Bài 30: 외국인과 법 – Người nước ngoài và pháp luật

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 30: Vai trò của pháp luật, quyền lợi và nghĩa vụ của người nước ngoài tại Hàn Quốc

01. 한국에서 법은 어떤 의미를 가지고 있을까? – Pháp luật ở Hàn Quốc có ý nghĩa gì?

Pháp luật là quy phạm được hình thành qua trí tuệ và sự đồng thuận của các thành viên trong xã hội; mục đích cao nhất của pháp luật là thực hiện công lý (정의).
Công lý (정의) là việc phán xét đúng sai và trao cho mỗi người phần quyền lợi xứng đáng mà họ được hưởng.
Pháp luật có hai vai trò quan trọng: bảo vệ quyền tự do và lợi ích của từng cá nhân, đồng thời duy trì trật tự và sự ổn định của xã hội.
Khi luật không còn phù hợp với thực tiễn hoặc có nội dung sai lầm, nghị sĩ, chính trị gia và người dân có quyền đề xuất sửa đổi.
Dù luật pháp có hoàn thiện đến đâu, nếu không có "tinh thần thượng tôn pháp luật" (준법 정신) thì mọi quy định cũng trở nên vô nghĩa.
Người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc cũng cần hiểu và tuân thủ pháp luật – đây là cách bảo vệ quyền lợi của bản thân, của người khác và sống an toàn trong xã hội.

02. 외국인에게는 어떤 법적 권리와 의무가 있을까? – Quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của người nước ngoài?

Hàn Quốc đảm bảo nhân quyền (quyền con người cơ bản) cho tất cả mọi người đang sinh sống trên lãnh thổ Hàn Quốc, bất kể quốc tịch.
Người nước ngoài đã có thường trú quyền (영주권) từ 3 năm trở lên và đáp ứng các điều kiện nhất định được quyền tham gia bầu cử địa phương.
Con cái của người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc cũng có quyền được hưởng nền giáo dục tiểu học và trung học cơ sở.
Người nước ngoài lưu trú từ 6 tháng trở lên có thể sử dụng dịch vụ y tế qua bảo hiểm y tế.
Người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc có nghĩa vụ tuân thủ luật pháp và trật tự công cộng cũng như nộp thuế theo quy định.
Luật quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법): người nước ngoài bị xác định có nguy cơ gây hại cho an toàn công cộng hoặc trật tự xã hội có thể bị cấm nhập cảnh hoặc cưỡng chế trục xuất.
Người nước ngoài từ 18 tuổi đến dưới 60 tuổi làm việc tại Hàn Quốc phải tham gia chế độ lương hưu quốc gia (국민연금) và cũng được hưởng quyền lợi tương ứng.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Căn cứ vào Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em, Hàn Quốc đảm bảo quyền được đi học cho mọi trẻ em, kể cả con cái của người nước ngoài chưa đăng ký cư trú.
Ngay cả khi không có giấy tờ pháp lý đầy đủ, vẫn có thể đăng ký nhập học cho trẻ em bằng hợp đồng thuê nhà hoặc các giấy tờ xác nhận cư trú khác.
Theo Luật Phòng chống bệnh truyền nhiễm, chi phí điều trị cho người nước ngoài mắc các bệnh truyền nhiễm cũng được hỗ trợ bởi Nhà nước.
Từ năm 2019 tại Suncheon, đội dân phòng tự nguyện du học sinh nước ngoài hoạt động tuần tra cải thiện an ninh khu vực.
Việc phân biệt đối xử vô lý đối với người lao động nước ngoài về lương và điều kiện làm việc là điều bị pháp luật Hàn Quốc nghiêm cấm.

10 Câu Trắc Nghiệm

법의 목적은 무엇이며 '정의'란 어떤 의미입니까?

Mục đích của pháp luật là gì và 'công lý' (정의) có nghĩa là gì?

