Ngữ pháp Lớp 1

Chi tiết ngữ pháp

-으세요

동 + -으세요: hãy ... đi (yêu cầu lịch sự)

다른 사람에게 무엇을 하라고 시킬 때 사용해요.

Được sử dụng khi yêu cầu hay sai bảo người khác làm việc gì đó.

Phân tích 5W1H

  • Là gì: '-으세요' là đuôi từ gắn vào gốc động từ, thể hiện mệnh lệnh hoặc lời khuyên mời một cách lịch sự.
  • Vì sao: Dùng khi nhờ vả hoặc khuyên mời đối phương làm việc gì đó một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
  • Khi nào: Dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị người lớn tuổi hơn hoặc người chưa quen biết thực hiện một hành động nào đó.
  • Ở đâu: Gắn ngay sau gốc động từ.
  • Ai dùng: Đây là cách diễn đạt mà người nói tôn trọng người nghe, nên được dùng với người lớn tuổi hơn hoặc đối tượng cần sự trang trọng.
  • Như thế nào: Nếu gốc động từ có 받침 (phụ âm cuối) thì gắn '-으세요' (앉다→앉으세요), nếu không có 받침 thì gắn '-세요' (가다→가세요). Với động từ bất quy tắc 'ㄷ', 'ㄷ' đổi thành 'ㄹ' (듣다→들으세요).

Ví dụ

Ví dụ

가: 오늘 7시에 전화하세요. 나: 네, 알겠습니다.

가: Hôm nay hãy gọi điện cho tôi lúc 7 giờ nhé. 나: Vâng, tôi đã hiểu rồi.

오늘 7시에 전화를 하라고 요청하고, 상대방이 알겠다고 대답하는 대화예요. 동사 '전화하다'의 어간 '전화하-'에 받침이 없으므로 '-세요'가 붙어 '전화하세요'가 되었어요.

Đây là đoạn hội thoại trong đó người nói yêu cầu đối phương gọi điện vào 7 giờ hôm nay, và đối phương trả lời rằng đã hiểu. Vì gốc động từ '전화하-' của '전화하다' không có patchim nên ta gắn '-세요' vào, tạo thành '전화하세요'.

hockiip thiếu gì? Gửi đề xuất ngay