Ngữ pháp Lớp 3

Chi tiết ngữ pháp

동/형

-어야

동/형 + -어야: phải ... thì mới ...

앞에 오는 내용이 뒤 내용의 필수 조건이 될 때 사용한다.

Dùng khi nội dung phía trước là điều kiện bắt buộc cho nội dung phía sau.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: '-어야' là cấu trúc diễn tả vế trước là điều kiện bắt buộc của vế sau.
  • Vì sao: Được dùng để diễn tả một điều kiện nhất định phải được đáp ứng để một việc nào đó được thực hiện.
  • Khi nào: Được dùng khi truyền đạt ý nghĩa 'chỉ khi làm ~ thì ~ mới có thể/mới được thực hiện'.
  • Ở đâu: Gắn vào sau gốc động từ hoặc tính từ.
  • Như thế nào: Nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아야', các nguyên âm khác thì dùng '-어야', còn '하다' thì chia thành '해야' (ví dụ: 있다 → 있어야).

Ví dụ

Ví dụ

가: 중학생은 혼자 스마트폰을 개통할 수 없어요? 나: 네, 보호자가 있어야 가능해요.

가: Học sinh trung học cơ sở không thể tự mình đăng ký mở thuê bao điện thoại sao? 나: Vâng, phải có người giám hộ thì mới được.

이 대화는 중학생이 혼자 스마트폰을 개통할 수 없는지 묻고, 보호자가 함께 있는 조건이 충족되어야만 개통이 가능하다고 답하는 내용이다. 동사 '있다'의 어간 '있-'에 '-어야'가 결합하여 '있어야'가 되었으며, 이는 '보호자가 있는 것'이 '개통 가능'의 필수 조건임을 나타낸다.

Đây là đoạn hội thoại hỏi học sinh trung học cơ sở có thể tự mình đăng ký mở thuê bao điện thoại không, và đáp lại rằng chỉ khi có người giám hộ đi cùng thì mới có thể mở được. Gốc động từ '있-' của '있다' kết hợp với '-어야' tạo thành '있어야', biểu thị rằng 'có người giám hộ' là điều kiện bắt buộc để 'có thể mở thuê bao'.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay