Bài 1: 한국의 상징 – Biểu tượng của Hàn Quốc

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 1: Tên gọi đất nước, quốc kỳ, quốc ca và các ngày lễ quốc gia của Hàn Quốc.

01. 한국의 국기와 국가는 무엇일까?

Tên chính thức của Hàn Quốc là Đại Hàn Dân Quốc, thường gọi tắt là Hàn Quốc.
Tên tiếng Anh là Republic of Korea; khi phân biệt với Bắc Hàn thì gọi là Nam Hàn (South Korea).
Quốc kỳ là Thái Cực Kỳ, nền trắng, chính giữa có hình thái cực đỏ-xanh và 4 quẻ màu đen ở bốn góc.
Trắng = trong sáng · thuần khiết · hoà bình; đỏ = cao quý; xanh = hy vọng.
4 quẻ tượng trưng cho trời (càn), đất (khôn), nước (khảm), lửa (ly) – biểu tượng của sự hoà hợp thiên nhiên.
Quốc ca là Ái Quốc Ca, ra đời vào đầu thế kỷ 20, gồm 4 khổ.
Vào các ngày quốc khánh hoặc lễ kỷ niệm, người dân treo Thái Cực Kỳ ở cổng nhà hoặc cửa sổ.

02. 한국의 국화와 문자는 무엇일까?

Quốc hoa là hoa Mugunghwa (무궁화), có nghĩa là "hoa nở mãi không tàn".
Hoa nở mỗi ngày từ tháng 7 đến tháng 10, mỗi cây có thể ra khoảng 2.000 bông.
Quốc huy được thiết kế dựa trên hình ảnh hoa Mugunghwa và Thái Cực Kỳ.
Hangeul là chữ viết riêng của Hàn Quốc, do Vua Sejong triều Joseon sáng tạo năm 1443.
Phụ âm (14 chữ) phỏng theo hình dạng cơ quan phát âm; nguyên âm (10 chữ) phỏng theo hình trời (·), đất (_), người (ㅣ).
Huấn Dân Chính Âm Giải Lệ Bản ghi lại mục đích sáng tạo chữ Hangeul, được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới.
Giải thưởng Vua Sejong được trao tặng cho cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp trong việc xoá mù chữ trên thế giới.

03. 알아두면 좋아요 – Các ngày treo cờ Thái Cực & Lễ chào cờ

Ngày 1/3 (Samil-jeol): Kỷ niệm phong trào độc lập Vạn Tuế chống ách cai trị của Nhật Bản.
Ngày 6/6 (Hyeonchungil): Tưởng niệm những anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì đất nước.
Ngày 17/7 (Jeheon-jeol): Kỷ niệm ngày ban hành Hiến pháp đầu tiên của Hàn Quốc.
Ngày 15/8 (Gwangbok-jeol): Kỷ niệm ngày Hàn Quốc giành lại độc lập khỏi ách cai trị của Nhật Bản.
Ngày 3/10 (Gaecheon-jeol): Kỷ niệm ngày thành lập Gojoseon – nhà nước đầu tiên của Hàn Quốc.
Ngày 9/10 (Hangeul-nal): Kỷ niệm ngày Vua Sejong công bố Huấn Dân Chính Âm.
Trong các sự kiện quan trọng, người dân hướng về Thái Cực Kỳ để chào cờ và đọc lời tuyên thệ.

04. 10 Câu Trắc Nghiệm

한국의 공식 국가명은 무엇입니까?

Tên chính thức của Hàn Quốc là gì?

대한민국

Tên chính thức là 대한민국, thường gọi tắt là 한국.

태극기에서 흰색이 의미하는 것은 무엇입니까?

Màu trắng trên Thái Cực Kỳ tượng trưng cho điều gì?

밝음, 순수, 평화

Màu trắng tượng trưng cho sự trong sáng, thuần khiết và hoà bình.

태극기의 4괘 중 물(水)을 나타내는 것은 무엇입니까?

Trong 4 quẻ trên Thái Cực Kỳ, quẻ nào tượng trưng cho nước (水)?

감(坎)

Bốn quẻ: 건=trời, 곤=đất, 감=nước, 리=lửa. Quẻ chỉ nước là 감.

한국 국가(애국가)는 몇 절로 구성되어 있습니까?

Quốc ca Hàn Quốc (Ái Quốc Ca) gồm bao nhiêu khổ?

4절

Ái Quốc Ca gồm 4 khổ và 1 điệp khúc.

한국의 국화는 무엇입니까?

Quốc hoa của Hàn Quốc là hoa gì?

무궁화

Quốc hoa là hoa Mugunghwa, có nghĩa là "hoa nở mãi không tàn".

한글을 만든 사람은 누구입니까?

Ai là người sáng tạo ra chữ Hangeul?

세종대왕

Vua Sejong triều Joseon sáng tạo ra Hangeul vào năm 1443.

한글이 만들어진 연도는 언제입니까?

Chữ Hangeul được sáng tạo vào năm nào?

1443년

Hangeul được sáng tạo năm 1443 dưới thời Vua Sejong triều Joseon.

훈민정음 해례본을 세계기록유산으로 지정한 기관은 어디입니까?

Tổ chức nào công nhận Huấn Dân Chính Âm Giải Lệ Bản là Di sản Tư liệu Thế giới?

유네스코(UNESCO)

UNESCO công nhận Huấn Dân Chính Âm Giải Lệ Bản là Di sản Tư liệu Thế giới.

광복절은 언제입니까?

Ngày Quang Phục (Gwangbok-jeol) là ngày mấy?

8월 15일

Ngày 15/8 kỷ niệm Hàn Quốc giành độc lập khỏi ách cai trị của Nhật Bản.

개천절은 어떤 날을 기념하는 날입니까?

Lễ Gaecheon-jeol kỷ niệm sự kiện lịch sử nào?

고조선이 건국된 날

Ngày 3/10 kỷ niệm việc thành lập Gojoseon – nhà nước đầu tiên của Hàn Quốc.