Ngữ pháp Lớp 1
Chi tiết ngữ pháp
동/형
-어서
동/형 + -어서: vì ... nên ...
앞의 내용이 뒤의 내용의 이유가 될 때 사용해요.
Được dùng khi nội dung phía trước là lý do của nội dung phía sau.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cấu trúc nối thể hiện nội dung phía trước là lý do hoặc nguyên nhân của nội dung phía sau.
- Vì sao: Dùng để cùng lúc giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc nào đó.
- Khi nào: Dùng khi hỏi lý do hoặc khi nói về nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó.
- Ở đâu: Gắn vào sau gốc động từ, tính từ để nối hai câu lại với nhau.
- Như thế nào: Nếu nguyên âm của gốc từ là ㅏ, ㅗ thì dùng '-아서' (살다 → 살아서), nguyên âm khác thì dùng '-어서' (먹다 → 먹어서), với '-하다' thì thành '-해서' (공부하다 → 공부해서); cần lưu ý các bất quy tắc lược bỏ 'ㅡ' như '아프다'.
Ví dụ
Ví dụ
가: 그 드라마를 자주 봐요? 나: 네, 재미있어서 자주 봐요.
가: Bạn có hay xem bộ phim truyền hình đó không? 나: Vâng, vì hay nên tôi xem thường xuyên.
가가 '그 드라마를 자주 보냐'고 묻자, 나는 '재미있기 때문에 자주 본다'고 대답하는 대화입니다. 형용사 '재미있다'의 어간 '재미있-'에 '-어서'가 붙어 '재미있어서'가 되었고, 이는 드라마를 자주 보는 이유를 나타냅니다.
Đây là đoạn hội thoại trong đó 가 hỏi 'Bạn có hay xem bộ phim đó không?' và 나 trả lời 'Vì hay nên tôi hay xem'. Tính từ '재미있다' có gốc là '재미있-', khi gắn thêm '-어서' sẽ thành '재미있어서', diễn tả lý do của việc thường xuyên xem phim.