Bài 16: 명절 – Ngày lễ tết

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 16: Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu và phong tục lễ tết Hàn Quốc

01. 설날에는 무엇을 할까? – Người ta làm gì vào Tết âm lịch?

Tết Nguyên Đán (설날) là ngày 1 tháng 1 âm lịch, một trong những lễ lớn nhất Hàn Quốc. Nghỉ 3 ngày gồm trước và sau Tết.
Sáng mồng Một Tết, con cháu thực hiện lạy chào (세배) cha mẹ, ông bà và được nghe lời chúc tốt lành (덕담).
Trẻ em được nhận tiền mừng tuổi (세뱃돈) sau khi thực hiện nghi lễ lạy chào.
Vào ngày Tết, gia đình làm lễ cúng tế (차례) để tạ ơn tổ tiên và đến thăm viếng, dọn dẹp mộ phần (성묘).
Món ăn tiêu biểu ngày Tết là 떡국 (canh bánh gạo) – bánh gạo trắng (가래떡) thái mỏng rồi nấu thành canh.
Bánh gạo trắng tượng trưng cho sức khỏe và trường thọ; ăn một bát 떡국 mang ý nghĩa thêm một tuổi.
Gia đình quây quần chơi 윷놀이 và các trò chơi dân gian; phong tục mặc quần áo mới ngày Tết (설빔) cũng rất phổ biến.

02. 추석에는 무엇을 할까? – Người ta làm gì vào Tết Trung Thu?

Tết Trung Thu (추석) là ngày rằm tháng 8 âm lịch, còn được gọi là 한가위 hoặc 가배.
Cũng như Tết Nguyên Đán, nghỉ 3 ngày gồm trước và sau Trung Thu.
Tết Trung Thu có nguồn gốc từ phong tục cảm ơn mùa màng bội thu trong năm của người nông dân.
Sáng Trung Thu, gia đình chuẩn bị gạo mới, hoa quả tươi, bánh 송편 để làm lễ cúng tế và đi tảo mộ.
Trước Tết Trung Thu, mọi người đến phát cỏ, dọn dẹp mộ tổ tiên (벌초) để chuẩn bị cho ngày lễ.
Món ăn tiêu biểu là 송편 – bánh nặn từ bột gạo tẻ có nhân, hình bán nguyệt, hấp cùng lá thông.
Trò chơi truyền thống: 씨름 (đấu vật), 강강술래 (múa vòng), 달맞이 (ngắm trăng ước nguyện).

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

윷놀이 là trò chơi bàn cờ truyền thống với 4 que gỗ, 4 con cờ và bàn chơi Yut.
Kết quả chia thành 5 loại: 도, 개, 걸, 윷, 모.
24 tiết khí (24절기) được tạo ra để phân chia mùa theo vị trí mặt trời trên đường hoàng đạo.
Tiêu biểu: 입춘 (bắt đầu mùa xuân), 경칩 (ếch xuất hiện), 동지 (đêm dài nhất, ăn cháo đậu đỏ).
24 tiết khí từng rất hữu ích trong xã hội nông nghiệp và nay vẫn còn phong tục liên quan.

10 Câu Trắc Nghiệm

설날은 음력 몇 월 며칠입니까?

Tết Nguyên Đán (설날) là ngày mấy tháng mấy âm lịch?

음력 1월 1일

Ngày 1 tháng 1 âm lịch, phân biệt với 신정 là Tết Dương lịch ngày 1/1.

설날 아침에 윗사람에게 절을 하는 것을 무엇이라고 합니까?

Nghi lễ cúi lạy chào người lớn tuổi vào sáng mồng Một Tết gọi là gì?

세배

Sau khi 세배 vào sáng Tết, trẻ em thường nhận 세뱃돈 và lời chúc 덕담.

설날의 대표 음식은 무엇이며 어떤 의미가 있습니까?

Món ăn tiêu biểu của Tết Nguyên Đán là gì và mang ý nghĩa gì?

떡국 – 건강·장수 상징, 나이 한 살을 더 먹는다는 의미

Canh bánh gạo trắng nấu từ 가래떡 thái mỏng, thường ăn vào dịp năm mới.

추석은 음력 몇 월 며칠이며 다른 이름은 무엇입니까?

Tết Trung Thu (추석) là ngày mấy tháng mấy âm lịch và còn được gọi là gì?

음력 8월 15일, 한가위(가배)

Ngày Rằm tháng 8 âm lịch, còn gọi là 한가위 hoặc 가배.

추석은 어떤 풍습에서 유래되었습니까?

Tết Trung Thu bắt nguồn từ phong tục nào?

그 해 농사에 감사하는 풍습

Trung Thu bắt nguồn từ lòng biết ơn sau mùa thu hoạch ngũ cốc

송편을 찔 때 솔잎을 넣는 이유는 무엇입니까?

Tại sao người ta cho lá thông vào khi hấp bánh 송편?

송편끼리 붙지 않게 하고 쉽게 상하지 않도록 하기 위해

Lá thông ngăn bánh dính vào nhau và có thành phần chống hỏng bánh

추석 전에 조상 묘의 풀을 깨끗이 제거하는 것을 무엇이라고 합니까?

Việc phát cỏ, dọn dẹp mộ tổ tiên trước Tết Trung Thu gọi là gì?

벌초

Nhổ cỏ xung quanh mộ tổ tiên trước dịp Trung Thu

윷놀이는 몇 개의 윷가락으로 합니까?

Trò chơi 윷놀이 sử dụng bao nhiêu que gỗ?

4개

4 que gỗ, 4 con cờ và bàn Yut tạo nên trò chơi truyền thống tiêu biểu ngày Tết

24절기에서 밤이 가장 길고 팥죽을 먹는 날을 무엇이라고 합니까?

Trong 24 tiết khí, ngày có đêm dài nhất và có tục ăn cháo đậu đỏ gọi là gì?

동지

Ngày đông chí – đêm dài nhất trong năm, phong tục ăn cháo đậu đỏ vẫn còn được duy trì

추석 밤에 보름달을 보며 소원을 비는 풍습을 무엇이라고 합니까?

Phong tục ngắm trăng rằm và cầu nguyện trong đêm Trung Thu gọi là gì?

달맞이

Tục đón trăng rằm và ước nguyện vào đêm Trung Thu