Lớp 5 · Bài 25

일상생활과 경제 활동

Đời sống hằng ngày và hoạt động kinh tế

읽기

Đọc

경제 활동이란 무엇일까?

Hoạt động kinh tế là gì?

경제 활동의 의미

Ý nghĩa của hoạt động kinh tế

사람이 살아가기 위해서는 기본적인 의식주와 함께, 다양한 욕구와 필요를 채울 수 있는 재화와 서비스가 갖추어져 있어야 한다. 한국어 교재, 스마트폰, 화장품 등과 같은 상품을 재화라고 하고, 한국어 수업, 물건 배달, 의사의 진료 등을 서비스라고 한다. 이처럼 사람이 살아가는 데 필요한 재화와 서비스를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동을 경제 활동이라고 말한다. 한국은 개인들의 자유로운 경제 활동을 보장하는 시장경제체제를 채택하고 있어서 경제 활동이 매우 활발하게 일어난다.

Để con người có thể sinh sống, ngoài những nhu cầu cơ bản về ăn, mặc, ở, còn cần có hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhiều nhu cầu và sự cần thiết khác nhau. Những sản phẩm như giáo trình tiếng Hàn, điện thoại thông minh, mỹ phẩm... được gọi là hàng hóa; còn lớp học tiếng Hàn, giao hàng, khám chữa bệnh của bác sĩ... được gọi là dịch vụ. Tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng hàng hóa, dịch vụ cần thiết cho đời sống con người như vậy được gọi là hoạt động kinh tế. Hàn Quốc áp dụng thể chế kinh tế thị trường, bảo đảm quyền tự do hoạt động kinh tế của cá nhân, nên các hoạt động kinh tế diễn ra rất sôi động.

한국의 물가

Giá cả ở Hàn Quốc

물가란 여러 가지 재화나 서비스의 가치를 종합하여 계산한 평균적인 가격을 뜻한다. 물가는 사람들의 경제 활동에 큰 영향을 미친다. 한국의 물가는 전 세계적으로 어떤 수준일까? 한국은 버스나 지하철과 같은 대중교통 요금, 수도 요금, 전기 요금과 같은 공공 요금은 상당히 싼 편이다. 한국의 공공 요금이 싼 이유는 교통, 수도, 전기 등 공공 서비스를 제공할 때 한국 정부나 정부 관련 기관이 관여하기 때문이다. 반면, 쌀, 고기, 채소, 과일 등과 같은 식재료 가격은 상당히 비싸다는 평가를 받는다. 넓은 지역에서 농산물이나 가축을 대규모로 키우는 외국에 비해 한국의 농지나 목장이 상대적으로 좁다는 점도 이와 관련이 있다. 한편, 서울과 그 주변 지역, 그리고 지방 대도시의 경우에는 부동산 가격이 매우 높다. 서울을 비롯한 대도시에는 직장, 학교, 문화 시설 등이 많고 그에 따라 인구가 집중되어 있기 때문이다.

Vật giá là mức giá trung bình được tính bằng cách tổng hợp giá trị của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau. Vật giá có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh tế của con người. Vậy vật giá ở Hàn Quốc ở mức nào so với thế giới? Ở Hàn Quốc, các loại phí công cộng như phí giao thông công cộng, chẳng hạn như xe buýt hay tàu điện ngầm, phí nước và phí điện được xem là khá rẻ. Lý do phí công cộng ở Hàn Quốc rẻ là vì khi cung cấp các dịch vụ công cộng như giao thông, nước, điện, chính phủ Hàn Quốc hoặc các cơ quan liên quan đến chính phủ có tham gia quản lý. Ngược lại, giá các loại thực phẩm như gạo, thịt, rau, trái cây được đánh giá là khá đắt. Điều này cũng liên quan đến việc đất nông nghiệp và trang trại chăn nuôi ở Hàn Quốc tương đối nhỏ so với các nước khác, nơi người ta trồng nông sản hoặc chăn nuôi gia súc trên những vùng đất rộng lớn với quy mô lớn. Mặt khác, ở Seoul và các khu vực lân cận, cũng như ở các đô thị lớn địa phương, giá bất động sản rất cao. Đó là vì ở các đô thị lớn, trong đó có Seoul, có nhiều nơi làm việc, trường học, cơ sở văn hóa, v.v., nên dân cư tập trung đông.

알아두면 좋아요

내 것, 남의 것에서 '우리'의 것으로, 공유경제

Từ đồ của tôi, đồ của người khác thành đồ của “chúng ta”: kinh tế chia sẻ

21세기 세상을 바꿀 수 있는 아이디어 중 하나인 '공유경제'가 한국에서도 활성화되고 있다. 공유경제란 일방적인 소유의 개념이 아닌 빌려 쓰고, 나눠 쓰는 경제 활동을 의미한다. 서울의 따롱이와 같은 공공 자전거 서비스는 전국적으로 활성화되어 있으며, 자동차나 주택 공유 서비스도 많은 사람들이 유용하게 활용하고 있다. 그 밖에 지방 자치단체를 중심으로 장난감, 우산, 가정용 공구, 도서 등을 저렴한 가격에 빌려주기도 한다.

“Kinh tế chia sẻ”, một trong những ý tưởng có thể thay đổi thế giới trong thế kỷ 21, cũng đang phát triển mạnh ở Hàn Quốc. Kinh tế chia sẻ là hoạt động kinh tế không dựa trên khái niệm sở hữu một chiều, mà là mượn để dùng và chia sẻ để cùng sử dụng. Các dịch vụ xe đạp công cộng như 따롱이 ở Seoul đã được phổ biến trên toàn quốc, và các dịch vụ chia sẻ ô tô hay nhà ở cũng đang được nhiều người sử dụng một cách hữu ích. Ngoài ra, các chính quyền địa phương còn cho mượn đồ chơi, ô, dụng cụ gia đình, sách vở… với giá rẻ.

어휘

Từ vựng

  • 의식주

    Ăn, mặc, ở

    입고 먹고 집에서 사는 것

    Việc mặc, ăn uống và sinh hoạt trong nhà

  • 공공요금

    Phí dịch vụ công cộng

    공적인 이익을 목적하는 하는 사업에 대한 요금

    Các khoản phí cho những dịch vụ nhằm phục vụ lợi ích công cộng

사람이 살아가는 데 필요한 재화와 서비스를 만들어 사고 팔며 사용하는 모든 활동을 ( )이라고 한다.

Tất cả các hoạt động tạo ra, mua bán và sử dụng hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho đời sống con người được gọi là ( ).

여러 가지 재화나 서비스의 가치를 종합하여 계산한 평균적인 가격을( )라고 한다.

Mức giá trung bình được tính bằng cách tổng hợp giá trị của nhiều loại hàng hóa hoặc dịch vụ được gọi là ( ).

한국의 공공 요금은 다른 나라와 비교하여 대체로 (싼, 비싼) 편이고, 식재료 가격은 상대적으로 (싼, 비싼) 편이다. (해당되는 단어에 표하기)

So với các nước khác, phí dịch vụ công cộng ở Hàn Quốc nhìn chung thuộc loại (rẻ, đắt), còn giá thực phẩm thì tương đối (rẻ, đắt). (Đánh dấu vào từ phù hợp)

일상생활 경제 활동의 의미와 물가의 개념에 대해 설명할 수 있다.

Có thể giải thích ý nghĩa của hoạt động kinh tế trong đời sống hằng ngày và khái niệm giá cả.

경제 활동에서 합리적인 선택은 왜 필요할까?

Tại sao cần có lựa chọn hợp lý trong hoạt động kinh tế?

경제 활동에 사용되는 한국의 화폐와 그 변화

Tiền tệ Hàn Quốc được sử dụng trong hoạt động kinh tế và sự thay đổi của nó

재화나 서비스를 사고파는 경제 활동을 하는 과정에서 화폐가 사용된다. 한국의 화폐는 동전과 지폐로 나뉜다. 동전은 1 , 5월, 10원, 50원, 100원, 500원이 있고, 지폐는 1,000원, 5,000원, 10,000원, 50,000원이 있다. 일상생활에서 1 , 5원짜리 동전은 거의 사용되지 않는다. 그 밖에 100,000원 이상의 수표를 사용할 수도 있다. 수표를 사용할 경우에는 본인의 신분증을 제시하고, 일반적으로 수표 뒷면에 이름이나 서명, 연락처를 적는다. 최근에는 동전이나 지폐와 같은 화폐 사용이 줄어들고 신용카드나 체크카드 사용 비중이 늘고 있다. 또한, 스마트폰이 널리 활성화되면서 모바일 간편 결제 서비스를 활용하는 사람도 크게 늘어나고 있다. 모바일 간편 결제 서비스는 주로 '○○ 페이'라는 이름을 가지고 있다.

Trong quá trình thực hiện các hoạt động kinh tế mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, người ta sử dụng tiền tệ. Tiền tệ của Hàn Quốc được chia thành tiền xu và tiền giấy. Tiền xu có các mệnh giá 1원, 5원, 10원, 50원, 100원, 500원; tiền giấy có các mệnh giá 1,000원, 5,000원, 10,000원, 50,000원. Trong đời sống hằng ngày, tiền xu mệnh giá 1원 và 5원 hầu như không được sử dụng. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng séc có giá trị từ 100,000원 trở lên. Khi sử dụng séc, cần xuất trình giấy tờ tùy thân của bản thân và thông thường phải ghi tên hoặc ký tên, cùng số điện thoại liên lạc ở mặt sau của séc. Gần đây, việc sử dụng tiền mặt như tiền xu và tiền giấy đang giảm, trong khi tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ ngày càng tăng. Bên cạnh đó, cùng với sự phổ biến rộng rãi của điện thoại thông minh, số người sử dụng dịch vụ thanh toán di động đơn giản cũng tăng mạnh. Các dịch vụ thanh toán di động đơn giản thường có tên là “○○ 페이”.

