Chi tiết ngữ pháp
-어 가지고
동/형 + -어 가지고: vì ... nên ... (văn nói)
주로 구어에서 앞 내용이 뒤 내용의 방법, 원인, 이유를 나타낼 때 사용한다.
Chủ yếu được sử dụng trong văn nói khi nội dung phía trước thể hiện phương pháp, nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau.
Phân tích 5W1H
- Là gì: '-어 가지고' là cấu trúc diễn tả nội dung phía trước trở thành phương pháp, nguyên nhân hoặc lý do của nội dung phía sau.
- Vì sao: Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ để kết nối nội dung trước và sau một cách tự nhiên, đồng thời giải thích lý do hoặc cách thức.
- Khi nào: Dùng khi nói một cách thoải mái về nguyên nhân hoặc lý do của một việc nào đó trong hội thoại hàng ngày với những người thân thiết như bạn bè, gia đình.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc của động từ hoặc tính từ.
- Ai dùng: Chủ yếu được dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong hội thoại giữa những người thân thiết hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Ít dùng trong các tình huống trang trọng.
- Như thế nào: Nếu nguyên âm của âm tiết cuối ở gốc từ là 'ㅏ, ㅗ' thì chia thành '-아 가지고' (오다 → 와 가지고), nếu là nguyên âm khác thì chia thành '-어 가지고' (먹다 → 먹어 가지고), nếu kết thúc bằng '하다' thì chia thành '-해 가지고' (공부하다 → 공부해 가지고).
Ví dụ
가: 왜 지난주 회식에 안 왔어요? 나: 고향 친구가 와 가지고 집에 일찍 갔어요.
가: Sao tuần trước anh không đến buổi liên hoan công ty? 나: Bạn ở quê lên chơi nên tôi phải về nhà sớm.
지난주 회식에 오지 못한 이유를 묻자, 고향 친구가 와서 집에 일찍 갔다고 답하는 대화이다. 동사 '오다'의 어간 '오-'에 '-아 가지고'가 결합되어 '와 가지고'가 되었으며, 앞 내용(친구가 온 것)이 뒤 내용(집에 일찍 간 것)의 원인·이유임을 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại khi được hỏi lý do không đến được buổi liên hoan công ty tuần trước, người trả lời nói rằng bạn ở quê lên chơi nên đã về nhà sớm. Gốc động từ '오-' của '오다' kết hợp với '-아 가지고' tạo thành '와 가지고', thể hiện nội dung phía trước (bạn đến chơi) là nguyên nhân, lý do của nội dung phía sau (về nhà sớm).