Ngữ pháp Lớp 3

Chi tiết ngữ pháp

-어지다

형 + -어지다: trở nên ... (dần dần)

상태의 변화를 나타낼 때 사용한다.

Dùng khi diễn tả sự thay đổi của trạng thái.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: '-어지다' là cấu trúc thể hiện sự chuyển biến từ một trạng thái này sang một trạng thái khác.
  • Vì sao: Được dùng để diễn tả sự thay đổi mà trạng thái dần dần khác đi theo thời gian.
  • Khi nào: Được dùng trong tình huống mô tả sự thay đổi khi tính cách, hoàn cảnh, vẻ ngoài,… đã trở nên khác so với trước.
  • Ở đâu: Gắn vào sau gốc của tính từ.
  • Như thế nào: Nếu nguyên âm của âm tiết cuối trong gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아지다' (비싸다 → 비싸지다); nếu là nguyên âm khác thì dùng '-어지다' (길다 → 길어지다); với tính từ '-하다' thì thành '-해지다' (친하다 → 친해지다).

Ví dụ

Ví dụ

가: 아이 성격이 어때요? 나: 태권도를 배운 후부터 많이 활발해졌어요.

가: Tính cách của con anh/chị thế nào? 나: Từ khi học Taekwondo, cháu trở nên năng động hẳn lên.

아이의 성격이 어떠냐는 질문에 태권도를 배운 뒤로 성격이 많이 활발하게 변했다고 대답하는 대화이다. 형용사 '활발하다'의 어간 '활발하-'에 '-아/어지다'가 결합하여 '활발해지다'가 되었고, 과거의 상태 변화를 나타내기 위해 '활발해졌어요'로 활용되었다.

Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được hỏi tính cách của con thế nào, người mẹ/cha trả lời rằng từ sau khi học Taekwondo, tính cách của con đã thay đổi trở nên năng động hơn nhiều. Gắn '-아/어지다' vào gốc '활발하-' của tính từ '활발하다' tạo thành '활발해지다', và được chia thành '활발해졌어요' để diễn tả sự thay đổi trạng thái trong quá khứ.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay