Bài 14: 전통 의식주 – Ăn – Mặc – Ở truyền thống
Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 14: Ẩm thực Hàn Quốc, Hanbok và Hanok truyền thống
01. 한국 음식의 종류와 특징 – Các loại và đặc điểm của ẩm thực Hàn Quốc
02. 한복과 한옥의 특징 – Đặc trưng của Hanbok và Hanok
알아두면 좋아요 – Nên biết thêm
10 Câu Trắc Nghiệm
한국 음식의 기본 구성은 무엇입니까?
Bữa ăn cơ bản của người Hàn Quốc gồm những gì?
밥, 국, 반찬
Cơm, canh và món ăn phụ là ba thành phần cơ bản của bữa ăn Hàn Quốc
김장은 보통 언제 합니까?
Phong tục 김장 (Kimjang) thường diễn ra vào thời điểm nào?
11월 말~12월 초
Phong tục làm kim chi với số lượng lớn trước mùa đông
김치는 어떤 방식으로 만든 음식입니까?
Kim chi được làm theo phương thức nào?
채소를 소금에 절이고 양념을 버무려 발효시킨 음식
Rau được muối, trộn gia vị rồi lên men – được công nhận là thực phẩm tốt cho sức khỏe toàn cầu
오늘날 한복의 형태는 어느 시대에 만들어진 것으로 알려져 있습니까?
Hình dáng Hanbok như ngày nay được cho là hình thành từ thời đại nào?
조선시대 중반
Hình dáng Hanbok ngày nay được hình thành vào giữa triều đại Joseon
여름 한복을 만드는 데 주로 사용하는 옷감은 무엇입니까?
Loại vải nào chủ yếu được dùng để may Hanbok mùa hè?
삼베나 모시
Vải gai dầu và vải lanh ramie – thông gió tốt, mát mẻ; mùa đông dùng bông hoặc lụa
한옥에서 지붕에 기와를 얹은 집은 주로 누가 살았습니까?
Trong Hanok, nhà mái ngói (기와집) chủ yếu dành cho ai?
신분이 높은 사람 (양반)
Nhà mái ngói 기와집 dành cho tầng lớp trên, còn nhà mái tranh 초가집 dành cho dân thường.
한옥에서 아궁이에 불을 때어 방을 따뜻하게 하는 장치는 무엇입니까?
Hệ thống nào trong Hanok dùng lửa từ bếp lò để sưởi ấm sàn nhà?
온돌
Hệ thống sưởi sàn – ý tưởng này được áp dụng vào hệ thống sưởi sàn hiện đại
한옥에서 방과 방 사이에 놓인 긴 널빤지 공간은 무엇입니까?
Không gian sàn gỗ nằm giữa các gian phòng trong Hanok gọi là gì?
대청마루
Sàn gỗ đại sảnh – dùng để tránh nóng vào mùa hè
아이가 이사 간 집의 이웃에게 나눠주는 떡은 무엇입니까?
Loại bánh tteok thường được tặng cho hàng xóm khi chuyển đến nhà mới là gì?
시루떡
Bánh hấp sirutteok thường được biếu hàng xóm khi chuyển nhà; 백설기 lại hay dùng trong lễ 100 ngày của trẻ.
한국 음식이 해외에서 알려지면서 불리는 이름은 무엇입니까?
Ẩm thực Hàn Quốc được biết đến ở nước ngoài với tên gọi nào?
K-Food
Ẩm thực Hàn Quốc ngày càng phổ biến toàn cầu, gắn với xu hướng 한식의 세계화, tức toàn cầu hóa ẩm thực Hàn.