Ngữ pháp Lớp 2

Chi tiết ngữ pháp

-으면서

동 + -으면서: vừa ... vừa ...

두 가지 이상의 행동이 동시에 일어남을 나타내요.

Diễn tả hai hành động trở lên xảy ra cùng lúc.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Là vĩ tố liên kết diễn tả một người thực hiện đồng thời hai hành động trở lên.
  • Vì sao: Dùng để diễn đạt một cách tự nhiên trong một câu hai hành động xảy ra cùng lúc.
  • Khi nào: Dùng khi một chủ thể thực hiện hai hành động cùng lúc. (Chủ ngữ ở vế trước và vế sau phải giống nhau.)
  • Ở đâu: Gắn sau gốc động từ để nối vế trước và vế sau.
  • Như thế nào: Nếu gốc từ có 받침 thì gắn '-으면서' (먹다 → 먹으면서), nếu không có 받침 hoặc có 받침 'ㄹ' thì gắn '-면서' (오다 → 오면서); với động từ bất quy tắc 'ㄷ' thì biến đổi như '듣다 → 들으면서'.

Ví dụ

Ví dụ

가: 어제 친구를 초대해서 뭐 했어요? 나: 고향 음식을 먹으면서 이야기를 했어요.

가: Hôm qua bạn mời bạn bè đến rồi làm gì vậy? 나: Chúng tôi vừa ăn món ăn quê hương vừa trò chuyện.

어제 친구를 초대해서 무엇을 했냐는 질문에 고향 음식을 먹는 동작과 이야기하는 동작이 동시에 이루어졌음을 나타내는 대답이에요. 동사 '먹다'의 어간 '먹-'에 받침이 있으므로 '-으면서'가 붙어 '먹으면서'가 되었어요.

Đây là câu trả lời cho câu hỏi hôm qua mời bạn đến đã làm gì, cho thấy hành động ăn món ăn quê hương và hành động trò chuyện diễn ra cùng lúc. Vì gốc '먹-' của động từ '먹다' có 받침 nên gắn '-으면서' thành '먹으면서'.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay