Bài 13: 전통 가치 – Giá trị truyền thống

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 13: Chữ Hiếu, Lễ tiết và ý thức cộng đồng trong văn hóa Hàn Quốc

01. 효와 예절은 무엇일까? – Hiếu và Lễ tiết là gì?

Hàn Quốc chịu ảnh hưởng của Nho giáo (유교 문화), coi chữ Hiếu (효) là giá trị quan trọng.
Chữ Hiếu (효) có nghĩa là phụng dưỡng chu đáo và làm cho cha mẹ vui lòng.
Chữ Hiếu không chỉ áp dụng với cha mẹ còn sống mà còn mở rộng đến tổ tiên đã khuất.
Lễ tiết (예절) là cách nói năng và cư xử thể hiện lòng tôn trọng khi giao tiếp với người khác.
Khi chào hỏi người lớn tuổi hơn phải cúi đầu; khi trao hoặc nhận đồ vật phải dùng hai tay.
Kính ngữ (높임말) là nền tảng của lễ tiết trong ngôn ngữ, được dạy dỗ từ khi còn nhỏ.
Người từ đủ 65 tuổi trở lên được hưởng nhiều phúc lợi: miễn phí tàu điện ngầm, giảm 30% vé tàu hỏa, v.v.

02. 공동체와 연고를 중요하게 여기는 모습 – Ý thức cộng đồng và quan hệ ràng buộc

Người Hàn hay dùng từ "우리" (chúng tôi): "mẹ chúng tôi", "khu phố chúng tôi".
Điều này có liên hệ sâu sắc với ý thức cộng đồng (공동체 의식) được hình thành từ thời xã hội nông nghiệp trong quá khứ.
Ngày xưa, nông thôn có những phong tục tương trợ như 두레 (hợp tác lao động theo nhóm) và 품앗이 (làm công đổi công cho nhau).
Năm 1997 khi xảy ra khủng hoảng ngoại hối, người dân đồng lòng tham gia phong trào quyên góp vàng để giúp đất nước vượt qua khó khăn.
Quan hệ ràng buộc (연고) gồm ba loại: 혈연 (huyết thống – cùng dòng máu), 지연 (đồng hương – cùng quê), 학연 (đồng môn – cùng trường).

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Hợp tác xã sinh hoạt tiêu dùng (생협) là tổ chức trong đó các thành viên cùng chia sẻ thực phẩm và hàng tiêu dùng.
Tiêu biểu có Hansalim, Dure Coop, ICOOP Coop.
Người từ 65 tuổi được miễn phí vào cung điện và bảo tàng quốc gia.
Cấy ghép nha khoa và răng giả được hỗ trợ giảm 50%.
Hội đồng hương (향우회) tập hợp người cùng quê, và hội cựu sinh viên (동문회) tập hợp người cùng trường – đây là những ví dụ tiêu biểu của văn hóa quan hệ ràng buộc.

10 Câu Trắc Nghiệm

한국에서 효(孝)는 어떤 문화의 영향을 받았습니까?

Chữ Hiếu (효) ở Hàn Quốc chịu ảnh hưởng của nền văn hóa nào?

유교 문화

Văn hóa Nho giáo nhấn mạnh sự chăm sóc cha mẹ và tôn kính người trên

웃어른과 인사할 때의 기본 예절은 무엇입니까?

Lễ tiết cơ bản khi chào hỏi người lớn tuổi hơn là gì?

고개를 숙여 인사한다

Cúi đầu chào là lễ tiết cơ bản khi gặp người lớn tuổi hơn

한국인이 '우리 엄마', '우리 동네' 등과 같이 '우리'를 자주 쓰는 이유는 무엇과 관련이 있습니까?

Việc người Hàn thường dùng từ ‘우리’ (như ‘우리 엄마’, ‘우리 동네’) có liên quan đến điều gì?

농경 사회에서 비롯된 공동체 의식

Ý thức cộng đồng hình thành từ xã hội nông nghiệp, khi mọi người cùng sống và làm việc

과거 농촌에서 서로 노동을 교환하며 돕는 풍습을 무엇이라고 합니까?

Phong tục ngày xưa ở nông thôn, trong đó mọi người làm công đổi công cho nhau, gọi là gì?

품앗이

Làm công đổi công, phân biệt với 두레 là hình thức hợp tác lao động theo nhóm.

1997년 외환 위기 때 한국 국민이 위기 극복을 위해 참여한 운동은 무엇입니까?

Phong trào nào người dân Hàn Quốc cùng tham gia để vượt qua khủng hoảng ngoại hối năm 1997?

금 모으기 운동

Phong trào quyên góp vàng, thể hiện tinh thần cộng đồng của người Hàn

가족이나 친족 등 같은 핏줄로 연결된 인간관계를 무엇이라고 합니까?

Quan hệ kết nối bởi cùng dòng máu như gia đình và họ hàng gọi là gì?

혈연

Quan hệ huyết thống, phân biệt với 지연 là quan hệ đồng hương và 학연 là quan hệ đồng môn.

같은 학교를 졸업한 사람들이 서로 맺은 인연을 무엇이라고 합니까?

Mối quan hệ giữa những người cùng tốt nghiệp một trường gọi là gì?

학연

Quan hệ đồng môn, thường được duy trì qua 동문회, tức hội cựu học sinh hoặc cựu sinh viên.

만 65세 이상 노인은 지하철을 어떻게 이용할 수 있습니까?

Người từ đủ 65 tuổi trở lên có thể sử dụng tàu điện ngầm như thế nào?

무료로 이용할 수 있다

Miễn phí tàu điện ngầm và đường sắt đô thị là một trong các phúc lợi dành cho người cao tuổi

대표적인 생활협동조합(생협)에는 어떤 것이 있습니까?

Các hợp tác xã sinh hoạt tiêu dùng (생협) tiêu biểu ở Hàn Quốc là gì?

한살림, 두레생협, ICOOP생협

Các hợp tác xã tiêu dùng tiêu biểu tại Hàn Quốc

언어 예절에서 가장 기본이 되는 것은 무엇입니까?

Điều cơ bản nhất trong lễ tiết ngôn ngữ là gì?

높임말 사용

Sử dụng kính ngữ là nền tảng của lễ tiết ngôn ngữ, được dạy từ khi còn nhỏ