Ngữ pháp Lớp 3
Chi tiết ngữ pháp
동
-어 있다
동 + -어 있다: đang ở trạng thái đã ...
어떤 일이 끝난 후에 그 상태가 지속됨을 나타낸다.
Diễn tả trạng thái vẫn tiếp tục duy trì sau khi một hành động nào đó đã kết thúc.
Phân tích 5W1H
- Là gì: '-어 있다' là cấu trúc diễn tả việc trạng thái kết quả của một hành động vẫn đang được duy trì sau khi hành động đó đã kết thúc.
- Vì sao: Dùng để diễn tả không phải bản thân hành động, mà là trạng thái sau khi hành động đó kết thúc vẫn đang được duy trì liên tục.
- Khi nào: Dùng khi miêu tả hình ảnh người hoặc vật vẫn đang ở trong trạng thái sau khi một hành động nào đó đã xảy ra.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc động từ, và chủ yếu được dùng với nội động từ (động từ không cần tân ngữ).
- Như thế nào: Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là 'ㅏ, ㅗ' thì dùng '-아 있다', các nguyên âm khác thì dùng '-어 있다', động từ '하다' thì chia thành '-해 있다' (ví dụ: 앉다 → 앉아 있다).
Ví dụ
Ví dụ
가: 누가 안젤라 씨예요? 나: 저기 과장님 옆에 앉아 있는 사람이에요.
가: Ai là 안젤라 vậy? 나: Là người đang ngồi bên cạnh trưởng phòng ở đằng kia đó.
안젤라 씨가 누구인지 묻고, 과장님 옆에 앉은 상태가 지속되고 있는 사람이라고 답하는 대화이다. 동사 '앉다'의 어간 '앉-'에 '-아 있다'가 결합하여 '앉아 있다'가 되었으며, 앉는 동작이 끝난 후 그 앉아 있는 상태가 지속되고 있음을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại hỏi 안젤라 là ai, và trả lời rằng đó là người đang ở trong trạng thái ngồi cạnh trưởng phòng. '-아 있다' kết hợp với gốc động từ '앉-' của '앉다' tạo thành '앉아 있다', thể hiện rằng sau khi hành động ngồi xuống đã kết thúc thì trạng thái đang ngồi vẫn được duy trì.