Lớp 3 · Bài 11
부동산
Bất động sản
부동산
Bất động sản
이 사람들은 무엇을 하고 있어요?
Những người này đang làm gì?
여러분은 집을 어떻게 구했어요?
Các bạn đã tìm nhà bằng cách nào?
어휘
Từ vựng어휘
Từ vựng
집의 종류에는 어떤 것이 있어요? 집을 어떻게 구했어요? 다음을 보고 이야기해 보세요.
Có những loại nhà ở nào? Bạn đã tìm nhà như thế nào? Hãy xem phần dưới đây và trao đổi cùng nhau.
집의 종류
Các loại nhà
주택
Nhà riêng
아파트
Chung cư
오피스텔
Officetel (căn hộ kết hợp văn phòng)
원룸
Phòng đơn (one-room)
기숙사
Ký túc xá
빌라
Nhà villa (chung cư thấp tầng)
집 구하기
Tìm nhà
매매
Mua bán
임대
Cho thuê
전세
전세 (đặt cọc trọn gói)
월세
월세 (thuê trả theo tháng)
여러분은 집을 구할 때 무엇을 중요하게 생각해요? 다음을 보고 이야기해 보세요.
Khi tìm nhà, bạn coi trọng điều gì? Hãy xem phần dưới đây và trao đổi cùng nhau.
교통
Giao thông
교통이 편리하다/불편하다
Giao thông thuận tiện/bất tiện
지하철역/버스 정류장이 가깝다/멀다
Ga tàu điện ngầm/trạm xe buýt gần/xa
주차할 곳이 있다/없다
Có/không có chỗ đỗ xe
집 근처에 고속 도로가 있다
Gần nhà có đường cao tốc
주변 환경
Môi trường xung quanh
다양한 편의 시설이 많다/적다
Có nhiều/ít các tiện ích đa dạng
시장, 마트, 편의점, 쇼핑몰이 있다/없다
Có/không có chợ, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại
공원, 산책로가 있다/없다
Có/không có công viên, đường đi dạo
학교가 가까워서(멀어서) 교육 환경이 좋다/나쁘다
Trường học gần (xa) nên môi trường giáo dục tốt/không tốt
집 내부 환경
Môi trường bên trong nhà
전망이 좋다/나쁘다
Tầm nhìn đẹp/không đẹp
햇빛이 잘 들어오다
Ánh nắng chiếu vào tốt
방/거실/화장실/부엌이 넓다
Phòng ngủ/phòng khách/nhà vệ sinh/nhà bếp rộng
침대/책상/세탁기/냉장고 옵션이 있다/없다
Có/không có sẵn giường, bàn học, máy giặt, tủ lạnh
문법
Ngữ pháp-는 데다가
어떤 동작이나 상태와 비슷한 다른 동작이나 상태가 더해짐을 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi muốn diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái khác tương tự được thêm vào một hành động hoặc trạng thái nào đó.
라민
집이 깨끗해서 좋네요.
Nhà sạch sẽ nên thật là tốt nhỉ.
부동산 중개업자
네, 깨끗한 데다가 월세도 싸요.
Vâng, vừa sạch sẽ mà tiền thuê hàng tháng cũng rẻ nữa.
가: 집 좀 보러 왔는데요.
가: Tôi đến để xem nhà ạ.
나: 이 집은 어떠세요? 교통도 편리한 데다가 주변에 편의 시설도 많아요.
나: Căn nhà này thấy thế nào ạ? Giao thông vừa thuận tiện mà xung quanh lại có nhiều tiện ích nữa.
요즘 밥을 많이 먹는 데다가 운동을 안 하니까 자꾸 살이 쪄요.
Dạo này vừa ăn nhiều lại không tập thể dục nên cứ tăng cân mãi.
아파트는 사람이 많이 살 수 있는 데다가 편리하고 안전하다고 생각해요.
Tôi nghĩ chung cư vừa có thể chứa được nhiều người ở, lại vừa tiện lợi và an toàn.
| 먹다 | -> 먹는 데다가 |
| 가다 | -> 가는 데다가 |
| 작다 | -> 작은 데다가 |
| 좋다 | -> 좋은 데다가 |
| 비싸다 | -> 비싼 데다가 |
| 크다 | -> 큰 데다가 |
| 만들다 | -> 만드는 데다가 |
| 멀다 | -> 먼 데다가 |
그림을 보고 보기와 같이 친구와 이야기해 보세요.
