Bài 31: 한국 체류와 법 – Sự lưu trú ở Hàn Quốc và pháp luật

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 31: Thủ tục nhập cảnh, tư cách lưu trú, luật hỗ trợ người nước ngoài và các chính sách định cư

01. 외국인이 한국에 머무르려면 어떤 절차가 필요할까? – Người nước ngoài cần thủ tục gì để lưu lại Hàn Quốc?

Để nhập cảnh vào Hàn Quốc, bắt buộc phải có hộ chiếu và visa (thị thực) còn trong thời hạn hiệu lực.
Visa (thị thực): giấy chứng nhận Chính phủ Hàn Quốc chấp thuận cho nhập cảnh. Phân thành 3 loại: một lần (đơn, S), hai lần (kép, D) và nhiều lần (M).
Những người bị nghi ngờ mắc bệnh truyền nhiễm, nghiện ma túy hoặc mang vật nguy hiểm có thể bị từ chối nhập cảnh vào Hàn Quốc.
Lưu trú ngắn hạn: mục đích du lịch, thăm thân nhân – thời gian dưới 90 ngày.
Lưu trú dài hạn: mục đích du học, đào tạo, kết hôn, đầu tư – trên 90 ngày → trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh phải hoàn tất thủ tục đăng ký người nước ngoài.
Khi thay đổi nơi cư trú, phải đến cơ quan xuất nhập cảnh hoặc trung tâm phúc lợi hành chính để khai báo trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến.

02. 외국인의 정착을 돕는 법에는 어떤 것이 있을까? – Có những luật nào hỗ trợ người nước ngoài định cư?

Luật cơ bản về đối xử với người nước ngoài tại Hàn Quốc (2007): quy định về thích ứng xã hội, giáo dục nhân quyền, phòng chống phân biệt đối xử và chế độ đối với người tị nạn.
Ngày 20/5 – "Ngày của mọi người thế giới" (세계인의 날): ngày tôn vinh văn hóa – truyền thống giữa người Hàn và người nước ngoài.
Dịch vụ tư vấn đa ngôn ngữ qua điện thoại: do Bộ Tư pháp, Bộ Bình đẳng giới và Gia đình, Bộ Lao động và Việc làm v.v. cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và đời sống bằng tiếng mẹ đẻ.
Dịch vụ hỗ trợ y tế khẩn cấp: người lao động nước ngoài không có bảo hiểm y tế vẫn có thể được hỗ trợ tối đa 5 triệu won toàn bộ chi phí từ khi nhập viện đến xuất viện.
Nhập cảnh không cần visa tại đảo Jeju: lưu trú tối đa 30 ngày cho mục đích du lịch.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Làng người nước ngoài tại Seoul: Hannam-dong (Mỹ/Châu Âu), Itaewon (Tây Á/Châu Phi), Làng Seorae (Pháp), Ichon-dong (Nhật Bản), Kwanghee-dong (Mông Cổ), Phố Tàu Yeongdeungpo (Trung Quốc).
Tại Wonggok-dong, Ansan, Gyeonggi có "Làng không biên giới" với nhiều người nước ngoài gồm cả người gốc Hàn (고려인).
Người tị nạn (난민): người phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, thiên tai, bức hại tôn giáo hoặc chính trị.
Năm 2018: 561 người Yemen nhập cảnh Jeju xin tị nạn → 2 người được công nhận tị nạn, 412 người được cư trú nhân đạo.
Người nước ngoài có thể học tiếng Hàn tại Trung tâm hỗ trợ cư dân nước ngoài ở từng khu vực.

10 Câu Trắc Nghiệm

한국에 입국하기 위해 반드시 필요한 두 가지 서류는 무엇입니까?

Hai giấy tờ bắt buộc phải có để nhập cảnh vào Hàn Quốc là gì?

