Bài 2: 가족 – Gia đình

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 2: Đặc trưng gia đình Hàn Quốc, cách xưng hô và hệ thống số đời họ hàng.

01. 한국의 가족은 어떤 특징을 가지고 있을까?

Ở Hàn Quốc, người ta thường kết hôn vào khoảng trước hoặc sau 30 tuổi; gần đây độ tuổi kết hôn ngày càng muộn hơn.
Ngày xưa, hình thức đại gia đình – nhiều thế hệ như ông bà, cha mẹ, con cái cùng sống chung – là phổ biến.
Hiện nay, gia đình hạt nhân gồm cha mẹ và con cái chưa kết hôn sống chung là hình thức chủ yếu.
Gần đây, tỷ lệ hộ gia đình 1 người sống một mình hoặc chỉ có vợ chồng đang ngày càng tăng.
Người Hàn Quốc không chỉ coi trọng hạnh phúc cá nhân mà còn đặc biệt xem trọng sự gắn kết trong gia đình.
Vào các dịp lễ tết, ngày giỗ, ngày của cha mẹ, dù ở xa các thành viên cũng tề tựu về sum họp.
Dưới ảnh hưởng của Nho giáo và tư tưởng hiếu đạo, gia đình truyền thống Hàn Quốc phân chia vai trò và thứ bậc rất rõ ràng.

02. 한국의 가족과 친척은 서로를 어떻게 부를까?

Vợ chồng thường gọi nhau là '여보', '당신'; nếu đã có con thì gọi theo tên con như 'ba của OO', 'mẹ của OO'.
Cha mẹ của vợ/chồng được gọi là '아버님' (cha) và '어머님' (mẹ).
Vợ gọi cha chồng là '시아버지' và mẹ chồng là '시어머니'.
Chồng gọi cha vợ là '장인어른' và mẹ vợ là '장모님'.
Cha mẹ vợ gọi con rể bằng cách thêm họ của con rể phía trước '서방' (ví dụ họ Park → '박서방').
Cha mẹ với con cái là 1촌 (thân tộc bậc 1); anh chị em ruột là 2촌 (bậc 2).
Con của anh em trai của bố gọi là '친사촌' (anh em chú bác ruột); con của chị em gái của bố gọi là '고종사촌' (anh em cô ruột).

알아두면 좋아요 – 1인 가구 증가로 어떤 변화가 나타나고 있을까?

Do kết hôn muộn, tỷ lệ ly hôn tănggià hóa dân số, tỷ trọng hộ gia đình 1 người đã tiến đến gần 30%.
Các sản phẩm nhắm đến hộ 1 người như thực phẩm đóng gói nhỏ, đồ gia dụng cỡ nhỏ và suất ăn cho 1 người liên tục xuất hiện.
Doanh số thức ăn tiện lợi dễ ăn một mình tại siêu thị lớn và cửa hàng tiện lợi đã tăng vọt.
Số người tìm nhà nhỏ ngày càng tăng và đồ gia dụng cỡ nhỏ cũng ngày càng phổ biến hơn.
Dành cho những hộ 1 người thấy phiền hà khi tự mua sắm, dịch vụ cho thuê đồ gia dụng cũng đang ngày càng phát triển.

10 Câu Trắc Nghiệm

Chủ đề 01 – Đặc trưng gia đình Hàn Quốc

과거 한국에서 일반적인 가족 형태는 무엇이었습니까?

Hình thức gia đình phổ biến ở Hàn Quốc trong quá khứ là gì?

확대가족

Đại gia đình với nhiều thế hệ cùng sống là phổ biến trong quá khứ.

현재 한국에서 주로 볼 수 있는 가족 형태는 무엇입니까?

Hình thức gia đình chủ yếu ở Hàn Quốc hiện nay là gì?

핵가족

Gia đình hạt nhân – cha mẹ sống cùng con cái chưa kết hôn là chủ yếu hiện nay.

한국인이 명절이나 제삿날에 가족이 한자리에 모이는 이유는 무엇입니까?

Tại sao người Hàn Quốc sum họp gia đình vào ngày lễ tết hay ngày giỗ?

가족 간의 유대관계를 중요하게 생각하기 때문에

Người Hàn Quốc coi trọng sự gắn kết gia đình.

전통적인 한국 가족의 역할과 서열에 영향을 준 사상은 무엇입니까?

Tư tưởng nào ảnh hưởng đến vai trò và thứ bậc trong gia đình truyền thống Hàn Quốc?

유교, 효 사상

Tư tưởng Nho giáo và hiếu đạo ảnh hưởng đến gia đình truyền thống Hàn Quốc.

Chủ đề 02 – Xưng hô & Số đời họ hàng

아내가 남편의 어머니를 부르는 호칭은 무엇입니까?

Vợ gọi mẹ chồng bằng danh xưng gì?

시어머니

Vợ gọi mẹ chồng là 시어머니, còn bố chồng là 시아버지.

남편이 아내의 아버지를 부르는 호칭은 무엇입니까?

Chồng gọi bố vợ bằng danh xưng gì?

장인어른

Chồng gọi bố vợ là 장인어른, còn mẹ vợ là 장모님.

부모와 자녀의 촌수는 몇 촌입니까?

Bậc thân tộc giữa cha mẹ và con cái là bao nhiêu?

1촌

Cha mẹ và con cái là 1촌, còn anh chị em ruột là 2촌.

알아두면 좋아요 – 1인 가구 변화

한국에서 1인 가구의 비중은 몇 퍼센트에 가까워졌습니까?

Tỷ trọng hộ gia đình 1 người ở Hàn Quốc đã tiến đến gần bao nhiêu phần trăm?

30%

Tỷ trọng hộ 1 người lên tới gần 30% do kết hôn muộn, ly hôn tăng và già hóa.

1인 가구 증가로 대형마트와 편의점에서 매출이 급증한 것은 무엇입니까?

Mặt hàng nào có doanh số tăng vọt tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi do hộ 1 người tăng?

간편식

Thức ăn tiện lợi dễ ăn một mình tăng vọt do nhu cầu của hộ 1 người.

가전제품을 사기 번거로워하는 1인 가구를 위해 어떤 서비스가 늘어나고 있습니까?

Dịch vụ nào đang ngày càng phát triển dành cho hộ 1 người thấy phiền hà khi mua đồ gia dụng?

가전제품을 빌려주는 서비스

Dịch vụ cho thuê đồ gia dụng phát triển do hộ 1 người thấy phiền hà khi tự mua.