Hãy xem tranh và nói chuyện với bạn theo mẫu.
Q: 방이 어때요?
Phòng thế nào?
A: 방이 좁은 데다가 어두워서 별로 마음에 안 들어요.
Phòng vừa chật lại tối nên tôi không thích lắm.
- 보기
방이 좁다
Phòng chật
어둡다
Tối
- 1)
비가 오다
Trời mưa
바람도 불다
Gió cũng thổi
- 2)
흐엉 씨는 활발하다
흐엉 hoạt bát
친절하다
Thân thiện
- 3)
이 집은 남향이다
Căn nhà này hướng nam
전망도 좋다
Tầm nhìn cũng đẹp
다음에 대해 ‘-는 데다가’를 사용하여 특징을 두 가지 이상 이야기하세요.
Hãy dùng '-는 데다가' để nói về hai đặc điểm trở lên của các nội dung sau.
Q: 지금 살고 있는 집
Ngôi nhà đang ở hiện tại
A: 지금 살고 있는 집은 월세도 싼 데다가 버스 정류장이 가까워요.
Ngôi nhà tôi đang ở vừa có tiền thuê rẻ lại vừa gần trạm xe buýt.
지금 살고 있는 집
Ngôi nhà đang ở hiện tại
지금 다니는 회사
Công ty đang làm việc hiện tại
나의 친구
Bạn của tôi
-는다
주로 신문, 책 등 객관적인 글에서 현재의 사실을 서술할 때 사용한다.
Chủ yếu được sử dụng khi tường thuật một sự việc ở hiện tại trong các văn bản mang tính khách quan như báo chí, sách vở.
한국은 다양한 형태의 집이 있다.
Ở Hàn Quốc có nhiều loại hình nhà ở khác nhau.
가장 많이 볼 수 있는 집은 아파트다.
Loại nhà có thể thấy nhiều nhất là chung cư (아파트).
사람들은 시설이 좋고 교통이 편리한 집을 선호한다.
Mọi người ưa thích những ngôi nhà có cơ sở vật chất tốt và giao thông thuận tiện.
집을 구할 때는 집의 상태를 꼼꼼하게 살펴보는 것이 좋다.
Khi tìm nhà, nên xem xét kỹ lưỡng tình trạng của ngôi nhà.
| 읽다 | -> 읽는다 |
| 듣다 | -> 듣는다 |
| 보다 | -> 본다 |
| 계약하다 | -> 계약한다 |
| 살다 | -> 산다 |
| 많다 | -> 많다 |
| 가깝다 | -> 가깝다 |
| 예쁘다 | -> 예쁘다 |
행복아파트 인기!
Chung cư 행복 được ưa chuộng!
행복아파트가 인기다.
Chung cư 행복 được ưa chuộng.
행복아파트는 교통이 편리하고 다양한 편의 시설이 있다.
Chung cư 행복 có giao thông thuận tiện và có nhiều tiện ích đa dạng.
또한 학교가 가까워서 교육 환경이 아주 좋다.
Ngoài ra, do gần trường học nên môi trường giáo dục cũng rất tốt.
다음을 보기와 같이 바꿔 보세요.
Hãy chuyển đổi như ví dụ dưới đây.
Q: 저는 방이 너무 좁아서 이사하려고 합니다.
Tôi định chuyển nhà vì phòng quá chật.
A: 나는 방이 너무 좁아서 이사하려고 한다.
Tôi định chuyển nhà vì phòng quá chật.
- ①
집을 구하려고 부동산 중개소에 갔습니다.
Tôi đã đến văn phòng môi giới bất động sản để tìm nhà.
집을 구하려고 부동산 중개소에 ① ____________.
Để tìm nhà, ① ____________ văn phòng môi giới bất động sản.
- ②
부동산 중개인과 함께 집을 구경했습니다.
Tôi đã đi xem nhà cùng với người môi giới bất động sản.
부동산 중개인과 함께 집을 ② ____________.
Cùng với người môi giới bất động sản, ② ____________ nhà.
- ③
집은 햇빛이 잘 들어오고 전망이 좋았습니다.
Ngôi nhà có nhiều ánh nắng chiếu vào và tầm nhìn đẹp.
집은 햇빛이 잘 들어오고 전망이 ③ ____________.