유효 기간이 있는 여권과 비자(사증)

Hộ chiếu – chứng minh quốc tịch/danh tính; Visa – giấy phép nhập cảnh do chính phủ Hàn Quốc cấp

단기체류와 장기체류의 기준이 되는 기간은 며칠입니까?

Số ngày là tiêu chuẩn phân biệt lưu trú ngắn hạn và dài hạn là bao nhiêu?

90일

90일 이내는 단기체류, 90일 초과는 장기체류이며, 장기체류자는 외국인 등록이 필수입니다.

장기체류 외국인은 입국한 날로부터 며칠 이내에 외국인 등록을 해야 합니까?

Người nước ngoài lưu trú dài hạn phải đăng ký người nước ngoài trong bao nhiêu ngày kể từ ngày nhập cảnh?

90일 이내

관할 출입국·외국인청에 방문해 등록하며, 체류지 변경 시에는 전입 후 14일 이내에 신고해야 합니다.

체류지를 변경한 경우 며칠 이내에 신고해야 합니까?

Khi thay đổi nơi cư trú, phải khai báo trong vòng bao nhiêu ngày?

전입한 날로부터 14일 이내

체류지 변경 신고는 출입국·외국인청 hoặc 행정복지센터에서 할 수 있습니다.

2007년에 만들어진 외국인의 정착을 돕는 법의 이름은 무엇입니까?

Tên của bộ luật được ban hành năm 2007 nhằm hỗ trợ người nước ngoài định cư tại Hàn Quốc là gì?

재한외국인처우기본법

Luật này quy định việc thích nghi xã hội, giáo dục nhân quyền, chống phân biệt đối xử và chế độ dành cho 영주권자, 난민.

'세계인의 날'은 언제이며 어떤 의미가 있습니까?

‘Ngày của mọi người thế giới’ (세계인의 날) là ngày nào và có ý nghĩa gì?

매년 5월 20일 – 한국인과 외국인이 서로의 문화와 전통을 존중하도록 돕는 날

Đây là ngày kỷ niệm được chỉ định theo 재한외국인처우기본법.

건강보험이 없는 외국인 근로자가 긴급의료지원 서비스를 통해 받을 수 있는 최대 금액은?

Người lao động nước ngoài không có bảo hiểm y tế được hỗ trợ tối đa bao nhiêu qua dịch vụ y tế khẩn cấp?

1회 500만 원 (입원~퇴원)

Có thể nộp đơn tại cơ sở y tế do 17개 시·도 trên toàn quốc chỉ định; tính theo 기준 năm 2020.

외국인이 모국어로 법률 및 생활 상담을 받을 수 있는 서비스는 무엇입니까?

Dịch vụ nào cho phép người nước ngoài được tư vấn pháp lý và đời sống bằng tiếng mẹ đẻ?

다국어 전화 상담 서비스 (법무부·여성가족부·고용노동부 등 운영)

Ngay cả người chưa thạo 한국어 cũng có thể báo xâm phạm nhân quyền hoặc tư vấn về 직장, 학교, 가정 bằng tiếng mẹ đẻ.

제주도는 외국인이 비자 없이 최대 며칠 동안 머무를 수 있습니까?

Người nước ngoài được lưu trú tối đa bao nhiêu ngày tại đảo Jeju mà không cần visa?

30일

Đây là hình thức nhập cảnh miễn thị thực cho mục đích 관광; sau vụ 난민 Yemen năm 2018, Hàn Quốc tăng cường bàn thảo biện pháp ngăn lạm dụng.

서울에서 프랑스 사람들이 많이 모여 사는 외국인 마을의 이름은 무엇입니까?

Tên của khu làng người nước ngoài tại Seoul nơi có nhiều người Pháp sinh sống là gì?

서래마을

Các làng người nước ngoài ở Seoul gồm 한남동=Mỹ, châu Âu; 이태원=Tây Á, châu Phi; 이촌동=Nhật; 광희동=Mông Cổ.