Ngữ pháp Lớp 4
Chi tiết ngữ pháp
동
-느라고
동 + -느라고: vì mải ... (nên gặp khó khăn)
앞 내용이 뒤 내용의 이유나 원인이 됨을 나타낸다.
Diễn tả nội dung phía trước trở thành lý do hoặc nguyên nhân cho nội dung phía sau.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cấu trúc nối thể hiện hành động phía trước là lý do hoặc nguyên nhân của kết quả phía sau.
- Vì sao: Chủ yếu được dùng khi giải thích nguyên nhân của một kết quả tiêu cực hoặc khó khăn.
- Khi nào: Dùng khi vì làm một việc nào đó mà không thể làm việc khác hoặc gặp phải tình huống khó khăn.
- Ở đâu: Gắn sau gốc động từ.
- Như thế nào: Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta gắn '-느라고' vào gốc động từ; động từ có 받침 'ㄹ' thì 'ㄹ' bị lược bỏ (ví dụ: 살다 → 사느라고).
Ví dụ
Ví dụ
가: 어제 이사하느라고 힘들었지요? 나: 네. 그런데 다행히 친구들이 많이 도와줬어요.
가: Hôm qua chuyển nhà mệt lắm phải không? 나: Vâng. Nhưng may là các bạn đã giúp đỡ rất nhiều.
어제 이사를 하는 일 때문에 힘들었냐고 묻고, 친구들의 도움으로 잘 해냈다고 답하는 대화이다. 동사 '이사하다'의 어간 '이사하-'에 '-느라고'가 붙어 힘들었던 이유가 이사였음을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi rằng hôm qua có mệt vì việc chuyển nhà không, và trả lời rằng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè nên đã làm xong tốt đẹp. '-느라고' được gắn vào gốc động từ '이사하-' của '이사하다' để diễn tả lý do của sự mệt mỏi chính là việc chuyển nhà.