Ngôi nhà có nhiều ánh nắng chiếu vào và tầm nhìn ③ ____________.
- ④
집을 구경하면서 전기, 수도를 살펴보았습니다.
Trong khi xem nhà, tôi đã kiểm tra điện và nước.
집을 구경하면서 전기, 수도를 ④ ____________.
Trong khi xem nhà, ④ ____________ điện và nước.
- ⑤
또한 이 집은 지하철역이 가까워서 교통이 편리합니다.
Hơn nữa, ngôi nhà này gần ga tàu điện ngầm nên giao thông thuận tiện.
또한 이 집은 지하철역이 가까워서 교통이 ⑤ ____________.
Hơn nữa, ngôi nhà này gần ga tàu điện ngầm nên giao thông ⑤ ____________.
- ⑥
저는 이 집이 아주 마음에 듭니다.
Tôi rất hài lòng với ngôi nhà này.
⑥ ________ 이 집이 아주 마음에 ⑦ ____________.
⑥ ________ rất ⑦ ____________ ngôi nhà này.
- ⑧
그래서 다음 달에 이사할 겁니다.
Vì vậy tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
그래서 다음 달에 ⑧ ____________.
Vì vậy tháng sau ⑧ ____________.
다음의 글을 읽어 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau.
나는 지난 주말에 이사했다. 지난번 집은 버스 정류장이 멀어서 조금 불편했다. 이번에 이사한 집은 지하철역과 버스 정류장이 가깝다. 또한 큰 마트와 식당 등 편의 시설이 많아서 생활도 편리하다.
Tuần trước tôi đã chuyển nhà. Nhà trước đây hơi bất tiện vì xa bến xe buýt. Ngôi nhà tôi mới chuyển đến lần này gần ga tàu điện ngầm và bến xe buýt. Ngoài ra, có nhiều tiện ích như siêu thị lớn, quán ăn nên sinh hoạt cũng thuận tiện.
집 근처에 공원이 있어서 산책도 할 수 있다. 방에서 공원이 보이는데 공원이 아주 아름답다. 창문이 커서 햇빛이 잘 들어오는 데다가 전망도 정말 좋다. 이 집으로 이사를 잘 한 것 같다.
Gần nhà có công viên nên tôi cũng có thể đi dạo. Từ phòng có thể nhìn thấy công viên và công viên rất đẹp. Cửa sổ lớn nên ánh nắng chiếu vào nhiều, hơn nữa tầm nhìn cũng thật đẹp. Có vẻ như tôi đã chuyển đến ngôi nhà này thật đúng đắn.
말하기
Nói말하기
Nói
라민 씨와 부동산 중개인이 부동산 중개소에서 이야기합니다. 다음 대화처럼 이야기해 보세요.
라민 và người môi giới bất động sản đang nói chuyện ở văn phòng môi giới bất động sản. Hãy nói chuyện theo đoạn hội thoại sau.
라민
안녕하세요? 집 좀 보려고 하는데요.
Xin chào. Tôi muốn xem nhà ạ.
부동산 중개인
어서 오세요. 어떤 집을 구하세요?
Xin mời vào. Anh/chị đang tìm nhà như thế nào ạ?
라민
방 두 개인 월세 빌라를 찾고 있어요.
Tôi đang tìm một căn villa thuê theo tháng có hai phòng.
부동산 중개인
잠깐만요. 마침 새로 나온 집이 있어요. 남향인 데다가 새로 수리해서 깨끗하고요.
Xin chờ một chút. Vừa hay có một căn mới ra. Nhà hướng Nam, lại vừa được sửa lại nên rất sạch sẽ.
라민
아, 그래요? 근처에 지하철역이 있으면 좋겠어요.
Ồ, vậy à? Tôi muốn gần đó có ga tàu điện ngầm.
부동산 중개인
네, 있어요. 걸어서 5분 거리에 지하철이 있어요. 한번 보시겠어요?
Vâng, có ạ. Đi bộ 5 phút là tới ga tàu điện ngầm. Anh/chị có muốn xem thử không?
라민
네, 지금 바로 보여 주세요.
Vâng, cho tôi xem ngay bây giờ đi ạ.
- 1)
방 두 개인 월세 빌라를 찾다
Tìm căn villa thuê theo tháng có hai phòng
남향인 데다가 새로 수리해서 깨끗하다
Hướng Nam, lại vừa sửa mới nên sạch sẽ
근처에 지하철역이 있다
Gần đó có ga tàu điện ngầm
걸어서 5분 거리에 지하철이 있다
Đi bộ 5 phút là tới ga tàu điện ngầm
- 2)
방이 큰 원룸을 구하다
Tìm căn one-room có phòng rộng
근처에 편의 시설이 있는 데다가 주차장도 있다
Gần đó có các tiện ích, lại có cả bãi đỗ xe
방에 가구와 전자 제품이 있다
Trong phòng có đồ nội thất và đồ điện tử
침대와 책상, 세탁기와 냉장고 옵션이 있다
Có tùy chọn giường, bàn, máy giặt và tủ lạnh
여러분은 어떤 집이 더 마음에 들어요? 다음 집의 조건을 보고 이야기해 보세요.
Các bạn thích căn nhà nào hơn? Hãy xem các điều kiện của những căn nhà sau và cùng trao đổi.
행복빌라
Villa 행복
전망이 좋다
Tầm nhìn đẹp
근처에 편의 시설이 많다
Gần đó có nhiều tiện ích
주차장과 테라스가 있다
Có bãi đỗ xe và sân thượng
사랑빌라
Villa 사랑
교통이 편리하다
Giao thông thuận tiện
학교, 학원 등 교육 환경이 좋다
Môi trường giáo dục tốt với trường học, trung tâm học thêm,...
주변 환경이 깨끗하고 안전하다
Môi trường xung quanh sạch sẽ và an toàn
듣기
Nghe듣기
Nghe
여러분은 집을 구할 때 어떤 조건을 중요하게 생각합니까?
Khi tìm nhà, các bạn coi trọng những điều kiện nào?
조건
Điều kiện
교통
Giao thông
집 구조
Cấu trúc nhà
편의 시설
Tiện ích
교육 환경
Môi trường giáo dục
후엔 씨와 부동산 중개인의 대화입니다. 잘 듣고 질문에 답해 보세요.
Đây là cuộc trò chuyện giữa 후엔 và nhân viên môi giới bất động sản. Hãy nghe kỹ và trả lời câu hỏi.
후엔(여)
안녕하세요. 집 좀 알아보려고 하는데요.
Xin chào. Tôi muốn tìm hiểu về nhà để thuê ạ.
부동산 중개인(남)
어서 오세요. 어떤 집을 찾으세요?
Xin mời vào. Chị đang tìm loại nhà như thế nào ạ?
후엔(여)
전세로, 방 두 개에, 학원가 근처에 있는 아파트면 좋겠어요.
Tôi muốn một căn hộ chung cư thuê theo dạng 전세, có hai phòng và gần khu học viện.
부동산 중개인(남)
잠깐만요. 이번에 새로 나온 집이 두 곳 있어요. 전세금은 하나가 8,000만 원이고, 다른 하나가 9,000만 원이에요.
Chị chờ một chút. Lần này có hai căn mới ra. Tiền 전세 một căn là 80 triệu won, căn còn lại là 90 triệu won.
후엔(여)
두 집이 어떻게 달라요?
Hai căn khác nhau như thế nào ạ?
부동산 중개인(남)
두 집 모두 방도 두 개 있고 학원가 근처에 있어요. 그런데 한 곳은 교통이 편리한 데다가 주변에 편의 시설이 많고요. 다른 곳은 남향이어서 햇빛이 잘 들고 전망도 좋아요. 지금 보러 가실래요?
Cả hai căn đều có hai phòng và đều ở gần khu học viện. Tuy nhiên, một căn vừa thuận tiện về giao thông lại có nhiều tiện ích xung quanh. Căn kia thì hướng nam nên nhiều ánh nắng và tầm nhìn cũng đẹp. Chị có muốn đi xem ngay bây giờ không?
후엔(여)
네, 한번 보고 싶어요.
Vâng, tôi muốn xem thử một lần.
- 1)
후엔 씨는 어떤 집을 찾고 있습니까?
후엔 đang tìm loại nhà như thế nào?
- 2)
부동산 중개인은 어떤 집을 소개했습니까?
Nhân viên môi giới bất động sản đã giới thiệu những căn nhà như thế nào?
집 1 Nhà 1 | 집 2 Nhà 2 |
|---|---|
- 3)
두 집의 조건은 어떻게 다릅니까?
