Ngữ pháp Lớp 4

Chi tiết ngữ pháp

-을 뻔하다

동 + -을 뻔하다: suýt nữa thì ...

그 일이 일어나지 않았지만 거의 일어날 것 같은 상황까지 갔음을 나타낸다.

Diễn tả rằng sự việc đó đã không xảy ra nhưng suýt nữa thì xảy ra.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Là cấu trúc diễn tả tình huống suýt soát, một việc gì đó tuy thực tế đã không xảy ra nhưng gần như đã sắp xảy ra.
  • Vì sao: Được dùng để truyền đạt một cách sinh động tình huống mà việc nguy hiểm hay không tốt suýt nữa đã xảy ra nhưng may mắn đã không xảy ra.
  • Khi nào: Thường được dùng khi nói về tình huống trong quá khứ mà tai nạn, sai sót, việc nguy hiểm,... suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
  • Ở đâu: Gắn sau gốc động từ, thường ở dạng quá khứ '-을/ㄹ 뻔했다' và đứng ở cuối câu.
  • Như thế nào: Nếu gốc động từ có 받침 thì gắn '-을 뻔하다' (죽다 → 죽을 뻔하다), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-ㄹ 뻔하다' (다치다 → 다칠 뻔하다, 울다 → 울 뻔하다).

Ví dụ

Ví dụ

가: 밖에 눈이 와서 길이 많이 미끄럽지요? 나: 네, 너무 미끄러워서 저도 넘어질 뻔했어요.

가: Bên ngoài tuyết rơi nên đường rất trơn phải không? 나: Vâng, đường trơn quá nên tôi cũng suýt bị ngã.

대화의 뜻은 '밖에 눈이 와서 길이 미끄럽지요?'라고 묻자 '네, 너무 미끄러워서 저도 거의 넘어질 상황이었어요'라고 답하는 것이다. 동사 '넘어지다'의 어간 '넘어지-'에 '-ㄹ 뻔하다'가 붙어 '넘어질 뻔했어요'가 되었고, 실제로 넘어지지는 않았지만 거의 넘어질 뻔한 상황이었음을 나타낸다.

Ý nghĩa của đoạn hội thoại là: khi được hỏi 'Bên ngoài tuyết rơi nên đường trơn phải không?', người trả lời rằng 'Vâng, trơn quá nên tôi cũng suýt nữa thì ngã'. '-ㄹ 뻔하다' được gắn vào gốc '넘어지-' của động từ '넘어지다' thành '넘어질 뻔했어요', diễn tả rằng thực tế đã không ngã nhưng tình huống suýt nữa thì ngã.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay