Ngữ pháp Lớp 1
Chi tiết ngữ pháp
동
못
동 + 못: không thể ... (được)
행동을 할 능력이 없거나 가능성이 없을 때 사용해요.
Được dùng khi không có khả năng hoặc không có điều kiện để thực hiện hành động.
Phân tích 5W1H
- Là gì: Là cách diễn đạt phủ định thể hiện rằng không có khả năng thực hiện hành động hoặc không thể làm được do hoàn cảnh.
- Vì sao: Dùng để diễn tả việc dù muốn làm một hành động nào đó nhưng không thể làm được do năng lực hoặc hoàn cảnh.
- Khi nào: Dùng khi không thể làm được một hành động nào đó vì thiếu năng lực hoặc do hoàn cảnh bên ngoài.
- Ở đâu: Đặt ngay trước động từ.
- Như thế nào: Dùng theo dạng '못 + động từ' (ví dụ: 못 가요); với động từ dạng 'danh từ + 하다' thì đặt '못' vào giữa danh từ và '하다', ví dụ '운전 못 하다'.
Ví dụ
Ví dụ
가: 라흐만 씨, 어제 등산 갔어요? 나: 아니요, 일했어요. 그래서 못 갔어요.
가: Anh 라흐만, hôm qua anh có đi leo núi không? 나: Không, tôi đã làm việc. Vì vậy tôi đã không thể đi được.
'어제 등산에 갔는지' 묻는 질문에 대해 일을 해서 갈 수 없었다고 대답하는 대화예요. 동사 '가다' 앞에 '못'을 붙여 '못 갔어요'의 형태로 사용했는데, 이는 등산을 갈 능력이나 가능성이 없었음을 나타내요.
Đây là đoạn hội thoại trả lời cho câu hỏi 'hôm qua có đi leo núi không' rằng vì phải làm việc nên không thể đi được. Trước động từ '가다' đặt '못' để dùng dưới dạng '못 갔어요', thể hiện rằng đã không có khả năng hoặc điều kiện để đi leo núi.