Ngữ pháp Lớp 4

Chi tiết ngữ pháp

이야말로

명 + 이야말로: chính ... mới đúng là

강조하여 확인하는 뜻을 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả ý nghĩa xác nhận một cách nhấn mạnh.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh đặc biệt danh từ đứng trước, xác nhận rằng 'chính là cái đó'.
  • Vì sao: Dùng để thể hiện mạnh mẽ rằng trong nhiều lựa chọn, chính đối tượng đó là quan trọng nhất hoặc phù hợp nhất.
  • Khi nào: Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một đối tượng nào đó thực sự là điều ta hằng mong muốn, là điều tốt nhất.
  • Ở đâu: Gắn vào sau danh từ mà ta muốn nhấn mạnh.
  • Như thế nào: Nếu danh từ có 받침 thì gắn '이야말로' (공약 → 공약이야말로), nếu không có 받침 thì gắn '야말로' (투표 → 투표야말로).

Ví dụ

Ví dụ

가: 시 의원 선거 공약 중에 외국인 관련 공약도 있다면서요? 나: 네, 저도 봤어요. 그 공약이야말로 우리가 바라던 거예요.

가: Nghe nói trong các cam kết tranh cử của nghị viên thành phố có cả cam kết liên quan đến người nước ngoài phải không? 나: Vâng, tôi cũng đã thấy. Chính cam kết đó mới là điều chúng ta đã mong đợi.

시 의원 선거 공약 중에 외국인 관련 공약이 있다는 사실을 확인하며, 바로 그 공약이 자신들이 바라던 것임을 강조하는 대화이다. 받침이 있는 명사 '공약' 뒤에 '이야말로'가 붙어 그 공약을 특별히 강조하여 확인하는 의미를 나타낸다.

Đây là đoạn hội thoại xác nhận sự thật rằng có cam kết liên quan đến người nước ngoài trong các cam kết tranh cử của nghị viên thành phố, đồng thời nhấn mạnh rằng chính cam kết đó là điều mà mình mong đợi. '이야말로' được gắn vào sau danh từ có 받침 là '공약' để diễn tả ý nghĩa đặc biệt nhấn mạnh và xác nhận cam kết đó.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay