Ngữ pháp Lớp 3
Chi tiết ngữ pháp
사동②
사동②: làm cho ... (xảy ra/biến đổi)
사람이나 사물이 어떤 작용이나 행동을 하게 함을 나타낸다.
Diễn tả việc làm cho người hoặc vật thực hiện một tác động hay hành động nào đó.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cách diễn đạt thể hiện việc chủ ngữ khiến cho một tác động hoặc sự thay đổi trạng thái xảy ra ở người hoặc sự vật.
- Vì sao: Được dùng để diễn tả ý nghĩa khiến cho một trạng thái hoặc sự thay đổi nào đó xảy ra ở đối tượng khác.
- Khi nào: Được dùng trong những tình huống khiến cho sự thay đổi hoặc tác động xảy ra ở một đối tượng, ví dụ như làm cho nước sôi, làm cho căn phòng rộng ra, hay làm cho thức ăn đông lại.
- Ở đâu: Hậu tố sai khiến được gắn vào sau gốc của một số động từ hoặc tính từ để tạo thành động từ mới.
- Như thế nào: Gắn một trong các hậu tố sai khiến '-이-, -히-, -기-, -우-, -추-' phù hợp vào gốc của từ (ví dụ: 끓이다 - đun sôi, 넓히다 - làm rộng ra, 남기다 - để lại, 깨우다 - đánh thức, 낮추다 - hạ thấp). Mỗi từ sẽ có hậu tố cố định đi kèm nên cần học thuộc để sử dụng.
Ví dụ
Ví dụ
가: 남은 고기는 어떻게 할까요? 나: 냉동실에 넣어서 얼리세요.
가: Phần thịt còn lại thì làm thế nào ạ? 나: Hãy cho vào ngăn đá để đông lại.
남은 고기를 어떻게 처리할지 묻는 질문에 냉동실에 넣어서 얼게 만들라고 대답하는 대화이다. '얼다'에 사동 접미사 '-리-'가 붙어 '얼리다'가 되었고, 여기에 청유·명령의 '-세요'가 결합하여 '얼리세요'의 형태로 쓰였다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó người hỏi muốn biết cách xử lý phần thịt còn lại, và người trả lời nói hãy cho vào ngăn đá để làm cho thịt đông lại. Động từ '얼다' (đông lại) được gắn thêm hậu tố sai khiến '-리-' để trở thành '얼리다' (làm cho đông lại), kết hợp với đuôi đề nghị/mệnh lệnh '-세요' tạo thành dạng '얼리세요'.