Ngữ pháp Lớp 2
Chi tiết ngữ pháp
동/형
-으니까
동/형 + -으니까: vì ... nên ...
어떤 일의 이유나 원인을 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói về lý do hoặc nguyên nhân của một việc nào đó.
Phân tích 5W1H
- Là gì: '-으니까' là vĩ tố liên kết diễn tả lý do hoặc nguyên nhân của một việc nào đó.
- Vì sao: Dùng để giải thích lý do, căn cứ cho nội dung phía sau, hoặc nói lý do của lời đề nghị, mệnh lệnh.
- Khi nào: Thường được dùng trong tình huống vừa đề nghị, khuyên nhủ hay ra lệnh làm một hành động nào đó, vừa nói kèm theo lý do.
- Ở đâu: Gắn sau gốc động từ, tính từ, hoặc sau danh từ (이니까).
- Như thế nào: Nếu có 받침 thì gắn '-으니까' (좋다→좋으니까); nếu không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ thì gắn '-니까' và ㄹ bị lược bỏ (힘들다→힘드니까). Sau danh từ dùng dạng 'danh từ + 이니까'.
Ví dụ
Ví dụ
가: 날씨가 좋으니까 산책하러 나갈까요? 나: 지금은 좀 더우니까 이따가 갑시다.
가: Thời tiết đẹp nên chúng ta ra ngoài đi dạo nhé? 나: Bây giờ hơi nóng nên lát nữa hãy đi.
가: 날씨가 좋으니 산책하러 나가자고 제안하고, 나: 지금은 더우니 나중에 가자고 답하는 대화예요. '좋다'의 어간 '좋-'에 받침이 있어 '-으니까'가 붙어 '좋으니까'가 되었고, '덥다'는 ㅂ 불규칙으로 '더우-'에 '-니까'가 붙어 '더우니까'가 되어 각각의 이유를 나타내고 있어요.
Đây là đoạn hội thoại 가 đề nghị 'vì thời tiết đẹp nên ra ngoài đi dạo', còn 나 trả lời 'vì bây giờ nóng nên lát nữa hãy đi'. Gốc '좋-' của '좋다' có patchim nên gắn '-으니까' thành '좋으니까'; '덥다' là động từ biến đổi bất quy tắc ㅂ nên thành '더우-' rồi gắn '-니까' thành '더우니까', mỗi câu thể hiện một lý do riêng.