Lớp 2 · Bài 12
실수를 자주 하는 편이에요
Tôi hay mắc lỗi
실수를 자주 하는 편이에요
Tôi hay mắc lỗi
어, 교통 카드가 아니네.
Ơ, đây không phải thẻ giao thông mà.
삐삐
Bíp bíp
돌솥비빔밥 하나 주세요
Cho tôi một phần 돌솥비빔밥
돌솥비빔밥 순두부찌개 김치찌개
돌솥비빔밥, 순두부찌개, 김치찌개
지하철역이 어디에 있어?
Ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
이 사람들에게 어떤 일이 생긴 것 같아요?
Bạn nghĩ những người này đã gặp chuyện gì?
여러분도 한국말을 잘 못해서 실수를 자주 해요?
Các bạn cũng hay mắc lỗi vì chưa giỏi tiếng Hàn phải không?
어휘와 문법 1
Từ vựng và ngữ pháp 1
여러분은 이럴 때 기분이 어때요?
Khi gặp những tình huống như thế này, các bạn cảm thấy thế nào?
당황하다
bối rối
창피하다
xấu hổ
무섭다
sợ hãi
속상하다
buồn bực
우울하다
u sầu
그립다
nhớ nhung
한국어 공부를 열심히 했어요. 그런데 점수가 나빠서 속상해요.
Tôi đã học tiếng Hàn rất chăm chỉ. Vậy mà điểm lại thấp nên tôi buồn lắm.
여러분은 한국에 처음 왔을 때 어떤 경험을 했어요? 그때 기분이 어땠어요? 이야기해 보세요.
Khi mới đến Hàn Quốc, các bạn đã có những trải nghiệm gì? Lúc đó các bạn cảm thấy thế nào? Hãy chia sẻ nhé.
화장실 안에 휴지통이 없어서 당황했어요.
Trong nhà vệ sinh không có thùng rác nên tôi đã rất bối rối.
문법
Ngữ pháp동-은 적이 있다
동-은 적이 있다
과거 사건이나 경험을 이야기할 때 사용해요.
Dùng khi nói về sự việc hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
한국에서 실수한 적이 있어요?
Bạn đã từng mắc lỗi ở Hàn Quốc chưa?
네, 택시를 타고 잘못 말해서 다른 곳에 갔어요. 그때 너무 당황했어요.
Vâng, tôi đã đi taxi nhưng nói nhầm nên đã đến nơi khác. Lúc đó tôi đã rất bối rối.
-은 적이 있다
과거 사건이나 경험을 이야기할 때 사용해요.
Dùng khi nói về sự việc hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
가
미호 씨, 비빔밥 먹어 봤어요?
미호 ơi, bạn đã ăn thử cơm trộn bibimbap chưa?
나
네, 먹은 적이 있어요.
Vâng, tôi đã từng ăn rồi.
저는 가방을 잃어버린 적이 있어요.
Tôi đã từng bị mất túi xách.
고등학교 때는 밤을 새워 공부한 적이 많이 있어요.
Hồi cấp ba tôi đã từng thức trắng đêm học bài nhiều lần.
| 먹다 | -> 먹은 적이 있다 |
| 읽다 | -> 읽은 적이 있다 |
| 걷다 | -> 걸은 적이 있다 |
| 가다 | -> 간 적이 있다 |
| 보다 | -> 본 적이 있다 |
한국에서 어떤 경험을 했는지 이야기해 보세요.
Hãy kể về những trải nghiệm mà bạn đã có ở Hàn Quốc.
Q: 한국 음식을 만든 적이 있어요?
Bạn đã từng nấu món ăn Hàn Quốc chưa?
A: 네, 갈비찜을 만든 적이 있어요. 조금 짰지만 맛있게 먹었어요. 그래서 기분이 좋았어요.
Vâng, tôi đã từng nấu món sườn hầm galbijjim. Hơi mặn một chút nhưng vẫn ăn ngon miệng. Vì vậy tôi đã thấy rất vui.
- 보기
한국 음식을 만들다
nấu món ăn Hàn Quốc
갈비찜, 김밥, 김치
갈비찜, 김밥, 김치
- 1)
다른 도시에 가 보다
thử đến một thành phố khác
바닷가에 가다
đi biển
혼자 여행을 떠나다
một mình đi du lịch
처음 간 도시에서 밤거리를 걷다
đi dạo phố đêm ở một thành phố lần đầu đặt chân đến
- 2)
안 좋은 일이 생기다
gặp chuyện không vui
한국 친구와 다투다
cãi nhau với bạn người Hàn Quốc
시험을 못 보다
thi không tốt
아파서 병원에 가다
bị ốm phải đi bệnh viện
- 3)
실수하다
mắc lỗi
윗사람에게 반말을 하다
nói trống không với người lớn tuổi hơn
길을 잃어버리다
bị lạc đường
여러분은 특별한 경험을 한 적이 있어요? 이야기해 보세요.