Điều kiện của hai căn nhà khác nhau như thế nào?
집 1 Nhà 1 | 집 2 Nhà 2 |
|---|---|
읽기
Đọc여러분은 집을 보러 갈 때 무엇을 확인합니까? 중요하게 생각하는 곳에 ✓ 표시해 보세요.
Khi đi xem nhà, các bạn kiểm tra những gì? Hãy đánh dấu ✓ vào những điều bạn cho là quan trọng.
집 볼 때 확인 사항
Những điều cần kiểm tra khi xem nhà
햇빛이 잘 들어온다.
Ánh nắng chiếu vào tốt.
층간 소음이 없다.
Không có tiếng ồn giữa các tầng.
집 안에서 냄새가 안 난다.
Trong nhà không có mùi.
물, 전기, 난방이 잘 나온다.
Nước, điện, sưởi ấm hoạt động tốt.
주변 환경(공원, CCTV)이 안전하고 깨끗하다.
Môi trường xung quanh (công viên, CCTV) an toàn và sạch sẽ.
대중교통(버스, 지하철)을 이용하기 편리하다.
Thuận tiện cho việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm).
집 근처에 편의 시설(시장, 마트, 은행, 병원)이 있다.
Gần nhà có các tiện ích (chợ, siêu thị, ngân hàng, bệnh viện).
집 안의 시설(문, 창문, 싱크대, 세면대, 변기 등)에 고장 난 곳이 없다.
Các thiết bị trong nhà (cửa, cửa sổ, bồn rửa bát, bồn rửa mặt, bồn cầu, v.v.) không bị hỏng hóc.
여러분은 지금 살고 있는 집을 어떻게 구했습니까? 보기에서 관련 있는 것을 써 보세요.
Các bạn đã tìm ngôi nhà đang ở hiện tại như thế nào? Hãy chọn và viết những từ liên quan trong phần 보기.
집을 구하다/찾다 tìm nhà | 집을 계약하다 ký hợp đồng thuê/mua nhà | 이사하다 chuyển nhà |
|---|---|---|
다음은 집을 구할 때의 확인 사항입니다. 잘 읽고 질문에 답해 보세요.
Sau đây là những điều cần kiểm tra khi tìm nhà. Hãy đọc kỹ và trả lời câu hỏi.
집을 구할 때의 확인 사항
Những điều cần kiểm tra khi tìm nhà
집을 구할 때는 꼼꼼하게 확인해야 하는 것들이 있다. 집을 보러 다닐 때 가장 중요한 사항은 이사 갈 집의 안과 주변 상태를 살펴보는 것이다. 예를 들어, 집 안에 해가 잘 들어오는지, 소음이 없는지, 물, 전기, 난방이 잘 나오는지, 시설(문, 창문, 싱크대, 세면대, 변기 등)에 고장 난 곳이 있는지 확인한다. 또한 집 주변에는 편의 시설이 있는지, 안전한지, 교통이 편리한지도 살펴봐야 한다.
Khi tìm nhà có những điều cần kiểm tra kỹ lưỡng. Khi đi xem nhà, điều quan trọng nhất là quan sát tình trạng bên trong và xung quanh ngôi nhà sẽ chuyển đến. Ví dụ, hãy kiểm tra xem ánh nắng có chiếu vào nhà tốt không, có tiếng ồn không, nước - điện - sưởi ấm có hoạt động tốt không, các thiết bị (cửa, cửa sổ, bồn rửa bát, bồn rửa mặt, bồn cầu, v.v.) có chỗ nào bị hỏng không. Ngoài ra, cũng cần xem xét xung quanh nhà có các tiện ích không, có an toàn không và giao thông có thuận tiện không.
집이 마음에 들어 계약하고 싶다면 집주인과 직접 계약하는 것이 안전하다. 부동산 중개업자가 대신 계약하는 경우 사고가 발생할 수 있다. 그리고 계약서를 꼼꼼하게 읽어 보고 입금 계좌가 집주인의 것인지 확인하고, 집수리 등 특약 사항을 자세하게 쓴다. 말로만 이야기하면 집에 문제가 생겼을 때 집주인이 약속을 안 지키는 경우가 있다. 특히 등기부 등본을 꼭 확인해야 한다. 집을 계약하는 사람이 집주인인 척하면서 다른 사람의 집을 팔거나 세를 준 후에 도망가는 경우가 있기 때문이다.
