Chi tiết ngữ pháp
조차
명 + 조차: ngay cả ... cũng (không)
그 상황의 이상의 것이 더해짐을 나타낼 때 사용한다.
Dùng để diễn tả việc có thêm điều gì đó vượt quá mức của tình huống đó.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là trợ từ thể hiện ý bao gồm cả những điều khó mà mong đợi tới, và bổ sung nghĩa 'đến cả cái đó'.
- Vì sao: Được dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả điều tối thiểu mà ta thường nghĩ đương nhiên sẽ xảy ra cũng không như vậy.
- Khi nào: Chủ yếu được dùng trong tình huống tiêu cực, để nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó đang ảnh hưởng đến cả những điều khó dự đoán nhất.
- Ở đâu: Gắn vào sau danh từ.
- Như thế nào: Không phụ thuộc vào việc có 받침 hay không, chỉ cần gắn nguyên '조차' vào sau danh từ (눈 → 눈조차, 이름 → 이름조차).
Ví dụ
가: 팀장님이 저한테 화가 많이 나신 것 같아요. 저하고 눈조차 안 마주치세요. 나: 오해하시는 거 아니에요? 제가 볼 때는 아닌 것 같은데요.
가: Hình như trưởng nhóm rất giận tôi. Anh ấy thậm chí còn không nhìn vào mắt tôi nữa. 나: Bạn không hiểu lầm chứ? Theo tôi thấy thì không phải vậy đâu.
팀장님이 자신에게 화가 나서 눈도 마주치지 않는다고 말하는 상황입니다. 기본적으로 기대되는 최소한의 행동인 '눈을 마주치는 것'마저 하지 않는다는 의미로, 명사 '눈' 뒤에 '조차'를 붙여 그것까지도 포함되지 않음을 강조하고 있습니다.
Đây là tình huống nói rằng trưởng nhóm giận mình đến mức thậm chí không nhìn vào mắt mình. Với ý nghĩa rằng ngay cả hành động tối thiểu được mong đợi cơ bản là 'nhìn vào mắt' cũng không làm, người nói thêm '조차' sau danh từ '눈' để nhấn mạnh rằng ngay cả điều đó cũng không được bao gồm.