Các bạn đã từng có trải nghiệm nào đặc biệt chưa? Hãy cùng kể nhé.
Q:
A: 저는 공항에서 아이돌 가수를 만난 적이 있어요. 정말 멋있었어요.
Tôi đã từng gặp một ca sĩ thần tượng ở sân bay. Anh ấy thật sự rất ngầu.
어휘와 문법 2
Từ vựng và ngữ pháp 2
한국에서 이런 경험을 한 적이 있어요?
Bạn đã từng có trải nghiệm như thế này ở Hàn Quốc chưa?
윗사람에게 반말을 하다
Nói trống không với người lớn tuổi
높임말을 잘못 사용하다
Sử dụng kính ngữ sai
윗사람의 이름을 부르다
Gọi tên người lớn tuổi
한 손으로 물건을 드리다
Đưa đồ vật bằng một tay
한국 사람 이야기를 못 알아듣다
Không nghe hiểu được lời người Hàn Quốc nói
글자를 잘못 읽다
Đọc sai chữ
잘못 발음하다
Phát âm sai
신발을 신고 들어가다
Đi giày vào trong nhà
노약자석에 앉다
Ngồi vào ghế dành cho người già và người yếu
사람을 잘못 보다
Nhìn nhầm người
시어머니께 반말을 한 적이 있어요.
Tôi đã từng nói trống không với mẹ chồng.
여러분은 한국에서 어떤 실수를 했어요? 이야기해 보세요.
Các bạn đã mắc những lỗi gì khi ở Hàn Quốc? Hãy thử kể xem nào.
버스에서 아무 생각 없이 노약자석에 앉았어요. 사람들이 이상하게 쳐다봐서 당황했어요.
Tôi đã vô tư ngồi vào ghế dành cho người già và người yếu trên xe buýt. Mọi người nhìn tôi với ánh mắt lạ lùng nên tôi rất bối rối.
문법
Ngữ pháp동사/형용사 -는 편이다
Động từ/Tính từ -는 편이다
어떤 일에 대해 대체로 어떤 쪽에 가깝다고 평가할 때 사용해요.
Dùng khi đánh giá một việc nào đó nhìn chung thiên về một hướng nhất định.
한국 음식을 잘 드세요?
Bạn ăn món Hàn Quốc giỏi không?
네, 전 한국 음식을 잘 먹는 편이에요.
Vâng, tôi thuộc dạng ăn được món Hàn Quốc đấy.
-는 편이다
어떤 일에 대해 대체로 어떤 쪽에 가깝다고 평가할 때 사용해요.
Dùng khi đánh giá một việc nào đó nhìn chung thiên về một hướng nhất định.
가
기숙사 방에 가 봤어요? 커요?
Bạn đã đến xem phòng ký túc xá chưa? Có rộng không?
나
네, 지난번 방보다 큰 편이에요.
Vâng, khá rộng hơn phòng lần trước.
요즘은 회사 일이 조금 한가한 편이에요.
Dạo này công việc ở công ty khá rảnh rỗi.
저는 일찍 자고 일찍 일어나는 편이에요.
Tôi thuộc kiểu ngủ sớm và dậy sớm.
| 읽다 | -> 읽는 편이다 |
| 만나다 | -> 만나는 편이다 |
| 높다 | -> 높은 편이다 |
| 얇다 | -> 얇은 편이다 |
| 크다 | -> 큰 편이다 |
| 바쁘다 | -> 바쁜 편이다 |
여러분은 다음 일을 얼마나 자주 해요? ✔ 하고 이야기해 보세요.
Các bạn thường làm những việc sau đây với tần suất như thế nào? Hãy đánh dấu ✔ và nói chuyện nhé.
Q: 운동을 자주 하는 편이에요?
Bạn có hay tập thể dục không?
A: 아니요, 회사 일이 바빠서 거의 안 하는 편이에요.
Không, vì bận việc công ty nên hầu như không tập.
- 보기
운동을 하다
Tập thể dục
- 1)
인스턴트 음식을 먹다
Ăn đồ ăn liền
- 2)
술을 마시다
Uống rượu
- 3)
친구를 만나다
Gặp bạn bè
- 4)
고향 친구나 가족에게 전화하다
Gọi điện cho bạn bè hoặc gia đình ở quê
전혀 안
Hoàn toàn không
거의 안
Hầu như không
자주
Thường xuyên
항상
Luôn luôn
0%
0%
50%
50%
100%
100%
한국어 수업과 우리 반 친구에 대해 이야기해 보세요.
Hãy nói chuyện về lớp học tiếng Hàn và các bạn cùng lớp của chúng ta.
우리 수업은 숙제가 많은 편이에요.
Lớp chúng ta thuộc kiểu có nhiều bài tập về nhà.
어휘가 쉬운 편이에요.
Từ vựng thuộc kiểu khá dễ.
말하기와 듣기
Nói và nghe
고천 씨와 후엔 씨가 실수에 대해 이야기해요. 다음과 같이 이야기해 보세요.
고천 và 후엔 đang nói chuyện về những lần lỡ sai sót. Hãy thử trò chuyện như sau.
고천
후엔 씨는 한국말을 잘하니까 좋겠어요.
후엔 nói tiếng Hàn giỏi nên chắc thích lắm nhỉ.
후엔
아니에요. 저도 가끔 실수를 해요. 며칠 전에도 시장에서 물건값을 잘못 알아들었어요. 그때 창피했어요.
Không đâu. Tôi cũng thỉnh thoảng mắc lỗi. Mấy hôm trước ở chợ tôi cũng nghe nhầm giá đồ. Lúc đó xấu hổ lắm.
고천
그 정도는 괜찮은 편이에요. 저는 며칠 전에 택시 기사님이 제 말을 잘못 알아들어서 다른 곳으로 갔어요.
Như vậy còn đỡ đấy. Mấy hôm trước tôi bảo địa chỉ mà bác tài taxi nghe nhầm nên chở tôi đến nơi khác.
후엔
한국말은 정말 쉽지 않아요.
Tiếng Hàn thực sự không dễ chút nào.
여러분은 한국에서 실수를 한 적이 있었어요? 이야기해 보세요.
Các bạn đã từng mắc lỗi gì ở Hàn Quốc chưa? Hãy thử kể nhé.
안젤라 씨와 드미트리 씨가 이야기해요. 잘 듣고 답해 보세요.
안젤라 và 드미트리 đang nói chuyện. Hãy nghe kỹ và trả lời.
안젤라(여)
드미트리 씨, 얼굴이 왜 그래요? 무슨 일 있어요?
드미트리 ơi, sao mặt mũi vậy? Có chuyện gì thế?
드미트리(남)
제가 과장님께 펜을 한 손으로 드려서 화가 나신 것 같아요.
Hình như trưởng phòng giận vì tôi đưa bút cho ông ấy bằng một tay.
안젤라(여)
한국 문화하고 고향 문화가 좀 다르지요? 저도 실수를 자주 하는 편이에요.
Văn hóa Hàn Quốc và văn hóa quê mình hơi khác phải không? Tôi cũng hay mắc lỗi lắm.
드미트리(남)
예전에는 과장님 이름을 부른 적도 있어요.
Trước đây tôi còn từng gọi thẳng tên trưởng phòng nữa cơ.
안젤라(여)
하하. 저도 과장님께 반말을 한 적이 있어요. 그때 과장님이 많이 당황하셨어요.
Haha. Tôi cũng từng nói trống không với trưởng phòng đấy. Lúc đó trưởng phòng đã rất bối rối.
드미트리(남)
앞으로 조심해야겠어요.
Từ giờ phải cẩn thận hơn mới được.
1) 드미트리 씨의 실수가 아닌 것을 모두 고르세요.
1) Hãy chọn tất cả những điều KHÔNG phải là lỗi của 드미트리.
- ①
과장님께 화를 냈어요.
Đã nổi giận với trưởng phòng.
- ②
과장님께 반말을 했어요.
Đã nói trống không với trưởng phòng.
- ③
과장님의 이름을 불렀어요.
Đã gọi thẳng tên trưởng phòng.
- ④
과장님께 한 손으로 물건을 드렸어요.
Đã đưa đồ cho trưởng phòng bằng một tay.
2) 안젤라 씨는 어떤 실수를 했어요?
2) 안젤라 đã mắc lỗi gì?
읽기와 쓰기
Đọc và viết
다음 글을 읽고 질문에 답해 보세요.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
저는 출근할 때 마을버스를 자주 탑니다. 그런데 한국어를 잘 못해서 버스에서 당황한 기억이 있습니다. 보통 단말기에 교통 카드를 대면 “삑”, 또는 “환승입니다”라고 합니다. 그리고 내릴 때는 “하차입니다”라고 합니다. 그런데 그날은 교통 카드를 댔을 때 “잔액이 부족합니다”라고 했습니다. 저는 ‘잔액’의 뜻을 몰라서 당황했습니다. 그때 한국인 동료가 무슨 말인지 알려 주면서 버스 요금을 내 주었습니다. 너무 고마웠습니다.