한국에서 합리적인 경제 활동하기

Thực hiện các hoạt động kinh tế hợp lý ở Hàn Quốc

빠르게 변화하는 한국의 경제 상황에서 능동적으로 생활하려면 합리적으로 선택하는 능력을 길러야 한다. 예를 들어, 월급을 받으면 옷을 살까, 영화를 볼까, 저축을 한다면 얼마를 할까 등과 같이 어디에 어떻게 사용하는 것이 좋을지 결정해야 한다. 돈이나 시간이 충분하다면 이와 같은 고민을 할 필요가 없을 것이다. 그러나 현실적으로는 제한된 비용과 시간으로 모든 것을 다 할 수는 없기 때문에 다양한 기준과 대안을 살펴보면서 더 가치 있고 필요한 것을 선택해야 한다. 경제 활동을 잘 하기 위해서는 이러한 합리적 선택이 필요하다.

Để có thể chủ động thích nghi với tình hình kinh tế Hàn Quốc đang thay đổi nhanh chóng, cần rèn luyện khả năng lựa chọn một cách hợp lý. Chẳng hạn, khi nhận lương, chúng ta phải quyết định nên dùng tiền vào đâu và dùng như thế nào: mua quần áo, đi xem phim, hay nếu tiết kiệm thì nên tiết kiệm bao nhiêu. Nếu có đủ tiền bạc và thời gian thì có lẽ không cần phải băn khoăn như vậy. Tuy nhiên, trên thực tế, vì không thể làm tất cả mọi việc với chi phí và thời gian có hạn, nên cần xem xét nhiều tiêu chí và phương án khác nhau để lựa chọn những điều có giá trị hơn và cần thiết hơn. Để thực hiện tốt các hoạt động kinh tế, những lựa chọn hợp lý như vậy là rất cần thiết.

알아두면 좋아요

'00페이 됩니다' 간편 결제 서비스란?

Dịch vụ thanh toán tiện lợi “00페이 됩니다” là gì?

간편 결제 서비스란 지갑에서 플라스틱 카드를 꺼내지 않고도 온·오프라인에서 스마트폰으로 결제할 수 있는 서비스를 말한다. 기존 모바일 결제는 액티브X, 키보드 보안프로그램 등 각종 풀러그인을 설치하고 매번 카드 정보나 개인정보를 입력해야 하는 번거로움이 있었다. 간편 결제는 이런 복잡한 단계를 없앴기 때문에 카드 정보를 한 번만 입력해 놓으면 이후에는 아이디와 비밀번호, 휴대 전화 번호, SMS 등 이용한 간단한 인증만으로 빠르고 간편하게 결제할 수 있다.

Dịch vụ thanh toán đơn giản là dịch vụ cho phép thanh toán bằng điện thoại thông minh cả trực tuyến lẫn tại cửa hàng mà không cần lấy thẻ nhựa ra khỏi ví. Trước đây, thanh toán di động khá phiền phức vì phải cài đặt nhiều loại plug-in như ActiveX, chương trình bảo mật bàn phím, và mỗi lần thanh toán đều phải nhập thông tin thẻ hoặc thông tin cá nhân. Thanh toán đơn giản đã loại bỏ các bước phức tạp này, nên chỉ cần nhập thông tin thẻ một lần; sau đó có thể thanh toán nhanh chóng, tiện lợi chỉ bằng các bước xác thực đơn giản như sử dụng ID và mật khẩu, số điện thoại di động hoặc SMS.

어휘

Từ vựng

  • 신분증

    Giấy tờ tùy thân

    개인의 정보를 나타내는 증명서 (주민등록증, 외국인등록증, 운전면허증, 여권 등)

    Giấy tờ chứng minh thông tin cá nhân (chứng minh nhân dân, thẻ đăng ký người nước ngoài, giấy phép lái xe, hộ chiếu, v.v.)

  • 능동적

    Chủ động

    다른 것의 영향을 받지 않고, 스스로 움직이는 것

    Tự mình hành động, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác

( )는 사람들 간에 재화나 서비스를 사고 팔 때 사용하는 수단이다.

( ) là phương tiện được sử dụng khi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa con người với nhau.

한국의 지폐 중 가장 높은 가치를 가지고 있는 것은 ( )권이고, 십만 원 이상은( )를 사용할 수도 있다.

Trong các loại tiền giấy của Hàn Quốc, tờ có giá trị cao nhất là tờ ( ), và với số tiền từ một trăm nghìn won trở lên cũng có thể sử dụng ( ).

한국에서 경제 활동을 잘 하기 위해서는 다양한 기준과 대안을 살펴보면서 더 가치 있고 필요한 것을 선택해야 한다. 이를 ( ) 선택이라고 한다.

Để hoạt động kinh tế tốt ở Hàn Quốc, cần xem xét nhiều tiêu chí và phương án khác nhau rồi lựa chọn thứ có giá trị hơn và cần thiết hơn. Việc này được gọi là lựa chọn ( ).

한국의 화폐와 결제 수단에 대해 이해하고, 합리적인 경제 활동에 대해 설명할 수 있다.

Hiểu về tiền tệ và các phương thức thanh toán ở Hàn Quốc, đồng thời có thể giải thích về hoạt động kinh tế hợp lý.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay