Ngữ pháp Lớp 3

Chi tiết ngữ pháp

-으려던 참이다

동 + -으려던 참이다: vừa định ... (thì)

말하는 사람이 가까운 미래에 어떤 일을 하려는 생각을 갖고 있었음을 나타낸다.

Biểu thị rằng người nói đã có ý định làm một việc gì đó trong tương lai gần.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: '-으려던 참이다' là cấu trúc diễn tả việc đang định làm một hành động nào đó trong tương lai gần.
  • Vì sao: Được dùng để diễn tả sự trùng khớp về ý định và thời điểm — rằng vừa đúng lúc đang định làm việc đó.
  • Khi nào: Được dùng khi đề nghị hay tình huống của đối phương vừa đúng khớp với hành động mà mình đang định làm.
  • Ở đâu: Gắn sau gốc động từ.
  • Như thế nào: Nếu gốc từ có 받침 (phụ âm cuối) thì gắn '-으려던 참이다', nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-려던 참이다' (ví dụ: 먹다 → 먹으려던 참이다, 출발하다 → 출발하려던 참이다).

Ví dụ

Ví dụ

가: 점심 안 드실래요? 저는 지금 먹으려고요. 나: 같이 먹어요. 저도 마침 점심 먹으려던 참이었는데 잘됐네요.

가: Bạn không ăn trưa à? Tôi đang định ăn đây. 나: Cùng ăn nhé. Tôi cũng vừa đang định ăn trưa thì hay quá.

가가 점심을 먹자고 제안하자, 나는 자신도 마침 점심을 먹으려고 생각하고 있던 참이었다고 답하는 대화이다. 동사 '먹다'의 어간 '먹-'에 받침이 있으므로 '-으려던 참이다'가 결합하여 '먹으려던 참이었는데'의 형태로 쓰였으며, 말하는 사람이 곧 점심을 먹으려는 생각을 갖고 있었음을 나타낸다.

Đây là đoạn hội thoại khi 가 đề nghị cùng ăn trưa, thì 나 đáp lại rằng mình cũng đang định ăn trưa. Vì gốc động từ '먹-' của '먹다' có 받침 (phụ âm cuối) nên kết hợp với '-으려던 참이다' thành dạng '먹으려던 참이었는데', diễn tả rằng người nói vốn đã có ý định ăn trưa ngay sau đó.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay