Ngữ pháp Lớp 2

Chi tiết ngữ pháp

-어야 되다

동 + -어야 되다: phải ..., cần phải ...

어떤 행위를 해야 할 의무가 있거나 필요가 있음을 나타낼 때 사용해요.

Được dùng khi diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Đây là cách diễn đạt thể hiện nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó.
  • Vì sao: Dùng khi thông báo hoặc xác nhận với đối phương về việc nhất định phải làm hoặc hành động cần thiết.
  • Khi nào: Dùng khi nói về việc nhất định phải làm theo quy tắc, lời hứa hoặc do hoàn cảnh.
  • Ở đâu: Gắn sau gốc động từ.
  • Như thế nào: Nếu nguyên âm cuối của gốc động từ là ㅏ, ㅗ thì dùng '-아야 되다' (가다 → 가야 되다), với các nguyên âm khác thì dùng '-어야 되다' (읽다 → 읽어야 되다), còn động từ '하다' thì chia thành '해야 되다'.

Ví dụ

Ví dụ

가: 회사에 몇 시까지 가야 돼요? 나: 아홉 시까지 가야 돼요.

가: Phải đến công ty trước mấy giờ ạ? 나: Phải đến trước 9 giờ.

이 대화는 회사에 출근해야 하는 시간을 묻고 답하는 내용으로, '아홉 시까지 회사에 가는 것이 필요/의무'임을 나타냅니다. 동사 '가다'의 어간 '가-'에 '-아야 되다'가 결합하여 '가야 되다'의 형태가 되었으며, 어간 모음이 'ㅏ'이므로 '-아야 되다'가 선택되었습니다.

Đây là đoạn hội thoại hỏi và đáp về giờ phải đi làm ở công ty, thể hiện rằng 'việc đến công ty trước 9 giờ là điều cần thiết/nghĩa vụ'. Gốc động từ '가-' của '가다' kết hợp với '-아야 되다' tạo thành '가야 되다'; vì nguyên âm cuối của gốc là 'ㅏ' nên chọn dạng '-아야 되다'.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay