Ngữ pháp Lớp 3
Chi tiết ngữ pháp
사동①
사동①: khiến ai đó làm ...
다른 사람이나 동물에게 어떤 행동을 하게 함을 나타낸다.
Diễn tả việc khiến người khác hoặc động vật thực hiện một hành động nào đó.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cách diễn đạt thể hiện việc chủ ngữ khiến người khác hoặc động vật thực hiện một hành động nào đó.
- Vì sao: Được dùng để diễn tả ý nghĩa rằng chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động, mà khiến đối tượng khác thực hiện hành động đó.
- Khi nào: Được dùng trong những tình huống khiến người khác hoặc động vật thực hiện một hành động, ví dụ như cha mẹ mặc quần áo cho con, hoặc cho ai đó ăn.
- Ở đâu: Hậu tố sai khiến được gắn vào sau gốc của một số động từ để tạo thành động từ mới.
- Như thế nào: Gắn một trong các hậu tố sai khiến '-이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -추-' phù hợp vào gốc động từ (ví dụ: 먹이다 - cho ăn, 입히다 - mặc cho, 살리다 - cứu sống, 신기다 - đi giày cho, 태우다 - cho lên xe, 맞추다 - làm cho khớp). Mỗi động từ sẽ có hậu tố cố định đi kèm nên cần học thuộc để sử dụng.
Ví dụ
Ví dụ
가: 아기랑 같이 산책하러 갈까요? 나: 네. 날씨가 좀 추우니까 옷을 따뜻하게 입히세요.
가: Chúng ta cùng đi dạo với em bé nhé? 나: Vâng. Trời hơi lạnh nên anh hãy mặc đồ ấm cho bé nhé.
아기와 함께 산책을 가자고 제안하는 상황에서, 날씨가 추우니 아기에게 옷을 따뜻하게 입게 하라고 권하는 대화이다. 동사 '입다'의 어간 '입-'에 사동 접미사 '-히-'가 붙어 '입히다'(다른 사람에게 옷을 입게 하다)가 되었고, 여기에 '-(으)세요'가 결합해 '입히세요'의 형태로 사용되었다.
Đây là đoạn hội thoại trong tình huống đề nghị cùng đi dạo với em bé, khuyên rằng vì trời lạnh nên hãy mặc đồ ấm cho bé. Thân của động từ '입다' là '입-' kết hợp với hậu tố sai khiến '-히-' trở thành '입히다' (mặc quần áo cho người khác), và kết hợp thêm với '-(으)세요' để dùng ở dạng '입히세요'.