Lớp 2 · Bài 1
제 고향은 경치가 아름다운 곳이에요
Quê tôi là một nơi có phong cảnh đẹp.
제 고향은 경치가 아름다운 곳이에요
Quê tôi là một nơi có phong cảnh đẹp.
이 사람의 고향은 어디예요?
Quê của người này ở đâu?
여러분의 고향은 어떤 곳이에요?
Quê của các bạn là nơi như thế nào?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
다음 도시는 무엇이 유명해요?
Các thành phố sau nổi tiếng về điều gì?
오래된 건물
tòa nhà cổ
호수
hồ
맥주
bia
박물관
bảo tàng
벚꽃
hoa anh đào
절(사원)
chùa (đền)
한강
sông Hàn
아오자이, 쌀국수
áo dài, phở
해산물, 생선회
hải sản, gỏi cá sống
프랑스 파리는 큰 박물관으로 유명해요. 이름은 루브르예요.
Paris của Pháp nổi tiếng với bảo tàng lớn. Tên của bảo tàng đó là Louvre.
여러분 나라의 수도는 어디예요? 무엇으로 유명해요?
Thủ đô của đất nước các bạn là ở đâu? Nơi đó nổi tiếng về điều gì?
베트남의 수도는 하노이예요. 하노이는 쌀국수로 유명해요.
Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội. Hà Nội nổi tiếng với phở.
문법
Ngữ pháp명이라고 하다
được gọi là tên
이라고 하다
물건이나 사람의 이름을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói tên của đồ vật hoặc người.
이 음식을 베트남 말로 뭐라고 해요?
Món ăn này trong tiếng Việt gọi là gì?
베트남 말로 ‘포’라고 해요.
Trong tiếng Việt gọi là ‘phở’.
가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요?
A: Cái này trong tiếng Hàn gọi là gì?
나: 한국말로 ‘프린터’라고 해요.
B: Trong tiếng Hàn gọi là ‘máy in’.
이 동물을 한국말로 원숭이라고 해요.
Con vật này trong tiếng Hàn gọi là khỉ.
처음 뵙겠습니다. 저는 제인이라고 합니다.
Rất vui được gặp bạn lần đầu. Tôi tên là Jane.
미국에서 왔어요.
Tôi đến từ Mỹ.
| 감 | -> 감이라고 하다 |
| 후엔 | -> 후엔이라고 하다 |
| 프린터 | -> 프린터라고 하다 |
| 박슬기 | -> 박슬기라고 하다 |
여러 나라의 옷이나 음식의 이름을 어떻게 말해요?
Tên các loại trang phục hoặc món ăn của nhiều nước được nói như thế nào?
Q: 한국의 전통 옷을 한복이라고 해요. 일본의 전통 옷은 뭐라고 해요?
Trang phục truyền thống của Hàn Quốc gọi là hanbok. Vậy trang phục truyền thống của Nhật Bản gọi là gì?
A: 이 음식을 송편이라고 해요.
Món ăn này gọi là songpyeon.
- 보기
한복
hanbok
- 1)
기모노
kimono
- 2)
치파오
sườn xám
- 3)
아오자이
áo dài
- 보기
송편
songpyeon
- 1)
월병
bánh trung thu
- 2)
짜조
chả giò
- 3)
스시
sushi
다음에 대해 이야기해 보세요.
Hãy thử nói về những nội dung sau.
Q: 고향의 산, 강 이름
Tên núi, sông ở quê hương
A: 제주도는 산으로 유명해요. 한라산이라고 해요.
Đảo Jeju nổi tiếng về núi. Núi đó gọi là Hallasan.
고향의 음식 이름
Tên món ăn ở quê hương
고향의 관광지 이름
Tên địa điểm du lịch ở quê hương
고향의 산, 강 이름
Tên núi, tên sông ở quê hương
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
여러분의 고향 모습은 어때요?