Nếu thấy ưng ngôi nhà và muốn ký hợp đồng, thì việc ký hợp đồng trực tiếp với chủ nhà sẽ an toàn hơn. Trường hợp người môi giới bất động sản ký hợp đồng thay thì có thể xảy ra sự cố. Bạn cũng nên đọc kỹ hợp đồng, kiểm tra xem tài khoản nhận tiền có phải là của chủ nhà hay không, và ghi cụ thể các điều khoản đặc biệt như việc sửa chữa nhà. Nếu chỉ thỏa thuận bằng miệng, khi nhà có vấn đề thì có trường hợp chủ nhà không giữ lời hứa. Đặc biệt, nhất định phải kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký bất động sản. Bởi vì có trường hợp người ký hợp đồng giả làm chủ nhà, đem bán hoặc cho thuê nhà của người khác rồi bỏ trốn.
집을 계약한 후 이사하는 날 잔금을 지불하고 집 열쇠(또는 비밀번호)를 받는다. 그 후, 계약한 집에 이삿짐을 옮긴다. 전세나 월세로 집을 구하는 경우에는 주민 센터에 꼭 방문하여 전입 신고를 하고 확정 일자를 받아야 한다. 이렇게 하면 보증금을 안전하게 돌려받을 수 있다.
Sau khi ký hợp đồng, vào ngày chuyển nhà bạn thanh toán số tiền còn lại và nhận chìa khóa nhà (hoặc mật khẩu). Sau đó, chuyển đồ đạc vào ngôi nhà đã ký hợp đồng. Trong trường hợp thuê nhà theo hình thức 전세 hoặc 월세, bạn nhất định phải đến trung tâm hành chính phường (주민 센터) để đăng ký chuyển hộ khẩu và nhận ngày xác nhận (확정 일자). Làm như vậy thì bạn mới có thể nhận lại tiền đặt cọc một cách an toàn.
집 보러 다닐 때 무엇을 확인해야 합니까?
Khi đi xem nhà cần kiểm tra những gì?
- 1)
집 안
Bên trong nhà
- 1)
집 주변
Xung quanh nhà
계약할 때 무엇을 주의해야 합니까? 알맞은 말을 넣으십시오.
Khi ký hợp đồng cần lưu ý điều gì? Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.
- ①
계약은 ( )와/과 직접 하는 것이 안전하다.
Ký hợp đồng trực tiếp với ( ) là an toàn nhất.
- ②
계약서의 입금 계좌가 집주인의 것인지 확인하고, ( )은/는 자세하게 쓴다.
Kiểm tra xem tài khoản nhận tiền trên hợp đồng có phải là của chủ nhà không, và ghi ( ) một cách cụ thể.
이사할 때 무엇을 해야 합니까? 순서대로 쓰십시오.
Khi chuyển nhà cần làm gì? Hãy viết theo thứ tự.
- 3)
(가) 잔금을 지불한다.
(가) Thanh toán số tiền còn lại.
- 3)
(나) 집 열쇠(또는 비밀번호)를 받는다.
(나) Nhận chìa khóa nhà (hoặc mật khẩu).
- 3)
(다) 새집에 이삿짐을 옮긴다.
(다) Chuyển đồ đạc vào nhà mới.
- 3)
(라) 주민 센터에서 전입 신고를 한다.
(라) Đăng ký chuyển đến tại trung tâm hành chính phường (주민 센터).
쓰기
Viết여러분은 어떤 집에서 살고 싶어요?
Bạn muốn sống trong ngôi nhà như thế nào?
살고 싶은 집 Ngôi nhà mà tôi muốn sống |
|---|
집의 위치
Vị trí của ngôi nhà
집의 형태 (원룸, 주택, 빌라, 아파트)
Loại hình nhà ở (원룸, 주택, 빌라, 아파트)
집의 구조 (방, 거실, 부엌, 마당 등)
Bố cục của ngôi nhà (phòng ngủ, phòng khách, bếp, sân, v.v.)
집 주변 환경
Môi trường xung quanh nhà
‘-는다/다’를 사용하여 여러분이 살고 싶은 집에 대해 써 보세요.
Hãy sử dụng '-는다/다' để viết về ngôi nhà mà bạn muốn sống.
내가 살고 싶은 집 Ngôi nhà mà tôi muốn sống |
|---|
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
공유 주택(셰어 하우스)
Nhà ở chung (share house)
공유 주택은 2인 이상의 사람들과 집을 공유하는 임대 주택으로서 최근에 젊은 세대 사이에서 급속히 퍼져 나가고 있다. 공유 주택에서는 거실, 주방, 기타 편의 공간(세탁실, 운동실, 공부방 등)을 같이 사용하지만 각자의 독립된 공간을 가질 수 있다. 당연히 한 사람이 부담해야 하는 공유 주택의 월세는 주변 집세보다 싸면서도 계약 기간은 최소 1개월이기 때문에 사회 초년생들에게 인기가 있다. 공유 주택이 인기가 있는 것은 경제적인 이유 때문만은 아니다. 퇴근 후나 주말에는 거주하는 사람들과 식사도 하고 여가 시간을 보내면서 대화하거나 취미 생활을 함께할 수 있는 것도 장점이다.
Nhà ở chung là loại nhà cho thuê mà từ 2 người trở lên cùng chia sẻ một ngôi nhà, gần đây đang nhanh chóng lan rộng trong giới trẻ. Tại nhà ở chung, mọi người cùng sử dụng phòng khách, nhà bếp và các không gian tiện ích khác (phòng giặt, phòng tập, phòng học, v.v.), nhưng mỗi người vẫn có không gian riêng độc lập. Đương nhiên, tiền thuê hàng tháng mà một người phải gánh trong nhà ở chung rẻ hơn so với tiền thuê nhà ở khu vực xung quanh, đồng thời thời hạn hợp đồng tối thiểu chỉ 1 tháng nên rất được những người mới đi làm ưa chuộng. Nhà ở chung được ưa chuộng không chỉ vì lý do kinh tế. Sau giờ làm hoặc vào cuối tuần, có thể cùng ăn uống với những người sống cùng, dành thời gian rảnh để trò chuyện hay cùng nhau theo đuổi sở thích — đó cũng là một ưu điểm.
공유 주택에서 '따로 또 같이' 살면서 집세, 생활비를 절약하고 다양한 인간관계와 일상생활을 경험하는 것은 이제 젊은 세대의 주거 문화가 되고 있다.
Việc sống 'riêng mà chung' trong nhà ở chung, tiết kiệm tiền thuê nhà và sinh hoạt phí, đồng thời trải nghiệm các mối quan hệ và đời sống thường nhật đa dạng giờ đây đang trở thành văn hóa cư trú của thế hệ trẻ.
- 1)
공유 주택은 무엇입니까?
Nhà ở chung là gì?
- 2)
공유 주택이 젊은 세대에게 인기가 있는 이유는 무엇입니까?
Lý do nhà ở chung được giới trẻ ưa chuộng là gì?
- 3)
여러분은 공유 주택에서 살게 된다면 어떤 사람들과 함께하고 싶습니까?
Nếu được sống trong nhà ở chung, bạn muốn sống cùng với những người như thế nào?
배운 어휘 확인
Kiểm tra từ vựng배운 어휘 확인
Ôn lại từ vựng đã học
주택
nhà ở (kiểu nhà riêng)
아파트
chung cư
오피스텔
officetel (căn hộ kết hợp văn phòng)
빌라
villa (chung cư mini)
원룸
căn hộ một phòng (원룸)
기숙사
ký túc xá
매매
mua bán
임대
cho thuê
전세
thuê theo hình thức 전세 (đặt cọc lớn, không trả tiền hàng tháng)
월세
thuê theo tháng
편의 시설
tiện ích
산책로
đường đi dạo
전망
tầm nhìn
햇빛
ánh nắng
내부
bên trong
환경
môi trường
형태
loại hình
선호하다
ưa thích, ưu tiên chọn
테라스
ban công (terrace)
층간 소음
tiếng ồn giữa các tầng
도보
đi bộ
등기부 등본
bản sao sổ đăng ký bất động sản
부동산 중개소
văn phòng môi giới bất động sản
신축
mới xây
역세권
khu vực gần ga tàu điện ngầm
잔금
tiền thanh toán cuối cùng (số dư)
전입 신고
đăng ký chuyển đến
특약 사항
điều khoản đặc biệt (trong hợp đồng)
풀 옵션
đầy đủ nội thất (full option)