정의 실현 – 옳고 그름을 판단하여 각자가 받아야 할 정당한 몫을 주는 것

Công lý – thưởng người chăm chỉ, phạt người sai trái, bảo vệ quyền lợi cá nhân và trật tự xã hội

아무리 좋은 법이 있어도 사람들이 지키지 않으면 소용이 없습니다. 이를 위해 필요한 정신은 무엇입니까?

Dù luật tốt đến đâu cũng vô nghĩa nếu không được tuân thủ. Tinh thần cần thiết để đảm bảo điều này là gì?

준법 정신

Tinh thần thượng tôn pháp luật – không chỉ công dân Hàn mà cả người nước ngoài sinh sống tại Hàn cũng cần

한국은 국적과 상관없이 모든 사람에게 어떤 권리를 보장합니까?

Hàn Quốc đảm bảo quyền gì cho tất cả mọi người bất kể quốc tịch?

인권 (인간으로서의 기본적 권리)

Nhân quyền – Hàn Quốc đảm bảo theo Hiến pháp và luật pháp quốc tế

영주권을 얻은 외국인이 지방 선거에 참여하려면 몇 년이 지나야 합니까?

Người nước ngoài có thường trú quyền cần đợi bao nhiêu năm mới có thể tham gia bầu cử địa phương?

영주권 취득 후 3년, 일정 조건 충족 시

Quyền tham gia bầu cử địa phương – một trong những quyền chính trị được đảm bảo cho người nước ngoài

건강보험을 통한 의료 서비스를 받으려면 외국인은 최소 얼마나 체류해야 합니까?

Người nước ngoài cần lưu trú tối thiểu bao lâu để được sử dụng dịch vụ y tế qua bảo hiểm y tế?

6개월 이상

Lưu trú từ 6 tháng trở lên được hưởng dịch vụ y tế qua bảo hiểm y tế quốc gia

출입국관리법에 따라 공공안전을 해칠 우려가 있는 외국인에게 가능한 조치 두 가지는?

Theo Luật quản lý xuất nhập cảnh, hai biện pháp có thể áp dụng với người nước ngoài có nguy cơ gây hại là gì?

입국 금지, 강제퇴거

Theo Luật quản lý xuất nhập cảnh – bảo vệ an toàn công cộng và trật tự xã hội Hàn Quốc

한국에서 외국인 근로자가 국민연금에 가입해야 하는 나이 범위는?

Người lao động nước ngoài ở Hàn Quốc trong độ tuổi nào phải tham gia chế độ lương hưu quốc gia?

18세 이상 60세 미만

Tham gia với tư cách người giao cho doanh nghiệp hoặc người giao theo khu vực; được hưởng quyền lợi bình đẳng như lao động Hàn Quốc

미등록 외국인 자녀도 학교에 다닐 수 있는 근거가 되는 국제 협약은 무엇입니까?

Công ước quốc tế nào là cơ sở đảm bảo quyền được đi học của cả trẻ em con cái người nước ngoài chưa đăng ký?

유엔아동권리협약

Theo Công ước quyền trẻ em LHQ – quyền giáo dục được đảm bảo bất kể tư cách cư trú hay quốc tịch

공식 서류가 없는 외국인 자녀가 학교에 입학하려면 어떤 서류가 필요합니까?

Trẻ em con cái người nước ngoài không có giấy tờ chính thức cần nộp giấy tờ gì để đăng ký nhập học?

임대차계약서 등 거주 사실을 확인할 수 있는 서류

Không cần giấy tờ chính thức; hợp đồng thuê nhà hoặc giấy xác nhận cư trú là đủ để đăng ký nhập học

한국에서 외국인이 임금이나 노동조건에서 부당한 대우를 받는 것은 허용됩니까?

Ở Hàn Quốc, việc đối xử bất công với người nước ngoài về lương và điều kiện lao động có được phép không?

아니다. 부당한 이유로 차별받아서는 안 된다

Người nước ngoài được bảo vệ bởi pháp luật Hàn Quốc về điều kiện lao động bình đẳng với người lao động trong nước