Quê hương của các bạn trông như thế nào?
건물이 높다
Tòa nhà cao
박물관이 많다
Có nhiều bảo tàng
길이 복잡하다
Đường sá phức tạp
사람이 많다
Có nhiều người
야경이 아름답다
Cảnh đêm đẹp
교통이 편리하다
Giao thông thuận tiện
차가 많다
Có nhiều xe
산과 강이 있다
Có núi và sông
한적하다
Vắng vẻ, yên tĩnh
물이 깨끗하다
Nước sạch
공기가 깨끗하다
Không khí trong lành
조용하다
Yên tĩnh
경치가 아름답다
Phong cảnh đẹp
건물이 낮다
Tòa nhà thấp
여러분의 고향을 이야기해 보세요.
Hãy thử nói về quê hương của các bạn.
제 고향은 몽골 울란바토르예요. 울란바토르는 차가 많아서 좀 복잡해요.
Quê tôi là Ulaanbaatar, Mông Cổ. Ulaanbaatar có nhiều xe nên hơi phức tạp.
문법
Ngữ pháp형-은
tính từ + -은
-은
형용사 뒤에 붙어 뒤에 오는 명사를 꾸미고, 명사의 특징이나 상태를 나타내요.
Được gắn sau tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, biểu thị đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ.
후엔
후엔 씨, 하노이는 어떤 곳이에요?
Chị 후엔, Hà Nội là nơi như thế nào?
하노이
하노이는 베트남에서 제일 큰 도시예요.
Hà Nội là thành phố lớn nhất ở Việt Nam.
가: 그 가게에 왜 자주 가요?
A: Tại sao bạn thường đến cửa hàng đó?
나: 싸고 예쁜 옷이 많아요.
B: Vì có nhiều quần áo rẻ và đẹp.
저는 넓은 집에서 살고 싶어요.
Tôi muốn sống trong một ngôi nhà rộng.
시장에는 싸고 맛있는 음식이 많아요.
Ở chợ có nhiều món ăn rẻ và ngon.
| 높다 | -> 높은 |
| 가깝다 | -> 가까운 |
| 비싸다 | -> 비싼 |
| 깨끗하다 | -> 깨끗한 |
| 맛있다 | -> 맛있는 |
| 재미없다 | -> 재미없는 |
여기는 어디예요? 어떤 곳이에요? 이야기해 보세요.
Đây là đâu? Đó là nơi như thế nào? Hãy thử nói chuyện nhé.
Q: 여기는 어디예요? 어떤 곳이에요?
Đây là đâu? Đó là nơi như thế nào?
A: 여기는 태국 방콕이에요. 방콕은 차가 많고 복잡한 도시예요.
Đây là Bangkok, Thái Lan. Bangkok là một thành phố nhiều xe cộ và phức tạp.
- 보기
태국, 방콕
Thái Lan, Bangkok
차가 많고 복잡하다
nhiều xe cộ và phức tạp
- 1)
미국, 뉴욕
Mỹ, New York
높은 건물이 많다
có nhiều tòa nhà cao
- 2)
베트남, 하노이
Việt Nam, Hà Nội
큰 호수가 있다
có hồ lớn
- 3)
중국, 상하이
Trung Quốc, Thượng Hải
야경이 아름답다
cảnh đêm đẹp
다음을 친구에게 묻고 함께 이야기해 보세요.
Hãy hỏi bạn về những điều sau và cùng nói chuyện nhé.
지금 어떤 곳에서 살고 있어요?
Bây giờ bạn đang sống ở nơi như thế nào?
앞으로 어떤 곳에서 살고 싶어요?
Sau này bạn muốn sống ở nơi như thế nào?
말하기와 듣기
Nói và nghe
라흐만 씨가 동료들에게 고향을 소개해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
Anh/chị Rahman giới thiệu quê hương với các đồng nghiệp. Hãy thử nói theo mẫu sau.
