Chi tiết ngữ pháp
-는 대신(에)
동/형 + -는 대신(에): ... nhưng bù lại ...
앞선 행동에 대한 보상이나 대체를 나타낼 때 사용한다.
Dùng khi diễn tả sự bù đắp hoặc thay thế cho hành động đã nêu phía trước.
Phân tích 5W1H
- Là gì: '-는 대신(에)' là cấu trúc thể hiện việc thay thế hành động hoặc trạng thái phía trước bằng một cái khác, hoặc thể hiện sự bù đắp cho điều đó.
- Vì sao: Được dùng khi nói rằng làm một hành động khác thay cho một hành động nào đó, hoặc khi diễn đạt rằng tuy có nhược điểm nhưng có ưu điểm bù lại.
- Khi nào: Được dùng trong tình huống thay một việc bằng một việc khác để làm, hoặc khi nói về việc bù đắp nhược điểm ở một mặt bằng ưu điểm ở mặt khác.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc của động từ hoặc tính từ.
- Như thế nào: Với gốc động từ dùng '-는 대신에' (먹다 → 먹는 대신에); với gốc tính từ có phụ âm cuối dùng '-은 대신에' (많다 → 많은 대신에), không có phụ âm cuối thì dùng '-ㄴ 대신에' (싸다 → 싼 대신에). Phụ âm cuối 'ㄹ' sẽ bị lược bỏ (만들다 → 만드는 대신에).
Ví dụ
가: 우리 아이는 간단한 숙제도 시간이 오래 걸려요. 나: 시간이 오래 걸리는 대신에 실수가 없으니까 걱정하지 마세요.
가: Con tôi làm cả bài tập đơn giản cũng mất rất nhiều thời gian. 나: Mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót, nên anh/chị đừng lo lắng.
아이가 숙제하는 데 시간이 오래 걸린다는 말에, 시간이 오래 걸리지만 그 대신 실수가 없으니 걱정하지 말라고 대답하는 대화이다. 동사 '걸리다'의 어간 '걸리-'에 '-는 대신에'가 붙어 '시간이 걸린다'는 단점을 '실수가 없다'는 장점으로 보완·대체하는 의미를 나타낸다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó khi được nghe nói con mất nhiều thời gian để làm bài tập, người kia đáp lại rằng mất nhiều thời gian nhưng bù lại không có sai sót nên đừng lo. Gắn '-는 대신에' vào gốc '걸리-' của động từ '걸리다' để diễn tả ý nghĩa bù đắp, thay thế nhược điểm 'mất thời gian' bằng ưu điểm 'không có sai sót'.