Bài 11: 고등 교육과 입시 – Giáo dục bậc cao và thi tuyển sinh

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 11: Giáo dục đại học, kỳ thi 수능 và các loại hình trường đại học ở Hàn Quốc

01. 한국은 왜 대학 진학률이 높을까? – Tại sao tỉ lệ vào đại học ở Hàn Quốc cao?

Hàn Quốc được xem là nước có tinh thần hiếu học (교육열) rất cao.
Tỉ lệ vào trung học gần 100%; tỉ lệ vào đại học tiến đến gần 70%.
Con số này cao hơn nhiều so với tỉ lệ trung bình của OECD (khoảng 40%).
Ở Hàn Quốc, trình độ học vấn (학력) được coi là phương tiện quan trọng để nâng cao địa vị xã hội.
Tuyển sinh đại học gồm xét tuyển theo học bạ (수시 모집)tuyển sinh theo điểm thi 수능 (정시 모집).
Kỳ thi năng lực đại học (수능) được tổ chức vào tháng 11 hàng năm.
Người nhập cư qua hôn nhân có thể dự tuyển vào đại học theo hình thức tuyển sinh đặc biệt dành cho kiều bào và người nước ngoài.

02. 한국의 고등교육 기관에는 어떤 것이 있을까? – Các loại trường đại học ở Hàn Quốc

Cơ sở giáo dục bậc cao gồm trường đại học (대학교)trường sau đại học (대학원).
Đại học tổng hợp 4 năm đào tạo và nghiên cứu nhiều lĩnh vực đa dạng: nhân văn, xã hội, luật, khoa học kỹ thuật, y học, v.v.
Đại học sư phạm (교육대학교) đào tạo giáo viên tiểu học, hệ 4 năm.
Cao đẳng nghề (전문대학교) hệ 2–3 năm đào tạo kỹ năng nghề nghiệp như làm bánh, điều dưỡng, kỹ thuật, v.v.
Đại học Phát thanh Truyền hình (방송통신대학교) là đại học quốc lập hệ 4 năm học từ xa; Đại học Cyber (사이버대학교) là tư thục hệ 2–4 năm.
Sau đại học gồm thạc sĩ (석사)tiến sĩ (박사), mỗi bậc học 2–3 năm.
Người có bằng tiến sĩ được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực đó.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Cố vấn sinh viên đại học (대학생 멘토링) là chương trình sinh viên hỗ trợ học sinh thích nghi và học tập cơ bản.
Học sinh được kèm cặp 20 giờ/tuần (trong kỳ nghỉ là 40 giờ/tuần).
Số du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc vượt 150.000 người (tính đến năm 2020).
Quốc gia nhiều du học sinh nhất: Trung Quốc, Việt Nam, Mông Cổ, Uzbekistan, Nhật Bản, Mỹ.
Du học sinh theo chương trình học vị chính quy có hơn 80.000 người.

10 Câu Trắc Nghiệm

한국의 대학 진학률은 OECD 평균과 비교하면 어떻습니까?

Tỉ lệ vào đại học của Hàn Quốc như thế nào so với mức trung bình OECD?

훨씬 높다 (한국 약 70% vs OECD 약 40%)

Tỉ lệ vào đại học của Hàn Quốc cao hơn hẳn so với mức trung bình OECD

수능(대학 수학 능력 시험)은 매년 몇 월에 실시됩니까?

Kỳ thi 수능 (대학 수학 능력 시험) được tổ chức vào tháng mấy hàng năm?

11월

Kỳ thi tuyển sinh đại học được tổ chức vào tháng 11 hàng năm

학교생활기록부를 중심으로 하는 대학 입학 전형을 무엇이라고 합니까?

Hình thức tuyển sinh đại học dựa trên học bạ gọi là gì?

수시 모집

Xét tuyển sớm dựa trên học bạ, đối lập với 정시 모집 dựa trên điểm 수능.

초등학교 교원을 양성하는 4년제 대학교를 무엇이라고 합니까?

Trường đại học 4 năm được thành lập để đào tạo giáo viên tiểu học gọi là gì?

교육대학교

Đại học sư phạm được thành lập với mục đích đào tạo giáo viên tiểu học

전문대학교는 일반적으로 몇 년제입니까?

Cao đẳng nghề (전문대학교) thông thường đào tạo mấy năm?

2~3년제

Cao đẳng nghề đào tạo kỹ năng chuyên môn trong 2 đến 3 năm

방송통신대학교는 국립입니까, 사립입니까?

Đại học Phát thanh Truyền hình (방송통신대학교) là trường quốc lập hay tư thục?

국립 (4년제)

Đại học phát thanh truyền hình là đại học quốc lập hệ 4 năm; Đại học Cyber là tư thục

대학원 과정은 어떻게 구성됩니까?

Chương trình sau đại học (대학원) được cấu trúc như thế nào?

석사 과정과 박사 과정

Sau khi tốt nghiệp đại học, học thêm thạc sĩ rồi tiến sĩ, mỗi bậc khoảng 2–3 năm

결혼 이민자가 대학에 지원할 수 있는 특별 전형은 무엇입니까?

Người nhập cư qua hôn nhân có thể dự tuyển đại học theo hình thức đặc biệt nào?

재외국민 및 외국인 특별 전형

Hình thức tuyển sinh đặc biệt dành cho kiều bào Hàn Quốc và người nước ngoài

대학생 멘토링에서 방학 중에는 주당 몇 시간 멘토링을 받을 수 있습니까?

Trong kỳ nghỉ, học sinh có thể nhận được tối đa bao nhiêu giờ kèm cặp mỗi tuần qua chương trình멘토링?

40시간

Trong kỳ nghỉ, học sinh có thể nhận được tới 40 giờ/tuần, so với 20 giờ trong học kỳ thường

2020년 기준 한국에 체류하는 외국인 유학생 수는 몇 명이 넘습니까?

Tính đến năm 2020, số du học sinh nước ngoài lưu trú tại Hàn Quốc vượt bao nhiêu người?

15만 명

Số lượng du học sinh nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc đã vượt 150.000 người