Khi đi làm, tôi hay đi xe buýt khu phố (마을버스). Nhưng vì tiếng Hàn chưa giỏi nên tôi có một kỷ niệm lúng túng trên xe buýt. Bình thường khi chạm thẻ giao thông vào máy thì sẽ kêu "bíp" hoặc nói "환승입니다" (đã chuyển tuyến). Còn khi xuống xe thì sẽ nói "하차입니다" (đã xuống xe). Nhưng hôm đó khi tôi chạm thẻ thì máy lại nói "잔액이 부족합니다" (số dư không đủ). Tôi không biết nghĩa của từ '잔액' nên rất bối rối. Lúc đó, một đồng nghiệp người Hàn đã giải thích cho tôi biết đó là gì và trả tiền xe buýt giúp tôi. Tôi đã rất biết ơn.
- 1)
잠시드 씨는 회사에 갈 때 어떻게 가요?
잠시드 đi đến công ty bằng cách nào?
- 3)
한국인 동료는 어떻게 도와주었어요?
Đồng nghiệp người Hàn Quốc đã giúp đỡ như thế nào?
- 2)
잠시드 씨는 왜 당황했어요? ① 버스를 잘못 타서 ② 버스 요금을 몰라서 ③ 교통 카드 잔액이 부족해서
Tại sao 잠시드 lại bối rối? ① Vì lên nhầm xe buýt ② Vì không biết tiền vé xe buýt ③ Vì số dư trong thẻ giao thông không đủ
한국에서 실수한 경험을 써 보세요.
Hãy viết về một lần bạn đã mắc lỗi ở Hàn Quốc.
언제: Khi nào: | 어디에서: Ở đâu: | 무슨 실수를 했어요? Bạn đã mắc lỗi gì? |
|---|---|---|
문화와 정보
Văn hoá & Thông tin문화와 정보
Văn hóa và thông tin
한국의 ‘우리’ 문화
Văn hóa '우리' (chúng ta) của Hàn Quốc
한국의 ‘우리’ 문화
Văn hóa '우리' (chúng ta) của Hàn Quốc
여러분은 ‘우리 가족’, ‘우리 회사’, ‘우리 반’처럼 ‘우리’라는 말을 들어본 적이 있습니까? 원래 ‘우리’는 말하는 사람과 듣는 사람을 함께 의미하는 말입니다. 그러나 한국 사람들은 ‘나’를 의미할 때에도 ‘우리’를 씁니다. ‘나’보다도 ‘내가 속한 공동체’를 중요하게 생각하기 때문입니다.
Các bạn đã từng nghe những cách nói như '우리 가족' (gia đình chúng ta), '우리 회사' (công ty chúng ta), '우리 반' (lớp chúng ta) bao giờ chưa? Vốn dĩ '우리' là từ chỉ chung cả người nói lẫn người nghe. Tuy nhiên, người Hàn Quốc còn dùng '우리' ngay cả khi muốn nói '나' (tôi). Đó là vì họ coi trọng 'cộng đồng mà mình thuộc về' hơn cả bản thân 'tôi'.
- 1)
‘우리 학교’, ‘우리 회사’에서 ‘우리’는 무엇을 의미해요?
Trong '우리 학교', '우리 회사' thì '우리' có nghĩa là gì?
- 2)
한국 사람들은 왜 ‘우리’라는 말을 사용해요?
Tại sao người Hàn Quốc lại dùng từ '우리'?
- 3)
여러분 고향에도 ‘우리’와 비슷한 말이 있어요?
Ở quê hương của bạn có từ nào tương tự như '우리' không?
듣기
Nghe당황하다
bối rối, lúng túng
창피하다
xấu hổ, ngượng
무섭다
sợ, đáng sợ
속상하다
buồn bực, phiền lòng
우울하다
u sầu, buồn chán
그립다
nhớ nhung
반말을 하다
nói trống không (nói thiếu kính ngữ)
이름을 부르다
gọi thẳng tên
한 손으로 물건을 드리다
đưa đồ bằng một tay
못 알아듣다
nghe không hiểu
글자를 잘못 읽다
đọc sai chữ
잘못 발음하다
phát âm sai
신발을 신고 들어가다
đi giày vào nhà
노약자석에 앉다
ngồi vào ghế dành cho người già và người yếu
사람을 잘못 보다
nhìn nhầm người
단말기
máy quẹt thẻ
대다
chạm (thẻ) vào
환승
chuyển tuyến
하차
xuống xe
잔액
số dư
동료
đồng nghiệp