau
지칭
Cách chỉ/nhắc đến
어떤 대상을 가리켜 말함
Việc nói để chỉ một đối tượng nào đó
양성평등
Bình đẳng giới
여성과 남성을 차별하지 않고 동등하게 대우함
Đối xử bình đẳng, không phân biệt nữ giới và nam giới
한국에서는 가족과 친척을 ( )로 표시한다.
Ở Hàn Quốc, gia đình và họ hàng được biểu thị bằng ( ).
남편과 아내는 촌수를 ( ).
Chồng và vợ ( ) số đời quan hệ họ hàng.
부모와 자녀 관계는 ( ), 형제·자매 관계는 ( )이다.
Quan hệ giữa cha mẹ và con cái là ( ), quan hệ giữa anh chị em ruột là ( ).
형제자매의 자녀와 내 자녀의 관계는 ( )이다.
Quan hệ giữa con của anh chị em ruột và con của tôi là ( ).
한국 사회의 가족 및 친척 관계와 호칭을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích quan hệ gia đình, họ hàng và cách xưng hô trong xã hội Hàn Quốc.