황
라흐만 씨는 고향이 어디예요?
Quê của anh Rahman ở đâu?
라흐만
제 고향은 방글라데시 다카예요.
Quê tôi là Bangladesh Dhaka.
황
그곳은 어떤 곳이에요?
Nơi đó là nơi như thế nào?
라흐만
다카는 우리 나라 수도예요. 높은 건물이 많고 사람도 많아요. 조금 복잡하지만 경치가 아름다운 곳이에요.
Dhaka là thủ đô của đất nước tôi. Có nhiều tòa nhà cao và cũng có nhiều người. Đó là nơi hơi phức tạp nhưng phong cảnh đẹp.
- 1)
방글라데시
Bangladesh
다카
Dhaka
조금 복잡하지만 경치가 아름답다
hơi phức tạp nhưng phong cảnh đẹp
- 2)
베트남
Việt Nam
하노이
Hà Nội
오토바이가 많아서 복잡하다
vì có nhiều xe máy nên đông đúc, phức tạp
여러분의 고향을 친구들에게 소개해 보세요.
Hãy thử giới thiệu quê hương của các bạn với bạn bè.
왕훈 씨가 고향을 소개해요. 잘 듣고 답해 보세요.
Anh 왕훈 giới thiệu về quê hương của mình. Hãy nghe kỹ rồi trả lời nhé.
- 1)
왕훈 씨는 어느 나라에서 왔어요? 고향은 어디예요?
Anh 왕훈 đến từ nước nào? Quê anh ấy ở đâu?
- 2)
왕훈 씨의 고향은 어떤 곳이에요?
Quê của anh 왕훈 là nơi như thế nào?
왕흔(여)
안녕하세요. 왕흔이라고 합니다. 오늘은 여러분에게 제 고향을 소개하겠습니다. 저는 중국에서 왔습니다. 산둥성 청도가 제 고향이에요. 여러분도 청도 맥주를 아시지요? 우리 고향은 맥주가 아주 유명한 곳이에요. 여러분도 청도로 놀러 오세요.
Xin chào. Tôi tên là 왕흔. Hôm nay tôi xin giới thiệu với các bạn về quê hương của tôi. Tôi đến từ Trung Quốc. Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông là quê hương của tôi. Các bạn cũng biết bia Thanh Đảo chứ? Quê tôi là nơi rất nổi tiếng về bia. Các bạn cũng hãy đến Thanh Đảo chơi nhé.
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc bài viết sau rồi trả lời câu hỏi.
제 고향은 베트남 하노이입니다. 하노이는 베트남의 수도이고 베트남에서 제일 큰 도시입니다. 하노이에는 높은 건물이 많고 길도 복잡합니다. 특히 오토바이가 많아서 좀 복잡합니다. 하노이는 음식이 싸고 맛있습니다. 가장 유명한 음식은 쌀국수입니다. 베트남 말로는 ‘포’라고 합니다. 베트남 사람들은 거의 매일 ‘포’를 먹습니다. 하노이 근처에 유명한 관광지 ‘하롱베이’가 있습니다. 하롱베이에는 여러 개의 섬이 있어서 배를 타고 갑니다. 경치가 아름다운 곳이라서 외국 사람도 많이 옵니다.
Quê tôi là Hà Nội, Việt Nam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam và là thành phố lớn nhất ở Việt Nam. Ở Hà Nội có nhiều tòa nhà cao tầng và đường sá cũng phức tạp. Đặc biệt, vì có nhiều xe máy nên hơi đông đúc, phức tạp. Đồ ăn ở Hà Nội rẻ và ngon. Món ăn nổi tiếng nhất là phở. Trong tiếng Việt gọi là “phở”. Người Việt Nam hầu như ngày nào cũng ăn “phở”. Gần Hà Nội có địa điểm du lịch nổi tiếng là “Vịnh Hạ Long”. Ở Vịnh Hạ Long có nhiều hòn đảo nên người ta đi bằng thuyền. Vì là nơi có phong cảnh đẹp nên cũng có nhiều người nước ngoài đến.
