Ngữ pháp Lớp 2
Chi tiết ngữ pháp
동
-어 보다
동 + -어 보다: thử ...
경험을 말할 때나 권유할 때 사용해요.
Dùng khi nói về kinh nghiệm đã trải qua hoặc khi khuyên ai đó thử làm việc gì.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cách diễn đạt thể hiện việc thử làm một hành động nào đó hoặc đã từng trải nghiệm điều gì đó.
- Vì sao: Dùng khi nói về kinh nghiệm của bản thân hoặc khi khuyên, gợi ý người khác thử làm gì đó.
- Khi nào: Dùng khi nói về kinh nghiệm đã từng làm việc gì đó trong quá khứ, hoặc khi khuyên người khác thử thực hiện một hành động.
- Ở đâu: Gắn sau gốc động từ.
- Như thế nào: Nếu nguyên âm của 어간 (gốc động từ) là 'ㅏ, ㅗ' thì kết hợp với '-아 보다' (찾아 보다), nguyên âm khác thì kết hợp với '-어 보다' (입어 보다), còn động từ '하다' thì chuyển thành '-해 보다' (공부해 보다).
Ví dụ
Ví dụ
가: 제주도 가 봤어요? 나: 네, 작년 여름에 가 봤어요.
가: Bạn đã đến đảo Jeju chưa? 나: Vâng, mùa hè năm ngoái tôi đã đến rồi.
이 대화는 제주도에 가 본 경험이 있는지 묻고, 작년 여름에 가 본 적이 있다고 대답하는 내용이에요. 동사 '가다'의 어간 '가-'에 '-아 보다'가 결합해 '가 보다'가 되고, 과거의 경험을 나타내기 위해 '가 봤어요'로 활용되었어요.
Đoạn hội thoại này hỏi xem đối phương đã từng đến đảo Jeju chưa, và người trả lời nói rằng mùa hè năm ngoái đã từng đến. Thân động từ '가-' của '가다' kết hợp với '-아 보다' thành '가 보다', và để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, được chia thành '가 봤어요'.