Chi tiết ngữ pháp
-기 마련이다
동/형 + -기 마련이다: ... là chuyện đương nhiên
그러한 일이 있는 것이 당연함을 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi diễn tả việc một sự việc nào đó xảy ra là điều đương nhiên.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Đây là cách diễn đạt thể hiện rằng việc một điều gì đó xảy ra là tự nhiên và đương nhiên.
- Vì sao: Được dùng để nói rằng theo lẽ thường hoặc theo lẽ thông thường, kết quả như vậy đương nhiên sẽ xảy ra.
- Khi nào: Được dùng khi nghe trải nghiệm hay tình huống của ai đó rồi nói cho họ về một chân lý hay xu hướng chung như 'vốn dĩ là như vậy đấy'.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc động từ (어간) hoặc tính từ.
- Như thế nào: Bất kể có 받침 (phụ âm cuối) hay không, ta gắn '-기 마련이다' trực tiếp vào gốc động từ hoặc tính từ (살다 → 살기 마련이다, 익숙해지다 → 익숙해지기 마련이다).
Ví dụ
가: 예전에는 한국 음식을 못 먹었는데 요즘에는 매운 한국 음식도 잘 먹어요. 나: 그 나라에서 오래 살면 그곳 음식에 익숙해지기 마련이에요.
가: Trước đây tôi không ăn được món Hàn, nhưng dạo này tôi ăn cả món Hàn cay rất ngon. 나: Sống lâu ở một nước nào đó thì việc quen với món ăn ở nơi đó là chuyện đương nhiên thôi.
예전에는 한국 음식을 못 먹었지만 지금은 매운 음식도 잘 먹게 되었다는 말에, 어떤 나라에 오래 살면 그곳 음식에 익숙해지는 것이 당연하다고 답하는 대화이다. 동사 '익숙해지다'의 어간에 '-기 마련이에요'를 붙여 그러한 일이 자연스럽고 당연함을 나타내고 있다.
Đây là đoạn hội thoại mà khi người kia nói rằng trước đây không ăn được món Hàn nhưng giờ đã ăn được cả món cay, người trả lời rằng việc quen với món ăn của một nước khi sống lâu ở đó là điều đương nhiên. Bằng cách gắn '-기 마련이에요' vào gốc động từ '익숙해지다', câu này diễn tả rằng việc đó là tự nhiên và đương nhiên.