Ngữ pháp Lớp 2

Chi tiết ngữ pháp

-어 보이다

형 + -어 보이다: trông có vẻ ...

사람이나 사물의 상황을 보고 짐작이나 느낌을 말할 때 사용해요.

Được dùng khi nhìn vào tình trạng của người hoặc sự vật rồi nói lên sự phỏng đoán hay cảm nhận của mình.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: Đây là cách diễn đạt thể hiện cảm nhận hoặc sự phỏng đoán có được khi nhìn vào hình dáng, vẻ ngoài của một đối tượng nào đó.
  • Vì sao: Dùng để diễn đạt suy nghĩ hoặc ấn tượng có được khi nhìn vẻ bề ngoài, mặc dù chưa trực tiếp xác nhận.
  • Khi nào: Dùng khi nhìn vẻ ngoài của người hoặc vật rồi phỏng đoán và nói về trạng thái của đối tượng đó.
  • Ở đâu: Được gắn vào sau gốc của tính từ (형용사 어간).
  • Như thế nào: Nếu nguyên âm cuối của gốc từ (어간) là ㅏ hoặc ㅗ thì dùng '-아 보이다' (높다 → 높아 보이다), nếu là các nguyên âm khác thì dùng '-어 보이다' (적다 → 적어 보이다), còn tính từ '-하다' thì chia thành '-해 보이다' (피곤하다 → 피곤해 보이다).

Ví dụ

Ví dụ

가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 맛있어 보여요.

가: Món ăn này tôi đã tự làm đấy. 나: Trông có vẻ rất ngon.

'가'가 자신이 만든 음식을 보여 주자 '나'가 음식을 보고 느낀 짐작을 말하는 대화입니다. 형용사 '맛있다'의 어간 '맛있-'에 '-어 보이다'가 결합하여 '맛있어 보여요'가 되었으며, 음식의 모습을 보고 맛있을 것 같다는 느낌을 표현하고 있습니다.

Đây là đoạn hội thoại trong đó '가' cho xem món ăn mình đã làm, còn '나' nhìn món ăn rồi nói lên cảm nhận, phỏng đoán của mình. Tính từ '맛있다' có gốc là '맛있-', kết hợp với '-어 보이다' tạo thành '맛있어 보여요', diễn tả cảm nhận rằng nhìn vẻ ngoài của món ăn thì có vẻ ngon.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay