Chi tiết ngữ pháp
-는 법이다
동 + -는 법이다: ... là lẽ đương nhiên
앞의 상태나 행동이 당연하거나 이미 그렇게 정해진 것임을 나타낸다.
Diễn tả việc trạng thái hoặc hành động phía trước là điều đương nhiên hoặc đã được định sẵn như vậy.
Phân tích 5W1H
- Là gì: '-는 법이다' là cấu trúc diễn tả một sự việc hoặc trạng thái là điều đương nhiên hoặc là quy luật đã được định sẵn như vậy.
- Vì sao: Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa khi nói về quy luật của cuộc sống, chân lý phổ biến hoặc kết quả tất yếu.
- Khi nào: Dùng khi nói về chân lý phổ quát, bài học, hoặc sự thật mà ai cũng coi là đương nhiên.
- Ở đâu: Gắn sau gốc động từ.
- Như thế nào: Không phụ thuộc vào việc có patchim (phụ âm cuối) hay không, ta gắn '-는 법이다' vào gốc động từ. Với động từ có patchim 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 알다 → 아는 법이다).
Ví dụ
가: 대한민국 국민에게는 기본적인 권리와 의무가 있습니다. 나: 네. 권리를 누리면 동시에 의무도 다해야 되는 법입니다.
가: Người dân Đại Hàn Dân Quốc có những quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản. 나: Vâng. Đã hưởng quyền lợi thì đồng thời cũng phải làm tròn nghĩa vụ, đó là lẽ đương nhiên.
대한민국 국민에게는 기본적인 권리와 의무가 함께 있으며, 권리를 누리는 만큼 의무도 당연히 다해야 한다는 의미의 대화이다. 동사 '되다'의 어간 '되-'에 '-는 법이다'가 결합하여 '되는 법입니다'의 형태가 되었으며, 의무를 다하는 것이 당연한 일임을 강조하고 있다.
Đây là đoạn hội thoại mang ý nghĩa rằng người dân Đại Hàn Dân Quốc có cả quyền lợi và nghĩa vụ cơ bản đi cùng nhau, và đã hưởng quyền lợi bao nhiêu thì đương nhiên cũng phải làm tròn nghĩa vụ bấy nhiêu. '-는 법이다' kết hợp với gốc '되-' của động từ '되다' thành dạng '되는 법입니다', nhấn mạnh rằng việc làm tròn nghĩa vụ là điều đương nhiên.