Ngữ pháp Lớp 2
Chi tiết ngữ pháp
반말
반말: cách nói thân mật (với bạn bè, người nhỏ tuổi)
생각이나 사실을 듣는 사람에게 친근하게 말할 때 사용해요.
Dùng khi nói chuyện một cách thân mật với người nghe để truyền đạt suy nghĩ hoặc sự thật.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cách nói thoải mái, không trang trọng, dùng giữa những người thân thiết.
- Vì sao: Dùng để trò chuyện một cách gần gũi, thoải mái với người thân thiết.
- Khi nào: Dùng khi nói chuyện với những người thân thiết như bạn bè, gia đình, người ít tuổi hơn.
- Ở đâu: Dùng sau 어간 (gốc) của động từ, tính từ, ở phần kết thúc câu.
- Ai dùng: Được dùng giữa những người thân thiết như bạn bè hoặc người ít tuổi hơn; không dùng với người lớn tuổi hơn hoặc người mới gặp lần đầu.
- Như thế nào: Chỉ cần bỏ '요' ra khỏi đuôi kính ngữ '-아요/어요/해요' là được. Nếu nguyên âm của 어간 là 'ㅏ, ㅗ' thì chia thành '-아', còn lại chia thành '-어', động từ '하다' thì chia thành '-해'.
Ví dụ
Ví dụ
가: 라민, 그럼 이만 끊을게. 다음에 또 통화해. 나: 응, 그래.
가: 라민 ơi, vậy mình cúp máy nhé. Lần sau gọi lại nha. 나: Ừ, được rồi.
라민과 통화를 마치며 '이제 전화를 끊을게, 다음에 다시 통화하자'라고 말하고 상대방이 '응, 알겠어'라고 대답하는 대화입니다. 친한 사이이기 때문에 '통화해요'가 아닌 '통화해', '네'가 아닌 '응, 그래'와 같이 종결어미 '-요'를 뺀 반말 형태를 사용하고 있습니다.
Đây là đoạn hội thoại kết thúc cuộc điện thoại với 라민, người nói nói rằng 'bây giờ mình cúp máy nhé, lần sau gọi lại nhé' và đối phương đáp lại 'ừ, được rồi'. Vì là quan hệ thân thiết nên sử dụng dạng nói thân mật bằng cách bỏ đuôi kính ngữ '-요', dùng '통화해' thay vì '통화해요', và '응, 그래' thay vì '네'.