Chi tiết ngữ pháp
-고 말다
동 + -고 말다: cuối cùng đã ... mất rồi (ngoài ý muốn)
의도하지 않은 어떤 일이 결국 일어났음을 나타낸다.
Diễn tả rằng một việc không có ý định cuối cùng đã xảy ra.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Đây là cách diễn đạt thể hiện một việc không mong muốn hoặc không có ý định cuối cùng đã xảy ra mất rồi.
- Vì sao: Được sử dụng để nhấn mạnh kết quả đáng tiếc hoặc đáng buồn cuối cùng đã xảy ra.
- Khi nào: Được dùng khi nói về việc đã cố gắng chịu đựng nhưng không nhịn được mà xảy ra, hoặc kết quả tiêu cực mà ta đã cố tránh nhưng cuối cùng vẫn xảy ra.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc động từ (어간), và thường xuất hiện ở cuối câu dưới dạng quá khứ '-고 말았다'.
- Như thế nào: Không phụ thuộc vào việc gốc động từ có 받침 hay không, ta chỉ cần gắn '-고 말다' nguyên dạng (들다 → 들고 말다, 잊다 → 잊고 말다).
Ví dụ
가: 어젯밤에 축구 경기 보느라고 잠을 잘 못 잤어요. 나: 저도 보려고 했는데 너무 피곤해서 잠이 들고 말았어요.
가: Tối qua tôi mải xem bóng đá nên ngủ không ngon. 나: Tôi cũng định xem nhưng mệt quá nên cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất.
가가 어젯밤 축구 경기를 보느라 잠을 잘 못 잤다고 말하자, 나는 자기도 보려고 했지만 너무 피곤해서 결국 잠들어 버렸다고 답하는 대화이다. 동사 '들다'의 어간 '들-'에 '-고 말다'가 붙어 '들고 말았어요'가 되었으며, 자려는 의도가 아니었지만 결국 잠들어 버린 결과를 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại khi 가 nói rằng tối qua mải xem bóng đá nên ngủ không ngon, 나 đáp rằng mình cũng định xem nhưng vì quá mệt nên cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất. '-고 말다' được gắn vào gốc '들-' của động từ '들다' thành '들고 말았어요', diễn tả kết quả là dù không có ý định đi ngủ nhưng cuối cùng đã ngủ thiếp đi mất.