윗글의 내용과 같으면 O, 다르면 X 하세요.
Nếu nội dung giống với bài trên, hãy đánh dấu O; nếu khác, hãy đánh dấu X.
- ①( O / X )
이 사람의 고향은 베트남에서 두 번째로 큰 도시예요. ( )
Quê của người này là thành phố lớn thứ hai ở Việt Nam. ( )
- ②( O / X )
이 도시는 버스가 많아서 복잡한 곳이에요. ( )
Thành phố này là nơi phức tạp vì có nhiều xe buýt. ( )
- ③( O / X )
이 도시 근처에 유명한 관광지가 있어요. ( )
Gần thành phố này có địa điểm du lịch nổi tiếng. ( )
- 2)
쌀국수는 베트남 말로 뭐라고 해요?
쌀국수 trong tiếng Việt gọi là gì?
- 3)
하롱베이는 어떤 곳이에요?
Vịnh Hạ Long là nơi như thế nào?
고향을 소개하는 글을 써 보세요.
Hãy thử viết một bài giới thiệu về quê hương.
고향 Quê hương | 도시 특징 Đặc điểm của thành phố | 유명한 음식 Món ăn nổi tiếng | 유명한 장소 Địa điểm nổi tiếng |
|---|---|---|---|
제 고향을 소개합니다! Tôi xin giới thiệu quê hương của tôi! | 제 고향은 Quê hương của tôi là |
|---|---|
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국의 유명한 도시
Những thành phố nổi tiếng của Hàn Quốc
한국의 유명한 도시
Những thành phố nổi tiếng của Hàn Quốc
여러분은 한국의 어떤 도시를 압니까? 한국은 유명한 도시가 많이 있습니다. 한국의 수도는 서울입니다. 그리고 제2의 도시는 부산입니다. 부산은 큰 배가 들어오고 나가는 항구 도시입니다. 춘천은 큰 호수가 있는 호수의 도시입니다. 경주는 과거 신라의 수도로 역사의 도시입니다. 그리고 전주는 맛의 도시니까 꼭 가서 맛있는 음식을 드세요.
Các bạn biết thành phố nào ở Hàn Quốc? Hàn Quốc có nhiều thành phố nổi tiếng. Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul. Và thành phố lớn thứ hai là Busan. Busan là thành phố cảng nơi những con tàu lớn ra vào. Chuncheon là thành phố của hồ nước, nơi có hồ lớn. Gyeongju từng là thủ đô của Silla trong quá khứ, nên là thành phố lịch sử. Và Jeonju là thành phố của hương vị, vì vậy nhất định hãy đến đó và thưởng thức những món ăn ngon nhé.
- 1)
한국에서 제2의 도시는 어디예요?
Thành phố lớn thứ hai ở Hàn Quốc là ở đâu?
- 2)
춘천은 어떤 곳이에요?
Chuncheon là nơi như thế nào?
- 3)
여러분은 이 도시들 중에서 어느 도시에 가고 싶어요?
Trong số những thành phố này, các bạn muốn đi đến thành phố nào?
오래되다
cũ, lâu đời
호수
hồ nước
맥주
bia
벚꽃
hoa anh đào
한강
sông Hàn
해산물
hải sản
생선회
gỏi cá sống
절(사원)
chùa (tự viện)
박물관
bảo tàng
건물
tòa nhà
높다
cao
많다
nhiều
복잡하다
phức tạp, đông đúc
야경
cảnh đêm
아름답다
đẹp
교통
giao thông
편리하다
tiện lợi
한적하다
vắng vẻ, yên tĩnh
깨끗하다
sạch sẽ
조용하다
yên tĩnh
낮다
thấp
특히
đặc biệt là
관광지
địa điểm du lịch
섬
đảo